Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Write the names of the cities in the correct places
- Task 3: Read the conversation again and match the cities with the adjectives describing them
- Task 4: Match the cities with their landmarks
- Task 5: Game – What city is it?
- IV. Ngữ pháp liên quan: Câu cảm thán với "What"
Unit 9 Tiếng Anh lớp 6 mang tên “Cities of the World” (Các thành phố trên thế giới). Đây là chủ đề giúp các em tìm hiểu về các thành phố nổi tiếng, địa danh tiêu biểu và cách mô tả một thành phố bằng tiếng Anh.
Bài học Getting Started – What nice photos! giới thiệu chủ đề qua cuộc trò chuyện giữa Mai và Tom về những bức ảnh du lịch của Tom tại các thành phố nổi tiếng: Sydney, London và New York. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về các thành phố và địa danh, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm các âm /əʊ/ và /aʊ/, ngữ pháp về tính từ sở hữu (Possessive adjectives) và đại từ sở hữu (Possessive pronouns), cùng cách diễn đạt câu cảm thán với “What” (Expressing exclamations with What).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| rainy | /ˈreɪni/ | (adj) | có mưa, mưa nhiều |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | (adj) | đông đúc |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | (adj) | xinh đẹp, tuyệt đẹp |
| interesting | /ˈɪntrestɪŋ/ | (adj) | thú vị |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | (adj) | hào hứng, thú vị, sôi động |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| city | /ˈsɪti/ | (n) | thành phố |
| landmark | /ˈlændmɑːk/ | (n) | địa danh, công trình tiêu biểu |
| beach | /biːtʃ/ | (n) | bãi biển |
| weather | /ˈweðə(r)/ | (n) | thời tiết |
| place | /pleɪs/ | (n) | nơi, địa điểm |
| lucky | /ˈlʌki/ | (adj) | may mắn |
| clean | /kliːn/ | (adj) | sạch sẽ |
| holiday | /ˈhɒlədeɪ/ | (n) | kỳ nghỉ |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Mai: Tom, are these photos from your holidays?
Tom: Yes, they are. This is Sydney, a city in Australia.
Mai: What’s it like?
Tom: It’s exciting with a lot of beaches.
Mai: What a beautiful place!
Tom: Yes, its beaches are very clean.
Mai: Wonderful. Oh, this is London. Isn’t it raining? What bad weather!
Tom: Yes, it rains all the time. Can you see Big Ben?
Mai: Yeah … on the River Thames. It’s a landmark of London.
Tom: It is. And this is Times Square in New York, crowded but interesting.
Mai: You’re lucky to visit many places.
Tom: I am. What about your holidays?
Mai: Here are some photos of mine. This is …
Dịch bài hội thoại (Translation)
Mai: Tom, đây là những bức ảnh từ các kỳ nghỉ của bạn phải không?
Tom: Đúng vậy. Đây là Sydney, một thành phố ở Úc.
Mai: Nó như thế nào?
Tom: Nó rất sôi động với rất nhiều bãi biển.
Mai: Thật là một nơi đẹp!
Tom: Đúng vậy, các bãi biển ở đó rất sạch.
Mai: Tuyệt vời. Ồ, đây là London. Trời đang mưa phải không? Thời tiết tệ quá!
Tom: Ừ, trời mưa suốt ngày. Bạn có nhìn thấy Big Ben không?
Mai: Ừ … trên sông Thames. Đó là một địa danh của London.
Tom: Đúng vậy. Và đây là Quảng trường Thời Đại ở New York, đông đúc nhưng thú vị.
Mai: Bạn thật may mắn khi được đến thăm nhiều nơi.
Tom: Đúng thế. Còn kỳ nghỉ của bạn thì sao?
Mai: Đây là một vài bức ảnh của mình. Đây là …
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Write the names of the cities in the correct places
Viết tên các thành phố vào đúng vị trí trên bản đồ.

Từ cho sẵn: Sydney — London — New York
Đáp án:
| Vị trí | Thành phố |
|---|---|
| 1 | London |
| 2 | New York |
| 3 | Sydney |
Giải thích chi tiết:
1. London — Vị trí số 1 trên bản đồ chỉ vào khu vực Tây Âu (châu Âu). London là thủ đô của nước Anh (the UK), nằm ở châu Âu → điền vào vị trí 1.
2. New York — Vị trí số 2 trên bản đồ chỉ vào khu vực Bắc Mỹ. New York là thành phố lớn nhất nước Mỹ (the USA), nằm ở bờ Đông Bắc Mỹ → điền vào vị trí 2.
3. Sydney — Vị trí số 3 trên bản đồ chỉ vào khu vực châu Đại Dương. Sydney là thành phố lớn nhất nước Úc (Australia), nằm ở châu Đại Dương → điền vào vị trí 3.
Task 3: Read the conversation again and match the cities with the adjectives describing them
Đọc lại bài hội thoại và nối các thành phố với các tính từ mô tả chúng.
Đáp án:
| Thành phố | Tính từ | Bằng chứng trong bài |
|---|---|---|
| 1. Sydney | c. exciting, d. beautiful | Tom nói: “It’s exciting with a lot of beaches.” Mai nói: “What a beautiful place!” |
| 2. London | a. rainy | Mai nói: “Isn’t it raining?” Tom nói: “It rains all the time.” |
| 3. New York | b. crowded, e. interesting | Tom nói: “Times Square in New York, crowded but interesting.” |
Giải thích chi tiết:
1. Sydney → c (exciting) và d (beautiful)
Khi nói về Sydney, Tom mô tả: “It’s exciting with a lot of beaches.” (Nó rất sôi động với nhiều bãi biển.) Sau đó Mai cảm thán: “What a beautiful place!” (Thật là một nơi đẹp!) → Sydney được mô tả bằng hai tính từ: exciting (sôi động) và beautiful (đẹp).
2. London → a (rainy)
Khi nhìn ảnh London, Mai hỏi: “Isn’t it raining?” (Trời đang mưa phải không?) và Tom xác nhận: “Yes, it rains all the time.” (Ừ, trời mưa suốt.) → London được mô tả bằng tính từ rainy (mưa nhiều).
3. New York → b (crowded) và e (interesting)
Tom nói về New York: “This is Times Square in New York, crowded but interesting.” (Đây là Quảng trường Thời Đại ở New York, đông đúc nhưng thú vị.) → New York được mô tả bằng hai tính từ: crowded (đông đúc) và interesting (thú vị).
Task 4: Match the cities with their landmarks
Nối các thành phố với các địa danh của chúng.

Đáp án:
| STT | Thành phố | Đáp án | Địa danh |
|---|---|---|---|
| 1 | Ha Noi | c | Chùa Một Cột (One Pillar Pagoda) |
| 2 | London | d | Tháp đồng hồ Big Ben (Big Ben) |
| 3 | New York | a | Tượng Nữ thần Tự do (Statue of Liberty) |
| 4 | Sydney | b | Nhà hát Opera Sydney (Sydney Opera House) |
Giải thích chi tiết:
1. Ha Noi → c — Hình c là Chùa Một Cột (One Pillar Pagoda), một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu và nổi tiếng nhất của Hà Nội, Việt Nam.
2. London → d — Hình d là tháp đồng hồ Big Ben, địa danh nổi tiếng nhất của London, nước Anh. Trong bài hội thoại, Tom cũng hỏi: “Can you see Big Ben?” và Mai đáp: “It’s a landmark of London.”
3. New York → a — Hình a là Tượng Nữ thần Tự do (Statue of Liberty), biểu tượng nổi tiếng nhất của thành phố New York và nước Mỹ.
4. Sydney → b — Hình b là Nhà hát Opera Sydney (Sydney Opera House), công trình kiến trúc mang tính biểu tượng của thành phố Sydney, Úc.
Task 5: Game – What city is it?
Trò chơi – Đây là thành phố nào?
Mẫu trong sách:
A: What’s it like? (Nó như thế nào?)
B: It has beautiful beaches. (Nó có những bãi biển tuyệt đẹp.)
C: Is it in Australia? (Nó ở Úc phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
A: It’s Sydney. (Đó là Sydney.)
B: Right. (Đúng rồi.)
Một số mẫu hội thoại tham khảo:
Mẫu 1: London
A: What’s it like? (Nó như thế nào?)
B: It’s rainy. It has a famous clock tower. (Trời hay mưa. Nó có một tháp đồng hồ nổi tiếng.)
C: Is it in Europe? (Nó ở châu Âu phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
A: It’s London. (Đó là London.)
B: Right! (Đúng rồi!)
Mẫu 2: New York
A: What’s it like? (Nó như thế nào?)
B: It’s crowded but interesting. It has a famous square. (Nó đông đúc nhưng thú vị. Nó có một quảng trường nổi tiếng.)
C: Is it in America? (Nó ở Mỹ phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
A: It’s New York. (Đó là New York.)
B: Right! (Đúng rồi!)
Mẫu 3: Ha Noi
A: What’s it like? (Nó như thế nào?)
B: It’s beautiful. It has a famous pagoda. (Nó rất đẹp. Nó có một ngôi chùa nổi tiếng.)
C: Is it in Asia? (Nó ở châu Á phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
A: It’s Ha Noi. (Đó là Hà Nội.)
B: Right! (Đúng rồi!)
Hướng dẫn thực hiện: Học sinh làm việc theo nhóm 3-4 người. Một bạn nghĩ về một thành phố và giữ bí mật. Các bạn còn lại đặt câu hỏi “What’s it like?” để nghe mô tả, sau đó đoán thành phố đó ở châu lục nào và tên thành phố. Có thể dùng các tính từ đã học (rainy, crowded, beautiful, interesting, exciting) và các địa danh để mô tả.
IV. Ngữ pháp liên quan: Câu cảm thán với “What”
Trong bài hội thoại, Mai sử dụng câu cảm thán với “What” để bày tỏ cảm xúc ngạc nhiên, thán phục:
Cấu trúc: What + (a/an) + tính từ + danh từ + !
Ví dụ trong bài:
- “What a beautiful place!” → Thật là một nơi đẹp! (Dùng “a” vì “place” là danh từ đếm được số ít.)
- “What bad weather!” → Thời tiết tệ quá! (Không dùng “a/an” vì “weather” là danh từ không đếm được.)
- “What nice photos!” (tiêu đề bài) → Những bức ảnh đẹp quá! (Không dùng “a/an” vì “photos” là danh từ số nhiều.)
Quy tắc:
- Dùng What a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít: What a beautiful place!
- Dùng What + tính từ + danh từ không đếm được: What bad weather!
- Dùng What + tính từ + danh từ số nhiều: What nice photos!

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
