Unit 8 Tiếng Anh 6 A Closer Look 2 (trang 19, 20) | Giải chi tiết

Bài học A Closer Look 2 Unit 6 Tiếng Anh 6 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Thì quá khứ đơn (The past simple) dùng để kể về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ, và Câu mệnh lệnh (Imperatives) dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm/không làm gì.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. Thì quá khứ đơn (The past simple)

Chúng ta dùng thì quá khứ đơn để nói về một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ: I played badminton with Phong yesterday. (Tôi đã chơi cầu lông với Phong hôm qua.)

Bảng cấu trúc thì quá khứ đơn:

Với động từ thường (to verb):

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (+) S + V-ed/V2 + … She played tennis yesterday.
Phủ định (−) S + didn’t + V (nguyên thể) + … He didn’t work yesterday.
Câu hỏi Yes/No (?) Did + S + V (nguyên thể) + …? Did they go to school?
Câu hỏi Wh- Wh- + did + S + V (nguyên thể) + …? When did you go?

Với động từ “to be”:

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (+) S + was/were + … They were friends.
Phủ định (−) S + wasn’t/weren’t + … She wasn’t at home last night.
Câu hỏi Yes/No (?) Was/Were + S + …? Were you good at French?
Câu hỏi Wh- Wh- + was/were + S + …? Who was with you?

Lưu ý:

  • was dùng với: I, he, she, it, danh từ số ít
  • were dùng với: you, we, they, danh từ số nhiều
  • Có hai loại động từ: động từ có quy tắc (thêm -ed: play → played) và động từ bất quy tắc (thay đổi hoàn toàn: go → went, have → had, eat → ate)
  • Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last night, last week, last Sunday, some years ago, this morning (nếu buổi sáng đã qua)…

2. Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Chúng ta dùng câu mệnh lệnh để bảo ai đó làm gì hoặc ra lệnh trực tiếp.

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (Hãy làm gì) V (nguyên thể) + … Chew it. (Hãy nhai nó.)
Phủ định (Đừng làm gì) Don’t + V (nguyên thể) + … Don’t swallow it. (Đừng nuốt nó.)

Lưu ý: Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ. Động từ đứng đầu câu ở dạng nguyên thể (không chia).

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Choose the correct answer A, B, or C

Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.

1. There ______ an interesting match on TV last night.

A. is — B. were — C. was

Đáp án: C. was

Giải thích: Câu có “last night” (tối qua) → dùng thì quá khứ đơn. “An interesting match” là danh từ số ít nên dùng was (không dùng “were”). “Is” là thì hiện tại nên sai.

2. My dad ______ a lot of tennis some years ago.

A. plays — B. played — C. is playing

Đáp án: B. played

Giải thích: Câu có “some years ago” (vài năm trước) → dùng thì quá khứ đơn. “Play” là động từ có quy tắc, thêm -ed → played. “Plays” là thì hiện tại, “is playing” là thì hiện tại tiếp diễn, đều sai.

3. I was at the gym last Sunday, but I ______ you there.

A. not saw — B. don’t see — C. didn’t see

Đáp án: C. didn’t see

Giải thích: Câu có “last Sunday” → dùng thì quá khứ đơn. Dạng phủ định của thì quá khứ đơn là didn’t + V nguyên thểdidn’t see. “Not saw” sai cấu trúc (không có dạng này). “Don’t see” là thì hiện tại nên sai.

4. The teacher ______ us about our homework this morning.

A. didn’t ask — B. not asking — C. doesn’t ask

Đáp án: A. didn’t ask

Giải thích: Câu có “this morning” (sáng nay) — buổi sáng đã qua nên dùng thì quá khứ đơn. Dạng phủ định: didn’t + V nguyên thểdidn’t ask. “Not asking” sai cấu trúc. “Doesn’t ask” là thì hiện tại nên sai.

5. ______ sleep well last night?

A. Do you — B. Did you — C. Were you

Đáp án: B. Did you

Giải thích: Câu có “last night” (tối qua) → dùng thì quá khứ đơn. “Sleep” là động từ thường nên dạng câu hỏi là Did + S + V nguyên thểDid you sleep. “Do you” là thì hiện tại. “Were you” dùng với “to be” chứ không dùng với “sleep”.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 C. was
2 B. played
3 C. didn’t see
4 A. didn’t ask
5 B. Did you

Task 2: Write the correct form of the verbs to complete the conversation

Viết dạng đúng của động từ để hoàn thành bài hội thoại.

Bài hội thoại:

Nick: Hi, there.

Sonny: Hello, Nick. Did you have a nice weekend?

Nick: Yeah, it was OK. On Sunday, I (1. go) went fishing with my dad. How about you?

Sonny: Oh, I (2. have) had a good weekend, too.

Nick: Really? What (3. do) did you do?

Sonny: I (4. visit) visited the museum with my family, then we (5. eat) ate at my favourite restaurant.

Nick: Did you watch football last Sunday?

Sonny: Oh, yeah! My favourite team (6. score) scored a fantastic goal!

Dịch bài hội thoại:

Nick: Chào cậu.

Sonny: Chào Nick. Cậu có cuối tuần vui không?

Nick: Ừ, cũng ổn. Chủ nhật, mình đã đi câu cá với bố. Còn cậu?

Sonny: Ồ, mình cũng có một cuối tuần tốt.

Nick: Thật à? Cậu đã làm gì?

Sonny: Mình đã đi thăm bảo tàng với gia đình, sau đó bọn mình ăn ở nhà hàng yêu thích của mình.

Nick: Cậu có xem bóng đá Chủ nhật vừa rồi không?

Sonny: Ồ, có chứ! Đội yêu thích của mình đã ghi một bàn thắng tuyệt vời!

Giải thích chi tiết:

1. went — “go” là động từ bất quy tắc: go → went. Câu kể về việc đã làm vào Chủ nhật (quá khứ).

2. had — “have” là động từ bất quy tắc: have → had. Câu nói về cuối tuần đã qua.

3. did … do — Đây là câu hỏi Wh- ở thì quá khứ đơn: What did you do? (Cậu đã làm gì?). Cấu trúc: Wh- + did + S + V nguyên thể.

4. visited — “visit” là động từ có quy tắc: visit → visited (thêm -ed). Câu kể về việc đã làm trong quá khứ.

5. ate — “eat” là động từ bất quy tắc: eat → ate. Câu nói về việc đã ăn ở nhà hàng.

6. scored — “score” là động từ có quy tắc: score → scored (thêm -d vì từ đã kết thúc bằng “e”). Câu nói về bàn thắng đã ghi trong trận đấu Chủ nhật vừa rồi.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Động từ gốc Đáp án Loại động từ
1 go went bất quy tắc
2 have had bất quy tắc
3 do did … do bất quy tắc
4 visit visited có quy tắc
5 eat ate bất quy tắc
6 score scored có quy tắc

Task 3: Work in groups. Ask and answer questions about your last weekend

Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời câu hỏi về cuối tuần vừa rồi của em.

Mẫu trong sách:

A: Did you do any sport last weekend? (Cuối tuần vừa rồi bạn có chơi thể thao không?)

B: Oh yes, and I was exhausted. (Ồ có, và mình rất mệt.)

C: Really? What did you do? (Thật à? Bạn đã làm gì?)

Một số mẫu hỏi đáp tham khảo:

A: Did you do any sport last weekend? (Cuối tuần vừa rồi bạn có chơi thể thao không?)

B: Yes, I played football with my friends. (Có, mình đã chơi bóng đá với các bạn.)

C: Where did you play? (Bạn chơi ở đâu?)

B: We played in the schoolyard. (Bọn mình chơi ở sân trường.)

A: Did you win? (Bạn có thắng không?)

B: No, we didn’t win. But it was fun! (Không, bọn mình không thắng. Nhưng rất vui!)

Một số câu hỏi gợi ý:

  • Did you play any sport last weekend? (Bạn có chơi thể thao cuối tuần không?)
  • What did you do last Saturday / Sunday? (Bạn đã làm gì thứ Bảy / Chủ nhật vừa rồi?)
  • Where did you go? (Bạn đã đi đâu?)
  • Who did you play with? (Bạn chơi với ai?)
  • Did you have fun? (Bạn có vui không?)
  • Were you tired? (Bạn có mệt không?)

Task 4: Look at each picture and choose the correct answer

Nhìn vào mỗi bức tranh và chọn đáp án đúng.

1. (Park / Don’t park) here.

Giải thích: Hình vẽ biển báo cấm (hình tròn đỏ gạch chéo) → đây là lệnh cấm, dùng dạng phủ định Don’t park (Đừng đỗ xe ở đây). Biển báo này thường thấy ở những nơi không được phép đỗ xe.

2. (Close / Open) the window. It’s windy outside.

Giải thích: Hình vẽ cửa sổ đang mở và trời có gió bên ngoài (“It’s windy outside”) → cần đóng cửa sổ lại, dùng dạng khẳng định Close (Hãy đóng cửa sổ lại). Nếu trời có gió mà mở cửa sổ thì gió sẽ thổi vào.

3. (Tidy up / Don’t tidy up) your room.

Giải thích: Hình vẽ một căn phòng bừa bộn, đồ đạc lộn xộn → cần dọn dẹp phòng, dùng dạng khẳng định Tidy up (Hãy dọn dẹp phòng của con). “Tidy up” nghĩa là dọn dẹp cho gọn gàng.

4. (Use / Don’t use) the lift when there is fire.

Giải thích: Hình vẽ biển báo cấm dùng thang máy khi có hỏa hoạn (có dấu X đỏ và hình lửa) → đây là lệnh cấm, dùng dạng phủ định Don’t use (Đừng sử dụng thang máy khi có cháy). Khi có hỏa hoạn, phải đi thang bộ.

5. (Try / Don’t try) to get up early to do some exercise.

Giải thích: Hình vẽ một người đang tập thể dục buổi sáng → đây là lời khuyên tích cực, dùng dạng khẳng định Try (Hãy cố gắng dậy sớm để tập thể dục). Tập thể dục buổi sáng là thói quen tốt.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án Dạng câu
1 Don’t park Phủ định (cấm)
2 Close Khẳng định (yêu cầu)
3 Tidy up Khẳng định (yêu cầu)
4 Don’t use Phủ định (cấm)
5 Try Khẳng định (khuyên)

Task 5: Tell your friends what to do and what not to do at the gym

Nói cho bạn bè biết nên làm gì và không nên làm gì ở phòng tập thể dục.

GYM RULES (Nội quy phòng tập)

Mẫu trong sách:

  • Change your clothes. (Hãy thay quần áo.)
  • Don’t speak loudly. (Đừng nói to.)

Các câu gợi ý:

Nên làm (Do):

  • Put on your sports shoes. (Hãy mang giày thể thao.)
  • Warm up before exercising. (Hãy khởi động trước khi tập.)
  • Listen to the instructor carefully. (Hãy lắng nghe huấn luyện viên cẩn thận.)
  • Drink water during exercise. (Hãy uống nước trong khi tập.)
  • Pay your fee first. (Hãy trả phí trước.)
  • Put the equipment back after use. (Hãy đặt dụng cụ lại chỗ cũ sau khi dùng.)

Không nên làm (Don’t):

  • Don’t eat at the gym. (Đừng ăn ở phòng tập.)
  • Don’t litter. (Đừng xả rác.)
  • Don’t run around. (Đừng chạy lung tung.)
  • Don’t use your phone while exercising. (Đừng dùng điện thoại khi đang tập.)
  • Don’t forget to bring a towel. (Đừng quên mang khăn.)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm