Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- Cấu trúc hữu ích cho bài nói
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Below are reasons why children should or shouldn't do housework. Put them in the correct column. Add some more if you can. (Trang 12)
- Task 2: Work in pairs. Complete the conversation between Anna, Nam, and Minh using some ideas from Task 1. Then listen to the conversation and check your answers. (Trang 12)
- Task 3: Work in groups. Have similar conversations exchanging opinions about whether children should or shouldn't do housework. You can use the ideas from Task 1 and the reading text. (Trang 12)
- III. Cấu trúc và mẫu câu quan trọng
- 1. Cách đưa ra ý kiến (Giving opinions)
- 2. Cách đồng ý (Agreeing)
- 3. Cách không đồng ý một cách lịch sự (Disagreeing politely)
Phần Speaking của Unit 1: Family Life tập trung vào chủ đề “Why should / shouldn’t children do housework?” (Tại sao trẻ em nên / không nên làm việc nhà?). Bài học giúp học sinh luyện kỹ năng nói: trình bày ý kiến, đưa ra lý do ủng hộ hoặc phản đối việc trẻ em làm việc nhà, đồng thời rèn luyện kỹ năng thảo luận nhóm.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| take responsibility | /teɪk rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/ | (v.phr) | chịu trách nhiệm, nhận trách nhiệm |
| necessary | /ˈnesəseri/ | (adj) | cần thiết, thiết yếu |
| life skills | /ˈlaɪf ˌskɪlz/ | (n) | kỹ năng sống |
| playtime | /ˈpleɪtaɪm/ | (n) | thời gian vui chơi |
| strengthen | /ˈstreŋθən/ | (v) | củng cố, làm mạnh hơn |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | (v) | làm hư hại, làm hỏng |
| bond | /bɒnd/ | (n) | mối gắn kết |
| exchange opinions | /ɪksˈtʃeɪndʒ əˈpɪnjənz/ | (v.phr) | trao đổi ý kiến |
Cấu trúc hữu ích cho bài nói
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I think children should / shouldn’t… | Tôi nghĩ trẻ em nên / không nên… | I think children should do housework. |
| Because + lý do | Bởi vì + lý do | Because doing housework helps them develop life skills. |
| I (don’t) agree with you. | Tôi (không) đồng ý với bạn. | I don’t agree with you. |
| I’m afraid… | Tôi e rằng… (cách nói lịch sự khi phản đối) | I’m afraid too much playtime isn’t good for children. |
| It’s true. | Đúng vậy. | It’s true. Life skills are really necessary. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Below are reasons why children should or shouldn’t do housework. Put them in the correct column. Add some more if you can. (Trang 12)
Dưới đây là các lý do tại sao trẻ em nên hoặc không nên làm việc nhà. Xếp chúng vào đúng cột. Thêm lý do khác nếu bạn có thể.
Danh sách 6 lý do
- Doing housework helps them develop life skills. (Làm việc nhà giúp các em phát triển kỹ năng sống.)
- Doing housework teaches them to take responsibility. (Làm việc nhà dạy các em chịu trách nhiệm.)
- Kids should be given plenty of playtime when they are young. (Trẻ em nên được cho nhiều thời gian vui chơi khi còn nhỏ.)
- They may break or damage things when doing housework. (Các em có thể làm vỡ hoặc làm hỏng đồ đạc khi làm việc nhà.)
- Doing housework helps strengthen family bonds. (Làm việc nhà giúp củng cố mối gắn kết gia đình.)
- They need more time to study and do homework. (Các em cần nhiều thời gian hơn để học và làm bài tập.)
Đáp án
| Should (Nên) | Shouldn’t (Không nên) |
|---|---|
| 1. Doing housework helps them develop life skills. | 3. Kids should be given plenty of playtime when they are young. |
| 2. Doing housework teaches them to take responsibility. | 4. They may break or damage things when doing housework. |
| 5. Doing housework helps strengthen family bonds. | 6. They need more time to study and do homework. |
Giải thích chi tiết
Cột SHOULD (Trẻ em NÊN làm việc nhà):
Lý do 1: Doing housework helps them develop life skills. (Làm việc nhà giúp các em phát triển kỹ năng sống.)
→ Xếp vào cột Should vì đây là lợi ích tích cực. Kỹ năng sống như nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc người khác là những điều cần thiết khi trẻ lớn lên và sống tự lập. Lý do này cũng được đề cập trong bài Reading ở đoạn 2.
Lý do 2: Doing housework teaches them to take responsibility. (Làm việc nhà dạy các em chịu trách nhiệm.)
→ Xếp vào cột Should vì đây là lợi ích tích cực. Khi được giao việc nhà, trẻ học cách hoàn thành nhiệm vụ dù không thích – đây là tinh thần trách nhiệm. Lý do này cũng xuất hiện trong bài Reading.
Lý do 5: Doing housework helps strengthen family bonds. (Làm việc nhà giúp củng cố mối gắn kết gia đình.)
→ Xếp vào cột Should vì đây là lợi ích tích cực. Cùng nhau làm việc nhà tạo ra thời gian chất lượng giữa cha mẹ và con cái, giúp gia đình gắn bó hơn.
Cột SHOULDN’T (Trẻ em KHÔNG NÊN làm việc nhà):
Lý do 3: Kids should be given plenty of playtime when they are young. (Trẻ em nên được cho nhiều thời gian vui chơi khi còn nhỏ.)
→ Xếp vào cột Shouldn’t vì lý do này ủng hộ việc trẻ KHÔNG nên làm việc nhà. Ý kiến cho rằng tuổi thơ là thời gian để chơi, không phải để làm việc nhà.
Lý do 4: They may break or damage things when doing housework. (Các em có thể làm vỡ hoặc làm hỏng đồ đạc khi làm việc nhà.)
→ Xếp vào cột Shouldn’t vì lý do này nêu ra mặt tiêu cực. Trẻ em còn nhỏ, chưa đủ khéo léo nên có thể làm hỏng đồ đạc khi làm việc nhà.
Lý do 6: They need more time to study and do homework. (Các em cần nhiều thời gian hơn để học và làm bài tập.)
→ Xếp vào cột Shouldn’t vì lý do này cho rằng trẻ nên dành thời gian cho việc học thay vì làm việc nhà.
Gợi ý thêm lý do (Add some more)
| Should (Nên) | Shouldn’t (Không nên) |
|---|---|
| Doing housework helps them develop gratitude to their parents. (Giúp phát triển lòng biết ơn cha mẹ.) | They are too young to do housework safely. (Các em còn quá nhỏ để làm việc nhà an toàn.) |
| It teaches them to manage their time better. (Dạy các em quản lý thời gian tốt hơn.) | They may get hurt while doing some chores. (Các em có thể bị thương khi làm một số việc nhà.) |
| It prepares them for independent living. (Chuẩn bị cho cuộc sống tự lập.) | Housework can be stressful for children. (Việc nhà có thể gây căng thẳng cho trẻ.) |
Task 2: Work in pairs. Complete the conversation between Anna, Nam, and Minh using some ideas from Task 1. Then listen to the conversation and check your answers. (Trang 12)
Làm việc theo cặp. Hoàn thành bài hội thoại giữa Anna, Nam và Minh sử dụng các ý tưởng từ Task 1. Sau đó nghe và kiểm tra đáp án.
Anna: Nam, why do you think children should do housework?
Nam: Because (1) doing housework helps them develop life skills.
Anna: It’s true. Life skills such as cooking, cleaning, or taking care of others are really necessary for kids when they grow up.
Nam: Yes, we should all have these basic life skills to be adults.
Anna: Now Minh, why do you think children shouldn’t do housework?
Minh: I think kids are kids. (2) They should be given plenty of playtime when they are young.
Nam: I don’t agree with you. I’m afraid too much playtime isn’t good for children.
Anna: Well, thank you both for sharing your ideas. They are very useful for my project.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | doing housework helps them develop life skills |
| (2) | They should be given plenty of playtime when they are young. |
Giải thích chi tiết
Chỗ trống (1): doing housework helps them develop life skills
Câu hỏi của Anna là: “Nam, why do you think children should do housework?” (Tại sao bạn nghĩ trẻ em nên làm việc nhà?) → Nam cần đưa ra lý do ủng hộ việc trẻ em nên làm việc nhà. Câu trả lời bắt đầu bằng “Because” nên phải nối với một lý do từ cột “Should” trong Task 1.
Gợi ý ngữ cảnh: Ngay sau đó, Anna nói “It’s true. Life skills such as cooking, cleaning, or taking care of others are really necessary…” → Anna đang bình luận về “life skills” (kỹ năng sống), chứng tỏ Nam vừa đề cập đến kỹ năng sống → Đáp án là lý do số 1: “doing housework helps them develop life skills”.
Chỗ trống (2): They should be given plenty of playtime when they are young.
Câu hỏi của Anna là: “Now Minh, why do you think children shouldn’t do housework?” (Tại sao bạn nghĩ trẻ em không nên làm việc nhà?) → Minh cần đưa ra lý do phản đối. Minh bắt đầu bằng “I think kids are kids.” (Tôi nghĩ trẻ con vẫn là trẻ con.) → cần tiếp nối bằng ý tưởng về quyền được chơi của trẻ em.
Gợi ý ngữ cảnh: Ngay sau đó, Nam phản bác: “I’m afraid too much playtime isn’t good for children.” → Nam đang phản đối ý kiến về “playtime” (thời gian vui chơi), chứng tỏ Minh vừa nói về playtime → Đáp án là lý do số 3: “They should be given plenty of playtime when they are young.”
Dịch bài hội thoại
Anna: Nam, tại sao bạn nghĩ trẻ em nên làm việc nhà?
Nam: Bởi vì làm việc nhà giúp các em phát triển kỹ năng sống.
Anna: Đúng vậy. Các kỹ năng sống như nấu ăn, dọn dẹp hay chăm sóc người khác thực sự cần thiết cho các em khi lớn lên.
Nam: Đúng, tất cả chúng ta nên có những kỹ năng sống cơ bản này để trở thành người lớn.
Anna: Bây giờ Minh, tại sao bạn nghĩ trẻ em không nên làm việc nhà?
Minh: Tôi nghĩ trẻ con vẫn là trẻ con. Các em nên được cho nhiều thời gian vui chơi khi còn nhỏ.
Nam: Mình không đồng ý với bạn. Mình e rằng quá nhiều thời gian chơi không tốt cho trẻ em.
Anna: Cảm ơn cả hai bạn đã chia sẻ ý kiến. Chúng rất hữu ích cho dự án của mình.
Task 3: Work in groups. Have similar conversations exchanging opinions about whether children should or shouldn’t do housework. You can use the ideas from Task 1 and the reading text. (Trang 12)
Làm việc nhóm. Tạo các bài hội thoại tương tự để trao đổi ý kiến về việc trẻ em nên hay không nên làm việc nhà. Có thể sử dụng các ý tưởng từ Task 1 và bài đọc.
Hội thoại mẫu 1: Dùng lý do số 2 và số 4
A: Nam, why do you think children should do housework?
B: Because doing housework teaches them to take responsibility. They learn to finish their tasks even when they don’t enjoy doing them.
A: That’s a good point. Taking responsibility is an important skill for their future.
B: Exactly. It also helps them become more independent.
A: Now Minh, why do you think children shouldn’t do housework?
C: Well, I think they may break or damage things when doing housework. For example, young kids might drop plates or break glasses while doing the washing-up.
B: I see your point, but I think parents can give children simple tasks that are safe and suitable for their age.
A: Thank you both for sharing your opinions. Very interesting!
Dịch:
A: Nam, tại sao bạn nghĩ trẻ em nên làm việc nhà?
B: Vì làm việc nhà dạy các em chịu trách nhiệm. Các em học cách hoàn thành nhiệm vụ ngay cả khi không thích.
