Unit 2 Tiếng Anh 6 Skills 1: Reading & Speaking | Giải bài tập

Bài học Skills 1 thuộc Unit 2 “My House” Tiếng Anh lớp 6. Bài học gồm hai phần: Reading (Đọc hiểu) với bài đọc về một căn phòng tại khách sạn Crazy House ở Đà Lạt, và Speaking (Nói) giúp các em tự thiết kế và mô tả một căn phòng khách sạn sáng tạo.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
strange /streɪndʒ/ (adj) lạ, kỳ lạ
wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ (n) tủ quần áo
crazy /ˈkreɪzi/ (adj) điên rồ, kỳ quặc
kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ (n) chuột túi
eagle /ˈiːɡl/ (n) đại bàng
ant /ænt/ (n) con kiến
tiger /ˈtaɪɡə(r)/ (n) con hổ
shape /ʃeɪp/ (n) hình dạng
predicting /prɪˈdɪktɪŋ/ (n) dự đoán

II. Kỹ năng đọc: Predicting (Dự đoán)

Trước khi đọc bài, học sinh nên áp dụng kỹ năng Predicting (Dự đoán) để hiểu bài dễ hơn:

  • Nhìn vào hình ảnh, thiết kế và tiêu đề của bài đọc.
  • Quyết định xem bài đọc nói về chủ đề gì.
  • Nghĩ về những gì em đã biết về chủ đề đó.

Dự đoán trước khi đọc giúp em có cái nhìn tổng quát và hiểu bài nhanh hơn.

III. Nội dung bài đọc

Email của Nick gửi cho Phong và Mi:

To: phong@webmail.com; mi@webmail.com

Subject: A room at the Crazy House Hotel

Hi Phong and Mi,

How are you? I’m in Da Lat with my parents. We’re staying at the Crazy House Hotel. Wow! It really is crazy. There are ten rooms in the hotel. There’s a Kangaroo Room, an Eagle Room, and even an Ant Room. I’m staying in the Tiger Room. It’s called the Tiger Room because there’s a big tiger on the wall.

The tiger is between the bathroom door and the window. The bed is next to the window, but the window is a strange shape. I put my bag under the bed. There’s a lamp, a wardrobe and a desk. You should stay here when you visit Da Lat. It’s great.

See you soon!

Nick

Dịch email:

Chào Phong và Mi,

Các bạn khỏe không? Mình đang ở Đà Lạt với bố mẹ mình. Bọn mình đang ở khách sạn Crazy House (Ngôi nhà Điên). Wow! Nó thực sự rất kỳ quặc. Có mười phòng trong khách sạn. Có phòng Chuột túi, phòng Đại bàng, và thậm chí cả phòng Con kiến. Mình đang ở trong phòng Hổ. Nó được gọi là phòng Hổ vì có một con hổ lớn trên tường.

Con hổ nằm giữa cửa phòng tắm và cửa sổ. Giường nằm cạnh cửa sổ, nhưng cửa sổ có hình dạng kỳ lạ. Mình để cặp ở dưới giường. Có một cái đèn, một tủ quần áo và một cái bàn học. Các bạn nên ở đây khi đến thăm Đà Lạt. Tuyệt lắm.

Hẹn gặp lại sớm!

Nick

IV. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look at the text. Answer the questions

Nhìn vào bài đọc. Trả lời các câu hỏi.

1. Is it an email or a letter? (Đây là email hay thư?)

Đáp án: It’s an email. (Đây là một email.)

Giải thích: Dựa vào hình thức trình bày, bài đọc có dòng “To:” (gửi đến địa chỉ email: phong@webmail.com; mi@webmail.com) và “Subject:” (Tiêu đề) — đây là định dạng đặc trưng của một email, không phải thư tay (letter).

2. What is the text about? (Bài đọc nói về điều gì?)

Đáp án: The text is about Nick’s room at the Crazy House Hotel. (Bài đọc nói về phòng của Nick tại khách sạn Crazy House.)

Giải thích: Dựa vào tiêu đề “A room at the Crazy House Hotel” và nội dung email, Nick mô tả căn phòng Hổ (Tiger Room) mà cậu đang ở tại khách sạn Crazy House ở Đà Lạt.

Task 2: Read the text again and answer the questions

Đọc lại bài đọc và trả lời các câu hỏi.

1. Who is Nick in Da Lat with? (Nick ở Đà Lạt với ai?)

Đáp án: He’s in Da Lat with his parents. (Cậu ấy ở Đà Lạt với bố mẹ.)

Giải thích: Nick viết: “I’m in Da Lat with my parents.” (Mình đang ở Đà Lạt với bố mẹ mình.)

2. How many rooms are there in the hotel? (Có bao nhiêu phòng trong khách sạn?)

Đáp án: There are ten rooms. (Có mười phòng.)

Giải thích: Nick viết: “There are ten rooms in the hotel.” (Có mười phòng trong khách sạn.)

3. Why is the room called the Tiger Room? (Tại sao phòng được gọi là phòng Hổ?)

Đáp án: Because there’s a big tiger on the wall. (Vì có một con hổ lớn trên tường.)

Giải thích: Nick viết: “It’s called the Tiger Room because there’s a big tiger on the wall.” (Nó được gọi là phòng Hổ vì có một con hổ lớn trên tường.)

4. Where is Nick’s bag? (Cặp của Nick ở đâu?)

Đáp án: It’s under the bed. (Nó ở dưới giường.)

Giải thích: Nick viết: “I put my bag under the bed.” (Mình để cặp ở dưới giường.)

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 He’s in Da Lat with his parents.
2 There are ten rooms.
3 Because there’s a big tiger on the wall.
4 It’s under the bed.

Task 3: Circle the things in the Tiger Room

Khoanh tròn những đồ vật có trong phòng Hổ.

Danh sách cho sẵn: a window — a wardrobe — a cooker — a cupboard — a shelf — a lamp — a desk — a tiger

Đáp án: Các đồ vật có trong phòng Hổ là: a window, a wardrobe, a lamp, a desk

Giải thích chi tiết:

Đồ vật Có trong phòng Hổ? Bằng chứng từ bài đọc
a window (cửa sổ) “The tiger is between the bathroom door and the window.”
a wardrobe (tủ quần áo) “There’s a lamp, a wardrobe and a desk.”
a cooker (bếp nấu) Không được nhắc đến trong bài đọc.
a cupboard (tủ có ngăn) Không được nhắc đến trong bài đọc.
a shelf (kệ) Không được nhắc đến trong bài đọc.
a lamp (đèn) “There’s a lamp, a wardrobe and a desk.”
a desk (bàn học) “There’s a lamp, a wardrobe and a desk.”
a tiger (con hổ) Con hổ là hình vẽ trên tường, không phải đồ vật/nội thất trong phòng.

Lưu ý: Mặc dù bài đọc có nhắc đến “a big tiger on the wall” nhưng đây là hình con hổ được trang trí trên tường, không phải đồ nội thất trong phòng nên không khoanh tròn.

Task 4: Create a new room for the hotel. Draw a plan for the room

Tạo một phòng mới cho khách sạn. Vẽ sơ đồ cho căn phòng.

Hướng dẫn thực hiện:

Bước 1: Chọn một con vật hoặc chủ đề cho phòng (ví dụ: phòng Cá mập, phòng Gấu, phòng Cá heo, phòng Bướm…).

Bước 2: Vẽ sơ đồ đơn giản của phòng, bao gồm hình trang trí theo chủ đề và các đồ nội thất (giường, bàn, ghế, đèn, tủ…).

Bước 3: Ghi chú vị trí các đồ vật trong phòng bằng giới từ chỉ nơi chốn (in, on, next to, between, under, behind, in front of).

Task 5: Show your plan to your partner and describe it

Cho bạn cùng cặp xem sơ đồ của em và mô tả nó.

Mẫu trong sách:

“This is the Shark Room. There’s a big shark at the door. There’s a table and a sofa in the middle of the room…”

(Đây là phòng Cá mập. Có một con cá mập lớn ở cửa ra vào. Có một cái bàn và một cái sofa ở giữa phòng…)

Mẫu bài nói tham khảo:

“This is the Dolphin Room. There’s a big dolphin on the wall. The dolphin is between the window and the door. The bed is next to the window. There’s a lamp on the desk. The desk is in front of the bed. There’s a wardrobe next to the bathroom door. I put a small sofa and a table in the middle of the room. The room is blue and white. It’s very beautiful.”

(Đây là phòng Cá heo. Có một con cá heo lớn trên tường. Con cá heo nằm giữa cửa sổ và cửa ra vào. Giường nằm cạnh cửa sổ. Có một cái đèn trên bàn học. Bàn học ở phía trước giường. Có một tủ quần áo bên cạnh cửa phòng tắm. Mình đặt một cái sofa nhỏ và một cái bàn ở giữa phòng. Phòng có màu xanh dương và trắng. Nó rất đẹp.)

Gợi ý cấu trúc bài nói:

  • Giới thiệu tên phòng: “This is the … Room.”
  • Mô tả hình trang trí chủ đề: “There’s a big … on the wall / at the door.”
  • Mô tả đồ nội thất và vị trí: “There’s a … next to / between / in front of …”
  • Nhận xét: “It’s great / beautiful / interesting.”
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm