Unit 6 Tiếng Anh 6 A Closer Look 2 (trang 61, 62) – Giải chi tiết

Bài học A Closer Look 2 Unit 6 Tiếng Anh 6 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Should / Shouldn’t dùng để đưa ra lời khuyên (nên hoặc không nên làm gì), và Some / Any dùng để nói về số lượng.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. Should / Shouldn’t (Nên / Không nên) — Đưa ra lời khuyên

Chúng ta dùng should cho những điều nên làm (tốt, đúng) và shouldn’t cho những điều không nên làm (xấu, sai).

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + should + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + shouldn’t + V (nguyên thể)

Lưu ý: Sau “should” và “shouldn’t”, động từ luôn ở dạng nguyên thể (không chia, không thêm -s, -ed, -ing).

Ví dụ:

  • You should keep quiet in the library. → Bạn nên giữ yên lặng trong thư viện.
  • You shouldn’t come in with your raincoat on. → Bạn không nên đi vào khi vẫn mặc áo mưa.

2. Some / Any — Chỉ số lượng

Someany đều có nghĩa là “một số, một vài, một ít”. Cả hai đều dùng được với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Quy tắc:

Some dùng trong câu khẳng định (+).

  • My mother bought some fruits. → Mẹ tôi đã mua một vài trái cây.
  • I need some milk for the cake. → Tôi cần một ít sữa để làm bánh.

Any dùng trong câu phủ định (-) và câu hỏi (?).

  • I can’t answer any questions. → Tôi không thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
  • Do you have any sugar? → Bạn có chút đường nào không?

Lưu ý: Khi some/any đi với danh từ đếm được, danh từ luôn ở dạng số nhiều (some eggs, any apples). Khi đi với danh từ không đếm được, danh từ giữ nguyên (some milk, any bread).

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look at the signs at the library and complete the sentences with should or shouldn’t

Nhìn vào các biển báo ở thư viện và hoàn thành các câu với should hoặc shouldn’t.

1. You should keep quiet.

Giải thích: Biển báo yêu cầu giữ yên lặng (hình ảnh bảo im lặng). Trong thư viện, giữ yên lặng là điều tốt, nên làm → dùng should. Câu có nghĩa: “Bạn nên giữ yên lặng.”

2. You shouldn’t eat or drink.

Giải thích: Biển báo cấm ăn uống (hình có dấu gạch chéo đỏ trên đồ ăn thức uống). Ăn uống trong thư viện là điều không nên làm → dùng shouldn’t. Câu có nghĩa: “Bạn không nên ăn hoặc uống.”

3. You should knock before you enter.

Giải thích: Biển báo yêu cầu gõ cửa trước khi vào (có chữ “Knock before entering”). Gõ cửa trước khi vào là điều lịch sự, nên làm → dùng should. Câu có nghĩa: “Bạn nên gõ cửa trước khi vào.”

4. You shouldn’t run.

Giải thích: Biển báo cấm chạy (hình có dấu gạch chéo đỏ trên người đang chạy). Chạy trong thư viện là điều không nên làm → dùng shouldn’t. Câu có nghĩa: “Bạn không nên chạy.”

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 should
2 shouldn’t
3 should
4 shouldn’t

Task 2: Tick (✓) the activities children should do at Tet and cross (✗) the ones they shouldn’t

Đánh dấu (✓) những hoạt động trẻ em nên làm vào dịp Tết và đánh dấu (✗) những hoạt động không nên làm.

STT Hoạt động Nghĩa tiếng Việt Đáp án Giải thích
1 behave well cư xử tốt, ngoan ngoãn Cư xử tốt là điều trẻ em nên làm, đặc biệt trong dịp Tết.
2 eat lots of sweets ăn nhiều kẹo Ăn quá nhiều kẹo không tốt cho sức khỏe, trẻ em không nên làm.
3 plant trees trồng cây Trồng cây là việc tốt, có ý nghĩa đầu năm mới.
4 break things làm vỡ đồ vật Làm vỡ đồ vật là điều xui xẻo trong dịp Tết, không nên làm.
5 go out with friends đi chơi với bạn bè Đi chơi với bạn bè trong dịp Tết là hoạt động vui vẻ, lành mạnh.
6 make a wish ước một điều ước Ước điều tốt đẹp đầu năm mới là truyền thống tốt.
7 fight đánh nhau Đánh nhau là điều xấu, đặc biệt không nên làm trong dịp Tết.
8 help with housework giúp việc nhà Giúp bố mẹ làm việc nhà là điều trẻ em nên làm.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8
Đáp án

Task 3: Work in pairs. Look at the activities in 2. Take turns to say what you think children should / shouldn’t do

Làm việc theo cặp. Nhìn vào các hoạt động ở bài 2. Lần lượt nói những điều em nghĩ trẻ em nên / không nên làm.

