Unit 1 Lớp 10: Getting Started – Family Life

Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “Family Life” (Cuộc sống gia đình). Đây là chủ đề gần gũi, quen thuộc xoay quanh các hoạt động trong gia đình, đặc biệt là việc phân chia công việc nhà – những vấn đề thiết thực trong đời sống hằng ngày của mỗi học sinh.

Bài học Getting Started – Household Chores giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa Nam và Minh về cách phân chia công việc nhà trong gia đình của mỗi bạn. Qua bài học này, học sinh sẽ được học từ vựng liên quan đến công việc nhà, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Present Simple vs Present Continuous (Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
household /ˈhaʊs.həʊld/ (n) hộ gia đình
chore /tʃɔːr/ (n) việc vặt, công việc nhà
homemaker /ˈhəʊmˌmeɪkər/ (n) người nội trợ
breadwinner /ˈbredˌwɪnər/ (n) trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)
housework /ˈhaʊswɜːk/ (n) việc nhà
divide /dɪˈvaɪd/ (v) chia, phân chia
equally /ˈiːkwəli/ (adv) bằng nhau, công bằng

2. Từ vựng mở rộng – Collocations về công việc nhà

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
do the cooking /duː ðə ˈkʊkɪŋ/ nấu ăn
do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/ giặt giũ
do the washing-up /duː ðə ˈwɒʃɪŋ ʌp/ rửa bát
do the heavy lifting /duː ðə ˈhevi ˈlɪftɪŋ/ làm việc nặng
put out the rubbish /pʊt aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/ đổ rác
shop for groceries /ʃɒp fɔːr ˈɡrəʊsəriz/ đi chợ mua thực phẩm
clean the house /kliːn ðə haʊs/ dọn dẹp nhà cửa
help with the housework /help wɪð ðə ˈhaʊswɜːk/ giúp việc nhà

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 8–9)

Bài nghe:
0:00 0:00

Nam: Hello, Minh.

Minh: Hi, Nam. How are you? I’m going to play football at our school sports field with a few friends this evening. Are you free to join us?

Nam: I’d love to, but I’m afraid I can’t. I’m preparing dinner.

Minh: Really? Doesn’t your mum cook?

Nam: Oh, yes. My mum usually does the cooking, but she’s working late today.

Minh: How about your sister, Lan? Does she help with the housework?

Nam: Yes. She often helps with the cooking. But she can’t help today. She’s studying for her exams.

Minh: I see. I never do the cooking. It’s my mother’s job.

Nam: Really? So how do you divide the household chores in your family?

Minh: Mum is the homemaker, so she does the chores. My dad is the breadwinner; he earns money. And we, the kids, study.

Nam: Well, in my family, we divide the housework equally – Mum usually cooks and shops for groceries; Dad cleans the house and does the heavy lifting.

Minh: What about you and your sister?

Nam: My sister does the laundry. I do the washing-up and put out the rubbish. We also help with the cooking when our mum is busy.

Minh: That sounds fair! Anyway, I have to go now. See you later.

Nam: Bye. Have fun.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Nam: Xin chào, Minh.

Minh: Chào Nam. Bạn khỏe không? Mình định đi đá bóng ở sân thể thao trường với mấy bạn tối nay. Bạn rảnh tham gia cùng không?

Nam: Mình rất muốn, nhưng mình sợ là không được rồi. Mình đang chuẩn bị bữa tối.

Minh: Thật á? Mẹ bạn không nấu ăn à?

Nam: Ồ, có chứ. Mẹ mình thường nấu ăn, nhưng hôm nay mẹ làm việc muộn.

Minh: Thế chị gái bạn, Lan, thì sao? Chị ấy có giúp việc nhà không?

Nam: Có. Chị ấy thường giúp nấu ăn. Nhưng hôm nay chị ấy không giúp được. Chị ấy đang ôn thi.

Minh: Mình hiểu rồi. Mình không bao giờ nấu ăn. Đó là việc của mẹ mình.

Nam: Thật á? Vậy gia đình bạn phân chia công việc nhà như thế nào?

Minh: Mẹ mình là người nội trợ, nên mẹ làm hết việc nhà. Bố mình là trụ cột gia đình; bố kiếm tiền. Còn bọn mình, mấy đứa con, thì học hành.

Nam: À, trong gia đình mình, mọi người chia việc nhà đều nhau – Mẹ thường nấu ăn và đi chợ mua thực phẩm; Bố dọn dẹp nhà cửa và làm việc nặng.

