Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
A. Trắc nghiệm (trang 79)
Dữ kiện chung cho Bài 8.16 và 8.17: Một hộp đựng $20$ tấm thẻ cùng loại được đánh số từ $1$ đến $20$. Rút ngẫu nhiên một tấm thẻ trong hộp. Gọi $A$ là biến cố “Rút được tấm thẻ ghi số chẵn lớn hơn $9$”; $B$ là biến cố “Rút được tấm thẻ ghi số không nhỏ hơn $8$ và không lớn hơn $15$”.
Phân tích biến cố:
- $A = {10; 12; 14; 16; 18; 20}$ — $|A| = 6$.
- $B = {8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15}$ — $|B| = 8$.
Bài 8.16 (trang 79)
Đề bài: Số phần tử của $A \cup B$ là:
A. $11$. B. $10$. C. $12$. D. $13$.
Lời giải:
$A \cup B$ gồm tất cả phần tử thuộc $A$ hoặc $B$ (loại bỏ trùng):
$$A \cup B = {8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 18; 20}.$$
Đếm: $|A \cup B| = 11$.
Có thể tính bằng công thức: $|A \cup B| = |A| + |B| – |A \cap B| = 6 + 8 – 3 = 11$.
Đáp án: A.
Bài 8.17 (trang 79)
Đề bài: Số phần tử của $AB$ là:
A. $5$. B. $6$. C. $3$. D. $4$.
Lời giải:
$AB = A \cap B$ gồm các số vừa chẵn lớn hơn $9$, vừa nằm trong khoảng $[8; 15]$:
$$AB = {10; 12; 14}.$$
Đếm: $|AB| = 3$.
Đáp án: C.
Dữ kiện chung cho Bài 8.18 và 8.19: Tại một hội thảo quốc tế có $50$ nhà khoa học, trong đó có $31$ người thành thạo tiếng Anh, $21$ người thành thạo tiếng Pháp và $5$ người thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp. Chọn ngẫu nhiên một người trong hội thảo.
Gọi $A$: “Người đó thành thạo tiếng Anh”, $B$: “Người đó thành thạo tiếng Pháp”. Ta có:
- $P(A) = \dfrac{31}{50}$, $P(B) = \dfrac{21}{50}$, $P(AB) = \dfrac{5}{50}$.
Bài 8.18 (trang 79)
Đề bài: Xác suất để người được chọn thành thạo ít nhất một trong hai thứ tiếng Anh hoặc Pháp là:
A. $\dfrac{47}{50}$. B. $\dfrac{37}{50}$. C. $\dfrac{39}{50}$. D. $\dfrac{41}{50}$.
Lời giải:
Áp dụng công thức cộng xác suất:
$$P(A \cup B) = P(A) + P(B) – P(AB) = \dfrac{31}{50} + \dfrac{21}{50} – \dfrac{5}{50} = \dfrac{47}{50}.$$
Đáp án: A.
Bài 8.19 (trang 79)
Đề bài: Xác suất để người được chọn không thành thạo cả hai thứ tiếng Anh hay Pháp là:
A. $\dfrac{7}{50}$. B. $\dfrac{3}{50}$. C. $\dfrac{9}{50}$. D. $\dfrac{11}{50}$.
Lời giải:
“Không thành thạo cả hai” là biến cố đối của “thành thạo ít nhất một trong hai”:
$$P(\overline{A \cup B}) = 1 – P(A \cup B) = 1 – \dfrac{47}{50} = \dfrac{3}{50}.$$
Đáp án: B.
Dữ kiện chung cho Bài 8.20 và 8.21: Một lớp có $40$ học sinh, trong đó có $23$ học sinh thích bóng chuyền, $18$ học sinh thích bóng rổ, $26$ học sinh thích bóng chuyền hoặc bóng rổ hoặc cả hai. Chọn ngẫu nhiên một học sinh trong lớp.
Gọi $A$: “Học sinh thích bóng chuyền”, $B$: “Học sinh thích bóng rổ”.
Tính số học sinh thích cả hai: Từ đẳng thức $|A \cup B| = |A| + |B| – |A \cap B|$:
$$|A \cap B| = 23 + 18 – 26 = 15.$$
Vậy có $15$ học sinh thích cả hai môn.
Bài 8.20 (trang 79)
Đề bài: Xác suất để chọn được học sinh không thích cả bóng chuyền và bóng rổ là:
A. $\dfrac{9}{20}$. B. $\dfrac{7}{20}$. C. $\dfrac{19}{40}$. D. $\dfrac{21}{40}$.
Lời giải:
“Không thích cả bóng chuyền và bóng rổ” là biến cố đối của $A \cup B$:
$$P(\overline{A \cup B}) = 1 – P(A \cup B) = 1 – \dfrac{26}{40} = \dfrac{14}{40} = \dfrac{7}{20}.$$
Đáp án: B.
Bài 8.21 (trang 79)
Đề bài: Xác suất để chọn được học sinh thích bóng chuyền và không thích bóng rổ là:
A. $\dfrac{7}{40}$. B. $\dfrac{9}{40}$. C. $\dfrac{1}{5}$. D. $\dfrac{11}{40}$.
Lời giải:
“Thích bóng chuyền và không thích bóng rổ” $= A \cap \overline{B} = A \setminus B$.