A: Đó là một ý hay. Biết chịu trách nhiệm là kỹ năng quan trọng cho tương lai.
B: Chính xác. Nó cũng giúp các em trở nên tự lập hơn.
A: Bây giờ Minh, tại sao bạn nghĩ trẻ em không nên làm việc nhà?
C: À, tôi nghĩ các em có thể làm vỡ hoặc hỏng đồ khi làm việc nhà. Ví dụ, trẻ nhỏ có thể làm rơi đĩa hoặc vỡ ly khi rửa bát.
B: Mình hiểu ý bạn, nhưng mình nghĩ cha mẹ có thể giao cho trẻ những việc đơn giản, an toàn và phù hợp với lứa tuổi.
A: Cảm ơn cả hai bạn đã chia sẻ ý kiến. Rất thú vị!
Hội thoại mẫu 2: Dùng lý do số 5 và số 6
A: Nam, why do you think children should do housework?
B: I believe doing housework helps strengthen family bonds. When we do chores together, we spend more quality time with our parents and feel closer as a family.
A: That’s true. It creates special moments between parents and children.
B: Yes, it makes us feel like we are part of a team.
A: Now Minh, what’s your opinion? Why do you think children shouldn’t do housework?
C: In my opinion, children need more time to study and do homework. School is getting more and more difficult, so they should focus on their studies.
B: I understand, but I think we can do both. We can help with housework for about 30 minutes a day and still have enough time to study.
A: Great ideas from both of you! Thank you for sharing.
Dịch:
A: Nam, tại sao bạn nghĩ trẻ em nên làm việc nhà?
B: Mình tin rằng làm việc nhà giúp củng cố mối gắn kết gia đình. Khi cùng nhau làm việc nhà, chúng ta dành nhiều thời gian chất lượng hơn với cha mẹ và cảm thấy gần gũi hơn.
A: Đúng vậy. Nó tạo ra những khoảnh khắc đặc biệt giữa cha mẹ và con cái.
B: Đúng, nó khiến chúng ta cảm thấy như mình là một phần của đội.
A: Bây giờ Minh, ý kiến của bạn thế nào? Tại sao bạn nghĩ trẻ em không nên làm việc nhà?
C: Theo ý kiến mình, trẻ em cần nhiều thời gian hơn để học và làm bài tập. Việc học ngày càng khó, nên các em nên tập trung vào học hành.
B: Mình hiểu, nhưng mình nghĩ chúng ta có thể làm cả hai. Chúng ta có thể giúp việc nhà khoảng 30 phút mỗi ngày và vẫn có đủ thời gian để học.
A: Những ý tưởng tuyệt vời từ cả hai bạn! Cảm ơn vì đã chia sẻ.
III. Cấu trúc và mẫu câu quan trọng
1. Cách đưa ra ý kiến (Giving opinions)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I think / I believe… | Tôi nghĩ / Tôi tin rằng… | I think children should do housework. |
| In my opinion,… | Theo ý kiến tôi,… | In my opinion, kids need more playtime. |
| Because + lý do | Bởi vì… | Because it helps them develop life skills. |
2. Cách đồng ý (Agreeing)
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| It’s true. | Đúng vậy. |
| That’s a good point. | Đó là một ý hay. |
| Exactly. | Chính xác. |
| I agree with you. | Tôi đồng ý với bạn. |
3. Cách không đồng ý một cách lịch sự (Disagreeing politely)
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| I don’t agree with you. | Tôi không đồng ý với bạn. |
| I’m afraid… | Tôi e rằng… |
| I see your point, but… | Tôi hiểu ý bạn, nhưng… |
| I understand, but I think… | Tôi hiểu, nhưng tôi nghĩ… |
Mẹo nói tốt: Khi không đồng ý với ai, không nên nói thẳng “You are wrong” (Bạn sai). Thay vào đó, hãy dùng các cách nói lịch sự như “I’m afraid…”, “I see your point, but…”, “I understand, but…” để cuộc thảo luận diễn ra tôn trọng và hiệu quả hơn.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
