Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Nội dung hội thoại
- Task 1: Listen and read. (Trang 100)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and answer the questions. (Trang 101)
- Task 3: Match the words in A with the words in B to make phrases in 1. (Trang 101)
- Task 4: Complete the following sentences with verbs from the conversation in 1. (Trang 101)
Unit 9 Tiếng Anh lớp 10 “Protecting the Environment” (Bảo vệ môi trường). Bài học Getting Started — A Presentation on the Environment (Một bài thuyết trình về môi trường) giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Nam và bố, trong đó Nam đang chuẩn bị bài thuyết trình về bảo vệ môi trường cho lớp Địa lý.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| identify | /aɪˈdentɪfaɪ/ | (v) | nhận biết, nhận diện |
| deforestation | /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | (n) | sự chặt phá rừng |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | (adj) | có nguy cơ tuyệt chủng |
| environmental | /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ | (adj) | thuộc về môi trường |
| protection | /prəˈtekʃn/ | (n) | sự bảo vệ |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | (n) | sự ô nhiễm |
| global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | (n) | sự nóng lên toàn cầu |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | (n) | bài thuyết trình |
| research | /rɪˈsɜːtʃ/ | (n/v) | nghiên cứu |
| come up with | /kʌm ʌp wɪð/ | (ph.v) | nghĩ ra, đưa ra |
| a range of | /ə reɪndʒ əv/ | (phr) | một loạt, nhiều |
| cause | /kɔːz/ | (n) | nguyên nhân |
| solution | /səˈluːʃn/ | (n) | giải pháp |
| practical | /ˈpræktɪkl/ | (adj) | thiết thực |
| effort | /ˈefət/ | (n) | nỗ lực |
| succeed | /səkˈsiːd/ | (v) | thành công |
| advice | /ədˈvaɪs/ | (n) | lời khuyên |
| advise | /ədˈvaɪz/ | (v) | khuyên |
| deliver | /dɪˈlɪvə(r)/ | (v) | trình bày |
II. Nội dung hội thoại
Task 1: Listen and read. (Trang 100)
Nghe và đọc.
Nam’s father: What are you doing, Nam?
Nam: I’m preparing a presentation for my geography class.
Nam’s father: What’s the topic?
Nam: It’s environmental protection. My teacher asked me to do some research, but I don’t know where to start.
Nam’s father: I think you should identify some environmental problems first. What have you found so far?
Nam: I’ve come up with a range of environmental issues such as global warming, deforestation, endangered animals and pollution, but I don’t know how to organise them.
Nam’s father: You should focus on each problem, explain the main causes of it, and then suggest the solutions.
Nam: Thanks, Dad. But presenting all the solutions will be hard.
Nam’s father: Have you asked your teacher for advice?
Nam: Yes, I have. She advised me to start with small, practical actions to protect the environment before coming up with big ideas that need a lot of effort or money to succeed.
Nam’s father: Sounds good. You’d better follow her advice. When did she ask you to present it?
Nam: She said I should present it the following week.
Nam’s father: You still have a lot of time. Good luck!
Nam: Thanks, Dad.
Dịch hội thoại
Bố Nam: Con đang làm gì vậy, Nam?
Nam: Con đang chuẩn bị bài thuyết trình cho lớp Địa lý ạ.
Bố Nam: Chủ đề là gì?
Nam: Là bảo vệ môi trường ạ. Cô giáo yêu cầu con nghiên cứu, nhưng con không biết bắt đầu từ đâu.
Bố Nam: Bố nghĩ con nên nhận diện một số vấn đề môi trường trước. Con đã tìm được gì rồi?
Nam: Con đã nghĩ ra một loạt các vấn đề về môi trường như sự nóng lên toàn cầu, chặt phá rừng, động vật có nguy cơ tuyệt chủng và ô nhiễm, nhưng con không biết cách sắp xếp chúng.
Bố Nam: Con nên tập trung vào từng vấn đề, giải thích nguyên nhân chính của nó, rồi đề xuất các giải pháp.
Nam: Cảm ơn bố. Nhưng trình bày tất cả các giải pháp sẽ rất khó.
Bố Nam: Con đã hỏi ý kiến cô giáo chưa?
Nam: Rồi ạ. Cô ấy khuyên con bắt đầu với những hành động nhỏ, thiết thực để bảo vệ môi trường trước khi đưa ra những ý tưởng lớn cần nhiều nỗ lực hoặc tiền bạc để thành công.
Bố Nam: Nghe hay đấy. Con nên làm theo lời khuyên của cô. Cô ấy yêu cầu con thuyết trình khi nào?
Nam: Cô ấy nói con nên thuyết trình vào tuần sau.
Bố Nam: Con vẫn còn nhiều thời gian. Chúc may mắn!
Nam: Cảm ơn bố.
Các từ/cụm từ liên quan đến môi trường trong hội thoại
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| environmental protection | bảo vệ môi trường |
| environmental problems / issues | các vấn đề môi trường |
| global warming | sự nóng lên toàn cầu |
| deforestation | sự chặt phá rừng |
| endangered animals | động vật có nguy cơ tuyệt chủng |
| pollution | sự ô nhiễm |
| practical actions | hành động thiết thực |
| protect the environment | bảo vệ môi trường |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and answer the questions. (Trang 101)
Đọc lại hội thoại và trả lời các câu hỏi.
Đáp án
1. What did Nam’s teacher ask him to do? (Cô giáo của Nam yêu cầu anh ấy làm gì?)
→ She asked Nam to do some research on environmental protection.
(Cô ấy yêu cầu Nam nghiên cứu về bảo vệ môi trường.)
2. What has Nam come up with so far? (Nam đã nghĩ ra được gì cho đến nay?)
→ He’s come up with a range of environmental issues such as global warming, deforestation, endangered animals and pollution.
(Anh ấy đã nghĩ ra một loạt các vấn đề môi trường như sự nóng lên toàn cầu, chặt phá rừng, động vật có nguy cơ tuyệt chủng và ô nhiễm.)
3. When does Nam have to deliver the presentation? (Khi nào Nam phải thuyết trình?)
→ Nam has to deliver the presentation the following week / next week.
(Nam phải thuyết trình vào tuần sau.)
Giải thích chi tiết
Câu 1:
- Trong hội thoại, Nam nói: “My teacher asked me to do some research, but I don’t know where to start.”
- Cô giáo yêu cầu Nam nghiên cứu về bảo vệ môi trường.
Câu 2:
- Trong hội thoại, Nam nói: “I’ve come up with a range of environmental issues such as global warming, deforestation, endangered animals and pollution.”
- “come up with” = nghĩ ra → Nam đã nghĩ ra một loạt vấn đề môi trường.
Câu 3:
- Trong hội thoại, Nam nói: “She said I should present it the following week.”
- “the following week” = tuần sau → Nam phải thuyết trình vào tuần sau.
Task 3: Match the words in A with the words in B to make phrases in 1. (Trang 101)
Nối các từ ở cột A với các từ ở cột B để tạo thành các cụm từ có trong bài 1.
Đáp án
| Cột A | Cột B | Đáp án | |
|---|---|---|---|
| 1. global | → | d. warming | 1 – d |
| 2. practical | → | c. actions | 2 – c |
| 3. environmental | → | b. issues | 3 – b |
| 4. endangered | → | a. animals | 4 – a |
Giải thích chi tiết
1 – d: global warming (sự nóng lên toàn cầu)
- “global” = toàn cầu + “warming” = sự nóng lên.
- Trong hội thoại: “…environmental issues such as global warming, deforestation…”
- Đây là hiện tượng nhiệt độ Trái Đất tăng lên do khí nhà kính.
2 – c: practical actions (hành động thiết thực)
- “practical” = thiết thực, thực tế + “actions” = hành động.
- Trong hội thoại: “She advised me to start with small, practical actions to protect the environment…”
- Chỉ những hành động cụ thể, dễ thực hiện trong thực tế.
3 – b: environmental issues (vấn đề môi trường)
- “environmental” = thuộc về môi trường + “issues” = vấn đề.
- Trong hội thoại: “I’ve come up with a range of environmental issues…”
- Các vấn đề liên quan đến môi trường như ô nhiễm, phá rừng…
4 – a: endangered animals (động vật có nguy cơ tuyệt chủng)
- “endangered” = bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng + “animals” = động vật.
- Trong hội thoại: “…global warming, deforestation, endangered animals and pollution…”
- Chỉ các loài động vật đang có nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất.
Tổng hợp
| Số | Đáp án |
|---|---|
| 1 | d (global warming) |
| 2 | c (practical actions) |
| 3 | b (environmental issues) |
| 4 | a (endangered animals) |
Task 4: Complete the following sentences with verbs from the conversation in 1. (Trang 101)
Hoàn thành các câu sau bằng các động từ từ hội thoại ở bài 1.
Đáp án
1. My teacher asked me to do some research on environmental protection.
2. She advised me to start with small, practical actions to protect the environment.
3. She said I should deliver my presentation the following week.
Giải thích chi tiết
Câu 1: asked
- Trong hội thoại: “My teacher asked me to do some research.”
- Cấu trúc: ask + sb + to V = yêu cầu ai làm gì.
- Đây là câu tường thuật (reported speech) với động từ tường thuật “asked”.
- Nghĩa: Cô giáo yêu cầu tôi nghiên cứu về bảo vệ môi trường.
Câu 2: advised
- Trong hội thoại: “She advised me to start with small, practical actions…”
- Cấu trúc: advise + sb + to V = khuyên ai làm gì.
- Đây là câu tường thuật với động từ tường thuật “advised”.
- Nghĩa: Cô ấy khuyên tôi bắt đầu với những hành động nhỏ, thiết thực để bảo vệ môi trường.
Câu 3: said
- Trong hội thoại: “She said I should present it the following week.”
- Cấu trúc: say (that) + S + V = nói rằng…
- Đây là câu tường thuật với động từ tường thuật “said”.
- Nghĩa: Cô ấy nói tôi nên thuyết trình vào tuần sau.
Ngữ pháp: Câu tường thuật (Reported Speech)
Ba câu trong Task 4 đều là ví dụ về câu tường thuật — cách thuật lại lời người khác đã nói. Đây là điểm ngữ pháp chính của Unit 9.
| Câu trực tiếp (Direct speech) | Câu tường thuật (Reported speech) | Động từ tường thuật |
|---|---|---|
| Cô giáo: “Do some research on environmental protection.” | My teacher asked me to do some research. | asked + sb + to V |
| Cô giáo: “You should start with small, practical actions.” | She advised me to start with small, practical actions. | advised + sb + to V |
| Cô giáo: “You should present it next week.” | She said I should deliver my presentation the following week. | said (that) + S + V |
Lưu ý các thay đổi trong câu tường thuật:
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| “you” | → me / I |
| “next week” | → the following week |
| Thì hiện tại | → Thì quá khứ (hoặc giữ nguyên nếu dùng should) |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
