Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài nghe
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Nội dung bài học – Phần Listening (Nghe)
- Task 1: Work in groups. Discuss and answer the questions
- Bài nghe (Audio script)
- Task 2: Listen and tick (✓) T (True) or F (False)
- Task 3: Listen again and fill each gap with ONE word / number
- III. Nội dung bài học – Phần Writing (Viết)
- Task 4: Work in groups. Talk about a city in your country, using the questions below as a guide
- Task 5: Write a postcard of about 50 words about your holiday in a city. Use the information in Task 4
- IV. Hướng dẫn viết Postcard (Kỹ năng liên quan)
Bài học Skills 2 tập trung vào hai kỹ năng: Listening (Nghe) và Writing (Viết). Trong phần nghe, các em sẽ nghe bài giới thiệu về Bangkok – thủ đô của Thái Lan, với những thông tin thú vị về chợ và ẩm thực đường phố. Trong phần viết, các em sẽ học cách viết một tấm bưu thiếp (postcard) kể về kỳ nghỉ ở một thành phố.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| market | /ˈmɑːkɪt/ | (n) | chợ |
| street food | /striːt fuːd/ | (n) | đồ ăn đường phố |
| stall | /stɔːl/ | (n) | quầy hàng, sạp hàng |
| cheap | /tʃiːp/ | (adj) | rẻ |
| price | /praɪs/ | (n) | giá cả |
| floating market | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | (n) | chợ nổi |
| river | /ˈrɪvə(r)/ | (n) | sông |
| food stall | /fuːd stɔːl/ | (n) | quầy bán đồ ăn |
| dish | /dɪʃ/ | (n) | món ăn |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | (adj) | ngon |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| capital | /ˈkæpɪtl/ | (n) | thủ đô |
| famous (for) | /ˈfeɪməs/ | (adj) | nổi tiếng (về) |
| palace | /ˈpæləs/ | (n) | cung điện |
| temple | /ˈtempl/ | (n) | đền, chùa |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | (n) | chùa |
| postcard | /ˈpəʊstkɑːd/ | (n) | bưu thiếp |
| weather | /ˈweðə(r)/ | (n) | thời tiết |
| rent | /rent/ | (v) | thuê |
| discover | /dɪˈskʌvə(r)/ | (v) | khám phá |
| friendly | /ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện |
II. Nội dung bài học – Phần Listening (Nghe)
Task 1: Work in groups. Discuss and answer the questions
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và trả lời các câu hỏi.
1. Where is Bangkok? (Bangkok ở đâu?)
Bangkok (Băng-cốc) is in Thailand. It is the capital and the biggest city of Thailand. Bangkok has a population of about 8 million people.
→ Bangkok nằm ở Thái Lan. Đây là thủ đô và thành phố lớn nhất của Thái Lan. Bangkok có dân số khoảng 8 triệu người.
2. What is Bangkok famous for? (Bangkok nổi tiếng về điều gì?)
Bangkok is famous for its pagodas, temples, markets (floating markets, night markets), shopping centres, silk, street food, friendly people, and entertainments.
→ Bangkok nổi tiếng với các ngôi chùa, đền, chợ (chợ nổi, chợ đêm), trung tâm mua sắm, lụa, đồ ăn đường phố, con người thân thiện và các hoạt động giải trí.

Bài nghe (Audio script)
Nguyên văn bài nghe:
Bangkok is famous for its markets and street food. Visit the Chatuchak, the largest weekend market in the world. There are over 15,000 stalls selling nearly everything, at cheap prices. It’s only five minutes’ walk from the station. When you visit this market, you can see part of Thai people’s life.
Another interesting type of market is the floating market on the river. Don’t forget to try street food in Bangkok. It’s easy to find food stalls all around Bangkok, serving different Thai dishes. They are really delicious.
Dịch bài nghe:
Bangkok nổi tiếng với các khu chợ và đồ ăn đường phố. Hãy đến thăm Chatuchak, khu chợ cuối tuần lớn nhất thế giới. Có hơn 15.000 quầy hàng bán gần như mọi thứ, với giá rẻ. Từ ga tàu đi bộ chỉ mất năm phút. Khi bạn đến thăm khu chợ này, bạn có thể thấy một phần cuộc sống của người Thái.
