Unit 1 Lớp 10: Listening – Family Support | Giải chi tiết

Phần Listening của Unit 1: Family Life có chủ đề “Family Support” (Sự hỗ trợ của gia đình). Bài nghe là một chương trình talk show phỏng vấn Lê Minh Hiếu – một học sinh lớp 12 vừa giành huy chương vàng tại Kỳ thi Olympic Vật lý Quốc tế. Qua bài nghe, học sinh sẽ rèn luyện kỹ năng nghe lấy thông tin chi tiết (listening for details) và nghe lấy từ khóa (listening for keywords).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
achieve /əˈtʃiːv/ (v) đạt được
achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n) thành tựu, thành tích
success /səkˈses/ (n) sự thành công
encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v) khuyến khích
routine /ruːˈtiːn/ (n) thói quen hằng ngày, nề nếp
support /səˈpɔːt/ (n/v) sự hỗ trợ / hỗ trợ
cheer up /tʃɪər ʌp/ (ph.v) động viên, làm ai vui lên
difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ (n) khó khăn
strength /streŋθ/ (n) sức mạnh
carry on /ˈkæri ɒn/ (ph.v) tiếp tục
supportive /səˈpɔːtɪv/ (adj) luôn ủng hộ, hay giúp đỡ
gold medal /ɡəʊld ˈmedəl/ (n) huy chương vàng
trust /trʌst/ (n/v) niềm tin, sự tin tưởng / tin tưởng

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. (Trang 13)

Làm việc theo cặp. Nhìn tranh và trả lời các câu hỏi.

Câu 1: What can you see in the picture? (Bạn có thể thấy gì trong tranh?)

Gợi ý trả lời:

I can see two people in a TV studio. One is a student wearing a gold medal around his neck, and the other is the host of a talk show called “Family Life”. There are cameras and studio lights in the background. They are sitting on chairs and having a conversation.

Dịch: Tôi có thể thấy hai người trong một trường quay truyền hình. Một người là học sinh đeo huy chương vàng quanh cổ, người kia là người dẫn chương trình talk show tên “Family Life”. Phía sau có máy quay và đèn trường quay. Họ đang ngồi trên ghế và trò chuyện.

Câu 2: What do you think the student is talking about? (Bạn nghĩ học sinh đó đang nói về điều gì?)

Gợi ý trả lời:

I think the student is talking about his family life and how his family have helped him achieve success in his studies. He’s probably sharing about winning a gold medal and the role of his family in supporting him.

Dịch: Tôi nghĩ học sinh đó đang nói về cuộc sống gia đình và cách gia đình giúp em đạt được thành công trong học tập. Em có lẽ đang chia sẻ về việc giành huy chương vàng và vai trò của gia đình trong việc hỗ trợ em.

Task 2: Listen to the introduction to the talk show and check whether your answer to Question 2 above is correct or not. (Trang 13)

Nghe phần giới thiệu của chương trình talk show và kiểm tra xem câu trả lời của bạn cho Câu hỏi 2 ở trên có đúng không.

Audio Player
Bài nghe Task 2:
0:00 0:00
Bài nghe Task 3:
0:00 0:00
Bài nghe Task 4:
0:00 0:00

Nội dung bài nghe – Track 6 (Phần giới thiệu)

Welcome to our talk show. Tonight, our topic is Family Life and our guest speaker is Le Minh Hieu. Hieu is a twelfth-grader. He’s just won a gold medal at the International Physics Olympiad. He’ll tell us about his family life and how his family have helped him achieve success in his studies.

Dịch phần giới thiệu

Chào mừng đến với chương trình talk show của chúng tôi. Tối nay, chủ đề của chúng ta là Cuộc sống Gia đình và khách mời là Lê Minh Hiếu. Hiếu là học sinh lớp 12. Em vừa giành huy chương vàng tại Kỳ thi Olympic Vật lý Quốc tế. Em sẽ kể cho chúng ta về cuộc sống gia đình và cách gia đình đã giúp em đạt được thành công trong học tập.

Đáp án

He’s talking about his family life and how his family have helped him achieve success in his studies. (Em đang nói về cuộc sống gia đình và cách gia đình đã giúp em đạt được thành công trong học tập.)

Thông tin chính rút ra từ phần giới thiệu

Thông tin Chi tiết
Tên chương trình Talk show “Family Life”
Khách mời Lê Minh Hiếu
Hiếu là ai? Học sinh lớp 12 (twelfth-grader)
Thành tích Vừa giành huy chương vàng tại Olympic Vật lý Quốc tế
Nội dung chia sẻ Cuộc sống gia đình và cách gia đình giúp em thành công

Task 3: Listen to the talk show and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Trang 13)

Nghe chương trình talk show và quyết định xem các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).

Nội dung bài nghe – Track 7 (Toàn bộ talk show)

Hieu: Good evening. Well, I live with my parents and my brother. And I must say that all my achievements are the result of their support.

Host: Do your parents help you with your studies?

Hieu: My parents are farmers. They know little about physics. But they believe in me. They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.

Host: So they encourage you to try harder?

Hieu: That’s right. Their love and trust give me strength to carry on.

Host: How about your brother?

Hieu: My brother is my best friend. He shares his happy and sad moments with me, and is always there for me when I need help.

Host: You’re so lucky to have a supportive family. Do you spend a lot of time together?

Hieu: Yes. My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together although we’re all very busy.

Host: Family routines? Can you tell us more about that?

Hieu: Well, family routines are…

Dịch bài nghe

Hiếu: Chào buổi tối. À, em sống cùng bố mẹ và anh trai. Và em phải nói rằng tất cả thành tích của em đều là kết quả từ sự hỗ trợ của gia đình.

MC: Bố mẹ có giúp em trong việc học không?

Hiếu: Bố mẹ em là nông dân. Họ biết rất ít về vật lý. Nhưng họ tin tưởng em. Họ luôn lắng nghe em và động viên em mỗi khi em gặp khó khăn.

MC: Vậy họ khuyến khích em cố gắng hơn?

Hiếu: Đúng vậy ạ. Tình yêu và niềm tin của bố mẹ cho em sức mạnh để tiếp tục.

MC: Thế anh trai thì sao?

Hiếu: Anh trai em là bạn thân nhất của em. Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn với em, và luôn ở bên em khi em cần giúp đỡ.

MC: Em thật may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ. Gia đình có dành nhiều thời gian bên nhau không?

Hiếu: Có ạ. Bố mẹ em đã tạo ra một số thói quen gia đình để mỗi tuần chúng em có thể dành thời gian bên nhau mặc dù ai cũng rất bận.

MC: Thói quen gia đình? Em có thể kể thêm về điều đó không?

Hiếu: Vâng, thói quen gia đình là…

Đáp án Task 3

STT Statement (Phát biểu) Đáp án Giải thích
1 There are three people in Hieu’s family. F Gia đình Hiếu có 4 người, không phải 3.
2 Hieu’s parents teach him physics. F Bố mẹ Hiếu KHÔNG dạy em vật lý.
3 When Hieu needs help, his brother always helps him. T Anh trai luôn ở bên khi Hiếu cần giúp đỡ.
4 Hieu’s family routines help them spend some time together every week. T Thói quen gia đình giúp họ dành thời gian bên nhau mỗi tuần.

Giải thích chi tiết

1. F → There are three people in Hieu’s family. (Gia đình Hiếu có ba người.)

Câu này SAI. Trong bài nghe, Hiếu nói: “I live with my parents and my brother.” (Em sống cùng bố mẹ và anh trai.) → Gia đình Hiếu gồm 4 người: bố, mẹ, anh trai và Hiếu, không phải 3 người.

Sửa lại: There are four people in Hieu’s family. (Gia đình Hiếu có bốn người.)

2. F → Hieu’s parents teach him physics. (Bố mẹ Hiếu dạy em vật lý.)

Câu này SAI. Trong bài nghe, Hiếu nói: “My parents are farmers. They know little about physics.” (Bố mẹ em là nông dân. Họ biết rất ít về vật lý.) → Bố mẹ KHÔNG dạy Hiếu vật lý. Họ hỗ trợ em bằng cách tin tưởng, lắng nghe và động viên.

Sửa lại: Hieu’s parents don’t / can’t teach him physics. They are farmers and know little about physics. (Bố mẹ Hiếu không dạy em vật lý. Họ là nông dân và biết rất ít về vật lý.)

3. T → When Hieu needs help, his brother always helps him. (Khi Hiếu cần giúp đỡ, anh trai luôn giúp em.)

Câu này ĐÚNG. Trong bài nghe, Hiếu nói: “He… is always there for me when I need help.” (Anh ấy luôn ở bên em khi em cần giúp đỡ.) → Hoàn toàn khớp với phát biểu.

4. T → Hieu’s family routines help them spend some time together every week. (Thói quen gia đình giúp họ dành thời gian bên nhau mỗi tuần.)

Câu này ĐÚNG. Trong bài nghe, Hiếu nói: “My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together although we’re all very busy.” (Bố mẹ em đã tạo ra một số thói quen gia đình để mỗi tuần chúng em có thể dành thời gian bên nhau mặc dù rất bận.) → Hoàn toàn khớp với phát biểu.

Task 4: Listen again and complete each sentence with ONE word from the recording. (Trang 13)

Nghe lại và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ trong bài nghe.

Câu 1: Hieu’s parents always listen to him and cheer him up whenever he has __________.

Đáp án: difficulties

Giải thích: Trong bài nghe, Hiếu nói: “They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.” (Họ luôn lắng nghe em và động viên em mỗi khi em gặp khó khăn.)

Từ “difficulties” (khó khăn) phù hợp với ngữ cảnh: bố mẹ lắng nghe và động viên → khi con gặp khó khăn.

Câu 2: His parents’ __________ and trust give him strength to carry on.

Đáp án: love

Giải thích: Trong bài nghe, Hiếu nói: “Their love and trust give me strength to carry on.” (Tình yêu thương và niềm tin của bố mẹ cho em sức mạnh để tiếp tục.)

Từ “love” (tình yêu thương) đi cùng với “trust” (niềm tin) – hai thứ mà bố mẹ dành cho con tạo nên sức mạnh.

Câu 3: Hieu’s brother is his best friend. He shares his happy and __________ moments with him.

Đáp án: sad

Giải thích: Trong bài nghe, Hiếu nói: “He shares his happy and sad moments with me.” (Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui và buồn với em.)

Từ “sad” (buồn) đối lập với “happy” (vui) – anh trai chia sẻ cả niềm vui lẫn nỗi buồn → thể hiện mối quan hệ thân thiết.

Tổng hợp đáp án Task 4

Câu Đáp án Trích dẫn từ bài nghe
1 difficulties “cheer me up whenever I have difficulties
2 love “Their love and trust give me strength to carry on”
3 sad “shares his happy and sad moments with me”

Task 5: Work in groups. Discuss the following question. (Trang 13)

How can parents help their children achieve success in their studies? (Bố mẹ có thể giúp con cái đạt được thành công trong học tập như thế nào?)

Gợi ý trả lời

I think parents can help their children achieve success in their studies in many ways.

Firstly, parents can encourage their children and believe in them. Like Hieu’s parents, even though they don’t know much about his subjects, their love and trust give him strength to try harder. Sometimes, children just need someone to say “I believe in you.”

Secondly, parents can listen to their children and cheer them up when they have difficulties. Studying can be very stressful, so having someone who listens and understands makes a big difference.

Thirdly, parents can create family routines so that the whole family can spend quality time together every week. This helps children feel supported and loved, which motivates them to study harder.

Finally, parents can share the housework so that children have enough time to study. At the same time, giving children some small chores teaches them responsibility and time management skills.

Dịch gợi ý

Tôi nghĩ bố mẹ có thể giúp con cái đạt được thành công trong học tập bằng nhiều cách.

Thứ nhất, bố mẹ có thể khuyến khích con và tin tưởng con. Giống như bố mẹ Hiếu, dù họ không biết nhiều về môn học của con, tình yêu thương và niềm tin của họ cho con sức mạnh để cố gắng hơn. Đôi khi, trẻ chỉ cần ai đó nói “Bố mẹ tin con”.

Thứ hai, bố mẹ có thể lắng nghe con và động viên con khi gặp khó khăn. Việc học có thể rất căng thẳng, nên có người lắng nghe và thấu hiểu tạo ra sự khác biệt lớn.

Thứ ba, bố mẹ có thể tạo thói quen gia đình để cả nhà dành thời gian chất lượng bên nhau mỗi tuần. Điều này giúp trẻ cảm thấy được hỗ trợ và yêu thương, từ đó có động lực học tập tốt hơn.

Cuối cùng, bố mẹ có thể chia sẻ việc nhà để con có đủ thời gian học tập. Đồng thời, giao cho con một số việc nhỏ dạy các em tinh thần trách nhiệm và kỹ năng quản lý thời gian.

III. Phân tích nội dung bài nghe

Cách gia đình Hiếu hỗ trợ em

Thành viên Cách hỗ trợ Trích dẫn từ bài nghe
Bố mẹ Tin tưởng con “They believe in me.”
Bố mẹ Luôn lắng nghe và động viên “They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.”
Bố mẹ Tình yêu thương và niềm tin cho con sức mạnh “Their love and trust give me strength to carry on.”
Bố mẹ Tạo thói quen gia đình để gắn kết “My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together.”
Anh trai Là bạn thân nhất “My brother is my best friend.”
Anh trai Chia sẻ vui buồn “He shares his happy and sad moments with me.”
Anh trai Luôn ở bên khi cần “Is always there for me when I need help.”

Bài học rút ra

Điều đặc biệt trong câu chuyện của Hiếu là bố mẹ em là nông dân, không biết gì về vật lý, nhưng vẫn giúp con đạt huy chương vàng quốc tế. Điều này cho thấy sự hỗ trợ của gia đình không nhất thiết phải là kiến thức chuyên môn, mà quan trọng hơn là tình yêu thương, niềm tin, sự lắng nghe và động viên.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương