Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation – Phát âm: /br/, /kr/, và /tr/
- 1. Lý thuyết
- 2. Task 1: Listen and repeat – Nghe và nhắc lại (Trang 9)
- 3. Task 2: Listen to the sentences and circle the words you hear. (Trang 9)
- II. Vocabulary – Từ vựng: Family Life
- Task 1: Match the words with their meanings. (Trang 10)
- Task 2: Complete the sentences using the words in Task 1. (Trang 10)
- III. Grammar – Ngữ pháp: Present Simple vs Present Continuous
- Khung kiến thức "Remember!" (Trang 10)
- Task 1 – Grammar: Choose the correct form of the verb in each sentence. (Trang 10)
- Task 2 – Grammar: Read the text and put the verbs in brackets in the present simple or present continuous. (Trang 10)
Tiếp nối bài Getting Started, phần Language của Unit 1: Family Life giúp học sinh củng cố kiến thức về phát âm, từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề Cuộc sống gia đình. Cụ thể, học sinh sẽ luyện phát âm các phụ âm kép /br/, /kr/, /tr/; ôn tập từ vựng về công việc nhà; và phân biệt thì Present Simple với Present Continuous.
I. Pronunciation – Phát âm: /br/, /kr/, và /tr/
1. Lý thuyết
Ba nhóm phụ âm kép (consonant blends) trong bài học:
| Phụ âm kép | Cách phát âm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| /br/ | Môi khép lại rồi mở ra nhanh, lưỡi cong lên phía sau → phát âm /b/ liền /r/ | Âm /b/ là âm môi, /r/ là âm cuộn lưỡi |
| /kr/ | Phần cuống lưỡi chạm vòm miệng mềm rồi bật ra, lưỡi cong lên → phát âm /k/ liền /r/ | Âm /k/ là âm vòm mềm, /r/ là âm cuộn lưỡi |
| /tr/ | Đầu lưỡi chạm lợi rồi bật ra, lưỡi cong lên → phát âm /t/ liền /r/ | Âm /t/ là âm lợi, /r/ là âm cuộn lưỡi |
2. Task 1: Listen and repeat – Nghe và nhắc lại (Trang 9)
Nghe và nhắc lại. Chú ý các phụ âm kép /br/, /kr/ và /tr/.
| /br/ | /kr/ | /tr/ |
|---|---|---|
| breadwinner /ˈbredˌwɪnər/ – trụ cột gia đình | crash /kræʃ/ – va chạm, đâm | track /træk/ – đường ray, đường đua |
| breakfast /ˈbrekfəst/ – bữa sáng | crane /kreɪn/ – cần cẩu, con sếu | tree /triː/ – cây |
| brown /braʊn/ – màu nâu | cream /kriːm/ – kem | train /treɪn/ – tàu hỏa |
Mẹo phát âm: Điểm chung của cả ba nhóm là đều kết thúc bằng âm /r/. Sự khác biệt nằm ở âm đầu: /b/ (môi), /k/ (cuống lưỡi), /t/ (đầu lưỡi). Khi phát âm, hãy nối hai âm lại thật nhanh, không tách rời.
3. Task 2: Listen to the sentences and circle the words you hear. (Trang 9)
Nghe các câu và khoanh tròn từ bạn nghe được.
| STT | a | b | c | Đáp án |
|---|---|---|---|---|
| 1 | brush | crash | trash | b. crash |
| 2 | brain | crane | train | c. train |
| 3 | bread | create | tread | a. bread |
Giải thích chi tiết
Câu 1: Đáp án b. crash
Nội dung bài nghe: “I’m worried he’s going to crash his car.” (Tôi lo anh ấy sẽ đâm xe.)
Từ “crash” /kræʃ/ chứa phụ âm kép /kr/. Phân biệt với “brush” /brʌʃ/ (chải, bàn chải – phụ âm /br/) và “trash” /træʃ/ (rác – phụ âm /tr/).
Câu 2: Đáp án c. train
Nội dung bài nghe: “The train is moving fast.” (Tàu hỏa đang chạy nhanh.)
Từ “train” /treɪn/ chứa phụ âm kép /tr/. Phân biệt với “brain” /breɪn/ (não – phụ âm /br/) và “crane” /kreɪn/ (cần cẩu – phụ âm /kr/). Ba từ này có phần vần giống nhau (-ain / -ane), chỉ khác phụ âm đầu.
Câu 3: Đáp án a. bread
Nội dung bài nghe: “I usually have bread for breakfast.” (Tôi thường ăn bánh mì vào bữa sáng.)