Minh: Thế bạn và chị gái thì sao?

Nam: Chị gái mình giặt đồ. Mình rửa bát và đổ rác. Bọn mình cũng giúp nấu ăn khi mẹ bận.

Minh: Nghe công bằng đấy! Dù sao thì mình phải đi rồi. Hẹn gặp lại nhé.

Nam: Tạm biệt. Chúc vui nhé.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 9)

Đọc lại bài hội thoại và quyết định xem các phát biểu sau đây là đúng (T) hay sai (F).

STT Statement (Phát biểu) Đáp án Giải thích
1 Nam’s mother is cooking now. F Mẹ Nam KHÔNG nấu ăn lúc này. Nam đang nấu ăn (“I’m preparing dinner”). Mẹ Nam đang làm việc muộn (“she’s working late today”).
2 Everybody in Nam’s family does some of the housework. T Mọi người trong gia đình Nam đều làm việc nhà: Mẹ nấu ăn & đi chợ, Bố dọn nhà & làm việc nặng, Chị Lan giặt đồ, Nam rửa bát & đổ rác.
3 The children in Minh’s family don’t have to do any housework. T Minh nói rõ: “Mum is the homemaker, so she does the chores… And we, the kids, study.” (Bọn mình, mấy đứa con, thì học hành.)

Giải thích chi tiết

1. F → Nam’s mother is cooking now. (Mẹ Nam đang nấu ăn bây giờ.)

Câu này SAI. Trong bài hội thoại, Nam nói: “I’d love to, but I’m afraid I can’t. I’m preparing dinner.” – chính Nam đang chuẩn bị bữa tối, không phải mẹ. Lý do được giải thích ngay sau đó: “My mum usually does the cooking, but she’s working late today.” – Mẹ thường nấu ăn nhưng hôm nay mẹ đang làm việc muộn. Vì vậy, mẹ Nam không nấu ăn lúc này → Đánh dấu F.

2. T → Everybody in Nam’s family does some of the housework. (Mọi người trong gia đình Nam đều làm một phần việc nhà.)

Câu này ĐÚNG. Nam liệt kê rõ ràng cách gia đình phân chia công việc:

  • Mẹ (Mum): “usually cooks and shops for groceries” – thường nấu ăn và đi chợ
  • Bố (Dad): “cleans the house and does the heavy lifting” – dọn nhà và làm việc nặng
  • Chị Lan (Sister): “does the laundry” – giặt đồ
  • Nam: “I do the washing-up and put out the rubbish” – rửa bát và đổ rác

Tất cả mọi người đều tham gia làm việc nhà → Đánh dấu T.

3. T → The children in Minh’s family don’t have to do any housework. (Bọn trẻ trong gia đình Minh không phải làm việc nhà.)

Câu này ĐÚNG. Minh giải thích rõ ràng cách phân chia trong gia đình: “Mum is the homemaker, so she does the chores. My dad is the breadwinner; he earns money. And we, the kids, study.” – Mẹ là người nội trợ nên làm hết việc nhà, bố kiếm tiền, còn bọn trẻ chỉ lo học. Trước đó, Minh cũng nói: “I never do the cooking. It’s my mother’s job.” – Mình không bao giờ nấu ăn, đó là việc của mẹ → Đánh dấu T.

Task 3: Write the verbs or phrasal verbs that are used with the nouns or noun phrases in the conversation in 1. (Trang 9)

Viết các động từ hoặc cụm động từ được sử dụng với các danh từ hoặc cụm danh từ trong bài hội thoại ở Task 1.

STT Verbs / Phrasal verbs Nouns / Noun phrases Trích dẫn trong bài
1 put out the rubbish “I do the washing-up and put out the rubbish.”
2 do the laundry “My sister does the laundry.”
3 shop for groceries “Mum usually cooks and shops for groceries.”
4 do the heavy lifting “Dad cleans the house and does the heavy lifting.”
5 do the washing-up “I do the washing-up and put out the rubbish.”

Giải thích chi tiết

1. put out the rubbish (đổ rác)

“Put out” là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “mang ra ngoài, đổ đi”. Trong ngữ cảnh này, “put out the rubbish” nghĩa là mang rác ra ngoài để đổ.

Trong bài: Nam nói “I do the washing-up and put out the rubbish.”

2. do the laundry (giặt đồ)

“Do” là động từ thường được sử dụng kết hợp với các công việc nhà. “Do the laundry” nghĩa là giặt quần áo.

Trong bài: Nam nói “My sister does the laundry.”

3. shop for groceries (đi chợ mua thực phẩm)

“Shop for” là cụm động từ có nghĩa là “đi mua sắm”. “Shop for groceries” nghĩa là đi chợ, đi siêu thị mua thực phẩm, đồ ăn.

Trong bài: Nam nói “Mum usually cooks and shops for groceries.”

4. do the heavy lifting (làm việc nặng)

“Do the heavy lifting” nghĩa là làm những công việc nặng nhọc trong nhà như khiêng đồ, bê vác…

Trong bài: Nam nói “Dad cleans the house and does the heavy lifting.”

5. do the washing-up (rửa bát)

“Do the washing-up” nghĩa là rửa bát đĩa sau bữa ăn. Đây là cách nói phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English).

Trong bài: Nam nói “I do the washing-up and put out the rubbish.”

Lưu ý: Động từ “do” rất hay được dùng kết hợp với các công việc nhà trong tiếng Anh: do the cooking, do the laundry, do the washing-up, do the heavy lifting, do the chores, do the housework…

Task 4: Complete the sentences from the conversation with the correct forms of the verbs in brackets. (Trang 9)

Hoàn thành các câu từ bài hội thoại với dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Câu 1: I’d love to, but I’m afraid I can’t. I (prepare) __________ dinner.

Đáp án: ‘m preparing (am preparing)

Giải thích:

Hành động “chuẩn bị bữa tối” đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Nam đang nấu ăn nên không thể đi đá bóng được. Do đó, chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): S + am/is/are + V-ing.

Câu đầy đủ: “I’d love to, but I’m afraid I can’t. I ‘m preparing dinner.”

Dịch: Mình rất muốn, nhưng mình sợ là không được. Mình đang chuẩn bị bữa tối.

Câu 2: My mum usually (do) __________ the cooking, but she (work) __________ late today.

Đáp án: does / ‘s working (is working)

Giải thích:

Câu này có hai vế với hai thì khác nhau:

  • Vế 1: “My mum usually does the cooking” – Từ “usually” (thường xuyên) là dấu hiệu của thì hiện tại đơn (Present Simple), diễn tả thói quen hằng ngày. Chủ ngữ “My mum” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “do” phải chia thành “does”.
  • Vế 2: “but she ‘s working late today” – Từ “today” (hôm nay) kết hợp với “but” (nhưng) cho thấy đây là tình huống tạm thời, khác với thói quen thường ngày. Mẹ đang làm việc muộn vào hôm nay cụ thể này → Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).

Câu đầy đủ: “My mum usually does the cooking, but she ‘s working late today.”

Dịch: Mẹ mình thường nấu ăn, nhưng hôm nay mẹ đang làm việc muộn.

IV. Ngữ pháp: Present Simple vs Present Continuous

Bài hội thoại trong Getting Started sử dụng xen kẽ hai thì hiện tại đơnhiện tại tiếp diễn. Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm của Unit 1.

1. Tóm tắt quy tắc

Present Simple (Hiện tại đơn) Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)
Cấu trúc S + V(s/es) S + am/is/are + V-ing
Cách dùng Thói quen, sự thật, lịch trình Hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời
Dấu hiệu usually, often, always, never, every day… now, today, at the moment, right now…

2. Ví dụ từ bài hội thoại

Câu trong bài Thì Lý do
My mum usually does the cooking. Present Simple Thói quen lặp lại (dấu hiệu: “usually”)
She‘s working late today. Present Continuous Tình huống tạm thời, đang xảy ra hôm nay (dấu hiệu: “today”)
She often helps with the cooking. Present Simple Thói quen (dấu hiệu: “often”)
She‘s studying for her exams. Present Continuous Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
I never do the cooking. Present Simple Thói quen – không bao giờ làm (dấu hiệu: “never”)
I‘m preparing dinner. Present Continuous Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
My sister does the laundry. Present Simple Thói quen, công việc được phân công
I‘m going to play football. Present Continuous Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần (dấu hiệu: “this evening”)

3. Mẹo phân biệt nhanh

Khi làm bài tập chia động từ, hãy chú ý:

  • Nếu trong câu có usually, often, always, never, every day, sometimes → dùng Present Simple
  • Nếu trong câu có now, today, at the moment, right now, this evening hoặc ngữ cảnh cho thấy hành động đang xảy ra → dùng Present Continuous
  • Nếu câu có cấu trúc đối lập “thường thì… nhưng hôm nay…” → vế đầu dùng Present Simple, vế sau dùng Present Continuous
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương