Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Expressing and responding to congratulations (Chúc mừng và đáp lại lời chúc mừng)
- Cấu trúc cần nhớ
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the short conversation below, paying attention to the highlighted parts
- Task 2: Work in pairs. Student A has won a prize in the school's singing contest / sports competition. Student B congratulates him / her. Make a similar dialogue. Remember to use the highlighted parts in 1. Then change roles.
- Task 3: Quiz – Work in pairs. Do the quiz.
- Task 4: Work in groups. Interview your partners using the following questions. You may ask for more information.
Bài học Communication Unit 8 Tiếng Anh 6 gồm hai phần chính: Everyday English giúp các em học cách chúc mừng và đáp lại lời chúc mừng (Expressing and responding to congratulations), và phần The sport / game you like giúp các em thực hành kiến thức về thể thao qua bài quiz và phỏng vấn bạn bè.
I. Everyday English: Expressing and responding to congratulations (Chúc mừng và đáp lại lời chúc mừng)
Cấu trúc cần nhớ
Trong tiếng Anh, khi nghe tin vui của ai đó, chúng ta dùng lời chúc mừng. Và khi được chúc mừng, chúng ta đáp lại bằng lời cảm ơn.
Chúc mừng (Expressing congratulations):
- Congratulations! (Chúc mừng bạn!)
- Well done! (Giỏi lắm!)
Đáp lại lời chúc mừng (Responding to congratulations):
- Thank you. / Thanks. (Cảm ơn bạn.)
- Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the short conversation below, paying attention to the highlighted parts
Nghe và đọc đoạn hội thoại ngắn dưới đây, chú ý các phần được tô đậm.
Bài hội thoại (Conversation):
Duong: Last week I played table tennis with Duy, and I won for the first time.
Mai: Congratulations!
Duong: Thank you, Mai.
Mai: So you’re our class champion now.
Dịch bài hội thoại:
Dương: Tuần trước mình đã chơi bóng bàn với Duy, và mình thắng lần đầu tiên.
Mai: Chúc mừng bạn!
Dương: Cảm ơn Mai.
Mai: Vậy bây giờ bạn là nhà vô địch của lớp mình rồi.
Phân tích các phần được tô đậm:
- “Congratulations!” — Mai dùng từ này để chúc mừng Dương khi nghe tin Dương thắng trận bóng bàn lần đầu tiên. Đây là cách phổ biến nhất để chúc mừng ai đó.
- “Thank you” — Dương đáp lại lời chúc mừng của Mai bằng lời cảm ơn. Đây là cách đáp lại lịch sự và tự nhiên nhất.
Task 2: Work in pairs. Student A has won a prize in the school’s singing contest / sports competition. Student B congratulates him / her. Make a similar dialogue. Remember to use the highlighted parts in 1. Then change roles.
Làm việc theo cặp. Học sinh A đã giành giải trong cuộc thi hát / cuộc thi thể thao của trường. Học sinh B chúc mừng bạn ấy. Tạo một đoạn hội thoại tương tự. Nhớ sử dụng các phần được tô đậm ở bài 1. Sau đó đổi vai.
Mẫu hội thoại tham khảo:
Mẫu 1: Cuộc thi hát
A: I won the first prize in the school’s singing contest yesterday! (Hôm qua mình đã đạt giải nhất cuộc thi hát của trường!)
B: Wow, really? Congratulations! (Wow, thật à? Chúc mừng bạn!)
A: Thank you! I’m so happy. (Cảm ơn bạn! Mình rất vui.)
B: You’re a great singer! (Bạn là một ca sĩ tuyệt vời!)
Mẫu 2: Cuộc thi thể thao
A: I played chess with Minh in the school’s sports competition, and I won! (Mình đã chơi cờ vua với Minh trong cuộc thi thể thao của trường, và mình đã thắng!)
B: Congratulations! You must be very happy. (Chúc mừng bạn! Bạn chắc hẳn rất vui.)
A: Thank you so much. I practised a lot for it. (Cảm ơn bạn rất nhiều. Mình đã luyện tập rất nhiều.)
B: Well done! You’re our class champion now. (Giỏi lắm! Bây giờ bạn là nhà vô địch của lớp rồi.)
Mẫu 3: Cuộc thi chạy
A: Last weekend I joined the school’s marathon and I finished first! (Cuối tuần trước mình tham gia cuộc chạy marathon của trường và mình về nhất!)
B: Congratulations! That’s amazing! (Chúc mừng bạn! Tuyệt vời quá!)
A: Thanks. I was really exhausted, but I’m proud of myself. (Cảm ơn. Mình thật sự kiệt sức, nhưng mình tự hào về bản thân.)
Task 3: Quiz – Work in pairs. Do the quiz.
Làm việc theo cặp. Làm bài quiz.
1. How many players are there in a football match? (Có bao nhiêu cầu thủ trong một trận bóng đá?)
Đáp án: There are usually 22 players (11 on each side).
Giải thích: Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ trên sân. Tổng cộng hai đội có 22 cầu thủ (11 × 2 = 22). Đây là luật chính thức của FIFA.
2. How long does a football match last? (Một trận bóng đá kéo dài bao lâu?)
Đáp án: It normally lasts 90 minutes (divided into two halves).
Giải thích: Một trận bóng đá tiêu chuẩn kéo dài 90 phút, chia thành hai hiệp (two halves), mỗi hiệp 45 phút. Giữa hai hiệp có thời gian nghỉ giải lao (half-time break) khoảng 15 phút.
3. How often do the Olympic Games take place? (Thế vận hội Olympic diễn ra bao lâu một lần?)
Đáp án: They take place every four years.
Giải thích: Thế vận hội Olympic được tổ chức 4 năm một lần. Có hai loại: Olympic Mùa hè (Summer Olympics) và Olympic Mùa đông (Winter Olympics), xen kẽ nhau mỗi 2 năm.
4. How long is a marathon? (Một cuộc chạy marathon dài bao nhiêu?)
Đáp án: A marathon is 42.195 kilometres long (26 miles and 385 yards).
Giải thích: Marathon là cuộc chạy đường dài với quãng đường chính thức là 42,195 km. Đây là một trong những nội dung thi đấu truyền thống tại Thế vận hội Olympic.
5. Where did the first Olympic Games take place? (Thế vận hội Olympic đầu tiên diễn ra ở đâu?)
Đáp án: They took place in Olympia, in Ancient Greece (in 776 BC).
Giải thích: Thế vận hội Olympic đầu tiên được tổ chức tại Olympia, Hy Lạp cổ đại vào năm 776 trước Công nguyên. Tên gọi “Olympic” cũng bắt nguồn từ địa danh Olympia.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| 1. How many players are there in a football match? | 22 players (11 on each side) |
| 2. How long does a football match last? | 90 minutes (two halves of 45 minutes) |
| 3. How often do the Olympic Games take place? | Every four years |
| 4. How long is a marathon? | 42.195 kilometres |
| 5. Where did the first Olympic Games take place? | Olympia, Ancient Greece |
Task 4: Work in groups. Interview your partners using the following questions. You may ask for more information.
Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn bạn cùng nhóm bằng các câu hỏi sau. Em có thể hỏi thêm thông tin.

Câu hỏi và dịch nghĩa:
1. What sports / games do you play in your free time? Do you play them well? When and how often do you play them?
(Bạn chơi môn thể thao / trò chơi gì vào thời gian rảnh? Bạn có chơi giỏi không? Bạn chơi khi nào và bao lâu một lần?)
2. Which sport / game do you like watching on TV?
(Bạn thích xem môn thể thao / trò chơi nào trên TV?)
3. Did you join any clubs?
(Bạn đã tham gia câu lạc bộ nào chưa?)
4. If you don’t play sport, what do you often do in your spare time?
(Nếu bạn không chơi thể thao, bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?)
Mẫu phỏng vấn tham khảo:
Interviewer: What sports do you play in your free time? (Bạn chơi thể thao gì vào thời gian rảnh?)
Linh: I play badminton. (Mình chơi cầu lông.)
Interviewer: Do you play it well? (Bạn chơi giỏi không?)
Linh: Yes, I do. I practise every weekend. (Có. Mình tập mỗi cuối tuần.)
Interviewer: Which sport do you like watching on TV? (Bạn thích xem môn thể thao nào trên TV?)
Linh: I like watching football. (Mình thích xem bóng đá.)
Interviewer: Did you join any clubs? (Bạn đã tham gia câu lạc bộ nào chưa?)
Linh: Yes, I joined the badminton club at school. (Có, mình đã tham gia câu lạc bộ cầu lông ở trường.)
Mẫu báo cáo (Report):
“In my group, Linh plays badminton in her free time. She plays it well and practises every weekend. She likes watching football on TV. She joined the badminton club at school.”
(Trong nhóm mình, Linh chơi cầu lông vào thời gian rảnh. Bạn ấy chơi giỏi và tập luyện mỗi cuối tuần. Bạn ấy thích xem bóng đá trên TV. Bạn ấy đã tham gia câu lạc bộ cầu lông ở trường.)
Hướng dẫn thực hiện: Chia nhóm 5-6 người. Một bạn làm người phỏng vấn (interviewer), các bạn còn lại trả lời. Người phỏng vấn hỏi lần lượt 4 câu hỏi trên, có thể hỏi thêm thông tin chi tiết. Sau khi phỏng vấn xong, người phỏng vấn báo cáo kết quả trước lớp.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
