Unit 9 Lớp 10 Language – Lý thuyết, Giải chi tiết

Unit 9 Tiếng Anh lớp 10 “Protecting the Environment” (Bảo vệ môi trường). Bài học Language giúp các em ôn luyện 3 phần quan trọng:

  • Pronunciation: Nhịp điệu câu (Rhythm) — trọng âm từ và trọng âm câu.
  • Vocabulary: Từ vựng về môi trường (biodiversity, habitat, ecosystem, wildlife, climate change).
  • Grammar: Câu tường thuật (Reported speech) — cách chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp.

I. PRONUNCIATION — Rhythm (Nhịp điệu)

Lý thuyết

Nhịp điệu (rhythm) trong tiếng Anh dựa trên sự tương phản giữa từ/âm tiết được nhấntừ/âm tiết không được nhấn. Trong câu, các từ mang nội dung (content words) thường được nhấn mạnh, tạo nên nhịp điệu tự nhiên.

Từ được nhấn (Stressed) Từ không được nhấn (Unstressed)
Danh từ: flowers, park, students, school Mạo từ: the, a, an
Động từ chính: pick, go, clean, watch Trợ động từ: did, are, were
Tính từ: polar, endangered Giới từ: in, to, about, with
Trạng từ: every Đại từ: you, they, it
Phủ định: don’t Liên từ: when, while

Pronunciation Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in the sentences. (Trang 102)

Nghe và lặp lại. Chú ý các từ được nhấn mạnh trong các câu.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đáp án

1. ‘Don’t ‘pick the ‘flowers when you ‘go to the ‘park.

→ Từ nhấn: Don’t (phủ định), pick (động từ), flowers (danh từ), go (động từ), park (danh từ).

2. The ‘students ‘clean the ‘school ‘playground ‘every week’end.

→ Từ nhấn: students (danh từ), clean (động từ), school (danh từ), playground (danh từ), every (tính từ), weekend (danh từ).

3. ‘What’s ‘happening with the ‘polar ‘bears?

→ Từ nhấn: What’s (từ hỏi), happening (động từ), polar (tính từ), bears (danh từ).

4. Did you ‘watch the docu**’mentary** about ‘air pol**’lution**?

→ Từ nhấn: watch (động từ), documentary (danh từ — nhấn âm thứ 3: documentary), air (danh từ), pollution (danh từ — nhấn âm thứ 2: pollution).

Lưu ý

  • Câu 4: “Did you” không được nhấn vì “did” là trợ động từ và “you” là đại từ.
  • “documentary” và “pollution” là từ nhiều âm tiết → cần nhấn đúng âm tiết mạnh trong từ.

Pronunciation Task 2: Mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. (Trang 102)

Đánh dấu các âm tiết được nhấn trong các từ in đậm. Sau đó luyện nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.

Đáp án

1. ‘Don’t ‘feed the ‘animals in the ‘zoo while they are ‘resting.

→ Don’t (phủ định), feed (động từ), animals (danh từ — nhấn âm 1: Animals), zoo (danh từ), resting (động từ).

2. The ‘teacher ‘asked his ‘students to ‘focus on their ‘work.

→ teacher (danh từ), asked (động từ), students (danh từ), focus (động từ), work (danh từ).

3. ‘What were you ‘doing when I ‘rang you up an ‘hour ago?

→ What (từ hỏi), doing (động từ), rang (động từ), hour (danh từ).

4. Are you ‘reading the ‘book about en**’dangered** ‘animals in the ‘world?

→ reading (động từ), book (danh từ), endangered (tính từ — nhấn âm 2: enDANgered), animals (danh từ), world (danh từ).

