Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Từ vựng cần nhớ
- Task 1: Look at the photos of an ecotour to Hoi An villages (Quang Nam, Viet Nam), and complete the notes below. Then discuss your ideas in pairs. (Trang 116)
- Đáp án
- Task 2: Rewrite these sentences about Hoi An villages. Use the expressions below to help you. (Trang 116)
- Các cấu trúc hữu ích (Useful expressions)
- Đáp án
- Giải thích chi tiết
- Bảng so sánh
- Task 3: Write a website advertisement (120–150 words) for an ecotour to Hoi An villages. (Trang 116)
- Dàn ý gợi ý (Suggested outline)
- Bài viết mẫu (148 từ)
- Phân tích cấu trúc bài viết
- Các cấu trúc hay trong bài mẫu
- Dịch bài viết mẫu
- Các từ/cụm từ nối trong bài
Bài Writing trong Unit 10 “Ecotourism” (Du lịch sinh thái) hướng dẫn các em viết một bài quảng cáo trên website cho chuyến du lịch sinh thái đến các làng Hội An (Quảng Nam, Việt Nam). Qua bài học, các em sẽ luyện tập sử dụng các cấu trúc mô tả địa điểm, hoạt động du lịch và gợi ý hành động thân thiện với môi trường.
Từ vựng cần nhớ
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ecotour | /ˈiːkəʊ tʊər/ | n | chuyến du lịch sinh thái |
| ecotourism | /ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/ | n | du lịch sinh thái |
| eco-friendly | /ˈiːkəʊ ˌfrendli/ | adj | thân thiện với môi trường |
| well-known | /ˌwel ˈnəʊn/ | adj | nổi tiếng |
| vegetable garden | /ˈvedʒtəbl ˈɡɑːdn/ | n | vườn rau |
| herb garden | /hɜːb ˈɡɑːdn/ | n | vườn thảo mộc |
| coconut palm | /ˈkəʊkənʌt pɑːm/ | n | cây dừa |
| craft village | /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/ | n | làng nghề |
| paper lantern | /ˈpeɪpər ˈlæntən/ | n | đèn lồng giấy |
| basket boat | /ˈbɑːskɪt bəʊt/ | n | thuyền thúng |
| handmade product | /ˌhændˈmeɪd ˈprɒdʌkt/ | n | sản phẩm thủ công |
| local farm | /ˈləʊkl fɑːm/ | n | nông trại địa phương |
| local business | /ˈləʊkl ˈbɪznəs/ | n | doanh nghiệp địa phương |
| leisure activity | /ˈleʒər ækˈtɪvəti/ | n | hoạt động giải trí |
| advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | n | bài quảng cáo |
Task 1: Look at the photos of an ecotour to Hoi An villages (Quang Nam, Viet Nam), and complete the notes below. Then discuss your ideas in pairs. (Trang 116)
Nhìn các bức ảnh về chuyến du lịch sinh thái đến các làng Hội An (Quảng Nam, Việt Nam), và hoàn thành các ghi chú bên dưới. Sau đó thảo luận ý tưởng theo cặp.

Đáp án
What do you think is special about Hoi An villages? (Điều gì đặc biệt ở các làng Hội An?)
- beautiful vegetable and herb gardens (đã cho sẵn)
- coconut palms near Thu Bon River (cây dừa gần sông Thu Bồn)
- traditional crafts such as colourful paper lanterns (nghề thủ công truyền thống như đèn lồng giấy nhiều màu)
What do you think tourists can do there? (Du khách có thể làm gì ở đó?)
- work on a local farm (đã cho sẵn)
- ride bicycles through the villages (đạp xe qua các ngôi làng)
- travel on basket boats (đi thuyền thúng)
- visit craft villages (thăm các làng nghề)
What can tourists do to make their trip more eco-friendly? (Du khách có thể làm gì để chuyến đi thân thiện với môi trường hơn?)
- buy handmade products to help local businesses (đã cho sẵn)
- use eco-friendly transport such as bicycles (sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường như xe đạp)
- avoid using plastic bags and bottles (tránh sử dụng túi và chai nhựa)
Task 2: Rewrite these sentences about Hoi An villages. Use the expressions below to help you. (Trang 116)
Viết lại các câu sau về làng Hội An. Sử dụng các cấu trúc bên dưới để giúp em.
Các cấu trúc hữu ích (Useful expressions)
| Chủ đề | Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Điều đặc biệt về địa điểm | … is/are famous for sth. | … nổi tiếng về… |
| … is/are well-known for sth. | … được biết đến rộng rãi về… | |
| Du khách có thể làm gì | … can enjoy doing sth. | … có thể thích thú làm… |
| … can spend time doing sth. | … có thể dành thời gian làm… | |
| Favourite leisure activities are / include doing sth. | Hoạt động giải trí yêu thích bao gồm… | |
| Thân thiện môi trường | … ought (not) to / should (not) do sth. | … nên (không nên) làm… |
| … are encouraged / recommended (not) to do sth. | … được khuyến khích / khuyên (không) làm… |
Đáp án
Câu 1:
Câu gốc: Hoi An villages are famous for their beautiful vegetable and herb gardens.
→ Hoi An villages are well-known for their beautiful vegetable and herb gardens.
Câu 2:
Câu gốc: Tourists can work on a local farm in the morning.
→ Tourists can spend the morning working on a local farm.
Câu 3:
Câu gốc: Tourists should buy handmade products to help local businesses.
→ Tourists are recommended to buy handmade products to help local businesses.
Giải thích chi tiết
Câu 1: famous for → well-known for
- Đề bài yêu cầu viết lại với từ gợi ý “well-known”.
- “famous for” và “well-known for” có nghĩa tương tự: nổi tiếng về.
- Cấu trúc: S + is/are well-known for + danh từ/cụm danh từ.
- Giữ nguyên phần còn lại: “their beautiful vegetable and herb gardens”.
Câu 2: can work on → can spend … working
- Đề bài yêu cầu viết lại với từ gợi ý “spend”.
- Cấu trúc: S + can spend + thời gian + V-ing (dành thời gian làm gì).
- “can work on a local farm in the morning” → “can spend the morning working on a local farm”.
- Lưu ý: “in the morning” chuyển thành “the morning” (đặt ngay sau spend làm cụm thời gian).
Câu 3: should buy → are recommended to buy
- Đề bài yêu cầu viết lại với từ gợi ý “recommended”.
- Cấu trúc: S + are recommended to + V (được khuyên nên làm gì).
- “should buy” (nên mua) → “are recommended to buy” (được khuyên nên mua) — cùng nghĩa.
- Giữ nguyên phần còn lại: “handmade products to help local businesses”.
Bảng so sánh
| Câu | Câu gốc | Câu viết lại | Cấu trúc |
|---|---|---|---|
| 1 | are famous for sth | are well-known for sth | Đồng nghĩa |
| 2 | can work on … in the morning | can spend the morning working on … | spend + time + V-ing |
| 3 | should buy … | are recommended to buy … | be recommended to + V |
Task 3: Write a website advertisement (120–150 words) for an ecotour to Hoi An villages. (Trang 116)
Viết một bài quảng cáo trên website (120–150 từ) cho chuyến du lịch sinh thái đến các làng Hội An. Sử dụng những gì đã học ở Task 1 và Task 2, và dàn ý gợi ý bên dưới.
Dàn ý gợi ý (Suggested outline)
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Mở đầu | Welcome to Hoi An villages in Quang Nam (Viet Nam)! |
| Đoạn 1 | Mô tả điều đặc biệt về địa điểm (Describe what is special about the place) |
| Đoạn 2 | Mô tả du khách có thể làm gì ở đó (Describe what tourists can do there) |
| Đoạn 3 | Mô tả du khách nên làm gì trên chuyến du lịch sinh thái (Describe what tourists should do on an ecotour there) |
| Kết thúc | Call us at 0929292929 and book your tour today! |
Bài viết mẫu (148 từ)
Welcome to Hoi An villages in Quang Nam (Viet Nam)!
Hoi An villages are well-known for their beautiful vegetable and herb gardens, coconut palms near Thu Bon River, and traditional crafts such as colourful paper lanterns. This peaceful place is perfect for tourists who love nature and local culture.
There are many exciting things to do here. Tourists can spend the morning working on a local farm and learning how to grow vegetables. In the afternoon, they can enjoy riding bicycles through the villages and travelling on basket boats along the river. Visitors can also visit craft villages and watch local people make beautiful lanterns.
To make the trip more eco-friendly, tourists are recommended to buy handmade products to help local businesses. They should also use eco-friendly transport such as bicycles and avoid using plastic bags.
Call us at 0929292929 and book your tour today!
Phân tích cấu trúc bài viết
| Phần | Nội dung trong bài mẫu | Cấu trúc sử dụng |
|---|---|---|
| Mở đầu | Welcome to Hoi An villages in Quang Nam (Viet Nam)! | Câu chào mừng |
| Đặc biệt về địa điểm | well-known for vegetable gardens, coconut palms, paper lanterns | are well-known for sth |
| Hoạt động du lịch | work on a farm, ride bicycles, travel on basket boats, visit craft villages | can spend time doing sth, can enjoy doing sth |
| Thân thiện môi trường | buy handmade products, use bicycles, avoid plastic bags | are recommended to do sth, should do sth |
| Kết thúc | Call us at 0929292929 and book your tour today! | Lời kêu gọi hành động |
Các cấu trúc hay trong bài mẫu
| Cấu trúc | Ví dụ trong bài | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| be well-known for | Hoi An villages are well-known for their beautiful gardens. | nổi tiếng về |
| can spend time + V-ing | Tourists can spend the morning working on a local farm. | có thể dành thời gian làm… |
| can enjoy + V-ing | They can enjoy riding bicycles through the villages. | có thể thích thú… |
| be recommended to + V | Tourists are recommended to buy handmade products. | được khuyên nên… |
| should + V | They should also use eco-friendly transport. | nên… |
| Mệnh đề quan hệ | tourists who love nature and local culture | du khách mà yêu thiên nhiên |
Dịch bài viết mẫu
Chào mừng đến với các làng Hội An ở Quảng Nam (Việt Nam)!
Các làng Hội An nổi tiếng với những vườn rau và vườn thảo mộc tươi đẹp, hàng dừa gần sông Thu Bồn, và các nghề thủ công truyền thống như đèn lồng giấy nhiều màu sắc. Nơi yên bình này rất hoàn hảo cho du khách yêu thiên nhiên và văn hóa địa phương.
Có rất nhiều điều thú vị để làm ở đây. Du khách có thể dành buổi sáng làm việc trên một nông trại địa phương và học cách trồng rau. Vào buổi chiều, họ có thể thích thú đạp xe qua các ngôi làng và đi thuyền thúng dọc theo dòng sông. Du khách cũng có thể đến thăm các làng nghề và xem người dân địa phương làm đèn lồng đẹp.
Để chuyến đi thân thiện hơn với môi trường, du khách được khuyên nên mua các sản phẩm thủ công để giúp đỡ các doanh nghiệp địa phương. Họ cũng nên sử dụng phương tiện giao thông thân thiện với môi trường như xe đạp và tránh sử dụng túi nhựa.
Gọi cho chúng tôi theo số 0929292929 và đặt tour ngay hôm nay!
Các từ/cụm từ nối trong bài
| Từ nối | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
| such as | Đoạn 1 | Đưa ví dụ |
| In the afternoon | Đoạn 2 | Chuyển thời gian |
| also | Đoạn 2, 3 | Bổ sung thông tin |
| To make the trip more eco-friendly | Đoạn 3 | Nêu mục đích |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
