Unit 10 Tiếng Anh 6 Skills 2 Listening & Writing | Giải bài tập

Bài học Skills 2 Unit 10 tập trung vào hai kỹ năng: Listening (Nghe) và Writing (Viết). Trong phần nghe, các em sẽ nghe cuộc trò chuyện giữa Nick và Linda về ngôi nhà mơ ước của họ. Trong phần viết, các em sẽ học cách viết một đoạn văn khoảng 50 từ mô tả ngôi nhà mơ ước (dream house) của mình.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
dream house /driːm haʊs/ (n) ngôi nhà mơ ước
villa /ˈvɪlə/ (n) biệt thự
flat /flæt/ (n) căn hộ
view /vjuː/ (n) tầm nhìn, quang cảnh
park view /pɑːk vjuː/ (n) tầm nhìn ra công viên
city view /ˈsɪti vjuː/ (n) tầm nhìn ra thành phố
sea view /siː vjuː/ (n) tầm nhìn ra biển
swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/ (n) bể bơi
garden /ˈɡɑːdn/ (n) vườn
palace /ˈpæləs/ (n) cung điện
planet /ˈplænɪt/ (n) hành tinh
film /fɪlm/ (n) phim

II. Nội dung bài học – Phần Listening (Nghe)

Bài nghe (Audio script)

Bài nghe:
0:00 0:00

Nguyên văn:

Nick: Can you tell me about your dream house, Linda?

Linda: Well, it’s a big villa by the sea. It has a view of the sea. It has a swimming pool and a garden.

Nick: My dream house is different.

Linda: Really? What’s it like?

Nick: It’s a beautiful flat in the city. It has a park view in front and a city view at the back.

Linda: Oh, sounds great!

Nick: It has a super smart TV. I can watch films from other planets.

Linda: That sounds great, too. But I think it’ll be …

Dịch bài nghe:

Nick: Bạn có thể kể cho mình nghe về ngôi nhà mơ ước của bạn không, Linda?

Linda: À, đó là một biệt thự lớn bên bờ biển. Nó có tầm nhìn ra biển. Nó có bể bơi và vườn.

Nick: Ngôi nhà mơ ước của mình thì khác.

Linda: Thật sao? Nó như thế nào?

Nick: Đó là một căn hộ đẹp ở thành phố. Phía trước có tầm nhìn ra công viên và phía sau có tầm nhìn ra thành phố.

Linda: Ồ, nghe tuyệt đấy!

Nick: Nó có một TV siêu thông minh. Mình có thể xem phim từ các hành tinh khác.

Linda: Nghe cũng tuyệt lắm. Nhưng mình nghĩ nó sẽ …

Task 1: Listen to Nick and Linda talking about their dream houses. Which house would each prefer? Write their names under the correct pictures

Nghe Nick và Linda nói về ngôi nhà mơ ước của họ. Mỗi người thích ngôi nhà nào? Viết tên của họ dưới các bức tranh đúng.

Đáp án:

  • Tranh a: Nick — Căn hộ (flat) trong thành phố, phòng khách hiện đại.
  • Tranh c: Linda — Biệt thự (villa) bên bờ biển, có bể bơi và vườn.

Giải thích:

Nick → Tranh a (flat in the city): Trong bài nghe, Nick nói: “It’s a beautiful flat in the city.” Tranh a cho thấy một căn phòng hiện đại trong căn hộ → phù hợp với mô tả của Nick.

Linda → Tranh c (villa by the sea): Trong bài nghe, Linda nói: “It’s a big villa by the sea. It has a swimming pool and a garden.” Tranh c cho thấy một biệt thự lớn có bể bơi → phù hợp với mô tả của Linda.

Lưu ý: Tranh b (ngôi nhà ở vùng núi) không được chọn vì cả Nick và Linda đều không mô tả ngôi nhà ở vùng núi.

Task 2: Listen to the conversation again. What is important to Linda? What is important to Nick? Tick (✓) the columns

Nghe lại bài hội thoại. Điều gì quan trọng với Linda? Điều gì quan trọng với Nick? Đánh dấu (✓) vào các cột.

STT Tiêu chí Linda Nick
1 park view (tầm nhìn ra công viên)
2 city view (tầm nhìn ra thành phố)
3 sea view (tầm nhìn ra biển)
4 swimming pool (bể bơi)
5 garden (vườn)

Giải thích chi tiết:

Linda: sea view, swimming pool, garden

Linda nói: “It’s a big villa by the sea. It has a view of the sea. It has a swimming pool and a garden.” → Với Linda, điều quan trọng là tầm nhìn ra biển (sea view), bể bơi (swimming pool) và vườn (garden).

Nick: park view, city view

Nick nói: “It’s a beautiful flat in the city. It has a park view in front and a city view at the back.” → Với Nick, điều quan trọng là tầm nhìn ra công viên (park view) ở phía trước và tầm nhìn ra thành phố (city view) ở phía sau.

Task 3: Listen again and answer the questions about their dream houses

Nghe lại và trả lời các câu hỏi về ngôi nhà mơ ước của họ.

1. What type of house does Linda have? (Linda có loại nhà gì?)

Đáp án: She has a big villa.

→ Cô ấy có một biệt thự lớn.

Giải thích: Linda nói: “It’s a big villa by the sea.”

2. Where is her house? (Nhà cô ấy ở đâu?)

Đáp án: Her house is by the sea. / It is by the sea.

→ Nhà cô ấy ở bên bờ biển.

Giải thích: Linda nói: “It’s a big villa by the sea.”

3. What is around her house? (Xung quanh nhà cô ấy có gì?)

Đáp án: There’s a swimming pool and a garden around her house.

→ Có một bể bơi và một khu vườn xung quanh nhà cô ấy.

Giải thích: Linda nói: “It has a swimming pool and a garden.”

4. What type of house does Nick have? (Nick có loại nhà gì?)

Đáp án: He has a flat. / He has a beautiful flat.

→ Anh ấy có một căn hộ. / Anh ấy có một căn hộ đẹp.

Giải thích: Nick nói: “It’s a beautiful flat in the city.”

5. Where is it? (Nó ở đâu?)

Đáp án: It’s in the city.

→ Nó ở trong thành phố.

Giải thích: Nick nói: “It’s a beautiful flat in the city.”

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 She has a big villa.
2 It is by the sea.
3 There’s a swimming pool and a garden around her house.
4 He has a (beautiful) flat.
5 It’s in the city.

III. Nội dung bài học – Phần Writing (Viết)

Task 4: Work in pairs. Discuss your dream house and fill the table

Làm việc theo cặp. Thảo luận về ngôi nhà mơ ước và điền vào bảng.

Ví dụ trong sách:

A: What type of dream house is it?

B: It’s a palace.

A: Where is it?

B: It’s in the mountains.

Dịch: A: Ngôi nhà mơ ước của bạn là loại nhà gì? — B: Đó là một cung điện. — A: Nó ở đâu? — B: Nó ở trên núi.

Hướng dẫn điền bảng:

Các em cần thảo luận và điền 4 thông tin:

Mục Nghĩa Câu hỏi để thảo luận
Type of house Loại nhà What type of dream house is it?
Location Vị trí Where is it?
Number of rooms Số phòng How many rooms does it have?
Appliances in the house Thiết bị trong nhà What appliances does it have?

Gợi ý điền bảng 1:

Mục Thông tin
Type of house palace (cung điện)
Location in the mountains (trên núi)
Number of rooms 7 rooms: 3 bedrooms, 2 bathrooms, 1 kitchen, 1 living room
Appliances in the house robots (clean the floor, cook meals, water flowers), smart TV

Gợi ý điền bảng 2:

Mục Thông tin
Type of house villa (biệt thự)
Location by the sea (bên bờ biển)
Number of rooms 5 rooms: 2 bedrooms, 1 bathroom, 1 kitchen, 1 living room
Appliances in the house robots (clean the house, wash clothes), super smart TV (send emails, buy food)

Gợi ý điền bảng 3:

Mục Thông tin
Type of house UFO (đĩa bay)
Location on the Moon (trên Mặt Trăng)
Number of rooms 10 rooms
Appliances in the house robots (do all housework), super smart TV (contact friends on Earth), smart fridge (cook meals)

Task 5: Use the information in 4 to write a paragraph of about 50 words about your dream house

Sử dụng thông tin ở Task 4 để viết một đoạn văn khoảng 50 từ về ngôi nhà mơ ước.