Mẫu trong sách:

  • Children should behave well. (Trẻ em nên cư xử tốt.)
  • Children shouldn’t eat lots of sweets. (Trẻ em không nên ăn nhiều kẹo.)

Đáp án đầy đủ:

  1. Children should behave well. → Trẻ em nên cư xử tốt.
  2. Children shouldn’t eat lots of sweets. → Trẻ em không nên ăn nhiều kẹo.
  3. Children should plant trees. → Trẻ em nên trồng cây.
  4. Children shouldn’t break things. → Trẻ em không nên làm vỡ đồ vật.
  5. Children should go out with friends. → Trẻ em nên đi chơi với bạn bè.
  6. Children should make a wish. → Trẻ em nên ước một điều ước.
  7. Children shouldn’t fight. → Trẻ em không nên đánh nhau.
  8. Children should help with housework. → Trẻ em nên giúp việc nhà.

Hướng dẫn thực hiện: Hai bạn lần lượt nói các câu. Bạn A nói câu 1, bạn B nói câu 2, tiếp tục đổi lượt cho đến hết. Chú ý dùng should với các hoạt động đánh dấu ✓ và shouldn’t với các hoạt động đánh dấu ✗ ở Task 2.

Task 4: Complete the sentences with some or any

Hoàn thành các câu với some hoặc any.

1. – What do you need to decorate your room?

– I need some colour paper and some pictures.

Giải thích: Đây là câu khẳng định (+), người nói đang kể ra những thứ mình cần → dùng some cho cả hai chỗ trống. Câu có nghĩa: “Bạn cần gì để trang trí phòng?” – “Mình cần một ít giấy màu và một vài bức tranh.”

2. – Do you have any free time for sports?

– Yes, I do.

Giải thích: Đây là câu hỏi (?) → dùng any. Câu có nghĩa: “Bạn có chút thời gian rảnh nào cho thể thao không?” – “Có chứ.”

3. – Are there any interesting activities here during Tet?

– Yes, there are some traditional games like human chess, running and cooking.

Giải thích: Câu đầu là câu hỏi (?) → dùng any. Câu sau là câu khẳng định (+), trả lời “Yes” và liệt kê các hoạt động → dùng some. Câu có nghĩa: “Có hoạt động thú vị nào ở đây trong dịp Tết không?” – “Có, có một số trò chơi truyền thống như cờ người, chạy và nấu ăn.”

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 some, some
2 any
3 any, some

Task 5: Work in pairs. Look at the fridge. Make sentences with the words / phrases provided, using some or any

Làm việc theo cặp. Nhìn vào tủ lạnh. Đặt câu với các từ / cụm từ cho sẵn, sử dụng some hoặc any.

Mẫu trong sách:

  • ice cream → There is not any ice cream. (Không có chút kem nào.)
  • cucumbers → There are some cucumbers. (Có một vài quả dưa chuột.)

Đáp án:

1. eggs → There are some eggs.

Giải thích: Nhìn vào tủ lạnh, có trứng bên trong → câu khẳng định, dùng some. “Eggs” là danh từ đếm được số nhiều nên dùng “There are”. Câu có nghĩa: “Có một vài quả trứng.”

2. fruit juice → There is some fruit juice.

Giải thích: Nhìn vào tủ lạnh, có nước ép trái cây bên trong → câu khẳng định, dùng some. “Fruit juice” là danh từ không đếm được nên dùng “There is”. Câu có nghĩa: “Có một ít nước ép trái cây.”

3. apples → There aren’t any apples.

Giải thích: Nhìn vào tủ lạnh, không có táo bên trong → câu phủ định, dùng any. “Apples” là danh từ đếm được số nhiều nên dùng “There aren’t”. Câu có nghĩa: “Không có quả táo nào.”

4. bread → There isn’t any bread.

Giải thích: Nhìn vào tủ lạnh, không có bánh mì bên trong → câu phủ định, dùng any. “Bread” là danh từ không đếm được nên dùng “There isn’t”. Câu có nghĩa: “Không có chút bánh mì nào.”

5. bananas → There are some bananas.

Giải thích: Nhìn vào tủ lạnh, có chuối bên trong → câu khẳng định, dùng some. “Bananas” là danh từ đếm được số nhiều nên dùng “There are”. Câu có nghĩa: “Có một vài quả chuối.”

6. cheese → There is some cheese.

Giải thích: Nhìn vào tủ lạnh, có phô mai bên trong → câu khẳng định, dùng some. “Cheese” là danh từ không đếm được nên dùng “There is”. Câu có nghĩa: “Có một ít phô mai.”

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Đáp án
1 There are some eggs.
2 There is some fruit juice.
3 There aren’t any apples.
4 There isn’t any bread.
5 There are some bananas.
6 There is some cheese.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm