Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. PRONUNCIATION
- Listen and write the words in the correct columns. Then practise saying the words. (Trang 38)
- II. VOCABULARY
- Vocabulary 1: Match the two parts to make complete sentences. (Trang 38)
- Vocabulary 2: Complete the following sentences using the words from the box. (Trang 38)
- III. GRAMMAR
- Grammar 1: Complete the sentences with the correct forms of the verbs in brackets. (Trang 39)
- Grammar 2: Complete the sentences. Make sure they mean the same as the sentences above them. (Trang 39)
- Grammar 3: Match the two parts to make complete sentences. (Trang 39)
Phần Review 1 – Language ôn tập toàn bộ kiến thức ngôn ngữ đã học trong Unit 1 (Family Life), Unit 2 (Humans and the Environment) và Unit 3 (Music), bao gồm: phát âm phụ âm kép, từ vựng, các điểm ngữ pháp (thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai với will và be going to, to-infinitive/bare infinitive, câu bị động, câu ghép với liên từ).
I. PRONUNCIATION
Listen and write the words in the correct columns. Then practise saying the words. (Trang 38)
Nghe và viết các từ vào đúng cột. Sau đó luyện đọc các từ.
Đáp án
| /br/ | /gr/ | /kr/ | /pr/ | /tr/ |
|---|---|---|---|---|
| brain | green | crash | practise | train |
| breakfast | grow | create | protect | treat |
| breadwinner | great | cream | product | tree |
Giải thích
Mỗi cột chứa các từ bắt đầu bằng một cụm phụ âm (consonant blend) cụ thể. Cách phân biệt:
Cụm /br/: Môi rung nhẹ + /r/
- brain /breɪn/ – bộ não
- breakfast /ˈbrekfəst/ – bữa sáng
- breadwinner /ˈbredˌwɪnər/ – trụ cột gia đình
Cụm /gr/: Cuống họng + /r/
- green /ɡriːn/ – xanh lá
- grow /ɡrəʊ/ – phát triển
- great /ɡreɪt/ – tuyệt vời
Cụm /kr/: Âm /k/ + /r/ (viết là “cr”)
- crash /kræʃ/ – va chạm
- create /kriˈeɪt/ – tạo ra
- cream /kriːm/ – kem
Cụm /pr/: Môi bật + /r/
- practise /ˈpræktɪs/ – luyện tập
- protect /prəˈtekt/ – bảo vệ
- product /ˈprɒdʌkt/ – sản phẩm
Cụm /tr/: Đầu lưỡi + /r/
- train /treɪn/ – tàu hỏa
- treat /triːt/ – đối xử
- tree /triː/ – cây
Mẹo: Nhìn chữ cái đầu để xác định cụm phụ âm: br-, gr-, cr- (phát âm /kr/), pr-, tr-. Lưu ý “cr” phát âm là /kr/, không phải /cr/.
II. VOCABULARY
Vocabulary 1: Match the two parts to make complete sentences. (Trang 38)
Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án
| Phần 1 | Phần 2 | |
|---|---|---|
| 1. My father puts | → e. | the rubbish out every day. |
| 2. Is it difficult to reduce | → d. | our carbon footprint? |
| 3. He was one of the judges | → a. | on a popular TV talent show. |
| 4. Many people are trying to adopt | → b. | a green lifestyle. |
| 5. Can this artist play | → c. | many musical instruments? |
Giải thích chi tiết
1 – e: “My father puts the rubbish out every day.”
Dịch: Bố tôi đổ rác mỗi ngày.
Giải thích: “Put the rubbish out” (đổ rác) là cụm phrasal verb đã học ở Unit 1: Family Life. “Puts” (thêm s) vì chủ ngữ “My father” số ít, thì hiện tại đơn.
2 – d: “Is it difficult to reduce our carbon footprint?”
Dịch: Có khó để giảm lượng khí thải carbon của chúng ta không?
Giải thích: “Reduce our carbon footprint” (giảm dấu chân carbon / giảm lượng khí thải) là collocation thuộc Unit 2: Humans and the Environment.
3 – a: “He was one of the judges on a popular TV talent show.”
Dịch: Anh ấy là một trong những giám khảo trên một chương trình tìm kiếm tài năng nổi tiếng.
Giải thích: “Judges on a TV talent show” (giám khảo trên chương trình tài năng) thuộc chủ đề Unit 3: Music. “TV talent show” là chương trình tìm kiếm tài năng truyền hình.
4 – b: “Many people are trying to adopt a green lifestyle.”
Dịch: Nhiều người đang cố gắng áp dụng lối sống xanh.
Giải thích: “Adopt a green lifestyle” (áp dụng lối sống xanh) là collocation thuộc Unit 2: Humans and the Environment.
5 – c: “Can this artist play many musical instruments?”
Dịch: Nghệ sĩ này có thể chơi nhiều nhạc cụ không?
Giải thích: “Play musical instruments” (chơi nhạc cụ) là collocation thuộc Unit 3: Music.
Vocabulary 2: Complete the following sentences using the words from the box. (Trang 38)
Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ trong khung.
Từ cho sẵn: laundry – audience – perform – eco-friendly – groceries
Đáp án
1. Viet helps his mum do the laundry, clean the house, and take care of his little sister.
Dịch: Việt giúp mẹ giặt đồ, dọn nhà, và chăm sóc em gái.
Giải thích: “Do the laundry” (giặt đồ) là collocation thuộc Unit 1. Các việc nhà được liệt kê song song: giặt đồ, dọn nhà, chăm em.
2. In my family, my mum does the cooking, and my dad shops for groceries.
Dịch: Trong gia đình tôi, mẹ nấu ăn, và bố đi mua thực phẩm.
Giải thích: “Shop for groceries” (đi mua thực phẩm/đồ tạp hóa) là collocation thuộc Unit 1. Cụm “shop for + danh từ” = đi mua sắm thứ gì đó.
3. Will you perform in the live music concert next week?
Dịch: Bạn sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc trực tiếp tuần tới chứ?
Giải thích: “Perform” (biểu diễn) thuộc Unit 3. Sau “Will you” cần động từ nguyên thể. Ngữ cảnh “live music concert” (hòa nhạc trực tiếp) xác nhận đáp án.
4. The audience clapped for 15 minutes when the band finished playing.
Dịch: Khán giả vỗ tay 15 phút khi ban nhạc kết thúc biểu diễn.
Giải thích: “Audience” (khán giả) thuộc Unit 3. Ngữ cảnh: ai vỗ tay khi ban nhạc chơi xong → khán giả. “The audience” dùng với mạo từ “the” vì chỉ khán giả cụ thể tại buổi biểu diễn đó.
5. Many people in our neighbourhood are using eco-friendly materials to build their houses.
Dịch: Nhiều người trong khu phố chúng tôi đang sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường để xây nhà.
Giải thích: “Eco-friendly” (thân thiện với môi trường) thuộc Unit 2. Cụm “eco-friendly materials” (vật liệu thân thiện môi trường) đứng trước danh từ “materials” làm tính từ bổ nghĩa.
Tổng hợp đáp án Vocabulary
| Bài | Đáp án |
|---|---|
| Vocab 1 | 1-e, 2-d, 3-a, 4-b, 5-c |
| Vocab 2 | 1. laundry – 2. groceries – 3. perform – 4. audience – 5. eco-friendly |
III. GRAMMAR
Grammar 1: Complete the sentences with the correct forms of the verbs in brackets. (Trang 39)
Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Đáp án
Câu 1: Nam often cleans the house, but he can’t now because he is helping his sister with her homework.
| Chỗ trống | Đáp án | Thì | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| clean | cleans | Present Simple | “often” – thói quen |
| help | is helping | Present Continuous | “now” – đang xảy ra |
Dịch: Nam thường dọn nhà, nhưng bây giờ anh ấy không thể vì anh ấy đang giúp em gái làm bài tập.
Giải thích: Vế đầu có “often” (thường xuyên) → thì hiện tại đơn: “cleans” (thêm -s vì chủ ngữ “Nam” số ít). Vế sau có “now” (bây giờ) → thì hiện tại tiếp diễn: “is helping”.
Câu 2: I wanted to improve my cooking skills, and my mum let me take a cooking course last year.
| Chỗ trống | Đáp án | Cấu trúc |
|---|---|---|
| improve | to improve | want + to V |
| take | take | let + somebody + V (bare infinitive) |
Dịch: Tôi muốn cải thiện kỹ năng nấu ăn, và mẹ cho tôi tham gia khóa học nấu ăn năm ngoái.
Giải thích: “Want” theo sau bởi to-infinitive: wanted to improve. “Let” theo sau bởi bare infinitive: let me take (không có “to”).
Câu 3: My grandparents practise singing twice a week, and they are practising at the moment.
| Chỗ trống | Đáp án | Thì | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| practise | practise | Present Simple | “twice a week” – tần suất |
| practise | are practising | Present Continuous | “at the moment” – đang xảy ra |
Dịch: Ông bà tôi luyện hát hai lần mỗi tuần, và họ đang luyện tập ngay lúc này.
Giải thích: Vế đầu có “twice a week” (hai lần mỗi tuần) → thì hiện tại đơn: “practise” (chủ ngữ “grandparents” số nhiều, không thêm -s). Vế sau có “at the moment” (ngay lúc này) → thì hiện tại tiếp diễn: “are practising”.
Câu 4: Next Sunday evening, I am going to watch their show live on TV. I think they will win a prize.
| Chỗ trống | Đáp án | Thì | Lý do |
|---|---|---|---|
| watch | am going to watch | be going to | Kế hoạch đã định trước |
| win | will win | will | Dự đoán cá nhân (“I think”) |
Dịch: Tối Chủ nhật tới, tôi sẽ xem chương trình trực tiếp của họ trên TV. Tôi nghĩ họ sẽ giành giải thưởng.
Giải thích: “Next Sunday evening” + hành động đã lên kế hoạch → be going to: “am going to watch”. “I think” (tôi nghĩ) + dự đoán cá nhân → will: “will win”.
Phân biệt will vs be going to:
- Be going to: kế hoạch, dự định đã có từ trước (planned)
- Will: dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, quyết định tại thời điểm nói (prediction/spontaneous decision)
Grammar 2: Complete the sentences. Make sure they mean the same as the sentences above them. (Trang 39)
Hoàn thành các câu. Đảm bảo chúng có cùng nghĩa với câu phía trên.
Kiến thức: Câu bị động (Passive Voice)
| Thì | Chủ động (Active) | Bị động (Passive) |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + is/am/are + V3/ed + (by + O) |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O | S + was/were + V3/ed + (by + O) |
| Tương lai đơn | S + will + V + O | S + will be + V3/ed + (by + O) |
Đáp án
Câu 1:
Chủ động: They collect the rubbish in the neighbourhood three times a week.
Bị động: → The rubbish in the neighbourhood is collected three times a week.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Thì | Hiện tại đơn (collect → is collected) |
| Chủ ngữ mới | The rubbish in the neighbourhood |
| Động từ bị động | is collected |
| “By them” | Bỏ đi vì không cần thiết (chủ ngữ chung chung) |
Dịch: Rác trong khu phố được thu gom ba lần mỗi tuần.
Câu 2:
Chủ động: We turned off all the electrical devices in the house.
Bị động: → All the electrical devices in the house were turned off.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Thì | Quá khứ đơn (turned off → were turned off) |
| Chủ ngữ mới | All the electrical devices in the house |
| Động từ bị động | were turned off |
| “By us” | Bỏ đi vì không cần thiết |
Dịch: Tất cả thiết bị điện trong nhà đã được tắt.
Câu 3:
Chủ động: Millions of people will watch his music videos online.
Bị động: → His music videos will be watched online (by millions of people).
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Thì | Tương lai đơn (will watch → will be watched) |
| Chủ ngữ mới | His music videos |
| Động từ bị động | will be watched |
| “By millions of people” | Có thể giữ hoặc bỏ |
Dịch: Các video ca nhạc của anh ấy sẽ được hàng triệu người xem trực tuyến.
Grammar 3: Match the two parts to make complete sentences. (Trang 39)
Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án
| Phần 1 | Phần 2 | Liên từ | |
|---|---|---|---|
| 1. We divide household chores equally in our family, | → b. | so everyone has some responsibilities. | so |
| 2. I usually do the laundry, | → c. | and my sister does the washing-up. | and |
| 3. Don’t throw away unwanted items, | → d. | but sort them and send them for recycling. | but |
| 4. We can attend the V-pop Festival this week | → a. | or I can buy tickets for the Vietnam Idol Finals next week. | or |
Giải thích chi tiết
1 – b (so): “We divide household chores equally in our family, so everyone has some responsibilities.”
Dịch: Chúng tôi chia việc nhà đều trong gia đình, vì vậy mọi người đều có trách nhiệm.
Giải thích: So (vì vậy) nối nguyên nhân – kết quả. Chia việc nhà đều (nguyên nhân) → ai cũng có trách nhiệm (kết quả).
2 – c (and): “I usually do the laundry, and my sister does the washing-up.”
Dịch: Tôi thường giặt đồ, và chị gái tôi rửa bát.
Giải thích: And (và) nối hai thông tin bổ sung, cùng hướng. Cả hai đều mô tả việc nhà mỗi người làm.
3 – d (but): “Don’t throw away unwanted items, but sort them and send them for recycling.”
Dịch: Đừng vứt bỏ đồ không cần, mà hãy phân loại và gửi đi tái chế.
Giải thích: But (nhưng/mà) nối hai ý đối lập. Không vứt đi ↔ mà phân loại để tái chế. Đây là lời khuyên về bảo vệ môi trường (Unit 2).
4 – a (or): “We can attend the V-pop Festival this week or I can buy tickets for the Vietnam Idol Finals next week.”
Dịch: Chúng ta có thể tham dự Lễ hội V-pop tuần này hoặc tôi có thể mua vé xem Chung kết Vietnam Idol tuần sau.
Giải thích: Or (hoặc) nối hai lựa chọn. Đi V-pop Festival ↔ hoặc xem Vietnam Idol Finals.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