Ví dụ trong sách:

My dream house is a big palace. It is in the mountains. …

Hướng dẫn viết đoạn văn:

Khi viết về ngôi nhà mơ ước, các em nên sắp xếp ý theo thứ tự:

  1. Giới thiệu loại nhà: My dream house is a + loại nhà.
  2. Vị trí: It is + vị trí.
  3. Cảnh xung quanh: It is surrounded by … / There is a … around the house.
  4. Số phòng: It has + số + rooms.
  5. Thiết bị và công dụng: There is/are + thiết bị. They/It help(s) me to + công việc.
  6. Câu kết thể hiện cảm xúc: I love my dream house! / I am happy to live in my dream house.

Bài viết mẫu 1 – Cung điện trên núi (dựa trên gợi ý 1):

My dream house is a big palace. It is in the mountains. It is surrounded by lots of trees. It has seven rooms: three bedrooms, two bathrooms, one kitchen and one living room. There is a large swimming pool in front of it. I have some robots in the palace. They help me to clean the floor, cook meals and water flowers. I am happy to live in my palace.

(Khoảng 62 từ)

Dịch: Ngôi nhà mơ ước của tôi là một cung điện lớn. Nó ở trên núi. Nó được bao quanh bởi rất nhiều cây. Nó có bảy phòng: ba phòng ngủ, hai phòng tắm, một nhà bếp và một phòng khách. Có một bể bơi lớn ở phía trước. Tôi có một vài người máy trong cung điện. Chúng giúp tôi lau sàn, nấu ăn và tưới hoa. Tôi rất hạnh phúc khi sống trong cung điện của mình.

Bài viết mẫu 2 – Biệt thự bên biển (dựa trên gợi ý 2):

My dream house is a beautiful villa. It is by the sea. It is surrounded by the blue sea and white sand. It has five rooms. There is a swimming pool and a garden around the house. I have some robots. They help me to clean the house and wash clothes. There is also a super smart TV. It helps me to send emails and buy food. I love my dream house!

(Khoảng 63 từ)

Dịch: Ngôi nhà mơ ước của tôi là một biệt thự đẹp. Nó ở bên bờ biển. Nó được bao quanh bởi biển xanh và cát trắng. Nó có năm phòng. Có một bể bơi và một khu vườn xung quanh nhà. Tôi có một vài người máy. Chúng giúp tôi dọn nhà và giặt quần áo. Cũng có một TV siêu thông minh. Nó giúp tôi gửi email và mua thức ăn. Tôi yêu ngôi nhà mơ ước của mình!

Bài viết mẫu 3 – Đĩa bay trên Mặt Trăng (dựa trên gợi ý 3):

My dream house is a UFO on the Moon. It has ten rooms and solar energy. There are robots in the house. They do all the housework for me. There is a super smart TV. It helps me to contact my friends on Earth. I also have a smart fridge. It can cook delicious meals. I love living on the Moon!

(Khoảng 55 từ)

Dịch: Ngôi nhà mơ ước của tôi là một đĩa bay trên Mặt Trăng. Nó có mười phòng và năng lượng mặt trời. Có những người máy trong nhà. Chúng làm tất cả việc nhà cho tôi. Có một TV siêu thông minh. Nó giúp tôi liên lạc với bạn bè trên Trái Đất. Tôi cũng có một tủ lạnh thông minh. Nó có thể nấu những bữa ăn ngon. Tôi thích sống trên Mặt Trăng!

Lưu ý khi viết:

  • Bài viết mô tả ngôi nhà mơ ước ở hiện tại (dùng thì hiện tại đơn: is, has, helps…) vì đang tưởng tượng và mô tả.
  • Có thể dùng thì tương lai đơn nếu muốn: My dream house will be a palace. It will have ten rooms.
  • Viết câu ngắn gọn, đơn giản, khoảng 50 từ.
  • Nhớ bao gồm đủ 4 thông tin: loại nhà, vị trí, số phòng, thiết bị và công dụng.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm