Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Reading — Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Read the passages and decide who says sentences 1 – 5
- Task 2: Test your memory! Tick (✓) the things which appear in the passages, and cross (✗) the ones which don't
- III. Speaking — Hướng dẫn giải bài tập
- Task 3: Work in groups. These are some activities from the reading passages in 1. Tell your group if you do them during Tet
- Task 4: Work in groups. Read the list and discuss what you should or shouldn't do at Tet
Bài học Skills 1 Unit 6 “Our Tet Holiday” Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần: Reading giúp các em đọc hiểu về phong tục đón năm mới ở ba quốc gia (Mỹ, Trung Quốc, Việt Nam), và Speaking giúp các em luyện nói về những hoạt động các em làm trong dịp Tết cũng như thảo luận về những điều nên và không nên làm.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cheer | /tʃɪə(r)/ | (v) | cổ vũ, reo hò |
| strike | /straɪk/ | (v) | đánh, điểm (đồng hồ) |
| custom | /ˈkʌstəm/ | (n) | phong tục, tập quán |
| midnight | /ˈmɪdnaɪt/ | (n) | nửa đêm |
| colourful | /ˈkʌləfl/ | (adj) | nhiều màu sắc |
| light up | /laɪt ʌp/ | (phr. v) | thắp sáng, chiếu sáng |
| salt | /sɔːlt/ | (n) | muối |
| poor | /pɔː(r)/ | (adj) | nghèo |
II. Reading — Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Read the passages and decide who says sentences 1 – 5
Đọc các đoạn văn và quyết định ai nói các câu 1 – 5.
Bài đọc:
A. Russ – the USA (Russ – nước Mỹ)
I often go to Times Square with my parents to welcome the New Year. When the clock strikes midnight, colourful fireworks light up the sky. Everybody cheers and sings.
Dịch: Mình thường đến Quảng trường Thời Đại cùng bố mẹ để đón năm mới. Khi đồng hồ điểm nửa đêm, pháo hoa rực rỡ thắp sáng bầu trời. Mọi người reo hò và hát.
B. Wu – China (Wu – Trung Quốc)
On New Year’s Day, we dress beautifully and go to our grandparents’ houses. We wish them Happy New Year and they give us lucky money. Then we go out and have a day full of fun.
Dịch: Vào ngày năm mới, bọn mình mặc đồ đẹp và đến nhà ông bà. Bọn mình chúc ông bà năm mới vui vẻ và ông bà cho bọn mình tiền lì xì. Sau đó bọn mình đi chơi và có một ngày đầy niềm vui.
C. Mai – Viet Nam (Mai – Việt Nam)
I learn some customs about Tet from my parents. People give rice to wish for enough food and buy salt to wish for good luck. Dogs are lucky animals but cats are not. A cat’s cry sounds like “poor” in Vietnamese.
Dịch: Mình học một số phong tục về Tết từ bố mẹ. Người ta cho gạo để cầu mong đủ ăn và mua muối để cầu may mắn. Chó là con vật may mắn nhưng mèo thì không. Tiếng kêu của mèo nghe giống từ “nghèo” trong tiếng Việt.
Đáp án:
1. Dogs are lucky animals. → C (Mai)
Giải thích: Mai nói: “Dogs are lucky animals but cats are not.” (Chó là con vật may mắn nhưng mèo thì không.) Đây là phong tục của Việt Nam mà Mai kể lại.
2. We welcome the New Year at Times Square. → A (Russ)
Giải thích: Russ nói: “I often go to Times Square with my parents to welcome the New Year.” (Mình thường đến Quảng trường Thời Đại cùng bố mẹ để đón năm mới.) Times Square là địa danh nổi tiếng ở Mỹ.
3. Children get lucky money. → B (Wu)
Giải thích: Wu nói: “We wish them Happy New Year and they give us lucky money.” (Bọn mình chúc ông bà năm mới vui vẻ và ông bà cho bọn mình tiền lì xì.) Đây là phong tục ở Trung Quốc.
4. We give rice to wish for enough food. → C (Mai)
Giải thích: Mai nói: “People give rice to wish for enough food.” (Người ta cho gạo để cầu mong đủ ăn.) Đây là phong tục của Việt Nam.
5. Children dress beautifully. → B (Wu)
Giải thích: Wu nói: “On New Year’s Day, we dress beautifully and go to our grandparents’ houses.” (Vào ngày năm mới, bọn mình mặc đồ đẹp và đến nhà ông bà.) Đây là phong tục ở Trung Quốc.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C (Mai) |
| 2 | A (Russ) |
| 3 | B (Wu) |
| 4 | C (Mai) |
| 5 | B (Wu) |
Task 2: Test your memory! Tick (✓) the things which appear in the passages, and cross (✗) the ones which don’t
Kiểm tra trí nhớ! Đánh dấu (✓) những thứ xuất hiện trong các đoạn văn, và đánh dấu (✗) những thứ không xuất hiện.
| STT | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| a | lucky money | tiền lì xì | ✓ | Wu nói: “they give us lucky money” |
| b | a day full of fun | một ngày đầy niềm vui | ✓ | Wu nói: “have a day full of fun” |
| c | a cat’s cry | tiếng kêu của mèo | ✓ | Mai nói: “A cat’s cry sounds like ‘poor’ in Vietnamese” |
| d | decorating the house | trang trí nhà cửa | ✗ | Không có đoạn văn nào đề cập đến việc trang trí nhà cửa |
| e | fireworks | pháo hoa | ✓ | Russ nói: “colourful fireworks light up the sky” |
| f | saying wishes | nói lời chúc | ✓ | Wu nói: “We wish them Happy New Year” |
| g | cheering and singing | reo hò và hát | ✓ | Russ nói: “Everybody cheers and sings” |
| h | visiting relatives | thăm họ hàng | ✗ | Không có đoạn văn nào dùng cụm “visiting relatives”. Wu chỉ nói “go to our grandparents’ houses” (đến nhà ông bà) chứ không dùng từ “relatives” |
Tổng hợp đáp án Task 2:
| a | b | c | d | e | f | g | h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ✓ | ✓ | ✓ | ✗ | ✓ | ✓ | ✓ | ✗ |
III. Speaking — Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Work in groups. These are some activities from the reading passages in 1. Tell your group if you do them during Tet
Làm việc theo nhóm. Đây là một số hoạt động từ các đoạn đọc ở bài 1. Nói cho nhóm biết em có làm những hoạt động này trong dịp Tết không.
Mẫu trong sách:
go to Times Square to welcome the New Year (đến Quảng trường Thời Đại để đón năm mới)
→ I don’t go to Times Square to welcome the New Year. (Mình không đến Quảng trường Thời Đại để đón năm mới.)
Các hoạt động và gợi ý trả lời:
1. watch fireworks on New Year’s Eve (xem pháo hoa vào đêm giao thừa)
→ Gợi ý: Yes, I watch fireworks on New Year’s Eve. / I watch fireworks on TV on New Year’s Eve.
(Có, mình xem pháo hoa vào đêm giao thừa. / Mình xem pháo hoa trên tivi vào đêm giao thừa.)
2. sing when the New Year comes (hát khi năm mới đến)
→ Gợi ý: Yes, I sing when the New Year comes. / No, I don’t sing when the New Year comes.
(Có, mình hát khi năm mới đến. / Không, mình không hát khi năm mới đến.)
3. get lucky money (nhận tiền lì xì)
→ Gợi ý: Yes, I get lucky money from my parents and grandparents.
(Có, mình nhận tiền lì xì từ bố mẹ và ông bà.)
4. go out and have fun (đi chơi và vui vẻ)
→ Gợi ý: Yes, I go out and have fun with my friends during Tet.
(Có, mình đi chơi và vui vẻ với bạn bè trong dịp Tết.)
5. dress beautifully (mặc đồ đẹp)
→ Gợi ý: Yes, I dress beautifully on New Year’s Day. / Yes, I wear new clothes at Tet.
(Có, mình mặc đồ đẹp vào ngày năm mới. / Có, mình mặc quần áo mới vào dịp Tết.)
6. buy salt for good luck (mua muối để cầu may mắn)
→ Gợi ý: No, I don’t buy salt for good luck. / Yes, my family buys salt for good luck.
(Không, mình không mua muối để cầu may. / Có, gia đình mình mua muối để cầu may.)
Hướng dẫn thực hiện: Làm việc theo nhóm, lần lượt nói về từng hoạt động. Nếu em có làm hoạt động đó, nói “Yes, I …” Nếu không, nói “No, I don’t …” Có thể thêm chi tiết để câu trả lời phong phú hơn.
Task 4: Work in groups. Read the list and discuss what you should or shouldn’t do at Tet
Làm việc theo nhóm. Đọc danh sách và thảo luận điều em nên hoặc không nên làm vào dịp Tết.
Mẫu trong sách:
A: We should dress beautifully at Tet. (Chúng ta nên mặc đồ đẹp vào dịp Tết.)
B: I agree. Should we ask for lucky money? (Mình đồng ý. Chúng ta có nên xin lì xì không?)
C: No, we shouldn’t. (Không, chúng ta không nên.)
Danh sách hoạt động và gợi ý trả lời:
| Hoạt động | Nghĩa tiếng Việt | Should / Shouldn’t | Lý do |
|---|---|---|---|
| break things | làm vỡ đồ vật | shouldn’t | Làm vỡ đồ vật mang lại điều xui xẻo |
| make a wish | ước một điều ước | should | Ước điều tốt đẹp đầu năm là truyền thống tốt |
| dress beautifully | mặc đồ đẹp | should | Mặc đồ đẹp thể hiện sự vui vẻ đón năm mới |
| say “Have fun!” to friends | nói “Chúc vui vẻ!” với bạn bè | should | Lời chúc tốt đẹp mang niềm vui cho mọi người |
| help decorate our houses | giúp trang trí nhà cửa | should | Giúp bố mẹ trang trí nhà là việc tốt |
| play games all night | chơi game suốt đêm | shouldn’t | Chơi game cả đêm không tốt cho sức khỏe |
| invite friends home | mời bạn về nhà | should | Mời bạn bè đến chơi nhà trong dịp Tết là truyền thống tốt đẹp |
| ask for lucky money | xin tiền lì xì | shouldn’t | Xin lì xì là không lịch sự, nên đợi người lớn tự cho |
| play loud music | mở nhạc to | shouldn’t | Mở nhạc quá to gây ồn ào cho hàng xóm |
Mẫu hội thoại tham khảo:
A: We should make a wish at Tet. (Chúng ta nên ước một điều ước vào dịp Tết.)
B: I agree. Should we play games all night? (Mình đồng ý. Chúng ta có nên chơi game suốt đêm không?)
C: No, we shouldn’t. It’s not good for our health. (Không, chúng ta không nên. Nó không tốt cho sức khỏe.)
A: We should help decorate our houses. (Chúng ta nên giúp trang trí nhà cửa.)
B: Yes, I agree! Should we play loud music? (Đúng, mình đồng ý! Chúng ta có nên mở nhạc to không?)
C: No, we shouldn’t. (Không, chúng ta không nên.)
Hướng dẫn thực hiện: Làm việc theo nhóm 3-4 người. Đọc từng hoạt động trong danh sách, thảo luận xem hoạt động đó nên hay không nên làm. Dùng cấu trúc “We should …” hoặc “We shouldn’t …” và có thể bổ sung lý do. Các bạn trong nhóm phản hồi bằng “I agree” (Mình đồng ý), “Yes, we should” (Đúng, chúng ta nên) hoặc “I don’t think so” (Mình không nghĩ vậy).

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
