Review 2 Lớp 10: Skills (2) – Reading & Writing | Giải chi tiết

Bài Review 2: Skills (2) ôn tập kỹ năng Reading (Đọc) và Writing (Viết) đã học trong Unit 4-5. Phần đọc xoay quanh chủ đề Community Service & Volunteering (Phục vụ cộng đồng và tình nguyện), phần viết yêu cầu hoàn thành thư xin làm tình nguyện viên (application letter for a volunteer job).

I. READING – Đọc hiểu

Bài đọc (Reading text)

There are two types of community service. The first one is a kind of punishment. For example, people who litter may be forced to clean up the streets. In this case, they may not feel happy about the work. The second type of community service is voluntary. This means people are willing, or pleased to do the work. For instance, people may volunteer to build houses for poor people, or raise money for children in mountainous areas.

However, it does not mean that volunteering is always a selfless act because volunteers may also benefit from the volunteering activities. For example, they may volunteer to meet new people, to develop social skills, or to ‘find themselves’ (learn what they truly want in life). In general, people may volunteer not just to help others, but also to help themselves.

Dịch bài đọc

Có hai loại phục vụ cộng đồng. Loại thứ nhất là một hình thức phạt. Ví dụ, những người xả rác có thể bị buộc phải dọn dẹp đường phố. Trong trường hợp này, họ có thể không cảm thấy vui về công việc đó. Loại phục vụ cộng đồng thứ hai là tự nguyện. Điều này có nghĩa là mọi người sẵn lòng, hoặc vui vẻ làm công việc đó. Ví dụ, mọi người có thể tình nguyện xây nhà cho người nghèo, hoặc quyên tiền cho trẻ em vùng núi.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là tình nguyện luôn là một hành động vị tha, bởi vì tình nguyện viên cũng có thể được hưởng lợi từ các hoạt động tình nguyện. Ví dụ, họ có thể tình nguyện để gặp gỡ người mới, phát triển kỹ năng xã hội, hoặc “tìm thấy chính mình” (biết được điều họ thực sự muốn trong cuộc sống). Nói chung, mọi người có thể tình nguyện không chỉ để giúp đỡ người khác, mà còn để giúp chính bản thân mình.

Từ vựng bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
community service /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ (n) phục vụ cộng đồng
punishment /ˈpʌnɪʃmənt/ (n) hình phạt
litter /ˈlɪtər/ (v) xả rác
be forced to /biː fɔːst tuː/ (v.phr) bị buộc phải
voluntary /ˈvɒləntəri/ (adj) tự nguyện
willing /ˈwɪlɪŋ/ (adj) sẵn lòng, sẵn sàng
selfless /ˈselfləs/ (adj) vị tha, không vụ lợi
benefit from /ˈbenɪfɪt frɒm/ (v.phr) hưởng lợi từ
social skills /ˈsəʊʃəl skɪlz/ (n) kỹ năng xã hội
raise money /reɪz ˈmʌni/ (v.phr) quyên tiền, gây quỹ

Task 1: Read the text. Match the highlighted words with their meanings. (Trang 64-65)

Đọc bài. Nối các từ được tô đậm với nghĩa của chúng.

Words Meanings
1. voluntary a. caring more about other people
2. willing b. ready to do something
3. selfless c. done without being forced to do it

Đáp án

Từ Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1. voluntary c. done without being forced to do it được thực hiện mà không bị ép buộc
2. willing b. ready to do something sẵn sàng làm điều gì đó
3. selfless a. caring more about other people quan tâm đến người khác nhiều hơn

Giải thích chi tiết

1. voluntary → c. done without being forced to do it (được thực hiện mà không bị ép buộc)

Trong bài: “The second type of community service is voluntary. This means people are willing, or pleased to do the work.”

Phân tích: Bài đọc đối lập hai loại phục vụ cộng đồng: loại 1 là hình phạt (bị ép buộc – “forced to clean up”), loại 2 là tự nguyện (voluntary – không bị ép buộc, tự nguyện làm). Vậy “voluntary” = done without being forced to do it (làm mà không bị ép).

2. willing → b. ready to do something (sẵn sàng làm điều gì đó)

Trong bài: “This means people are willing, or pleased to do the work.”

Phân tích: “Willing” được giải thích ngay sau nó bằng từ “pleased” (vui lòng). Khi ai đó “willing” tức là họ sẵn sàng, tự nguyện làm việc gì đó (ready to do something), không phải bị ép.

3. selfless → a. caring more about other people (quan tâm đến người khác nhiều hơn)

Trong bài: “it does not mean that volunteering is always a selfless act because volunteers may also benefit from the volunteering activities.”

Phân tích: “Selfless” = “self” (bản thân) + “-less” (không có) → không vì bản thân → vị tha, quan tâm người khác hơn mình. Bài đọc nói rằng tình nguyện không phải lúc nào cũng “selfless” vì tình nguyện viên cũng có thể hưởng lợi cho bản thân.

Task 2: Read the text again and choose the best answers. (Trang 65)

Đọc lại bài và chọn đáp án đúng nhất.

Câu 1: Which is the best title for this text? (Tiêu đề nào phù hợp nhất cho bài đọc?)

A. Community service as a punishment.

B. Types of community service and the benefits of volunteering.

C. Social skills in volunteering.

Đáp án: B. Types of community service and the benefits of volunteering.

Giải thích:

Bài đọc gồm hai nội dung chính:

  • Đoạn 1: Giới thiệu hai loại phục vụ cộng đồng (types of community service) – loại bắt buộc (punishment) và loại tự nguyện (voluntary).
  • Đoạn 2: Nói về lợi ích của tình nguyện (benefits of volunteering) – gặp người mới, phát triển kỹ năng xã hội, tìm thấy chính mình.

→ Tiêu đề B bao quát cả hai nội dung này.

Tại sao không chọn A và C?

  • A. Community service as a punishment (Phục vụ cộng đồng như hình phạt): Chỉ đề cập loại 1 ở đoạn 1, không bao quát toàn bài.
  • C. Social skills in volunteering (Kỹ năng xã hội trong tình nguyện): Kỹ năng xã hội chỉ là một chi tiết nhỏ trong đoạn 2, không phải nội dung chính.

Câu 2: According to the text, what is a benefit of volunteering? (Theo bài đọc, lợi ích của tình nguyện là gì?)

A. Developing better English language skills.

B. Meeting richer people.

C. Better understanding of what you want in life.

Đáp án: C. Better understanding of what you want in life.

Giải thích:

Trong bài: “they may volunteer to meet new people, to develop social skills, or to ‘find themselves’ (learn what they truly want in life).”

Phân tích: “Find themselves” được giải thích ngay sau đó là “learn what they truly want in life” (biết được điều họ thực sự muốn trong cuộc sống). Đáp án C “Better understanding of what you want in life” (Hiểu rõ hơn về điều bạn muốn trong cuộc sống) chính là cách diễn đạt khác của ý này.

Tại sao không chọn A và B?

  • A. Developing better English language skills (Phát triển kỹ năng tiếng Anh): Bài đọc nói “develop social skills” (kỹ năng xã hội), không phải kỹ năng tiếng Anh.
  • B. Meeting richer people (Gặp người giàu hơn): Bài đọc nói “meet new people” (gặp người mới), không phải “richer people” (người giàu hơn).

Câu 3: What can be inferred from the text? (Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?)

A. Volunteers think about their needs as well as the needs of others.

B. Volunteers are selfless people who never expect anything in return.

C. People mainly volunteer to gain benefits.

Đáp án: A. Volunteers think about their needs as well as the needs of others.

Giải thích:

Trong bài: “In general, people may volunteer not just to help others, but also to help themselves.”

Phân tích: Câu kết luận của bài nói rõ: mọi người tình nguyện không chỉ để giúp người khác (the needs of others) mà còn để giúp chính mình (their needs). → Đáp án A: Tình nguyện viên nghĩ đến nhu cầu của bản thân cũng như nhu cầu của người khác.

Tại sao không chọn B và C?

  • B. Volunteers are selfless people who never expect anything in return (Tình nguyện viên là người vị tha, không bao giờ mong đợi điều gì đáp lại): Bài đọc nói ngược lại – tình nguyện KHÔNG PHẢI lúc nào cũng vị tha (“it does not mean that volunteering is always a selfless act”).
  • C. People mainly volunteer to gain benefits (Mọi người chủ yếu tình nguyện để nhận lợi ích): Từ “mainly” (chủ yếu) quá mạnh. Bài đọc nói họ tình nguyện để giúp người khác VÀ giúp chính mình, không phải “chủ yếu” vì lợi ích.

II. WRITING – Viết thư xin làm tình nguyện viên

Complete this application letter for a volunteer job by writing a short paragraph. (Trang 65)

Hoàn thành thư xin làm tình nguyện viên bằng cách viết một đoạn văn ngắn.

Gợi ý trong sách

  • fond of reading (thích đọc sách)
  • love helping others (thích giúp đỡ người khác)
  • love meeting new people (thích gặp gỡ người mới)
  • develop social skills (phát triển kỹ năng xã hội)

Cấu trúc thư đã cho sẵn

Dear Sir or Madam,

I am writing to apply for the volunteer job. I believe I can help your organisation collect books for poor children.

I am very interested in the job because _____________________________________________________________________________________________

I look forward to hearing from you.

Yours faithfully,

_______________

Bài mẫu (Sample answer)

Dear Sir or Madam,

I am writing to apply for the volunteer job. I believe I can help your organisation collect books for poor children.

I am very interested in the job because I am very fond of reading and I can sort books very well. I also love helping others and meeting new people, especially children. In fact, reading books to children is my favourite hobby. I am also interested in this job because it will help me to develop my social skills, such as communication and teamwork skills.

I look forward to hearing from you.

Yours faithfully,

Nguyen Van A

Dịch bài mẫu

Kính gửi Quý Ông/Bà,

Tôi viết thư này để xin ứng tuyển vào vị trí tình nguyện viên. Tôi tin rằng tôi có thể giúp tổ chức của quý vị thu thập sách cho trẻ em nghèo.

Tôi rất quan tâm đến công việc này vì tôi rất thích đọc sách và có thể phân loại sách rất tốt. Tôi cũng thích giúp đỡ người khác và gặp gỡ người mới, đặc biệt là trẻ em. Thực tế, đọc sách cho trẻ em là sở thích yêu thích của tôi. Tôi cũng quan tâm đến công việc này vì nó sẽ giúp tôi phát triển các kỹ năng xã hội, như kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

Tôi mong nhận được hồi âm từ quý vị.

Trân trọng,

Nguyễn Văn A

Phân tích bài mẫu

Gợi ý trong sách Cách sử dụng trong bài mẫu
fond of reading “I am very fond of reading and I can sort books very well.”
love helping others “I also love helping others…”
love meeting new people “…and meeting new people, especially children.”
develop social skills “it will help me to develop my social skills, such as communication and teamwork skills.”

Bài mẫu bổ sung (để học sinh tham khảo thêm)

Dear Sir or Madam,

I am writing to apply for the volunteer job. I believe I can help your organisation collect books for poor children.

I am very interested in the job because I love reading and I want to share this passion with children in need. I enjoy helping others, and I believe every child deserves access to good books. Moreover, I am a friendly person who loves meeting new people. This volunteer job will also help me develop important social skills like communication and teamwork.

I look forward to hearing from you.

Yours faithfully,

Tran Thi B

Dịch bài mẫu bổ sung

Tôi rất quan tâm đến công việc này vì tôi yêu thích đọc sách và muốn chia sẻ niềm đam mê này với những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Tôi thích giúp đỡ người khác, và tôi tin rằng mọi trẻ em đều xứng đáng được tiếp cận những cuốn sách hay. Hơn nữa, tôi là người thân thiện, thích gặp gỡ người mới. Công việc tình nguyện này cũng sẽ giúp tôi phát triển các kỹ năng xã hội quan trọng như giao tiếp và làm việc nhóm.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương