Unit 3 Tiếng Anh 6 Skills 2 Listening & Writing – Giải bài tập

Bài học Skills 2 Unit 3 “My Friends” Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần: Listening (Nghe) giúp các em luyện nghe Mi và Minh nói về bạn thân của họ, và Writing (Viết) hướng dẫn học sinh viết nhật ký (diary entry) về bạn thân của mình.

I. Phần nghe (Listening)

Nội dung bài nghe (Audio script)

Bài nghe:
0:00 0:00

Mi: My best friend is Lan. She studies with me in class 6A. She’s tall and slim. She has short black hair and a small mouth. She’s very active and friendly. She likes playing sports and has many friends. Look, she’s playing football over there!

Minh: Chi is my best friend. We’re in class 6B. She’s short with long black hair and a big nose. I like her because she’s kind to me. She helps me with my English. She’s also hard-working. She always does her homework before class. Look, she’s going to the library.

Dịch bài nghe:

Mi: Bạn thân nhất của mình là Lan. Bạn ấy học cùng mình ở lớp 6A. Bạn ấy cao và mảnh khảnh. Bạn ấy có tóc đen ngắn và miệng nhỏ. Bạn ấy rất năng động và thân thiện. Bạn ấy thích chơi thể thao và có nhiều bạn. Nhìn kìa, bạn ấy đang chơi bóng đá ở đằng kia!

Minh: Chi là bạn thân nhất của mình. Bọn mình ở lớp 6B. Bạn ấy thấp, có tóc đen dài và mũi to. Mình thích bạn ấy vì bạn ấy tốt bụng với mình. Bạn ấy giúp mình học tiếng Anh. Bạn ấy cũng rất chăm chỉ. Bạn ấy luôn làm bài tập trước giờ lên lớp. Nhìn kìa, bạn ấy đang đi đến thư viện.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: What are the students doing in each picture?

Các học sinh đang làm gì trong mỗi bức tranh?

Đáp án:

a. They are talking. (Họ đang nói chuyện.)

Giải thích: Hình a vẽ hai bạn đang trò chuyện với nhau.

b. They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)

Giải thích: Hình b vẽ hai bạn đang đá bóng.

c. They are walking. (Họ đang đi bộ.)

Giải thích: Hình c vẽ hai bạn đang đi bộ cùng nhau.

Task 2: Listen to Mi and Minh talking about their best friends. Look at the picture below and say which one is Lan and which one is Chi

Nghe Mi và Minh nói về bạn thân của họ. Nhìn vào bức tranh bên dưới và cho biết ai là Lan, ai là Chi.

Đáp án:

Lan là bạn gái mặc áo khoác đỏ trắng và đội mũ đỏ.

Chi là bạn gái mặc áo phông trắng và váy xanh.

Giải thích:

  • Mi mô tả Lan: “She’s tall and slim. She has short black hair.” (Bạn ấy cao và mảnh khảnh. Bạn ấy có tóc đen ngắn.) → Trong hình, bạn gái cao hơn, tóc ngắn, mặc áo khoác đỏ trắng và đội mũ đỏ chính là Lan.
  • Minh mô tả Chi: “She’s short with long black hair.” (Bạn ấy thấp, có tóc đen dài.) → Trong hình, bạn gái thấp hơn, tóc dài, mặc áo phông trắng và váy xanh chính là Chi.

Task 3: Listen to the talk again. Fill each blank with a word / number you hear

Nghe lại bài nói. Điền vào mỗi chỗ trống với một từ / số mà em nghe được.

1. Mi and Lan are studying in class 6A.

Giải thích: Mi nói: “She studies with me in class 6A.” → Mi và Lan học chung lớp 6A.

2. Lan has short black hair and a small mouth.

Giải thích: Mi nói: “She has short black hair and a small mouth.” → Lan có tóc đen (black) ngắn và miệng (mouth) nhỏ.

3. Lan is active and friendly.

Giải thích: Mi nói: “She’s very active and friendly.” → Lan năng động và thân thiện (friendly).

4. Chi’s hair is long and black, and her nose is big.

Giải thích: Minh nói: “She’s short with long black hair and a big nose.” → Tóc Chi dài và đen, mũi cô ấy to (big).

5. Chi is kind to Minh.

Giải thích: Minh nói: “I like her because she’s kind to me.” → Chi tốt bụng (kind) với Minh.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 6A
2 black — mouth
3 friendly
4 big
5 kind

III. Phần viết (Writing)

Task 4: Work in pairs. Ask and answer about your best friend. Use these questions to help you

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về bạn thân của em. Dùng các câu hỏi sau để giúp em.

Các câu hỏi:

  1. What’s his / her name? (Bạn ấy tên gì?)
  2. What does he / she look like? (Bạn ấy trông như thế nào?)
  3. What’s he / she like? (Bạn ấy là người như thế nào?)
  4. Why do you like him / her? (Tại sao em thích bạn ấy?)

Mẫu hỏi đáp tham khảo:

A: What’s her name? (Bạn ấy tên gì?)

B: Her name is Hoa. (Bạn ấy tên Hoa.)

A: What does she look like? (Bạn ấy trông như thế nào?)

B: She’s tall and slim. She has long black hair and big eyes. (Bạn ấy cao và mảnh khảnh. Bạn ấy có tóc đen dài và mắt to.)

A: What’s she like? (Bạn ấy là người như thế nào?)

B: She’s friendly and funny. She’s also very clever. (Bạn ấy thân thiện và vui tính. Bạn ấy cũng rất thông minh.)

A: Why do you like her? (Tại sao bạn thích bạn ấy?)

B: Because she always helps me with my homework and makes me laugh. (Vì bạn ấy luôn giúp mình làm bài tập và làm mình cười.)

Task 5: Write a diary entry of about 50 words about your best friend. Use the answers to the questions in 4

Viết một bài nhật ký khoảng 50 từ về bạn thân của em. Sử dụng các câu trả lời cho câu hỏi ở bài 4.

Mẫu nhật ký tham khảo 1 (bạn nữ):

Dear Diary,

My best friend is Hoa. She’s in my class. She’s tall and slim with long black hair and big eyes. She’s friendly, funny, and very clever. She always helps me with my homework. I like Hoa because she makes me laugh and she’s kind to everyone.

(Nhật ký thân mến,

Bạn thân nhất của mình là Hoa. Bạn ấy ở cùng lớp mình. Bạn ấy cao và mảnh khảnh với tóc đen dài và mắt to. Bạn ấy thân thiện, vui tính và rất thông minh. Bạn ấy luôn giúp mình làm bài tập. Mình thích Hoa vì bạn ấy làm mình cười và bạn ấy tốt bụng với mọi người.)

Mẫu nhật ký tham khảo 2 (bạn nam):

Dear Diary,

My best friend is Nam. He’s short with short black hair. He has small eyes and a big mouth. He’s very active and hard-working. He likes playing football. I like Nam because he’s always kind to me and we have fun together.

(Nhật ký thân mến,

Bạn thân nhất của mình là Nam. Bạn ấy thấp, tóc đen ngắn. Bạn ấy có mắt nhỏ và miệng rộng. Bạn ấy rất năng động và chăm chỉ. Bạn ấy thích chơi bóng đá. Mình thích Nam vì bạn ấy luôn tốt bụng với mình và bọn mình vui vẻ bên nhau.)

Hướng dẫn viết nhật ký:

Bước 1: Bắt đầu bằng “Dear Diary,” (Nhật ký thân mến,)

Bước 2: Giới thiệu bạn thân — “My best friend is + tên.”

Bước 3: Mô tả ngoại hình — “He/She is tall/short. He/She has + đặc điểm.”

Bước 4: Mô tả tính cách — “He/She is + tính từ chỉ tính cách.”

Bước 5: Nêu lý do thích — “I like him/her because + lý do.”

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm