Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: What are Linda and Phong talking about?
- Task 3: Complete the sentences about Tet with the information from the conversation in 1
- Task 4: Match the words / phrases in the box with the pictures
- Task 5: Game – Is it about Tet?
- IV. Ngữ pháp liên quan
- 1. Should / Shouldn't (Nên / Không nên)
- 2. Từ vựng về phong tục Tết
Unit 6 Tiếng Anh lớp 6 “Our Tet Holiday” (Ngày Tết của chúng ta). Đây là chủ đề gần gũi và thú vị, giúp học sinh tìm hiểu về các hoạt động, phong tục truyền thống trong dịp Tết Nguyên đán của Việt Nam và học cách diễn đạt chúng bằng tiếng Anh.
Bài học Getting Started – Happy New Year! giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Linda và Phong về ngày Tết ở Việt Nam. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các hoạt động và đồ vật ngày Tết, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm âm /s/ và /ʃ/ (Sounds: /s/ and /ʃ/), ngữ pháp về should / shouldn’t để đưa ra lời khuyên và some / any để chỉ số lượng, cùng cách nói lời chúc năm mới (Saying New Year’s wishes).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | (v) | ăn mừng, kỷ niệm |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | (v) | trang trí |
| family gathering | /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ | (n. phr.) | sum họp gia đình |
| lucky money | /ˈlʌki ˈmʌni/ | (n. phr.) | tiền lì xì |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| New Year | /njuː jɪə(r)/ | (n) | năm mới |
| different | /ˈdɪfrənt/ | (adj) | khác nhau |
| flower | /ˈflaʊə(r)/ | (n) | hoa |
| special | /ˈspeʃl/ | (adj) | đặc biệt |
| break | /breɪk/ | (v) | làm vỡ |
| peach flowers | /piːtʃ ˈflaʊəz/ | (n. phr.) | hoa đào |
| banh chung | (n) | bánh chưng | |
| banh tet | (n) | bánh tét | |
| should | /ʃʊd/ | (modal v) | nên |
| shouldn’t | /ˈʃʊdnt/ | (modal v) | không nên |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Linda: Phong, does Viet Nam celebrate New Years?
Phong: Yes, we do. We have Tet.
Linda: When is Tet?
Phong: At different times. This year, it’s in January.
Linda: What do you do at Tet?
Phong: We clean our homes and decorate them with flowers.
Linda: Is Tet a time for family gatherings?
Phong: Yes. It’s a happy time for everybody.
Linda: Great.
Phong: Yes, and another good thing about Tet is that children get lucky money.
Linda: That sounds interesting. Is there anything special people should do?
Phong: We should say “Happy New Year” when we meet people, and we shouldn’t break anything.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Linda: Phong ơi, Việt Nam có ăn mừng năm mới không?
Phong: Có chứ. Chúng mình có Tết.
Linda: Tết là khi nào?
Phong: Vào các thời điểm khác nhau. Năm nay, Tết vào tháng Một.
Linda: Các bạn làm gì vào dịp Tết?
Phong: Chúng mình dọn dẹp nhà cửa và trang trí nhà bằng hoa.
Linda: Tết có phải là dịp sum họp gia đình không?
Phong: Có. Đó là khoảng thời gian vui vẻ cho tất cả mọi người.
Linda: Tuyệt.
Phong: Ừ, và một điều tốt đẹp khác về Tết là trẻ em được nhận tiền lì xì.
Linda: Nghe thú vị quá. Có điều gì đặc biệt mà mọi người nên làm không?
Phong: Chúng mình nên nói “Chúc mừng năm mới” khi gặp mọi người, và không nên làm vỡ bất cứ thứ gì.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: What are Linda and Phong talking about?
Linda và Phong đang nói về điều gì?
A. New Years in the world. (Năm mới trên thế giới.)
B. Tet in Viet Nam. (Tết ở Việt Nam.)
C. What to eat and wear during Tet. (Ăn gì và mặc gì trong dịp Tết.)
Đáp án: B. Tet in Viet Nam.
Giải thích:
Toàn bộ cuộc hội thoại xoay quanh ngày Tết ở Việt Nam. Ngay từ đầu, Linda hỏi: “Does Viet Nam celebrate New Years?” và Phong trả lời: “We have Tet.” Sau đó, hai bạn nói về thời gian Tết, các hoạt động ngày Tết (dọn nhà, trang trí hoa, sum họp gia đình, nhận lì xì) và những điều nên/không nên làm trong dịp Tết.
Loại A vì bài hội thoại chỉ nói về Tết ở Việt Nam chứ không nói về năm mới trên toàn thế giới. Loại C vì trong bài hội thoại không hề đề cập đến việc ăn gì hay mặc gì trong dịp Tết.
Task 3: Complete the sentences about Tet with the information from the conversation in 1
Hoàn thành các câu về Tết với thông tin từ bài hội thoại ở bài 1.
1. This year Tet is in January.
Giải thích: Phong nói: “This year, it’s in January.” (Năm nay, Tết vào tháng Một.) → Điền January.
2. We decorate our homes.
Giải thích: Phong nói: “We clean our homes and decorate them with flowers.” (Chúng mình dọn dẹp nhà cửa và trang trí nhà bằng hoa.) → Điền homes.
3. Tet is a time for family gatherings.
Giải thích: Linda hỏi: “Is Tet a time for family gatherings?” (Tết có phải là dịp sum họp gia đình không?) và Phong xác nhận: “Yes.” → Điền gatherings.
4. Children get lucky money.
Giải thích: Phong nói: “Children get lucky money.” (Trẻ em được nhận tiền lì xì.) → Điền lucky money.
5. People shouldn’t break anything.
Giải thích: Phong nói: “We shouldn’t break anything.” (Chúng mình không nên làm vỡ bất cứ thứ gì.) → Điền break.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | January |
| 2 | homes |
| 3 | gatherings |
| 4 | lucky money |
| 5 | break |
Task 4: Match the words / phrases in the box with the pictures
Nối các từ / cụm từ trong khung với các bức tranh.

Từ cho sẵn: a. lucky money — b. peach flowers — c. banh chung and banh tet — d. family gathering
Đáp án:
| Hình | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | b. peach flowers | Hình 1 là hoa đào — loài hoa đặc trưng của ngày Tết ở miền Bắc Việt Nam, có màu hồng. |
| 2 | a. lucky money | Hình 2 là những phong bao lì xì màu đỏ — tiền lì xì được tặng cho trẻ em trong dịp Tết. |
| 3 | c. banh chung and banh tet | Hình 3 là bánh chưng và bánh tét — hai loại bánh truyền thống không thể thiếu trong ngày Tết. Bánh chưng hình vuông (miền Bắc), bánh tét hình trụ dài (miền Nam). |
| 4 | d. family gathering | Hình 4 là cảnh sum họp gia đình — cả gia đình quây quần bên nhau trong dịp Tết. |
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
| 3 | c |
| 4 | d |
Task 5: Game – Is it about Tet?
Viết hai thứ hoặc hoạt động và chia sẻ với lớp. Cả lớp nghe và quyết định chúng có liên quan đến Tết hay không.
Mẫu trong sách:
Student: banh chung (bánh chưng)
Class: It’s about Tet. (Nó liên quan đến Tết.)
Student: flying a kite (thả diều)
Class: It’s not about Tet. (Nó không liên quan đến Tết.)
Một số ví dụ tham khảo:
Liên quan đến Tết (It’s about Tet):
- lucky money (tiền lì xì) → It’s about Tet.
- peach flowers (hoa đào) → It’s about Tet.
- family gathering (sum họp gia đình) → It’s about Tet.
- fireworks (pháo hoa) → It’s about Tet.
- cleaning the house (dọn dẹp nhà cửa) → It’s about Tet.
- visiting grandparents (thăm ông bà) → It’s about Tet.
- banh tet (bánh tét) → It’s about Tet.
- apricot flowers (hoa mai) → It’s about Tet.
- kumquat tree (cây quất) → It’s about Tet.
Không liên quan đến Tết (It’s not about Tet):
- flying a kite (thả diều) → It’s not about Tet.
- going swimming (đi bơi) → It’s not about Tet.
- birthday cake (bánh sinh nhật) → It’s not about Tet.
- doing homework (làm bài tập) → It’s not about Tet.
- playing football (chơi bóng đá) → It’s not about Tet.
Hướng dẫn thực hiện: Mỗi học sinh viết ra hai thứ hoặc hoạt động (một liên quan đến Tết, một không liên quan). Sau đó đứng lên đọc cho cả lớp nghe. Cả lớp sẽ cùng trả lời “It’s about Tet.” hoặc “It’s not about Tet.” tùy theo nội dung.
IV. Ngữ pháp liên quan
Trong Unit 6, các điểm ngữ pháp chính là Should / Shouldn’t (cho lời khuyên) và Some / Any (chỉ số lượng). Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện một số ví dụ.
1. Should / Shouldn’t (Nên / Không nên)
Dùng should để khuyên ai đó nên làm gì, và shouldn’t để khuyên ai đó không nên làm gì.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + should + V (nguyên thể)
- Phủ định: S + shouldn’t + V (nguyên thể)
Ví dụ trong bài:
- “We should say ‘Happy New Year’ when we meet people.” → Chúng ta nên nói “Chúc mừng năm mới” khi gặp mọi người.
- “We shouldn’t break anything.” → Chúng ta không nên làm vỡ bất cứ thứ gì.
2. Từ vựng về phong tục Tết
Bài học giới thiệu nhiều cụm từ quan trọng liên quan đến phong tục ngày Tết Việt Nam, giúp học sinh có thể giới thiệu văn hóa Tết cho bạn bè quốc tế: clean our homes (dọn dẹp nhà cửa), decorate with flowers (trang trí bằng hoa), family gatherings (sum họp gia đình), get lucky money (nhận tiền lì xì), say “Happy New Year” (nói “Chúc mừng năm mới”).

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