Số học sinh chỉ thích bóng chuyền (không thích bóng rổ) = (Số thích bóng chuyền) − (Số thích cả hai) $= 23 – 15 = 8$.
$$P(A\overline{B}) = \dfrac{8}{40} = \dfrac{1}{5}.$$
Đáp án: C.
B. Tự luận (trang 80)
Bài 8.22 (trang 80)
Đề bài: Hai vận động viên bắn súng A và B mỗi người bắn một viên đạn vào tấm bia một cách độc lập. Xét các biến cố:
- $M$: “Vận động viên A bắn trúng vòng $10$”;
- $N$: “Vận động viên B bắn trúng vòng $10$”.
Hãy biểu diễn các biến cố sau theo biến cố $M$ và $N$:
- $C$: “Có ít nhất một vận động viên bắn trúng vòng $10$”;
- $D$: “Cả hai vận động viên bắn trúng vòng $10$”;
- $E$: “Cả hai vận động viên đều không bắn trúng vòng $10$”;
- $F$: “Vận động viên A bắn trúng và vận động viên B không bắn trúng vòng $10$”;
- $G$: “Chỉ có duy nhất một vận động viên bắn trúng vòng $10$”.
Lời giải:
Dùng định nghĩa biến cố hợp ($\cup$), biến cố giao (viết liền nhau) và biến cố đối (gạch trên):
- $C$ “ít nhất một người trúng” = $M$ xảy ra hoặc $N$ xảy ra:
$$C = M \cup N.$$
- $D$ “cả hai trúng” = $M$ và $N$ cùng xảy ra:
$$D = MN.$$
- $E$ “cả hai đều không trúng” = $M$ không xảy ra và $N$ không xảy ra:
$$E = \overline{M},\overline{N}.$$
- $F$ “A trúng và B không trúng” = $M$ xảy ra và $N$ không xảy ra:
$$F = M\overline{N}.$$
- $G$ “chỉ duy nhất một người trúng” = (A trúng và B không) hoặc (A không và B trúng):
$$G = M\overline{N} \cup \overline{M}N.$$
Bài 8.23 (trang 80)
Đề bài: Một đoàn khách du lịch gồm $31$ người, trong đó có $7$ người đến từ Hà Nội, $5$ người đến từ Hải Phòng. Chọn ngẫu nhiên một người trong đoàn. Tính xác suất để người đó đến từ Hà Nội hoặc đến từ Hải Phòng.
Lời giải:
Gọi:
- $A$: “Người đó đến từ Hà Nội”.
- $B$: “Người đó đến từ Hải Phòng”.
Vì mỗi người chỉ đến từ một nơi duy nhất nên hai biến cố $A$ và $B$ xung khắc (không thể đồng thời xảy ra). Khi đó $P(AB) = 0$.
Tính các xác suất:
- $P(A) = \dfrac{7}{31}$.
- $P(B) = \dfrac{5}{31}$.
Áp dụng công thức cộng xác suất cho hai biến cố xung khắc:
$$P(A \cup B) = P(A) + P(B) = \dfrac{7}{31} + \dfrac{5}{31} = \dfrac{12}{31}.$$
Kết luận: Xác suất để người được chọn đến từ Hà Nội hoặc Hải Phòng là $\dfrac{12}{31}$.
Bài 8.24 (trang 80)
Đề bài: Gieo một con xúc xắc cân đối, đồng chất liên tiếp hai lần. Xét các biến cố sau:
- $A$: “Ở lần gieo thứ nhất, số chấm xuất hiện trên con xúc xắc là $1$”;
- $B$: “Ở lần gieo thứ hai, số chấm xuất hiện trên con xúc xắc là $2$”;
- $C$: “Tổng số chấm xuất hiện trên con xúc xắc ở hai lần gieo là $8$”;
- $D$: “Tổng số chấm xuất hiện trên con xúc xắc ở hai lần gieo là $7$”.
Chứng tỏ rằng các cặp biến cố $A$ và $C$; $B$ và $C$; $C$ và $D$ không độc lập.
Lời giải:
Bước 1: Liệt kê không gian mẫu.
Không gian mẫu gồm các cặp $(i; j)$ với $i, j \in {1; 2; 3; 4; 5; 6}$. Số phần tử: $n(\Omega) = 6 \times 6 = 36$.
Bước 2: Tính các xác suất cơ bản.
- $A$: lần $1$ ra $1$. Số cặp $(1; j)$ với $j = 1, \ldots, 6$ là $6$. Vậy $P(A) = \dfrac{6}{36} = \dfrac{1}{6}$.
- $B$: lần $2$ ra $2$. Tương tự $P(B) = \dfrac{1}{6}$.
- $C$: tổng $= 8$. Các cặp thoả: $(2;6), (3;5), (4;4), (5;3), (6;2)$ — có $5$ cặp. Vậy $P(C) = \dfrac{5}{36}$.
- $D$: tổng $= 7$. Các cặp thoả: $(1;6), (2;5), (3;4), (4;3), (5;2), (6;1)$ — có $6$ cặp. Vậy $P(D) = \dfrac{6}{36} = \dfrac{1}{6}$.
Bước 3: Chứng minh từng cặp không độc lập.
Cặp $A$ và $C$:
$AC$ = “Lần $1$ ra $1$ và tổng bằng $8$”. Nếu lần $1$ ra $1$ thì lần $2$ phải ra $7$ — không thể (vì xúc xắc chỉ có mặt $1$–$6$). Vậy $AC = \emptyset$:
$$P(AC) = 0.$$
$$P(A) \cdot P(C) = \dfrac{1}{6} \cdot \dfrac{5}{36} = \dfrac{5}{216} > 0.$$
Vì $P(AC) = 0 \neq \dfrac{5}{216} = P(A) \cdot P(C)$ nên $A$ và $C$ không độc lập.
Cặp $B$ và $C$:
$BC$ = “Lần $2$ ra $2$ và tổng bằng $8$”. Nếu lần $2$ ra $2$ thì lần $1$ phải ra $6$. Cặp $(6; 2)$ thoả. Vậy $BC = {(6; 2)}$:
$$P(BC) = \dfrac{1}{36}.$$
$$P(B) \cdot P(C) = \dfrac{1}{6} \cdot \dfrac{5}{36} = \dfrac{5}{216}.$$
So sánh: $\dfrac{1}{36} = \dfrac{6}{216} \neq \dfrac{5}{216}$. Vậy $B$ và $C$ không độc lập.
Cặp $C$ và $D$:
$CD$ = “Tổng bằng $8$ và tổng bằng $7$”. Hai điều kiện này mâu thuẫn (một cặp không thể có tổng vừa bằng $8$ vừa bằng $7$). Vậy $CD = \emptyset$:
$$P(CD) = 0.$$
$$P(C) \cdot P(D) = \dfrac{5}{36} \cdot \dfrac{6}{36} = \dfrac{5}{216} > 0.$$
Vì $P(CD) = 0 \neq \dfrac{5}{216} = P(C) \cdot P(D)$ nên $C$ và $D$ không độc lập.
Kết luận: Cả ba cặp $A$ và $C$; $B$ và $C$; $C$ và $D$ đều không độc lập. $\blacksquare$
Bài 8.25 (trang 80)
Đề bài: Hai chuyến bay của hai hãng hàng không X và Y hoạt động độc lập với nhau. Xác suất để chuyến bay của hãng X và hãng Y khởi hành đúng giờ tương ứng là $0{,}92$ và $0{,}98$. Dùng sơ đồ hình cây, tính xác suất để:
a) Cả hai chuyến bay khởi hành đúng giờ;
b) Chỉ có một chuyến bay khởi hành đúng giờ;
c) Có ít nhất một trong hai chuyến bay khởi hành đúng giờ.

Lời giải:
Gọi:
- $A$: “Chuyến bay của hãng X khởi hành đúng giờ” — $P(A) = 0{,}92$, $P(\overline{A}) = 0{,}08$.
- $B$: “Chuyến bay của hãng Y khởi hành đúng giờ” — $P(B) = 0{,}98$, $P(\overline{B}) = 0{,}02$.
Theo đề bài, $A$ và $B$ độc lập. Khi đó các cặp $A, \overline{B}$; $\overline{A}, B$; $\overline{A}, \overline{B}$ cũng độc lập, áp dụng được công thức nhân xác suất.
a) Cả hai chuyến bay đúng giờ $= AB$:
$$P(AB) = P(A) \cdot P(B) = 0{,}92 \cdot 0{,}98 = 0{,}9016.$$
b) Chỉ có một chuyến bay đúng giờ.
Gồm hai trường hợp xung khắc:
- $A\overline{B}$: X đúng giờ và Y muộn.
- $\overline{A}B$: X muộn và Y đúng giờ.
Tính từng phần:
$$P(A\overline{B}) = 0{,}92 \cdot 0{,}02 = 0{,}0184.$$
$$P(\overline{A}B) = 0{,}08 \cdot 0{,}98 = 0{,}0784.$$
Cộng lại (vì xung khắc):
$$P(\text{chỉ một đúng giờ}) = 0{,}0184 + 0{,}0784 = 0{,}0968.$$
c) Có ít nhất một chuyến bay đúng giờ.
Đây là biến cố đối của “cả hai chuyến bay đều muộn”:
$$P(\overline{A},\overline{B}) = P(\overline{A}) \cdot P(\overline{B}) = 0{,}08 \cdot 0{,}02 = 0{,}0016.$$
$$P(\text{ít nhất một đúng giờ}) = 1 – P(\overline{A},\overline{B}) = 1 – 0{,}0016 = 0{,}9984.$$
Kết luận:
- a) $P = 0{,}9016$;
- b) $P = 0{,}0968$;
- c) $P = 0{,}9984$.
(Kiểm tra: $a) + b) = 0{,}9016 + 0{,}0968 = 0{,}9984 = c)$ ✓)

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