Một loại chợ thú vị khác là chợ nổi trên sông. Đừng quên thử đồ ăn đường phố ở Bangkok. Rất dễ tìm thấy các quầy bán đồ ăn khắp Bangkok, phục vụ nhiều món ăn Thái khác nhau. Chúng thực sự rất ngon.
Task 2: Listen and tick (✓) T (True) or F (False)
Nghe và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
| STT | Statement (Câu phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Bangkok is famous for palaces. | F | Bài nghe nói: “Bangkok is famous for its markets and street food” (chợ và đồ ăn đường phố), không phải “palaces” (cung điện). |
| 2 | Things at Chatuchak market are expensive. | F | Bài nghe nói: “at cheap prices” (giá rẻ), không phải “expensive” (đắt). |
| 3 | The floating market is on the sea. | F | Bài nghe nói: “the floating market on the river” (trên sông), không phải “on the sea” (trên biển). |
| 4 | You can find food stalls all around Bangkok. | T | Bài nghe nói: “It’s easy to find food stalls all around Bangkok” → Đúng với câu phát biểu. |
Giải thích chi tiết:
1. F – Bangkok is famous for palaces. (Bangkok nổi tiếng với các cung điện.)
Câu này sai vì trong bài nghe, câu đầu tiên nói rõ: “Bangkok is famous for its markets and street food.” Bangkok nổi tiếng với các khu chợ và đồ ăn đường phố, chứ không phải cung điện. Từ “palaces” không xuất hiện trong bài nghe.
2. F – Things at Chatuchak market are expensive. (Đồ ở chợ Chatuchak đắt đỏ.)
Câu này sai vì bài nghe cho biết: “There are over 15,000 stalls selling nearly everything, at cheap prices.” Hàng hóa ở chợ Chatuchak có giá rẻ (cheap), hoàn toàn ngược lại với “expensive” (đắt đỏ).
3. F – The floating market is on the sea. (Chợ nổi ở trên biển.)
Câu này sai vì bài nghe nói: “Another interesting type of market is the floating market on the river.” Chợ nổi nằm trên sông (river), không phải trên biển (sea).
4. T – You can find food stalls all around Bangkok. (Bạn có thể tìm thấy các quầy bán đồ ăn khắp Bangkok.)
Câu này đúng vì bài nghe nói: “It’s easy to find food stalls all around Bangkok, serving different Thai dishes.” Các quầy bán đồ ăn có mặt khắp nơi ở Bangkok.
Task 3: Listen again and fill each gap with ONE word / number
Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ / số.
1. Chatuchak market has over 15,000 stalls.
→ Chợ Chatuchak có hơn 15.000 quầy hàng.
Giải thích: Bài nghe nói: “There are over 15,000 stalls selling nearly everything.” Con số 15,000 là số lượng quầy hàng tại chợ Chatuchak.
2. Chatuchak market is about 5 minutes’ walk from the station.
→ Chợ Chatuchak cách ga tàu khoảng 5 phút đi bộ.
Giải thích: Bài nghe nói: “It’s only five minutes’ walk from the station.” Khi điền vào chỗ trống, ta viết số “5” thay cho từ “five”.
3. You can see part of Thai people’s life at the market.
→ Bạn có thể thấy một phần cuộc sống của người Thái ở chợ.
Giải thích: Bài nghe nói: “When you visit this market, you can see part of Thai people’s life.” Từ cần điền là “life” (cuộc sống).
4. Street food in Bangkok is delicious.
→ Đồ ăn đường phố ở Bangkok rất ngon.
Giải thích: Bài nghe nói: “They are really delicious.” Ở đây “they” chỉ các món ăn đường phố Thái Lan. Từ cần điền là “delicious” (ngon).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | 15,000 |
| 2 | 5 |
| 3 | life |
| 4 | delicious |
III. Nội dung bài học – Phần Writing (Viết)
Task 4: Work in groups. Talk about a city in your country, using the questions below as a guide
Làm việc theo nhóm. Nói về một thành phố ở đất nước bạn, sử dụng các câu hỏi bên dưới làm hướng dẫn.
Các câu hỏi gợi ý:
- What city is it? (Đó là thành phố nào?)