Từ “bread” /bred/ chứa phụ âm kép /br/. Phân biệt với “create” /kriˈeɪt/ (tạo ra – phụ âm /kr/) và “tread” /tred/ (bước đi – phụ âm /tr/).
II. Vocabulary – Từ vựng: Family Life
Task 1: Match the words with their meanings. (Trang 10)
Nối các từ với nghĩa tương ứng.
| STT | Từ vựng | Nối với | Định nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | breadwinner | b | someone who earns money to support their family | người trụ cột gia đình, người kiếm tiền nuôi gia đình |
| 2 | housework | d | work around the house such as cooking, cleaning, or washing clothes | việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp, giặt quần áo |
| 3 | groceries | e | food and other goods sold at a shop or a supermarket | thực phẩm và hàng hóa bán ở cửa hàng hoặc siêu thị |
| 4 | homemaker | a | a person who manages a home and often raises children instead of earning money | người nội trợ, người quản lý gia đình và nuôi dạy con thay vì đi làm kiếm tiền |
| 5 | heavy lifting | c | picking up and carrying heavy objects | việc bê vác, khiêng đồ nặng |
Giải thích chi tiết
1 – b: breadwinner = someone who earns money to support their family
“Breadwinner” (trụ cột gia đình) là người kiếm tiền chính để nuôi sống cả gia đình. Từ này ghép từ “bread” (bánh mì – tượng trưng cho thức ăn, cuộc sống) + “winner” (người giành được). Trong bài Getting Started, Minh nói: “My dad is the breadwinner; he earns money.”
2 – d: housework = work around the house such as cooking, cleaning, or washing clothes
“Housework” (việc nhà) là các công việc trong nhà như nấu ăn, dọn dẹp, giặt đồ. Lưu ý phân biệt: “housework” là danh từ không đếm được (uncountable noun), còn “chore” thường dùng ở dạng số nhiều “chores”.
3 – e: groceries = food and other goods sold at a shop or a supermarket
“Groceries” (thực phẩm, hàng tạp hóa) là đồ ăn và hàng hóa thiết yếu mua ở cửa hàng hoặc siêu thị. Trong Getting Started, Nam nói: “Mum usually cooks and shops for groceries.”
4 – a: homemaker = a person who manages a home and often raises children instead of earning money
“Homemaker” (người nội trợ) là người ở nhà quản lý gia đình và chăm sóc con cái thay vì đi làm kiếm tiền. Trong Getting Started, Minh nói: “Mum is the homemaker, so she does the chores.”
5 – c: heavy lifting = picking up and carrying heavy objects
“Heavy lifting” (việc bê vác nặng) là công việc đòi hỏi sức lực như khiêng, bê đồ vật nặng. Trong Getting Started, Nam nói: “Dad cleans the house and does the heavy lifting.”
Task 2: Complete the sentences using the words in Task 1. (Trang 10)
Hoàn thành các câu sử dụng các từ trong Task 1.
Câu 1: My mother is a __________. She doesn’t go to work, but stays at home to look after the family.
Đáp án: homemaker
Giải thích: Mẹ tôi không đi làm mà ở nhà chăm sóc gia đình → đây chính là “homemaker” (người nội trợ). Gợi ý ngữ cảnh: “doesn’t go to work” (không đi làm) + “stays at home to look after the family” (ở nhà chăm sóc gia đình) phù hợp với định nghĩa của “homemaker”.
Dịch: Mẹ tôi là người nội trợ. Bà không đi làm mà ở nhà chăm sóc gia đình.
Câu 2: When I lived in this city, I used to shop for __________ at this supermarket.
Đáp án: groceries
Giải thích: “Shop for” (mua sắm) + tại siêu thị (supermarket) → thứ mua ở siêu thị là “groceries” (thực phẩm, hàng hóa). Gợi ý ngữ cảnh: “shop for” + “supermarket” chỉ có thể đi với “groceries”.
Dịch: Khi tôi sống ở thành phố này, tôi thường mua thực phẩm ở siêu thị này.
Câu 3: My eldest son is strong enough to do the __________ for the family.
Đáp án: heavy lifting
Giải thích: Con trai cả khỏe mạnh (strong enough) → phù hợp với công việc đòi hỏi sức lực là “heavy lifting” (việc bê vác nặng). Gợi ý ngữ cảnh: “strong enough” (đủ khỏe) liên quan trực tiếp đến việc cần sức mạnh.
Dịch: Con trai cả của tôi đủ khỏe để làm việc nặng cho gia đình.
Câu 4: Hanna hates doing __________ except cooking.
Đáp án: housework
Giải thích: Hanna ghét làm mọi thứ trừ nấu ăn → “nấu ăn” (cooking) là một phần của việc nhà, vậy từ cần điền là “housework” (việc nhà). Gợi ý ngữ cảnh: “except cooking” (trừ nấu ăn) cho thấy từ cần điền phải là một khái niệm bao gồm cả nấu ăn → “housework”.
Dịch: Hanna ghét làm việc nhà, trừ nấu ăn.
Câu 5: Mr Lewis is the __________ of the family, but he still helps his wife with the housework whenever he has time.
Đáp án: breadwinner
Giải thích: Ông Lewis là người chính trong gia đình nhưng vẫn giúp vợ làm việc nhà khi rảnh → đây là “breadwinner” (trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính). Gợi ý ngữ cảnh: “helps his wife with the housework” (giúp vợ làm việc nhà) cho thấy vai trò chính của ông không phải việc nhà mà là kiếm tiền.
Dịch: Ông Lewis là trụ cột của gia đình, nhưng ông vẫn giúp vợ làm việc nhà bất cứ khi nào rảnh.
III. Grammar – Ngữ pháp: Present Simple vs Present Continuous
Khung kiến thức “Remember!” (Trang 10)
| Present Simple (Hiện tại đơn) | Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) | |
|---|---|---|
| Cách dùng | Nói về thói quen hoặc những việc làm thường xuyên | Nói về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói |
| Cấu trúc | S + V(s/es) | S + am/is/are + V-ing |
| Ví dụ | My mother cooks every day. | My mother isn’t cooking now. She**’s working** in her office. |
| Dấu hiệu | usually, often, always, never, every day, twice a week… | now, today, at the moment, right now… |
Lưu ý quan trọng: Chúng ta KHÔNG dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ trạng thái (stative verbs) như: like, love, need, want, know, agree, believe, understand, hate, prefer…
Ví dụ: ✅ I love my family. (ĐÚNG) / ❌ I am loving my family. (SAI)
Task 1 – Grammar: Choose the correct form of the verb in each sentence. (Trang 10)
Chọn dạng đúng của động từ trong mỗi câu.
Câu 1: Mrs Lan usually does / ~~is doing~~ the cooking in her family.
Đáp án: does
Giải thích: Từ “usually” (thường xuyên) là dấu hiệu của thì hiện tại đơn → diễn tả thói quen. Bà Lan thường xuyên nấu ăn trong gia đình → hành động lặp đi lặp lại → dùng does.
Dịch: Bà Lan thường nấu ăn trong gia đình.
Câu 2: I’m afraid he can’t answer the phone now. He ~~puts out~~ / is putting out the rubbish.
Đáp án: is putting out
Giải thích: Từ “now” (bây giờ) là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn → diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Anh ấy không thể nghe điện thoại vì đang đổ rác → dùng is putting out.
Dịch: Tôi sợ anh ấy không thể nghe điện thoại bây giờ. Anh ấy đang đổ rác.
Câu 3: He cleans / ~~is cleaning~~ the house every day.
Đáp án: cleans
Giải thích: Cụm “every day” (mỗi ngày) là dấu hiệu của thì hiện tại đơn → diễn tả thói quen hằng ngày. Anh ấy dọn nhà mỗi ngày → hành động lặp lại đều đặn → dùng cleans.
Dịch: Anh ấy dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày.
Câu 4: My sister can’t do any housework today. She ~~studies~~ / is studying for her exams.
Đáp án: is studying
Giải thích: Từ “today” (hôm nay) kết hợp với ngữ cảnh “can’t do any housework today” (hôm nay không thể làm việc nhà) cho thấy đây là tình huống tạm thời, hành động đang diễn ra → dùng thì hiện tại tiếp diễn: is studying.
Dịch: Chị gái tôi không thể làm việc nhà hôm nay. Chị ấy đang ôn thi.
Câu 5: My mother does / ~~is doing~~ the laundry twice a week.
Đáp án: does
Giải thích: Cụm “twice a week” (hai lần một tuần) là dấu hiệu của thì hiện tại đơn → diễn tả thói quen, việc lặp đi lặp lại theo lịch trình. Mẹ giặt đồ hai lần mỗi tuần → dùng does.
Dịch: Mẹ tôi giặt đồ hai lần một tuần.
Task 2 – Grammar: Read the text and put the verbs in brackets in the present simple or present continuous. (Trang 10)
Đọc đoạn văn và chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.
Đoạn văn gốc
Mrs Lam is a housewife. Every day, she (1. do) _____ most of the housework. She cooks, washes the clothes, and cleans the house. But today is Mother’s Day, so Mrs Lam (2. not do) _____ any housework. At the moment, she (3. watch) _____ her favourite TV programme. Her children (4. do) _____ the cooking and her husband (5. tidy up) _____ the house. Everybody (6. try) _____ hard to make it a special day for Mrs Lam.
Đáp án và giải thích
Chỗ trống 1: (do) → does
Giải thích: Cụm “Every day” (mỗi ngày) là dấu hiệu rõ ràng của thì hiện tại đơn → diễn tả thói quen hằng ngày. Chủ ngữ “she” là ngôi thứ ba số ít nên “do” chia thành “does”.
Chỗ trống 2: (not do) → is not doing / isn’t doing
Giải thích: Từ “today” (hôm nay) kết hợp với ngữ cảnh “But today is Mother’s Day” cho thấy đây là tình huống đặc biệt, tạm thời, khác với thói quen thường ngày → dùng thì hiện tại tiếp diễn ở dạng phủ định. Hôm nay là Ngày của Mẹ nên bà Lam không làm việc nhà (khác với mọi ngày).
Chỗ trống 3: (watch) → is watching
Giải thích: Cụm “At the moment” (ngay lúc này) là dấu hiệu điển hình của thì hiện tại tiếp diễn → hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Bà Lam đang xem chương trình TV yêu thích.
Chỗ trống 4: (do) → are doing
Giải thích: Tiếp tục ngữ cảnh “hôm nay là Ngày của Mẹ” – các con đang nấu ăn thay mẹ → hành động đang diễn ra tại thời điểm nói → thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “Her children” là số nhiều nên dùng “are doing”.
Chỗ trống 5: (tidy up) → is tidying up
Giải thích: Chồng bà Lam đang dọn dẹp nhà cửa → hành động đang xảy ra vào thời điểm nói (trong ngày Ngày của Mẹ) → thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “her husband” là ngôi thứ ba số ít nên dùng “is tidying up”.
Lưu ý: “tidy” kết thúc bằng phụ âm + “y” nên khi thêm “-ing”, ta giữ nguyên “y” → “tidying” (KHÔNG bỏ “y” như khi thêm “-ed”).
Chỗ trống 6: (try) → is trying
Giải thích: “Everybody” (mọi người) đang cố gắng làm cho hôm nay trở thành ngày đặc biệt → hành động đang diễn ra → thì hiện tại tiếp diễn. “Everybody” là chủ ngữ số ít nên dùng “is trying”.
Đoạn văn hoàn chỉnh
Mrs Lam is a housewife. Every day, she (1) does most of the housework. She cooks, washes the clothes, and cleans the house. But today is Mother’s Day, so Mrs Lam (2) is not / isn’t doing any housework. At the moment, she (3) is watching her favourite TV programme. Her children (4) are doing the cooking and her husband (5) is tidying up the house. Everybody (6) is trying hard to make it a special day for Mrs Lam.
Dịch đoạn văn
Bà Lam là một bà nội trợ. Mỗi ngày, bà (1) làm hầu hết việc nhà. Bà nấu ăn, giặt quần áo và dọn dẹp nhà cửa. Nhưng hôm nay là Ngày của Mẹ, nên bà Lam (2) không làm bất kỳ việc nhà nào. Ngay lúc này, bà (3) đang xem chương trình TV yêu thích. Các con bà (4) đang nấu ăn và chồng bà (5) đang dọn dẹp nhà cửa. Mọi người (6) đang cố gắng hết sức để biến hôm nay thành một ngày đặc biệt cho bà Lam.
Tổng hợp đáp án Task 2 – Grammar
| Chỗ trống | Đáp án | Thì | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| 1 | does | Present Simple | “Every day” → thói quen |
| 2 | is not / isn’t doing | Present Continuous | “today” → tạm thời, khác thường ngày |
| 3 | is watching | Present Continuous | “At the moment” → đang xảy ra |
| 4 | are doing | Present Continuous | Ngữ cảnh: đang làm thay mẹ hôm nay |
| 5 | is tidying up | Present Continuous | Ngữ cảnh: đang làm thay mẹ hôm nay |
| 6 | is trying | Present Continuous | Ngữ cảnh: đang cố gắng vào lúc này |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
