Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Saying New Year's wishes (Nói lời chúc năm mới)
- Cấu trúc cần nhớ
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the New Year's wish
- Task 2: Practise saying New Year's wishes to your friends, using the suggestions below or creating your own
- Task 3: Quiz – Match the sentences with the pictures. Then match them with the countries
- Task 4: Read how people in different countries celebrate their New Year. Then match the countries with the activities
- Task 5: Work in groups. Each student chooses one activity from 4. Take turns to say them aloud. The group says which country he / she is talking about
Bài học Communication Unit 6 Tiếng Anh 6 gồm hai phần chính: Everyday English giúp học sinh học cách nói lời chúc năm mới (Saying New Year’s wishes), và phần New Year practices in the world giúp các em tìm hiểu về phong tục đón năm mới ở các quốc gia khác nhau trên thế giới.
I. Everyday English: Saying New Year’s wishes (Nói lời chúc năm mới)
Cấu trúc cần nhớ
Khi muốn gửi lời chúc năm mới cho ai đó, chúng ta dùng hai cấu trúc sau:
Cấu trúc 1: Wishing you + danh từ / cụm danh từ
Ví dụ: Wishing you joy and laughter … from January to December! → Chúc bạn niềm vui và tiếng cười … từ tháng Một đến tháng Mười Hai!
Cấu trúc 2: I wish you + danh từ / cụm danh từ
Ví dụ: I wish you a year full of fun. → Tôi chúc bạn một năm đầy niềm vui.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the New Year’s wish
Nghe và đọc lời chúc năm mới.
Lời chúc:
“Wishing you joy & laughter … from January to December!”
Dịch: “Chúc bạn niềm vui và tiếng cười … từ tháng Một đến tháng Mười Hai!”
Phân tích: Lời chúc sử dụng cấu trúc “Wishing you + danh từ” (joy & laughter). Cụm “from January to December” nghĩa là suốt cả năm, thể hiện mong muốn người nhận lời chúc luôn vui vẻ quanh năm.
Task 2: Practise saying New Year’s wishes to your friends, using the suggestions below or creating your own
Luyện nói lời chúc năm mới với bạn bè, sử dụng các gợi ý bên dưới hoặc tự tạo lời chúc của riêng em.
Các gợi ý trong sách và cách sử dụng:
1. Wishing you happy days from January to December.
Dịch: Chúc bạn những ngày hạnh phúc từ tháng Một đến tháng Mười Hai.
2. Wishing you a year full of fun.
Dịch: Chúc bạn một năm đầy niềm vui.
3. Wishing you happiness and cheers.
Dịch: Chúc bạn hạnh phúc và niềm vui.
4. Wishing you a life full of happy moments.
Dịch: Chúc bạn một cuộc sống đầy những khoảnh khắc hạnh phúc.
5. Wishing you success in your studies.
Dịch: Chúc bạn thành công trong học tập.
Một số lời chúc tự tạo tham khảo:
- I wish you good health and happiness. → Tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc.
- Wishing you a wonderful New Year. → Chúc bạn một năm mới tuyệt vời.
- I wish you love and peace. → Tôi chúc bạn tình yêu và sự bình an.
Hướng dẫn thực hiện: Làm việc theo nhóm, lần lượt nói lời chúc năm mới cho các bạn. Có thể dùng các gợi ý trong sách hoặc tự sáng tạo lời chúc theo cấu trúc “Wishing you …” hoặc “I wish you …”.
Task 3: Quiz – Match the sentences with the pictures. Then match them with the countries
Nối các câu với các bức tranh. Sau đó nối chúng với các quốc gia.

Các câu:
- They go to Times Square to watch the New Year’s Eve Ball drop. (Họ đến Quảng trường Thời Đại để xem quả cầu năm mới rơi xuống.)
- They bathe in an ice hole. (Họ tắm trong hố băng.)
- They eat mochi rice cakes. (Họ ăn bánh gạo mochi.)
- They throw water on other people. (Họ té nước vào người khác.)
Quốc gia cho sẵn: Thailand — Japan — The USA — Russia
Đáp án:
| Câu | Hình | Quốc gia | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | b | The USA | Quảng trường Thời Đại (Times Square) nằm ở thành phố New York, Mỹ. Vào đêm giao thừa, hàng triệu người tụ tập tại đây để xem quả cầu pha lê rơi xuống đúng lúc giao thừa. |
| 2 | c | Russia | Ở Nga, một số người dũng cảm tắm trong hố băng vào dịp năm mới, thể hiện sức mạnh và sự dũng cảm. |
| 3 | a | Japan | Ở Nhật Bản, người dân ăn bánh gạo mochi vào dịp năm mới. Mochi là loại bánh truyền thống làm từ gạo nếp. |
| 4 | d | Thailand | Ở Thái Lan, người dân té nước vào nhau trong lễ hội Songkran (Tết Thái Lan) để rửa trôi vận xui. |
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Hình | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | b | The USA |
| 2 | c | Russia |
| 3 | a | Japan |
| 4 | d | Thailand |
Task 4: Read how people in different countries celebrate their New Year. Then match the countries with the activities
Đọc cách người dân ở các quốc gia khác nhau đón năm mới. Sau đó nối các quốc gia với các hoạt động.
Bài đọc:
In Japan, temples ring their bells 108 times at midnight on December 31. By doing so, people believe the bad things of the past year will leave.
(Ở Nhật Bản, các ngôi chùa rung chuông 108 lần vào lúc nửa đêm ngày 31 tháng 12. Bằng cách đó, mọi người tin rằng những điều xấu của năm cũ sẽ ra đi.)
In Spain, people try to put 12 grapes in their mouth at midnight for good luck.
(Ở Tây Ban Nha, mọi người cố gắng bỏ 12 quả nho vào miệng lúc nửa đêm để mang lại may mắn.)
In Switzerland, they drop ice cream on the floor to celebrate the New Year.
(Ở Thụy Sĩ, họ thả kem xuống sàn để ăn mừng năm mới.)
In Romania, they throw coins into a river for good luck.
(Ở Romania, họ ném tiền xu xuống sông để cầu may mắn.)
In Thailand, they throw water on other people to wash away bad luck.
(Ở Thái Lan, họ té nước vào người khác để rửa trôi vận xui.)
Đáp án:
| STT | Quốc gia | Đáp án | Hoạt động | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | b | ring bells 108 times (rung chuông 108 lần) | Bài đọc nói: “temples ring their bells 108 times at midnight” |
| 2 | Spain | a | put 12 grapes in the mouth (bỏ 12 quả nho vào miệng) | Bài đọc nói: “people try to put 12 grapes in their mouth at midnight” |
| 3 | Switzerland | e | drop ice cream on the floor (thả kem xuống sàn) | Bài đọc nói: “they drop ice cream on the floor to celebrate” |
| 4 | Romania | c | throw coins into a river (ném tiền xu xuống sông) | Bài đọc nói: “they throw coins into a river for good luck” |
| 5 | Thailand | d | throw water on other people (té nước vào người khác) | Bài đọc nói: “they throw water on other people to wash away bad luck” |
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
| 3 | e |
| 4 | c |
| 5 | d |
Task 5: Work in groups. Each student chooses one activity from 4. Take turns to say them aloud. The group says which country he / she is talking about
Làm việc theo nhóm. Mỗi học sinh chọn một hoạt động từ bài 4. Lần lượt nói to lên. Nhóm nói xem bạn đó đang nói về quốc gia nào.
Mẫu trong sách:
– They throw water on other people. (Họ té nước vào người khác.)
– It’s in Thailand. (Đó là ở Thái Lan.)
Các mẫu tham khảo:
Mẫu 1:
– They ring their bells 108 times at midnight. (Họ rung chuông 108 lần lúc nửa đêm.)
– It’s in Japan. (Đó là ở Nhật Bản.)
Mẫu 2:
– They put 12 grapes in their mouth at midnight. (Họ bỏ 12 quả nho vào miệng lúc nửa đêm.)
– It’s in Spain. (Đó là ở Tây Ban Nha.)
Mẫu 3:
– They drop ice cream on the floor. (Họ thả kem xuống sàn.)
– It’s in Switzerland. (Đó là ở Thụy Sĩ.)
Mẫu 4:
– They throw coins into a river for good luck. (Họ ném tiền xu xuống sông để cầu may.)
– It’s in Romania. (Đó là ở Romania.)
Hướng dẫn thực hiện: Mỗi học sinh chọn một hoạt động từ bài 4, ghi nhớ nội dung chính. Sau đó lần lượt mô tả hoạt động đó cho nhóm nghe (không nói tên quốc gia). Các bạn trong nhóm đoán xem đó là quốc gia nào.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
