Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- Tính từ so sánh nhất với tính từ ngắn (Superlative adjectives: short adjectives)
- Quy tắc thêm đuôi -est
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write the superlative form of the adjectives in the table below
- Task 2: Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets. 1 is an example
- Task 3: Complete the following sentences with comparative or superlative form of the adjectives in brackets
- Task 4: Work in pairs. Look at the information of the three robots: M10, H9, and A3 and talk about each of them, using superlative adjectives
- Task 5: Game – Find someone who…
Bài học A Closer Look 2 Unit 12 tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: Superlative adjectives with short adjectives (Tính từ so sánh nhất với tính từ ngắn). Các em sẽ học cách thành lập và sử dụng tính từ so sánh nhất để so sánh ba người hoặc vật trở lên, đồng thời phân biệt giữa so sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative).
I. Ngữ pháp (Grammar)
Tính từ so sánh nhất với tính từ ngắn (Superlative adjectives: short adjectives)
Cách dùng: Dùng tính từ so sánh nhất để so sánh ba người hoặc vật trở lên, thể hiện mức độ cao nhất.
Công thức: S + be + the + adj-est + (of all / in + nhóm so sánh)
Ví dụ:
- Tom is the tallest in his class. (Tom là người cao nhất trong lớp.)
- This is the biggest of the three bags. (Đây là cái to nhất trong ba cái túi.)
Quy tắc thêm đuôi -est
| Loại tính từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ thường (1 âm tiết) | thêm -est | fast → fastest, tall → tallest, light → lightest |
| Tính từ tận cùng bằng -e | thêm -st | large → largest, nice → nicest |
| Tính từ tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối + -est | hot → hottest, big → biggest |
| Tính từ tận cùng bằng -y (2 âm tiết) | đổi y → i + -est | noisy → noisiest, heavy → heaviest, tidy → tidiest |
| Tính từ 2 âm tiết khác | thêm -est | quiet → quietest |
Lưu ý quan trọng: Trước tính từ so sánh nhất luôn có “the”.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write the superlative form of the adjectives in the table below
Viết dạng so sánh nhất của các tính từ trong bảng dưới đây.
| Tính từ (Adjectives) | Dạng so sánh nhất (Superlative form) | Quy tắc áp dụng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| fast | fastest | thêm -est | nhanh nhất |
| tall | tallest | thêm -est | cao nhất |
| noisy | noisiest | đổi y → i + est | ồn ào nhất |
| nice | nicest | thêm -st (đã có -e) | đẹp nhất, tốt nhất |
| hot | hottest | gấp đôi “t” + est | nóng nhất |
| light | lightest | thêm -est | nhẹ nhất |
| quiet | quietest | thêm -est | yên tĩnh nhất |
| heavy | heaviest | đổi y → i + est | nặng nhất |
| large | largest | thêm -st (đã có -e) | lớn nhất |
Giải thích chi tiết:
- fast → fastest: Tính từ 1 âm tiết, tận cùng bình thường → thêm -est.
- tall → tallest: Tính từ 1 âm tiết → thêm -est.
- noisy → noisiest: Tính từ 2 âm tiết tận cùng bằng -y → đổi y thành i rồi thêm -est.
- nice → nicest: Tính từ tận cùng bằng -e → chỉ cần thêm -st (không thêm -est vì sẽ thành “nicee-st”).
- hot → hottest: Tính từ 1 âm tiết, tận cùng bằng 1 nguyên âm (o) + 1 phụ âm (t) → gấp đôi phụ âm cuối “t” rồi thêm -est.
- light → lightest: Tính từ 1 âm tiết → thêm -est. Lưu ý: “ght” tận cùng bằng 2 phụ âm nên không gấp đôi.
- quiet → quietest: Tính từ 2 âm tiết → thêm -est.
- heavy → heaviest: Tính từ 2 âm tiết tận cùng bằng -y → đổi y thành i rồi thêm -est.
- large → largest: Tính từ tận cùng bằng -e → chỉ cần thêm -st.
Task 2: Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets. 1 is an example
Hoàn thành các câu sau với dạng so sánh nhất của tính từ trong ngoặc. Câu 1 là ví dụ.
1. Bonbon can move 10 tons; it’s the strongest of all. (strong)
→ Bonbon có thể di chuyển 10 tấn; nó là robot khỏe nhất trong tất cả.
2. This robot can understand all of what we say. It’s the smartest in the robot show. (smart)
→ Robot này có thể hiểu tất cả những gì chúng ta nói. Nó là robot thông minh nhất trong triển lãm robot.
Giải thích: “Can understand all of what we say” (hiểu tất cả những gì chúng ta nói) → rất thông minh → dùng “the smartest”. smart → smartest (thêm -est).
3. He is the tallest in our class; he is about 1.8 m tall. (tall)
→ Anh ấy là người cao nhất trong lớp; anh ấy cao khoảng 1,8 m.
Giải thích: “1.8 m tall” là rất cao → dùng “the tallest”. tall → tallest (thêm -est). Có “in our class” (trong lớp) → so sánh với nhiều người → dùng so sánh nhất.
4. This is the smallest of all home robots; we can put it in our bag. (small)
→ Đây là robot gia đình nhỏ nhất; chúng ta có thể bỏ nó vào túi.
Giải thích: “Can put it in our bag” (bỏ vào túi được) → rất nhỏ → dùng “the smallest”. small → smallest (thêm -est). Có “of all home robots” → so sánh với tất cả → so sánh nhất.
5. This robot is only 200 dollars. It’s the cheapest in our shop. (cheap)
→ Robot này chỉ có 200 đô la. Nó là robot rẻ nhất trong cửa hàng.
Giải thích: “Only 200 dollars” (chỉ có 200 đô) → rất rẻ → dùng “the cheapest”. cheap → cheapest (thêm -est). Có “in our shop” → so sánh trong cửa hàng → so sánh nhất.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | strongest (ví dụ) |
| 2 | smartest |
| 3 | tallest |
| 4 | smallest |
| 5 | cheapest |
Task 3: Complete the following sentences with comparative or superlative form of the adjectives in brackets
Hoàn thành các câu sau với dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất của tính từ trong ngoặc.
Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài:
| So sánh hơn (Comparative) | So sánh nhất (Superlative) |
|---|---|
| So sánh 2 người / vật | So sánh 3 trở lên |
| S + be + adj-er + than … | S + be + the + adj-est + (of all / in …) |
| Ví dụ: He is taller than me. | Ví dụ: He is the tallest in our class. |
Mẹo nhận biết: Có “than” → so sánh hơn. Có “of all / in + nhóm” → so sánh nhất.
1. My brother’s room is tidier than mine. (tidy)
→ Phòng của anh trai tôi gọn gàng hơn phòng của tôi.
Giải thích: Có “than mine” → so sánh hơn (so sánh 2 phòng). tidy → tidier (đổi y → i + er). Lưu ý: “mine” = “my room”.
2. The hottest desert of all is the Sahara and it’s in Africa. (hot)
→ Sa mạc nóng nhất là Sahara và nó ở châu Phi.
Giải thích: Có “of all” → so sánh nhất (so sánh với tất cả sa mạc). hot → hottest (gấp đôi “t” + est).
3. Travelling by plane is faster than going by car. (fast)
→ Đi bằng máy bay nhanh hơn đi bằng ô tô.
Giải thích: Có “than going by car” → so sánh hơn (so sánh 2 phương tiện). fast → faster (thêm -er).
4. Who is the tallest in your family? (tall)
→ Ai là người cao nhất trong gia đình bạn?
Giải thích: Có “in your family” → so sánh nhất (so sánh trong gia đình, nhiều người). tall → tallest (thêm -est).
5. I think dogs are smarter than cats. (smart)
→ Tôi nghĩ chó thông minh hơn mèo.
Giải thích: Có “than cats” → so sánh hơn (so sánh 2 loài). smart → smarter (thêm -er).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Dạng so sánh | Manh mối |
|---|---|---|---|
| 1 | tidier | so sánh hơn | “than mine” |
| 2 | hottest | so sánh nhất | “of all” |
| 3 | faster | so sánh hơn | “than going by car” |
| 4 | tallest | so sánh nhất | “in your family” |
| 5 | smarter | so sánh hơn | “than cats” |
Task 4: Work in pairs. Look at the information of the three robots: M10, H9, and A3 and talk about each of them, using superlative adjectives
Làm việc theo cặp. Xem thông tin về ba robot: M10, H9 và A3 rồi nói về mỗi robot, sử dụng tính từ so sánh nhất.
Bảng thông tin:
| M10 | H9 | A3 | |
|---|---|---|---|
| Age (Tuổi) | 5 | 7 | 10 |
| Weight (Cân nặng) | 20 kg | 45 kg | 50 kg |
| Height (Chiều cao) | 80 cm | 120 cm | 150 cm |
| Price (Giá) | $1,800 | $1,000 | $1,500 |

Ví dụ trong sách:
A: A3 is the tallest of the three robots.
B: M10 is the youngest of the three robots.
Hướng dẫn: Dựa vào bảng, so sánh các số liệu để tìm ra robot nào có giá trị lớn nhất / nhỏ nhất ở mỗi tiêu chí, rồi dùng tính từ so sánh nhất.
Bài mẫu đầy đủ:
Về tuổi (Age):
- A3 is the oldest of the three robots. (A3 là robot già nhất – 10 tuổi.)
- M10 is the youngest of the three robots. (M10 là robot trẻ nhất – 5 tuổi.)
Về cân nặng (Weight):
- A3 is the heaviest of the three robots. (A3 là robot nặng nhất – 50 kg.)
- M10 is the lightest of the three robots. (M10 là robot nhẹ nhất – 20 kg.)
Về chiều cao (Height):
- A3 is the tallest of the three robots. (A3 là robot cao nhất – 150 cm.)
- M10 is the shortest of the three robots. (M10 là robot thấp nhất – 80 cm.)
Về giá (Price):
- M10 is the most expensive of the three robots. (M10 là robot đắt nhất – $1,800.)
- H9 is the cheapest of the three robots. (H9 là robot rẻ nhất – $1,000.)
Task 5: Game – Find someone who…
Làm việc theo cặp. Hỏi bạn cùng lớp để tìm trong lớp ai là:
- the tallest (cao nhất) — the shortest (thấp nhất)
- the oldest (lớn tuổi nhất) — the biggest (to nhất)
- the smartest (thông minh nhất) — the smallest (nhỏ nhất)
Hướng dẫn chơi:
Các em hỏi nhau và quan sát các bạn trong lớp để tìm ra người phù hợp với mỗi tiêu chí.
Bài mẫu hỏi đáp:
A: Who is the tallest in our class?
B: I think Minh is the tallest. He is about 1.6 m tall.
A: Who is the shortest?
B: I think Lan is the shortest.
A: Who is the oldest?
B: I think Nam is the oldest. His birthday is in January.
A: Who is the smartest?
B: I think Hoa is the smartest. She always gets the highest scores.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