Bảng tổng hợp từ in đậm và vị trí nhấn

Từ in đậm Phiên âm Âm tiết nhấn
Don’t /dəʊnt/ 1 âm tiết → nhấn
feed /fiːd/ 1 âm tiết → nhấn
animals /ˈænɪmlz/ Âm 1: A-ni-mals
zoo /zuː/ 1 âm tiết → nhấn
resting /ˈrestɪŋ/ Âm 1: REST-ing
teacher /ˈtiːtʃə(r)/ Âm 1: TEA-cher
asked /ɑːskt/ 1 âm tiết → nhấn
students /ˈstjuːdnts/ Âm 1: STU-dents
focus /ˈfəʊkəs/ Âm 1: FO-cus
work /wɜːk/ 1 âm tiết → nhấn
What /wɒt/ 1 âm tiết → nhấn
doing /ˈduːɪŋ/ Âm 1: DO-ing
rang /ræŋ/ 1 âm tiết → nhấn
hour /aʊə(r)/ 1 âm tiết → nhấn
reading /ˈriːdɪŋ/ Âm 1: READ-ing
book /bʊk/ 1 âm tiết → nhấn
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ Âm 2: en-DAN-gered
world /wɜːld/ 1 âm tiết → nhấn

II. VOCABULARY — Environment (Môi trường)

Vocabulary Task 1: Match the words and phrases with their meanings. (Trang 102)

Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.

Đáp án

Số Từ vựng Nghĩa tiếng Anh Đáp án
1 biodiversity a the variety of plants and animals in a particular area Sự đa dạng sinh học
2 habitat d the natural environment in which a plant or an animal lives Môi trường sống tự nhiên
3 ecosystem e all the plants and animals in an area and the way they affect each other and the environment Hệ sinh thái
4 wildlife b animals and plants that grow in natural conditions Động thực vật hoang dã
5 climate change c changes in the world’s weather, especially an increase in temperature Biến đổi khí hậu

Giải thích chi tiết

1. biodiversity = a (the variety of plants and animals in a particular area)

  • “bio” = sinh học + “diversity” = sự đa dạng → sự đa dạng sinh học = sự phong phú của các loài động thực vật trong một khu vực.

2. habitat = d (the natural environment in which a plant or an animal lives)

  • Môi trường sống tự nhiên nơi một loài động hoặc thực vật sinh sống.
  • Ví dụ: The forest is the habitat of many species. (Rừng là môi trường sống của nhiều loài.)

3. ecosystem = e (all the plants and animals in an area and the way they affect each other and the environment)

  • “eco” = sinh thái + “system” = hệ thống → hệ sinh thái = tất cả động thực vật trong một khu vực và cách chúng tác động lẫn nhau và môi trường.

4. wildlife = b (animals and plants that grow in natural conditions)

  • “wild” = hoang dã + “life” = sự sống → động thực vật hoang dã = các loài sống trong điều kiện tự nhiên.

5. climate change = c (changes in the world’s weather, especially an increase in temperature)

  • “climate” = khí hậu + “change” = thay đổi → biến đổi khí hậu = sự thay đổi thời tiết toàn cầu, đặc biệt là nhiệt độ tăng.

Tổng hợp

Số Đáp án
1 a
2 d
3 e
4 b
5 c

Vocabulary Task 2: Complete the sentences using the correct form of the words and phrases in 1. (Trang 102)

Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ ở bài 1.

Đáp án

1. Biodiversity is important because plants and animals depend on each other to survive.

2. A new series of educational programmes shows the importance of wildlife to humans.

3. Their work involves protecting and creating natural habitats for plants and animals.

4. Countries need to work together to deal with global issues such as deforestation and climate change.

5. Pollution can have serious effects on the balance of ecosystems.

Giải thích chi tiết

Câu 1: Biodiversity

  • “plants and animals depend on each other to survive” = động thực vật phụ thuộc lẫn nhau để tồn tại → nói về sự đa dạng sinh học (biodiversity) — sự phong phú các loài rất quan trọng.
  • Nghĩa: Đa dạng sinh học rất quan trọng vì động thực vật phụ thuộc vào nhau để tồn tại.

Câu 2: wildlife

  • “educational programmes shows the importance of ___ to humans” = chương trình giáo dục cho thấy tầm quan trọng của ___ đối với con người.
  • → Chương trình về động thực vật hoang dã (wildlife).
  • Nghĩa: Một loạt chương trình giáo dục mới cho thấy tầm quan trọng của động thực vật hoang dã đối với con người.

Câu 3: habitats

  • “protecting and creating natural ___ for plants and animals” = bảo vệ và tạo ___ tự nhiên cho động thực vật.
  • Môi trường sống (habitats) — dùng số nhiều vì có nhiều loại.
  • Nghĩa: Công việc của họ bao gồm bảo vệ và tạo môi trường sống tự nhiên cho động thực vật.

Câu 4: climate change

  • “global issues such as deforestation and ___” = các vấn đề toàn cầu như chặt phá rừng và ___.
  • Biến đổi khí hậu (climate change) — vấn đề toàn cầu song song với phá rừng.
  • Nghĩa: Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu như phá rừng và biến đổi khí hậu.

Câu 5: ecosystems

  • “Pollution can have serious effects on the balance of ___” = ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của ___.
  • Hệ sinh thái (ecosystems) — ô nhiễm phá vỡ cân bằng hệ sinh thái.
  • Nghĩa: Ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của hệ sinh thái.

Tổng hợp

Câu Đáp án
1 Biodiversity
2 wildlife
3 habitats
4 climate change
5 ecosystems

III. GRAMMAR — Reported Speech (Câu tường thuật)

Lý thuyết

Câu tường thuật (reported speech) được dùng khi chúng ta thuật lại lời nói của người khác. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, cần thay đổi đại từ, thì của động từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.

Bảng lùi thì (Backshift)

Câu trực tiếp (Direct) Câu tường thuật (Reported)
Present simple (V/Vs) → Past simple (V-ed)
Present continuous (am/is/are + V-ing) → Past continuous (was/were + V-ing)
Present perfect (have/has + V3) → Past perfect (had + V3)
Past simple (V-ed) → Past perfect (had + V3)
will → would
can → could
must / have to → had to

Bảng đổi đại từ

Trực tiếp Tường thuật
I → he / she
you → I / we / they
my → his / her
your → my / our / their

Bảng đổi trạng từ thời gian/nơi chốn

Trực tiếp Tường thuật
today → that day
tomorrow → the following day / the next day
next week → the following week
yesterday → the previous day / the day before
now → then
here → there
this → that
ago → before

Cách tường thuật câu hỏi

Loại câu hỏi Cấu trúc Ví dụ
Câu hỏi Wh- S + asked + O + wh-word + S + V (lùi thì) “Where do you live?” → He asked me where I lived.
Câu hỏi Yes/No S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì) “Do you like the book?” → He asked me if I liked the book.

Lưu ý: Câu hỏi tường thuật dùng trật tự câu khẳng định (S + V), KHÔNG đảo ngữ, KHÔNG dùng dấu chấm hỏi.

Grammar Task 1: Choose the correct word or phrase to complete each sentence. (Trang 102)

Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.

Đáp án

1. Minh’s teacher asked him if he was / ~~is~~ ready to present the following day.

2. Nam’s father suggested / ~~denied~~ that Nam should focus on one aspect of the problem.

3. Tuan said he would complete his project the following week / ~~next week~~.

4. Mai asked / ~~said~~ her teacher where she could get the information from.

5. Phong said he had handed / ~~handed~~ in his project the previous day.

Giải thích chi tiết

Câu 1: was

  • Đây là câu tường thuật → cần lùi thì: is → was.
  • “the following day” đã cho thấy đây là reported speech → động từ phải ở thì quá khứ.
  • Nghĩa: Giáo viên của Minh hỏi anh ấy liệu anh ấy có sẵn sàng thuyết trình vào ngày hôm sau không.

Câu 2: suggested

  • “suggested that Nam should focus” = gợi ý rằng Nam nên tập trung → hợp nghĩa.
  • “denied” = phủ nhận → không hợp ngữ cảnh (bố Nam đang khuyên, không phải phủ nhận).
  • Nghĩa: Bố của Nam gợi ý rằng Nam nên tập trung vào một khía cạnh của vấn đề.

Câu 3: the following week

  • Trong câu tường thuật, “next week” phải đổi thành the following week.
  • “said he would complete” → đã lùi thì (will → would) → trạng từ thời gian cũng phải đổi.
  • Nghĩa: Tuấn nói anh ấy sẽ hoàn thành dự án vào tuần sau đó.

Câu 4: asked

  • “where she could get the information from” = ở đâu cô ấy có thể lấy thông tin → đây là câu hỏi tường thuật.
  • Tường thuật câu hỏi dùng asked (KHÔNG dùng “said”).
  • Nghĩa: Mai hỏi giáo viên cô ấy có thể lấy thông tin từ đâu.

Câu 5: had handed

  • “the previous day” = ngày hôm trước → đây là câu tường thuật.
  • Hành động “nộp dự án” xảy ra trước thời điểm nói → cần dùng past perfect (had handed).
  • “handed” (past simple) chưa lùi thì đúng quy tắc.
  • Nghĩa: Phong nói anh ấy đã nộp dự án vào ngày hôm trước.

Tổng hợp

Câu Đáp án
1 was
2 suggested
3 the following week
4 asked
5 had handed

Grammar Task 2: Change these sentences into reported speech. (Trang 103)

Chuyển các câu sau sang câu tường thuật.

Đáp án

Câu 1:

  • Trực tiếp: “The burning of coal leads to air pollution,” Mrs Le explained.

Mrs Le explained that the burning of coal led / leads to air pollution.

Câu 2:

  • Trực tiếp: “I have to present my paper on endangered animals next week,” Nam said.

Nam said (that) he had to present his paper on endangered animals the following week.

Câu 3:

  • Trực tiếp: “Do human activities have an impact on the environment?” Linda asked the speaker.

Linda asked the speaker if/whether human activities had / have an impact on the environment.

Câu 4:

  • Trực tiếp: “What environmental projects is your school working on?” Nam asked Mai.

Nam asked Mai what environmental projects her school was working on.

Câu 5:

  • Trực tiếp: “I will read more articles before writing the essay, Nam,” Tom said.

Tom said to / told Nam (that) he would read more articles before writing the essay.

Giải thích chi tiết

Câu 1: Mrs Le explained that the burning of coal led / leads to air pollution.

Thay đổi Trực tiếp → Tường thuật
Động từ tường thuật explained (that)
Thì leads → led (past simple)
  • Lưu ý: Có thể giữ nguyên “leads” (không lùi thì) vì đây là sự thật khoa học (scientific fact) — việc đốt than gây ô nhiễm không khí luôn đúng.

Câu 2: Nam said (that) he had to present his paper on endangered animals the following week.

Thay đổi Trực tiếp → Tường thuật
Đại từ I → he, my → his
Thì have to → had to
Thời gian next week → the following week

Câu 3: Linda asked the speaker if/whether human activities had / have an impact on the environment.

Thay đổi Trực tiếp → Tường thuật
Loại câu Câu hỏi Yes/No → dùng if/whether
Trật tự Đảo ngữ → trật tự khẳng định (S + V)
Thì have → had (hoặc giữ nguyên vì sự thật chung)
  • Lưu ý: “Do human activities have…” → bỏ trợ động từ “Do”, đổi thành “human activities had…” (trật tự S + V).

Câu 4: Nam asked Mai what environmental projects her school was working on.

Thay đổi Trực tiếp → Tường thuật
Loại câu Câu hỏi Wh- → giữ what
Đại từ your → her
Thì is working → was working
Trật tự Đảo ngữ → trật tự khẳng định (S + V)
  • “What environmental projects is your school working on?” → “what environmental projects her school was working on.” (đổi trật tự từ đảo ngữ sang S + V).

Câu 5: Tom said to / told Nam (that) he would read more articles before writing the essay.

Thay đổi Trực tiếp → Tường thuật
Đại từ I → he
Thì will → would
Cách nói said to Nam / told Nam
  • “said to Nam” hoặc “told Nam” đều đúng.
  • Lưu ý: “told” luôn cần tân ngữ (told Nam), “said” có thể đi với “to” (said to Nam).
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương