Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại
- 3. Từ vựng về địa điểm (Locations)
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again. Find and write down the words or phrases that show
- Task 3: Read the conversation again. Tick (✓) T (True) or F (False)
- Task 4: Order the words to make a phrase about a place. Each group has one extra word
- Task 5: In groups, describe to your classmates what you can see outside the window of your future house. Your group tries to guess where your house is
- IV. Ngữ pháp liên quan
- 1. Thì tương lai đơn (Future simple) với "will"
- 2. "Might" diễn tả khả năng trong tương lai
Unit 10 Tiếng Anh lớp 6 “Our Houses in the Future” (Ngôi nhà của chúng ta trong tương lai). Đây là chủ đề giúp các em tìm hiểu về các loại nhà, thiết bị trong nhà và tưởng tượng về ngôi nhà mơ ước trong tương lai.
Bài học Getting Started – My future house giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Nick và Phong về ngôi nhà tương lai mà Phong đang vẽ. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về các loại nhà và thiết bị trong nhà, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm trọng âm trong từ hai âm tiết (Stress in two-syllable words), ngữ pháp về thì tương lai đơn (Future simple) và “might” diễn tả khả năng trong tương lai (Might for future possibility), cùng cách diễn đạt sự ngạc nhiên (Expressing surprise).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| UFO | /ˌjuː.efˈəʊ/ | (n) | vật thể bay không xác định (đĩa bay) |
| solar energy | /ˌsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/ | (n) | năng lượng mặt trời |
| smart TV | /smɑːrt ˌtiːˈviː/ | (n) | TV thông minh |
| appliance | /əˈplaɪ.əns/ | (n) | thiết bị (trong nhà) |
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | (n) | người máy |
2. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| paint | /peɪnt/ | (v) | vẽ (bằng sơn, màu) |
| future | /ˈfjuːtʃə(r)/ | (n/adj) | tương lai |
| mountain | /ˈmaʊntɪn/ | (n) | núi |
| large | /lɑːdʒ/ | (adj) | lớn, rộng |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | (adj) | tuyệt vời |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | (n) | phòng ngủ |
3. Từ vựng về địa điểm (Locations)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| in the ocean | ở ngoài đại dương |
| in the sea / by the sea | ở ngoài biển / bên bờ biển |
| in the city | ở thành phố |
| in the town | ở thị trấn |
| in the mountains | ở trên núi |
| in the countryside | ở nông thôn |
| on the Moon | trên Mặt Trăng |
| in the sky | trên bầu trời |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Nick: What are you doing, Phong?
Phong: I’m painting a picture of my house.
Nick: Your house! That’s a UFO.
Phong: It looks like a UFO but it’s my house in the future.
Nick: Where will it be?
Phong: It’ll be in the mountains.
Nick: What will it be like?
Phong: It’ll be a large house. It’ll have twenty rooms.
Nick: Twenty rooms!
Phong: Yes, and it’ll have solar energy.
Nick: Fantastic! Which room will you like best?
Phong: My bedroom, of course.
Nick: What appliances might the house have?
Phong: My house might have some smart TVs and ten robots.
Nick: Sounds great! And how much will …
Dịch bài hội thoại (Translation)
Nick: Bạn đang làm gì vậy, Phong?
Phong: Mình đang vẽ một bức tranh về ngôi nhà của mình.
Nick: Nhà của bạn á! Đó là một đĩa bay (UFO) mà.
Phong: Nó trông giống đĩa bay nhưng đó là ngôi nhà của mình trong tương lai.
Nick: Nó sẽ ở đâu?
Phong: Nó sẽ ở trên núi.
Nick: Nó sẽ như thế nào?
Phong: Nó sẽ là một ngôi nhà lớn. Nó sẽ có hai mươi phòng.
Nick: Hai mươi phòng!
Phong: Ừ, và nó sẽ có năng lượng mặt trời.
Nick: Tuyệt vời! Bạn sẽ thích phòng nào nhất?
Phong: Phòng ngủ của mình, tất nhiên rồi.
Nick: Ngôi nhà có thể có những thiết bị gì?
Phong: Nhà mình có thể có vài TV thông minh và mười người máy.
Nick: Nghe tuyệt đấy! Và nó sẽ có giá bao nhiêu …
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again. Find and write down the words or phrases that show
Đọc lại bài hội thoại. Tìm và viết lại các từ hoặc cụm từ thể hiện:
Type of house (Loại nhà): UFO
Giải thích: Khi Nick hỏi về bức tranh, Phong nói: “It looks like a UFO but it’s my house in the future.” Ngôi nhà tương lai của Phong có hình dạng giống một chiếc đĩa bay (UFO).
Location (Vị trí): in the mountains
Giải thích: Khi Nick hỏi “Where will it be?”, Phong trả lời: “It’ll be in the mountains.” Ngôi nhà sẽ ở trên núi.
Appliances in the house (Thiết bị trong nhà): some smart TVs and ten robots
Giải thích: Khi Nick hỏi “What appliances might the house have?”, Phong trả lời: “My house might have some smart TVs and ten robots.” Ngôi nhà có thể có vài TV thông minh và mười người máy.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Mục | Đáp án |
|---|---|
| Type of house | UFO |
| Location | in the mountains |
| Appliances in the house | some smart TVs and ten robots |
Task 3: Read the conversation again. Tick (✓) T (True) or F (False)
Đọc lại bài hội thoại. Đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
| STT | Statement (Câu phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Phong’s house will be in the mountains. | T | Phong nói: “It’ll be in the mountains.” → Đúng. |
| 2 | His house will be large. | T | Phong nói: “It’ll be a large house.” → Đúng. |
| 3 | There’ll be a lot of rooms in his house. | T | Phong nói: “It’ll have twenty rooms.” 20 phòng là rất nhiều → Đúng. |
| 4 | He might have a smart TV and five robots. | F | Phong nói: “My house might have some smart TVs and ten robots.” → Sai vì: “some smart TVs” (nhiều TV) chứ không phải “a smart TV” (một TV), và “ten robots” (mười) chứ không phải “five robots” (năm). |
Giải thích chi tiết:
1. T – Phong’s house will be in the mountains. (Nhà của Phong sẽ ở trên núi.)
Trong bài hội thoại, khi Nick hỏi “Where will it be?”, Phong trả lời: “It’ll be in the mountains.” → Nhà của Phong sẽ ở trên núi → Đúng.
2. T – His house will be large. (Nhà của anh ấy sẽ lớn.)
Phong nói: “It’ll be a large house. It’ll have twenty rooms.” → Ngôi nhà sẽ lớn và có 20 phòng → Đúng.
3. T – There’ll be a lot of rooms in his house. (Sẽ có rất nhiều phòng trong nhà anh ấy.)
Phong nói nhà anh ấy sẽ có “twenty rooms” (20 phòng). 20 phòng là rất nhiều (a lot of rooms) → Đúng.
4. F – He might have a smart TV and five robots. (Anh ấy có thể có một TV thông minh và năm người máy.)
Câu này sai ở hai điểm. Phong nói: “My house might have some smart TVs and ten robots.” Thứ nhất, Phong nói “some smart TVs” (vài TV thông minh – số nhiều), không phải “a smart TV” (một TV – số ít). Thứ hai, Phong nói “ten robots” (mười người máy), không phải “five robots” (năm người máy).
Task 4: Order the words to make a phrase about a place. Each group has one extra word
Sắp xếp các từ để tạo thành cụm từ chỉ địa điểm. Mỗi nhóm có một từ thừa.
Ví dụ: ocean / in / on / the → in the ocean (ở ngoài đại dương). Từ thừa: “on”.
1. sea / a / by / the
Đáp án: by the sea
Giải thích: “By the sea” nghĩa là bên bờ biển, gần biển. Từ thừa là “a”. Ta dùng “the” trước “sea” vì “the sea” là cách nói xác định, chỉ biển nói chung.
2. on / in / the / city
Đáp án: in the city
Giải thích: “In the city” nghĩa là ở thành phố. Ta dùng giới từ “in” với thành phố (in the city, in Ha Noi, in London). Từ thừa là “on”.
3. the / in / at / town
Đáp án: in the town
Giải thích: “In the town” nghĩa là ở thị trấn. Tương tự như “in the city”, ta dùng giới từ “in” với thị trấn. Từ thừa là “at”.
4. the / on / in / mountains
Đáp án: in the mountains
Giải thích: “In the mountains” nghĩa là ở trên núi (vùng núi). Cụm này cũng xuất hiện trong bài hội thoại: “It’ll be in the mountains.” Từ thừa là “on”.
5. countryside / a / the / in
Đáp án: in the countryside
Giải thích: “In the countryside” nghĩa là ở nông thôn, ở vùng quê. Ta luôn dùng “the” trước “countryside”. Từ thừa là “a”.
6. Moon / in / the / on
Đáp án: on the Moon
Giải thích: “On the Moon” nghĩa là trên Mặt Trăng. Ta dùng giới từ “on” với các thiên thể như Moon (Mặt Trăng), Mars (Sao Hỏa). Lưu ý viết hoa “Moon” vì là tên riêng. Từ thừa là “in”.
7. in / at / the / sky
Đáp án: in the sky
Giải thích: “In the sky” nghĩa là trên bầu trời. Ta dùng giới từ “in” với sky (bầu trời). Từ thừa là “at”.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Từ thừa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | by the sea | a | bên bờ biển |
| 2 | in the city | on | ở thành phố |
| 3 | in the town | at | ở thị trấn |
| 4 | in the mountains | on | ở trên núi |
| 5 | in the countryside | a | ở nông thôn |
| 6 | on the Moon | in | trên Mặt Trăng |
| 7 | in the sky | at | trên bầu trời |
Lưu ý giới từ chỉ địa điểm:
- in + nơi chốn rộng, có không gian bao quanh: in the city, in the mountains, in the countryside, in the sky, in the ocean.
- on + bề mặt: on the Moon (trên bề mặt Mặt Trăng).
- by + gần, bên cạnh: by the sea (bên bờ biển).
Task 5: In groups, describe to your classmates what you can see outside the window of your future house. Your group tries to guess where your house is
Làm việc theo nhóm, mô tả cho các bạn trong lớp những gì bạn có thể nhìn thấy bên ngoài cửa sổ của ngôi nhà tương lai. Nhóm của bạn cố gắng đoán xem nhà bạn ở đâu.
Ví dụ trong sách:
A: Outside my window I can see the beach and the water. Where’s my house?
B: It’s by the sea.
A: Correct!
Dịch: A: Bên ngoài cửa sổ mình có thể nhìn thấy bãi biển và mặt nước. Nhà mình ở đâu? — B: Nhà bạn ở bên bờ biển. — A: Đúng rồi!
Bài mẫu 1:
A: Outside my window I can see many tall buildings, busy streets and lots of people. Where’s my house?
B: It’s in the city.
A: Correct!
Dịch: A: Bên ngoài cửa sổ mình có thể nhìn thấy nhiều tòa nhà cao tầng, đường phố đông đúc và rất nhiều người. Nhà mình ở đâu? — B: Nhà bạn ở thành phố. — A: Đúng rồi!
Bài mẫu 2:
A: Outside my window I can see green fields, trees and some cows. Where’s my house?
B: It’s in the countryside.
A: Correct!
Dịch: A: Bên ngoài cửa sổ mình có thể nhìn thấy cánh đồng xanh, cây cối và vài con bò. Nhà mình ở đâu? — B: Nhà bạn ở nông thôn. — A: Đúng rồi!
Bài mẫu 3:
A: Outside my window I can see clouds and birds flying. Where’s my house?
B: It’s in the sky.
A: Correct!
Dịch: A: Bên ngoài cửa sổ mình có thể nhìn thấy mây và chim bay. Nhà mình ở đâu? — B: Nhà bạn ở trên bầu trời. — A: Đúng rồi!
Bài mẫu 4:
A: Outside my window I can see big mountains and pine trees. Where’s my house?
B: It’s in the mountains.
A: Correct!
Dịch: A: Bên ngoài cửa sổ mình có thể nhìn thấy những ngọn núi lớn và cây thông. Nhà mình ở đâu? — B: Nhà bạn ở trên núi. — A: Đúng rồi!
Gợi ý mô tả cho từng địa điểm:
| Địa điểm | Có thể nhìn thấy gì |
|---|---|
| by the sea | beach, water, waves, sand, boats, fish |
| in the city | tall buildings, busy streets, cars, people, shops |
| in the countryside | green fields, trees, farms, cows, chickens |
| in the mountains | mountains, pine trees, rivers, fog, clouds |
| on the Moon | stars, Earth, rocks, craters |
| in the sky | clouds, birds, planes, the sun |
| in the ocean | fish, coral, seaweed, dolphins, water |
IV. Ngữ pháp liên quan
Trong Unit 10, hai điểm ngữ pháp chính là Future simple (Thì tương lai đơn) và Might (Diễn tả khả năng trong tương lai). Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện nhiều ví dụ:
1. Thì tương lai đơn (Future simple) với “will”
Dùng để nói về sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, dự đoán hoặc quyết định tại thời điểm nói.
Công thức:
- Khẳng định: S + will + V (nguyên thể). Viết tắt: will = ‘ll
- Phủ định: S + will not + V (nguyên thể). Viết tắt: will not = won’t
- Nghi vấn: Will + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ trong bài:
- “Where will it be?” → Nó sẽ ở đâu?
- “It‘ll be in the mountains.” → Nó sẽ ở trên núi. (It’ll = It will)
- “It‘ll be a large house.” → Nó sẽ là một ngôi nhà lớn.
- “It‘ll have twenty rooms.” → Nó sẽ có 20 phòng.
- “Which room will you like best?” → Bạn sẽ thích phòng nào nhất?
2. “Might” diễn tả khả năng trong tương lai
Dùng khi nói về điều có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn (khả năng, có thể).
Công thức: S + might + V (nguyên thể)
So sánh “will” và “might”:
- will: chắc chắn hơn, tin rằng điều đó sẽ xảy ra. Ví dụ: “It will be in the mountains.” → Nó sẽ ở trên núi. (chắc chắn)
- might: ít chắc chắn hơn, chỉ là khả năng. Ví dụ: “My house might have some smart TVs.” → Nhà mình có thể có vài TV thông minh. (chưa chắc chắn)
Ví dụ trong bài:
- “What appliances might the house have?” → Ngôi nhà có thể có những thiết bị gì?
- “My house might have some smart TVs and ten robots.” → Nhà mình có thể có vài TV thông minh và mười người máy.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
