Unit 3 Lớp 10: Writing – Writing a Blog About an Experience

Phần Writing của Unit 3: Music có chủ đề “Writing a blog about an experience” (Viết blog về một trải nghiệm). Bài học hướng dẫn học sinh cách viết một bài blog chia sẻ trải nghiệm tại một sự kiện âm nhạc, dựa trên blog mẫu của Ann và các từ vựng gợi ý.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
hit /hɪt/ (n) bài hát nổi tiếng, bản hit
take place /teɪk pleɪs/ (ph.v) diễn ra
art exhibition /ɑːt ˌeksɪˈbɪʃən/ (n) triển lãm nghệ thuật
perform /pəˈfɔːm/ (v) biểu diễn
performance /pəˈfɔːməns/ (n) buổi biểu diễn
idol /ˈaɪdəl/ (n) thần tượng
atmosphere /ˈætməsfɪər/ (n) bầu không khí
yummy /ˈjʌmi/ (adj) ngon lành
fireworks /ˈfaɪəwɜːks/ (n) pháo hoa
blog /blɒɡ/ (n) nhật ký trực tuyến, bài viết trên mạng

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Read Ann’s blog and complete the notes below. (Trang 33)

Ann vừa trở về từ một sự kiện âm nhạc và chia sẻ trải nghiệm trên một trang web âm nhạc. Đọc blog của Ann và hoàn thành các ghi chú bên dưới.

Blog của Ann (Nguyên văn)

Last Saturday, I went to the International Youth Music Festival with some friends. This music event was even bigger and better than last year. There were a lot of exciting performances with many famous bands and singers from all over the world. I must say that they were really cool on stage! We had a chance to see our favourite idols perform live and listen to their greatest hits. We also tasted a lot of yummy food from different countries such as Korea, Mexico, and Thailand.

This year the festival took place in a big country park, so there was plenty of space for us to enjoy the music and relax. We all felt excited when going to this festival because we could make new friends and enjoy the party atmosphere…

Dịch blog của Ann

Thứ Bảy tuần trước, mình đã đi Lễ hội Âm nhạc Thanh niên Quốc tế cùng vài người bạn. Sự kiện âm nhạc này còn lớn hơn và tuyệt hơn năm ngoái. Có rất nhiều buổi biểu diễn thú vị với nhiều ban nhạc và ca sĩ nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới. Mình phải nói rằng họ thực sự rất tuyệt trên sân khấu! Chúng mình đã có cơ hội xem các thần tượng yêu thích biểu diễn trực tiếp và nghe những bản hit hay nhất của họ. Chúng mình cũng được thưởng thức rất nhiều món ăn ngon từ các quốc gia khác nhau như Hàn Quốc, Mexico và Thái Lan.

Năm nay lễ hội diễn ra trong một công viên ngoại ô rộng lớn, nên có nhiều không gian cho chúng mình thưởng thức âm nhạc và thư giãn. Tất cả chúng mình đều cảm thấy phấn khích khi đến lễ hội vì có thể kết bạn mới và tận hưởng bầu không khí tiệc tùng…

Đáp án – Ann’s notes

Mục Đáp án Bằng chứng từ blog
Event International Youth Music Festival “I went to the International Youth Music Festival
When last Saturday Last Saturday, I went to…”
Where in a big country park “the festival took place in a big country park
Who with some friends “I went to… with some friends
Atmosphere party “enjoy the party atmosphere”
What we did – saw favourite idols perform live on stage and listened to their greatest hits – tasted yummy food from different countries – made new friends “see our favourite idols perform live”, “listen to their greatest hits”, “tasted a lot of yummy food”, “make new friends”
How we felt excited “We all felt excited

Giải thích cách tìm đáp án

Để hoàn thành bài này, học sinh cần đọc blog và xác định thông tin tương ứng với từng mục trong ghi chú:

  • Event (Sự kiện gì?) → Tìm tên sự kiện: “International Youth Music Festival”
  • When (Khi nào?) → Tìm từ chỉ thời gian: “Last Saturday”
  • Where (Ở đâu?) → Tìm cụm chỉ địa điểm, chú ý cụm “took place in…”: “in a big country park”
  • Who with (Đi cùng ai?) → Tìm cụm “with…”: “with some friends”
  • Atmosphere (Bầu không khí?) → Tìm từ mô tả không khí: “party atmosphere”
  • What we did (Chúng mình đã làm gì?) → Liệt kê các hoạt động được đề cập trong blog
  • How we felt (Cảm thấy thế nào?) → Tìm từ chỉ cảm xúc sau “felt”: “excited”

Task 2: Work in groups. Put the words and phrases in the box below into the appropriate columns. Some words and phrases can go into more than one column. (Trang 34)

Làm việc nhóm. Xếp các từ và cụm từ trong khung vào đúng cột. Một số từ có thể thuộc nhiều hơn một cột.