- What is it like? (the weather, the people, the food) (Thành phố đó như thế nào? – thời tiết, con người, đồ ăn)
- What can you see and do there? (Bạn có thể thấy gì và làm gì ở đó?)
Bài nói mẫu 1 – Về Đà Nẵng:
- What city is it? → It’s Da Nang, a beautiful city in central Viet Nam.
- What is it like? → The weather is warm and sunny. The people are very friendly and kind. The food is delicious, especially “mi Quang” and “banh trang cuon thit heo”.
- What can you see and do there? → I can see beautiful beaches like My Khe Beach. I can visit the Marble Mountains, Ba Na Hills, and the Dragon Bridge. I can also swim in the sea and eat seafood.
Dịch: Đó là Đà Nẵng, một thành phố xinh đẹp ở miền Trung Việt Nam. Thời tiết ấm áp và có nắng. Con người rất thân thiện và tốt bụng. Đồ ăn rất ngon, đặc biệt là mì Quảng và bánh tráng cuốn thịt heo. Tôi có thể thấy những bãi biển đẹp như bãi biển Mỹ Khê. Tôi có thể thăm Ngũ Hành Sơn, Bà Nà Hills và cầu Rồng. Tôi cũng có thể tắm biển và ăn hải sản.
Bài nói mẫu 2 – Về Hà Nội:
- What city is it? → It’s Ha Noi, the capital of Viet Nam.
- What is it like? → Ha Noi has four seasons. It’s warm in spring and hot in summer. Autumn is cool and beautiful. The people are friendly and hospitable. Ha Noi is famous for many delicious dishes, especially “pho” (beef noodle soup).
- What can you see and do there? → I can see the Old Quarter, One Pillar Pagoda, the Temple of Literature, and Hoan Kiem Lake. I can go to the night market or the walking street at weekends.
Dịch: Đó là Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Hà Nội có bốn mùa. Mùa xuân ấm áp, mùa hè nóng. Mùa thu mát mẻ và đẹp. Con người thân thiện và hiếu khách. Hà Nội nổi tiếng với nhiều món ăn ngon, đặc biệt là phở. Tôi có thể thăm phố cổ, chùa Một Cột, Văn Miếu – Quốc Tử Giám và Hồ Hoàn Kiếm. Tôi có thể đi chợ đêm hoặc phố đi bộ vào cuối tuần.
Task 5: Write a postcard of about 50 words about your holiday in a city. Use the information in Task 4
Viết một tấm bưu thiếp khoảng 50 từ về kỳ nghỉ của bạn ở một thành phố. Sử dụng thông tin ở Task 4.
Hướng dẫn cấu trúc postcard:
Dựa vào bài mẫu postcard về Stockholm trong sách giáo khoa (Skills 1), một tấm bưu thiếp gồm các phần sau:
- (1) Ngày tháng: Viết ở góc trên bên trái. Ví dụ: September 6th, August 10th.
- (2) Lời chào: Dear + tên người nhận. Ví dụ: Dear Mum and Dad, Dear Grandpa and Grandma.
- (3) Giới thiệu thành phố + cảm nhận chung: Viết tên thành phố và cảm xúc ngắn gọn. Ví dụ: Da Nang is fantastic!
- (4)-(6) Nội dung chính: Mô tả ngắn gọn về thời tiết, con người, đồ ăn, địa danh, hoạt động đã làm hoặc sẽ làm.
- (7) Lời kết: Một câu ngắn thể hiện tình cảm. Ví dụ: Wish you were here! (Ước gì bạn/mọi người ở đây!)
- (8) Lời chào kết thúc + Tên người viết: Love, + tên. Ví dụ: Love, Trang.
- (9) Địa chỉ người nhận: Viết ở phần bên phải của bưu thiếp. Ví dụ: To: Mum and Dad, 25 Le Loi Street, Ho Chi Minh City, VIET NAM.
Lưu ý khi viết postcard:
- Viết câu ngắn gọn, đơn giản vì không gian trên bưu thiếp nhỏ.
- Thường dùng viết tắt (contraction) để câu ngắn hơn và thân mật hơn. Ví dụ: It’s, We’re, Don’t, I’m.
- Giọng văn thân mật, vui vẻ vì viết cho người thân hoặc bạn bè.
- Chỉ viết khoảng 50 từ cho phần nội dung chính.
Bài mẫu postcard 1 – Về Đà Nẵng:
July 15th
Dear Mum and Dad,
Da Nang is amazing! The weather is sunny and warm. The beaches are so beautiful. Yesterday, we visited the Marble Mountains. The food here is delicious – I love “mi Quang”! Tomorrow we’re going to Ba Na Hills.
Wish you were here!
Love, Trang
(Khoảng 48 từ)
Dịch: Ngày 15 tháng 7. Bố Mẹ thân mến, Đà Nẵng tuyệt vời lắm! Thời tiết có nắng và ấm áp. Các bãi biển rất đẹp. Hôm qua, chúng con đã thăm Ngũ Hành Sơn. Đồ ăn ở đây rất ngon – con thích mì Quảng lắm! Ngày mai chúng con sẽ đi Bà Nà Hills. Ước gì Bố Mẹ ở đây! Yêu thương, Trang.
Bài mẫu postcard 2 – Về Hà Nội:
October 20th
Dear Grandma,
Ha Noi is wonderful! It’s autumn and the weather is cool. The people are so friendly. We visited the Old Quarter and Hoan Kiem Lake yesterday. The food is great – I tried “pho” and “bun cha”. I love it here!
Wish you were here!
Love, Minh
(Khoảng 49 từ)
Dịch: Ngày 20 tháng 10. Bà thân mến, Hà Nội tuyệt vời lắm! Đang là mùa thu và thời tiết mát mẻ. Mọi người rất thân thiện. Hôm qua chúng cháu đã thăm phố cổ và Hồ Hoàn Kiếm. Đồ ăn rất ngon – cháu đã thử phở và bún chả. Cháu rất thích ở đây! Ước gì Bà ở đây! Yêu thương, Minh.
IV. Hướng dẫn viết Postcard (Kỹ năng liên quan)
Dựa vào bài mẫu postcard về Stockholm trong sách giáo khoa, dưới đây là phân tích chi tiết cấu trúc của một tấm bưu thiếp bằng tiếng Anh:
| Phần | Nội dung | Ví dụ trong bài mẫu |
|---|---|---|
| (1) Ngày tháng | Viết ngày gửi bưu thiếp | September 6th |
| (2) Lời chào | Dear + tên người nhận + dấu phẩy | Dear Grandpa and Grandma, |
| (3) Cảm nhận chung | Tên thành phố + tính từ miêu tả | Stockholm is fantastic! |
| (4) Thời tiết, con người, đồ ăn | Mô tả ngắn gọn | The weather has been perfect. It’s sunny! The people and the food are ok. |
| (5)-(6) Địa danh và hoạt động | Kể về những nơi đã đến và việc đã làm / sẽ làm | We had “fika” in a café in the Old Town. The Royal Palace is too beautiful for words! Mum and Dad have rented bikes. Tomorrow we’re cycling around to discover the city. |
| (7) Lời kết | Câu thể hiện tình cảm | Wish you were here! |
| (8) Chào kết thúc + Tên | Love, + tên người viết | Love, Hanh Mai |
| (9) Địa chỉ người nhận | To: + tên và địa chỉ (bên phải bưu thiếp) | To: Grandpa and Grandma, Hoan Kiem, Ha Noi, VIET NAM |
Một số mẫu câu hữu ích khi viết postcard:
- Thành phố + is fantastic / amazing / wonderful / beautiful! (Thành phố thật tuyệt vời!)
- The weather is sunny / warm / cool / perfect. (Thời tiết có nắng / ấm / mát / hoàn hảo.)
- The people are friendly / kind / helpful. (Mọi người thân thiện / tốt bụng / hay giúp đỡ.)
- The food is delicious / great. (Đồ ăn rất ngon / tuyệt.)
- I / We visited + địa danh. (Tôi / Chúng tôi đã thăm + địa danh.)
- Tomorrow we’re going to + địa danh / hoạt động. (Ngày mai chúng tôi sẽ đi + địa danh / hoạt động.)
- Wish you were here! (Ước gì bạn ở đây!)
- I love it here! (Tôi rất thích ở đây!)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
