Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Listening (Nghe)
- Task 1: Listen to the conversation between Khang and Vy and tick (✓) T (True) or F (False)
- Task 2: Listen to the conversation again and fill the blanks
- Writing (Viết)
- Task 3: Tick (✓) what you like or dislike about a neighbourhood
- Task 4: Write a paragraph of about 50 words about your neighbourhood saying what you like and dislike about it. Use Khang's blog as a model
Bài học Skills 2 Unit 4 “My Neighbourhood” Tiếng Anh lớp 6 hai phần: Listening giúp học sinh nghe cuộc hội thoại giữa Khang và Vy về khu phố của Vy ở TP. Hồ Chí Minh, và Writing giúp các em luyện tập viết một đoạn văn ngắn mô tả khu phố của mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| art gallery | /ɑːt ˈɡæləri/ | (n) | phòng trưng bày nghệ thuật |
| wide | /waɪd/ | (adj) | rộng |
| narrow | /ˈnærəʊ/ | (adj) | hẹp |
| helpful | /ˈhelpfl/ | (adj) | hay giúp đỡ |
| faraway | /ˈfɑːrəweɪ/ | (adj) | xa xôi |
| factory | /ˈfæktri/ | (n) | nhà máy |
| dirty | /ˈdɜːti/ | (adj) | bẩn |
| heavy traffic | /ˈhevi ˈtræfɪk/ | (n) | giao thông đông đúc |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Listening (Nghe)
Nội dung bài nghe (Audio script):
Khang: Where do you live, Vy?
Vy: I live in the suburbs of Ho Chi Minh City.
Khang: What do you like about it?
Vy: There are many things I like about it. There’s a big market near my house. There are also many shops, restaurants and art galleries here. The streets are wide. The people here are helpful and friendly.
Khang: What do you dislike about it?
Vy: The schools are too faraway. There are also some factories near here, so the air isn’t very clean and the streets are noisy and crowded.
Dịch bài nghe:
Khang: Bạn sống ở đâu vậy, Vy?
Vy: Mình sống ở vùng ngoại ô Thành phố Hồ Chí Minh.
Khang: Bạn thích điều gì ở đó?
Vy: Có rất nhiều điều mình thích. Có một cái chợ lớn gần nhà mình. Ở đây cũng có nhiều cửa hàng, nhà hàng và phòng trưng bày nghệ thuật. Đường phố rộng rãi. Người dân ở đây hay giúp đỡ và thân thiện.
Khang: Bạn không thích điều gì ở đó?
Vy: Các trường học quá xa. Gần đây cũng có một vài nhà máy, nên không khí không sạch lắm và đường phố ồn ào và đông đúc.
Task 1: Listen to the conversation between Khang and Vy and tick (✓) T (True) or F (False)
Nghe cuộc hội thoại giữa Khang và Vy và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai).
Đáp án:
| STT | Câu | T/F | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Vy lives in the centre of Ho Chi Minh City. | F | Vy nói: “I live in the suburbs of Ho Chi Minh City.” Vy sống ở vùng ngoại ô, không phải trung tâm (centre). |
| 2 | There is a big market near her house. | T | Vy nói: “There’s a big market near my house.” Có một cái chợ lớn gần nhà Vy → Đúng. |
| 3 | The streets are narrow. | F | Vy nói: “The streets are wide.” Đường phố rộng (wide), không phải hẹp (narrow). |
| 4 | The schools are faraway. | T | Vy nói: “The schools are too faraway.” Các trường học quá xa → Đúng. |
| 5 | There are some factories near her neighbourhood. | T | Vy nói: “There are also some factories near here.” Có một vài nhà máy gần đây → Đúng. |
Sửa lại các câu sai:
- Câu 1 (F): Vy lives in the suburbs of Ho Chi Minh City. (Vy sống ở vùng ngoại ô TP. Hồ Chí Minh.)
- Câu 3 (F): The streets are wide. (Đường phố rộng.)
Task 2: Listen to the conversation again and fill the blanks
Nghe lại cuộc hội thoại và điền vào chỗ trống.
What Vy likes (Những điều Vy thích):
- many shops, restaurants, and (1) art galleries in her neighbourhood
- (2) wide streets
- helpful and (3) friendly people
What Vy dislikes (Những điều Vy không thích):
- too (4) faraway schools
- dirty air
- noisy and (5) crowded streets
Giải thích chi tiết:
(1) art galleries — Vy nói: “There are also many shops, restaurants and art galleries here.” (Ở đây cũng có nhiều cửa hàng, nhà hàng và phòng trưng bày nghệ thuật.) → Điền art galleries.
(2) wide — Vy nói: “The streets are wide.” (Đường phố rộng rãi.) → Điền wide.
(3) friendly — Vy nói: “The people here are helpful and friendly.” (Người dân ở đây hay giúp đỡ và thân thiện.) → Điền friendly.
(4) faraway — Vy nói: “The schools are too faraway.” (Các trường học quá xa.) → Điền faraway.
(5) crowded — Vy nói: “the streets are noisy and crowded.” (Đường phố ồn ào và đông đúc.) → Điền crowded.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| 1 | art galleries |
| 2 | wide |
| 3 | friendly |
| 4 | faraway |
| 5 | crowded |
Writing (Viết)
Task 3: Tick (✓) what you like or dislike about a neighbourhood
Đánh dấu (✓) những điều em thích hoặc không thích về một khu phố.
| STT | Đặc điểm | Likes (Thích) | Dislikes (Không thích) |
|---|---|---|---|
| 1 | sandy beaches (bãi biển cát) | ✓ | |
| 2 | heavy traffic (giao thông đông đúc) | ✓ | |
| 3 | many modern buildings and offices (nhiều tòa nhà hiện đại và văn phòng) | ✓ | |
| 4 | peaceful streets (đường phố yên bình) | ✓ | |
| 5 | good restaurants and cafés (nhà hàng và quán cà phê ngon) | ✓ | |
| 6 | sunny weather (thời tiết nắng đẹp) | ✓ | |
| 7 | helpful and friendly people (người dân hay giúp đỡ và thân thiện) | ✓ | |
| 8 | many shops and markets (nhiều cửa hàng và chợ) | ✓ |
Lưu ý: Bảng trên chỉ là gợi ý tham khảo. Mỗi học sinh tự đánh dấu theo ý kiến cá nhân dựa trên khu phố mình đang sống. Không có đáp án đúng sai cho bài này.
Task 4: Write a paragraph of about 50 words about your neighbourhood saying what you like and dislike about it. Use Khang’s blog as a model
Viết một đoạn văn khoảng 50 từ về khu phố của em, nói về những điều em thích và không thích. Sử dụng blog của Khang làm mẫu.
Cấu trúc bài viết gợi ý (theo mẫu trong sách):
Mở đầu: I live in ________. There are many / some things I like about my neighbourhood.
Thân bài (Likes): Kể ra những điều thích.
Chuyển ý: However, there are some / many / one thing(s) I dislike about it.
Thân bài (Dislikes): Kể ra những điều không thích.
Bài viết mẫu 1 (Khu phố ở nông thôn):
I live in a small village in Nam Dinh. There are many things I like about my neighbourhood. It is very peaceful and the weather is sunny and fine. The people are friendly and kind. The food is fresh and delicious. Every house has a backyard and a front yard. However, there is one thing I dislike about it. The roads are narrow. But I still love my neighbourhood very much.
Dịch: Mình sống ở một ngôi làng nhỏ ở Nam Định. Có rất nhiều điều mình thích về khu phố. Nơi đây rất thanh bình và thời tiết nắng đẹp. Người dân thân thiện và tốt bụng. Đồ ăn tươi ngon. Mỗi ngôi nhà đều có sân sau và sân trước. Tuy nhiên, có một điều mình không thích. Đường sá hẹp. Nhưng mình vẫn rất yêu khu phố của mình.
Bài viết mẫu 2 (Khu phố ở thành phố):
I live in the centre of Ho Chi Minh City. There are some things I like about my neighbourhood. There are many shops, restaurants and cafés near my house. The people here are helpful and friendly. However, there are two things I dislike about it: the streets are very noisy and the traffic is heavy. But I still love living here.
Dịch: Mình sống ở trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh. Có một vài điều mình thích về khu phố. Có rất nhiều cửa hàng, nhà hàng và quán cà phê gần nhà mình. Người dân ở đây hay giúp đỡ và thân thiện. Tuy nhiên, có hai điều mình không thích: đường phố rất ồn ào và giao thông đông đúc. Nhưng mình vẫn yêu thích sống ở đây.
Hướng dẫn viết bài:
Bước 1: Viết câu mở đầu giới thiệu nơi em sống → “I live in…”
Bước 2: Liệt kê những điều em thích (dựa vào bài Task 3) → “There are many things I like about my neighbourhood. …”
Bước 3: Dùng từ nối “However” để chuyển sang phần không thích → “However, there are … thing(s) I dislike about it.”
Bước 4: Liệt kê những điều không thích.
Bước 5: Có thể kết bài bằng câu cảm nhận chung → “But I still love my neighbourhood.”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