Danh sách từ cần phân loại

amazing, excited, relaxed, stadium, watch fireworks, take photos, play musical instruments, friendly, beach, wonderful, fun, play games, see art exhibitions

Đáp án

Location (Địa điểm) Atmosphere (Bầu không khí) Activities (Hoạt động) Feeling (Cảm xúc)
beach amazing watch fireworks amazing
stadium friendly play games excited
relaxed take photos relaxed
wonderful see art exhibitions wonderful
fun play musical instruments

Giải thích chi tiết

Location (Địa điểm): Chỉ có 2 từ mang nghĩa địa điểm cụ thể:

  • beach (bãi biển) – nơi tổ chức sự kiện ngoài trời
  • stadium (sân vận động) – nơi tổ chức buổi hòa nhạc lớn

Atmosphere (Bầu không khí): Các tính từ mô tả không khí của sự kiện:

  • amazing (tuyệt vời) – không khí tuyệt vời
  • friendly (thân thiện) – không khí thân thiện
  • relaxed (thoải mái) – không khí thư giãn
  • wonderful (tuyệt diệu) – không khí tuyệt diệu
  • fun (vui vẻ) – không khí vui vẻ

Activities (Hoạt động): Các cụm động từ chỉ hoạt động:

  • watch fireworks (xem pháo hoa)
  • play games (chơi trò chơi)
  • take photos (chụp ảnh)
  • see art exhibitions (xem triển lãm nghệ thuật)
  • play musical instruments (chơi nhạc cụ)

Feeling (Cảm xúc): Các tính từ mô tả cảm xúc cá nhân:

  • amazing (ngạc nhiên, phấn khích)
  • excited (hào hứng, phấn khích)
  • relaxed (thư thái)
  • wonderful (tuyệt vời)

Lưu ý: Một số từ xuất hiện ở nhiều cột vì chúng có thể dùng để mô tả cả bầu không khí lẫn cảm xúc. Ví dụ: “amazing” vừa dùng mô tả không khí (The atmosphere was amazing) vừa dùng mô tả cảm giác (I felt amazing). Tương tự với “relaxed” và “wonderful”.

Task 3: Write a blog (about 120 words) to share your experience. (Trang 34)

Tưởng tượng bạn đã đi một sự kiện âm nhạc. Viết một bài blog (khoảng 120 từ) để chia sẻ trải nghiệm. Sử dụng ghi chú ở Task 1 và từ vựng ở Task 2 để hỗ trợ.

Dàn ý mẫu (Outline)

Trước khi viết, cần lập ghi chú tương tự Ann’s notes:

Mục Nội dung gợi ý
Event Tên sự kiện (ví dụ: Spring Music Festival, F5 Concert…)
When Thời gian (last weekend, last Sunday, two weeks ago…)
Where Địa điểm (at the National Stadium, on the beach, in a park…)
Who with Đi cùng ai (with my friends, with my sister, with my classmates…)
Atmosphere Không khí (amazing, fun, friendly, relaxed…)
What we did Hoạt động (watched performances, took photos, played games…)
How we felt Cảm xúc (excited, happy, wonderful, amazed…)

Cấu trúc bài blog

Phần Nội dung Câu mở đầu gợi ý
Mở bài Giới thiệu sự kiện: tên, thời gian, địa điểm, đi cùng ai “Last weekend, I went to… with…”
Thân bài Mô tả chi tiết: biểu diễn, hoạt động, không khí, ẩm thực… “There were… / We had a chance to… / We also…”
Kết bài Chia sẻ cảm xúc, đánh giá chung “We all felt… / It was a wonderful experience… / I’ll never forget…”

Bài viết mẫu 1 (Dựa trên giáo án)

My sister and I attended the F5 tour at the National Stadium last night. I could sum up the concert in one word, INCREDIBLE. We found our way up to our seats after having a light meal and stood in a queue at the gate of the stadium for 45 minutes. When the curtain was raised to reveal the F5 band, the entire stadium went absolutely crazy. I was thrilled by every one of their performances. There was so much emotion in many of their songs, and the way they performed was so terrific. This was such a wonderful experience, a night that I’ll never forget. I’m so grateful to have been able to have that experience.

(Khoảng 120 từ)

Dịch:

Chị gái và tôi đã tham dự chuyến lưu diễn F5 tại Sân vận động Quốc gia tối qua. Tôi có thể tóm gọn buổi hòa nhạc trong một từ: TUYỆT VỜI. Chúng tôi tìm đường đến chỗ ngồi sau khi ăn nhẹ và xếp hàng tại cổng sân vận động 45 phút. Khi tấm màn được kéo lên để lộ ban nhạc F5, cả sân vận động hoàn toàn phát cuồng. Tôi bị cuốn hút bởi từng phần trình diễn. Có rất nhiều cảm xúc trong nhiều bài hát, và cách họ biểu diễn thật tuyệt vời. Đây là trải nghiệm tuyệt vời, một đêm tôi sẽ không bao giờ quên. Tôi rất biết ơn vì đã có được trải nghiệm đó.

Bài viết mẫu 2 (Gợi ý thêm)

Last Sunday, I went to the Spring Music Festival at the city beach with my classmates. The atmosphere was amazing and friendly. There were many exciting performances from local bands and famous singers. We had a chance to listen to our favourite hits and watch a spectacular fireworks show at the end of the night. We also took a lot of photos together and played fun games at the food stalls. The yummy street food from different regions was another highlight of the festival. We all felt so excited and relaxed at the same time. It was a wonderful experience that brought us closer together. I really hope we can go to another music festival soon!

(Khoảng 120 từ)

Dịch:

Chủ nhật tuần trước, tôi đã đi Lễ hội Âm nhạc Mùa Xuân ở bãi biển thành phố cùng các bạn cùng lớp. Bầu không khí thật tuyệt vời và thân thiện. Có rất nhiều buổi biểu diễn thú vị từ các ban nhạc địa phương và ca sĩ nổi tiếng. Chúng tôi đã có cơ hội nghe những bản hit yêu thích và xem một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục vào cuối đêm. Chúng tôi cũng chụp rất nhiều ảnh cùng nhau và chơi những trò chơi vui tại các quầy ẩm thực. Đồ ăn đường phố ngon lành từ các vùng miền khác nhau cũng là điểm nổi bật của lễ hội. Tất cả chúng tôi đều cảm thấy vừa phấn khích vừa thư giãn. Đây là trải nghiệm tuyệt vời giúp chúng tôi gần nhau hơn. Tôi thực sự hy vọng chúng tôi có thể đi một lễ hội âm nhạc khác sớm thôi!

III. Cấu trúc và mẫu câu hữu ích khi viết blog

1. Mở bài – Giới thiệu sự kiện

Cấu trúc Ví dụ
Last + thời gian, I went to + sự kiện + with + ai Last Saturday, I went to the music festival with some friends.
I attended / took part in + sự kiện I attended the F5 concert at the National Stadium.
The event took place + ở đâu The event took place in a big country park.

2. Thân bài – Mô tả hoạt động và không khí

Cấu trúc Ví dụ
There were + danh từ There were a lot of exciting performances.
We had a chance to + V We had a chance to see our favourite idols perform live.
We also + V (quá khứ) We also tasted yummy food from different countries.
The atmosphere was + tính từ The atmosphere was amazing and friendly.

3. Kết bài – Chia sẻ cảm xúc

Cấu trúc Ví dụ
We all felt + tính từ We all felt excited and happy.
It was a / an + tính từ + experience It was a wonderful experience.
I’ll never forget + danh từ / V-ing I’ll never forget that night.
I hope / I can’t wait to + V I hope we can go again next year.

4. Từ nối hữu ích (Linking words)

Từ nối Nghĩa Ví dụ
and We listened to music and tasted food.
also cũng We also took a lot of photos.
because bởi vì We felt excited because the performances were great.
so vì vậy There was plenty of space, so we could relax.
such as chẳng hạn như Food from different countries such as Korea and Mexico.
What’s more / In addition Hơn nữa What’s more, we made many new friends.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương