Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Asking for and giving advice
- I. Từ vựng & Cấu trúc
- II. Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 25)
- III. Task 2: Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about green living. Use the expressions below to help you. (Trang 25)
- PHẦN 2: CLIL – Carbon Footprint (Dấu chân carbon)
- I. Từ vựng
- II. Task 1: Read the text and complete the table. (Trang 26)
- III. Phân tích nội dung bài đọc
- IV. Task 2: Work in pairs. Discuss things you can do to reduce your carbon footprint. (Trang 26)
Bài Communication and Culture / CLIL của Unit 2 gồm hai phần chính. Phần Everyday English hướng dẫn cách hỏi và cho lời khuyên (asking for and giving advice). Phần CLIL (Content and Language Integrated Learning) giới thiệu kiến thức liên môn về Carbon Footprint (Dấu chân carbon) – một chủ đề quan trọng về môi trường.
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Asking for and giving advice
I. Từ vựng & Cấu trúc
| Cấu trúc hỏi lời khuyên (Asking for advice) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| What should I do? | Tôi nên làm gì? |
| What do you advise me to do? | Bạn khuyên tôi nên làm gì? |
| Do you have any suggestions for me? | Bạn có gợi ý gì cho tôi không? |
| What would you do if you were me? | Nếu bạn là tôi thì bạn sẽ làm gì? |
| Can you give me some advice about…? | Bạn có thể cho tôi lời khuyên về…? |
| Should I…? | Tôi có nên… không? |
| Cấu trúc cho lời khuyên (Giving advice) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I think you should… | Tôi nghĩ bạn nên… |
| I advise you to… | Tôi khuyên bạn… |
| How about…? | …thì sao? |
| If I were you, I would… | Nếu tôi là bạn, tôi sẽ… |
| My advice would be to… | Lời khuyên của tôi là… |
| You should… | Bạn nên… |
II. Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 25)
Nghe và hoàn thành bài hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các cụm từ trong khung:
| Ký hiệu | Cụm từ |
|---|---|
| A | You should |
| B | What should I do |
| C | I advise you |
| D | Should I |
Bài hội thoại hoàn chỉnh
Lan: I was asked to give a presentation on climate change next week. (1) What should I do, Mai?
Mai: (2) You should search for information about the topic on the Internet.
Lan: (3) Should I also read books in the library?
Mai: That’s a good idea. (4) I advise you to collect information from different sources. Then you can decide what to include in the presentation.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | B – What should I do |
| (2) | A – You should |
| (3) | D – Should I |
| (4) | C – I advise you |
Giải thích chi tiết
Chỗ trống (1): B – What should I do
Lan vừa nói mình được yêu cầu thuyết trình về biến đổi khí hậu tuần tới. Câu tiếp theo kết thúc bằng dấu hỏi chấm và có tên “Mai” ở cuối → Lan đang hỏi lời khuyên từ Mai. Trong các đáp án, chỉ có B – “What should I do” (Tôi nên làm gì) là câu hỏi xin lời khuyên phù hợp cho vị trí này. Lưu ý: D – “Should I” cũng là câu hỏi, nhưng “Should I” cần có hành động cụ thể theo sau (ví dụ: Should I read books…), không đứng một mình trước tên người.
Chỗ trống (2): A – You should
Mai đang trả lời câu hỏi của Lan, cho lời khuyên → cần cụm từ đưa ra lời khuyên. Câu sau là “search for information about the topic on the Internet” (tìm kiếm thông tin về chủ đề trên Internet) → cần cụm từ + động từ nguyên mẫu. “You should” + V(nguyên mẫu) = “You should search…” hoàn toàn đúng ngữ pháp. C – “I advise you” cần “to” phía sau (I advise you to…), nhưng câu này không có “to” → loại.
Chỗ trống (3): D – Should I
Lan tiếp tục hỏi: “_____ also read books in the library?” → đây là câu hỏi Yes/No, Lan đang hỏi xem có nên đọc thêm sách ở thư viện không. “Should I” + V(nguyên mẫu) = “Should I also read books…?” là cấu trúc hỏi lời khuyên dạng Yes/No question, hoàn toàn phù hợp.
Chỗ trống (4): C – I advise you
Mai nói “That’s a good idea.” rồi tiếp tục khuyên: “_____ to collect information from different sources.” Chú ý có “to” ngay phía sau → cần cụm từ đi với “to + V”. “I advise you” + to + V = “I advise you to collect…” đúng cấu trúc. Đây là đáp án duy nhất còn lại và phù hợp hoàn hảo.
Dịch bài hội thoại
Lan: Mình được yêu cầu thuyết trình về biến đổi khí hậu vào tuần tới. Mình nên làm gì nhỉ, Mai?
Mai: Bạn nên tìm kiếm thông tin về chủ đề này trên Internet.
Lan: Mình có nên đọc thêm sách ở thư viện không?
Mai: Đó là ý kiến hay. Mình khuyên bạn thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Sau đó bạn có thể quyết định đưa gì vào bài thuyết trình.
III. Task 2: Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about green living. Use the expressions below to help you. (Trang 25)
Làm việc theo cặp. Tạo các bài hội thoại tương tự để hỏi và cho lời khuyên về lối sống xanh. Sử dụng các cụm từ bên dưới.
Hội thoại mẫu 1: Lời khuyên về giảm rác thải nhựa
A: I want to live a greener lifestyle, but I don’t know where to start. What do you advise me to do?
B: I think you should start by reducing plastic waste. For example, you can bring your own bag when you go shopping instead of using plastic bags.
A: That’s a good idea! Do you have any suggestions about what else I can do?
B: How about using a reusable water bottle? You can fill it with filtered tap water instead of buying bottled water. It saves money and reduces plastic waste.
A: Great advice! I’ll start doing that from today.
Dịch:
A: Mình muốn sống xanh hơn, nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Bạn khuyên mình nên làm gì?
B: Mình nghĩ bạn nên bắt đầu bằng việc giảm rác thải nhựa. Ví dụ, bạn có thể mang theo túi riêng khi đi mua sắm thay vì dùng túi nhựa.
A: Ý hay đó! Bạn có gợi ý gì thêm về những gì mình có thể làm không?
B: Dùng bình nước tái sử dụng thì sao? Bạn có thể đổ nước lọc thay vì mua nước đóng chai. Vừa tiết kiệm tiền vừa giảm rác nhựa.
A: Lời khuyên tuyệt vời! Mình sẽ bắt đầu làm từ hôm nay.
Hội thoại mẫu 2: Lời khuyên về tiết kiệm năng lượng
A: My electricity bill is very high this month. Can you give me some advice about how to save energy at home?
B: If I were you, I would turn off all lights and fans when leaving a room. Many people forget to do this and waste a lot of electricity.
A: You’re right. What would you do if you were me?
B: My advice would be to use energy-saving light bulbs and unplug appliances when not in use. These small changes can reduce your electricity bill significantly.
A: Thanks for the helpful advice!
Dịch:
A: Hóa đơn điện tháng này của mình rất cao. Bạn có thể cho mình lời khuyên về cách tiết kiệm năng lượng ở nhà không?
B: Nếu mình là bạn, mình sẽ tắt tất cả đèn và quạt khi rời phòng. Nhiều người quên làm điều này và lãng phí rất nhiều điện.
A: Đúng vậy. Nếu bạn là mình thì bạn sẽ làm gì?
B: Lời khuyên của mình là sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng và rút phích cắm thiết bị khi không dùng. Những thay đổi nhỏ này có thể giảm đáng kể hóa đơn điện.
A: Cảm ơn những lời khuyên hữu ích!
PHẦN 2: CLIL – Carbon Footprint (Dấu chân carbon)
I. Từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| carbon footprint | /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | (n) | dấu chân carbon |
| emission | /ɪˈmɪʃn/ | (n) | khí thải, sự phát thải |
| estimate | /ˈestɪmeɪt/ | (v) | ước tính |
| average | /ˈævərɪdʒ/ | (adj/n) | trung bình |
| atmosphere | /ˈætməsfɪər/ | (n) | bầu khí quyển |
| greenhouse gas | /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ | (n) | khí nhà kính |
| eco-friendly | /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện với môi trường |
| global warming | /ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | (n) | sự nóng lên toàn cầu |
| appliance | /əˈplaɪəns/ | (n) | thiết bị, đồ gia dụng |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | (v) | tái chế |
| public transport | /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | (n) | phương tiện giao thông công cộng |
II. Task 1: Read the text and complete the table. (Trang 26)
Bài đọc (Reading text)
A carbon footprint is the total amount of CO₂ produced by human activities. It also includes the emissions of other greenhouse gases. Although calculating your carbon footprint can be difficult, you can still estimate it based on how big your family is, how much electricity your appliances use, how much you drive or fly, or how much you recycle.
Globally, the average carbon footprint per person is more than 4 tons per year. Too much CO₂ in the Earth’s atmosphere can cause serious problems. It can lead to increasing global temperatures and air pollution, and destroy the natural world.
It’s not difficult to reduce your carbon footprint. You can do it by making your daily activities eco-friendly. For example, you can take shorter showers. The less hot water you use, the less energy is needed to heat the water. Instead of using your personal car or motorbike, you should use public transport, walk, or cycle as much as possible.
These simple activities can help reduce your carbon footprint and your impact on the environment.
Dịch bài đọc
Dấu chân carbon là tổng lượng CO₂ do các hoạt động của con người tạo ra. Nó cũng bao gồm lượng phát thải của các khí nhà kính khác. Mặc dù việc tính toán dấu chân carbon có thể khó khăn, bạn vẫn có thể ước tính nó dựa trên quy mô gia đình, lượng điện mà các thiết bị sử dụng, mức độ lái xe hoặc bay, hay lượng tái chế.
Trên toàn cầu, dấu chân carbon trung bình mỗi người là hơn 4 tấn mỗi năm. Quá nhiều CO₂ trong bầu khí quyển Trái Đất có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Nó có thể dẫn đến tăng nhiệt độ toàn cầu và ô nhiễm không khí, và phá hủy thế giới tự nhiên.
Việc giảm dấu chân carbon không khó. Bạn có thể làm điều đó bằng cách biến các hoạt động hàng ngày trở nên thân thiện với môi trường. Ví dụ, bạn có thể tắm vòi sen ngắn hơn. Bạn dùng càng ít nước nóng, thì càng cần ít năng lượng để đun nước. Thay vì dùng ô tô hoặc xe máy cá nhân, bạn nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ hoặc đạp xe càng nhiều càng tốt.
Những hoạt động đơn giản này có thể giúp giảm dấu chân carbon và tác động của bạn lên môi trường.
Đáp án – Điền bảng
| Definition (Định nghĩa) | Effects of large carbon footprint (Tác hại) | Ways to reduce it (Cách giảm) | |
|---|---|---|---|
| Nội dung | Carbon footprint is: the total amount of (1) CO₂ produced by human activities; emissions of other greenhouse gases | Increasing (2) global temperatures and air pollution; Destroying the natural world | Make your daily activities eco-friendly by: taking shorter (3) showers; using (4) public transport, walking, or cycling |
Đáp án tóm tắt
| Chỗ trống | Đáp án | Vị trí trong bài đọc |
|---|---|---|
| (1) | CO₂ | “the total amount of CO₂ produced by human activities” |
| (2) | global temperatures | “lead to increasing global temperatures and air pollution” |
| (3) | showers | “you can take shorter showers“ |
| (4) | public transport | “you should use public transport, walk, or cycle” |
Giải thích chi tiết
Chỗ trống (1): CO₂
Bảng ghi: “Carbon footprint is: the total amount of _____ produced by human activities”
Trong bài đọc: “A carbon footprint is the total amount of CO₂ produced by human activities.”
Giải thích: Dấu chân carbon là tổng lượng CO₂ (carbon dioxide – khí carbon dioxide) do hoạt động con người tạo ra. CO₂ là khí nhà kính chính gây nên hiệu ứng nhà kính.
Chỗ trống (2): global temperatures
Bảng ghi: “Increasing _____ and air pollution”
Trong bài đọc: “It can lead to increasing global temperatures and air pollution, and destroy the natural world.”
Giải thích: Quá nhiều CO₂ trong khí quyển dẫn đến tăng nhiệt độ toàn cầu (global temperatures) và ô nhiễm không khí. Đây chính là hiện tượng nóng lên toàn cầu (global warming).
Chỗ trống (3): showers
Bảng ghi: “taking shorter _____”
Trong bài đọc: “For example, you can take shorter showers.”
Giải thích: Một cách giảm dấu chân carbon là tắm vòi sen ngắn hơn (shorter showers). Tắm ngắn hơn → dùng ít nước nóng hơn → cần ít năng lượng đun nước hơn → giảm CO₂.
Chỗ trống (4): public transport
Bảng ghi: “using _____, walking, or cycling”
Trong bài đọc: “Instead of using your personal car or motorbike, you should use public transport, walk, or cycle as much as possible.”
Giải thích: Thay vì dùng xe riêng, nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng (public transport), đi bộ hoặc đạp xe. Phương tiện công cộng chở được nhiều người nên lượng CO₂ tính trên mỗi người sẽ thấp hơn nhiều so với xe cá nhân.
III. Phân tích nội dung bài đọc
Bảng tổng hợp kiến thức về Carbon Footprint
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Carbon footprint là gì? | Tổng lượng CO₂ do hoạt động con người tạo ra, bao gồm cả các khí nhà kính khác |
| Cách ước tính | Dựa trên: quy mô gia đình, lượng điện sử dụng, mức độ lái xe/bay, lượng tái chế |
| Mức trung bình toàn cầu | Hơn 4 tấn/người/năm |
| Tác hại khi quá nhiều CO₂ | Tăng nhiệt độ toàn cầu, ô nhiễm không khí, phá hủy thế giới tự nhiên |
| Cách giảm | Tắm ngắn hơn, dùng phương tiện công cộng, đi bộ, đạp xe |
Cấu trúc bài đọc
| Đoạn | Nội dung | Từ khóa |
|---|---|---|
| Đoạn 1 | Định nghĩa carbon footprint + cách ước tính | “total amount of CO₂”, “estimate” |
| Đoạn 2 | Tác hại của dấu chân carbon lớn | “serious problems”, “global temperatures”, “destroy” |
| Đoạn 3 | Cách giảm dấu chân carbon | “eco-friendly”, “shorter showers”, “public transport” |
| Đoạn 4 | Kết luận: hành động đơn giản tạo thay đổi lớn | “simple activities”, “reduce”, “impact” |
IV. Task 2: Work in pairs. Discuss things you can do to reduce your carbon footprint. (Trang 26)
Làm việc theo cặp. Thảo luận về những việc bạn có thể làm để giảm dấu chân carbon.
Gợi ý trả lời
I think my carbon footprint is not very big, but I can still try to reduce it to help the environment.
First, I’ll start cycling to school instead of asking my parents to drive me. This way, I won’t produce any CO₂ from transportation, and it’s also good exercise.
Second, I’ll take shorter showers to save energy. The less hot water I use, the less energy is needed to heat the water.
Third, I’ll stop using plastic bags when shopping for groceries. Instead, I’ll bring my own reusable bag. This helps reduce waste and the energy needed to produce plastic bags.
Finally, I’ll start drinking filtered tap water instead of buying bottled water. This reduces plastic waste and saves money too.
Dịch gợi ý
Tôi nghĩ dấu chân carbon của mình không lớn lắm, nhưng tôi vẫn có thể cố gắng giảm nó để bảo vệ môi trường.
Thứ nhất, tôi sẽ bắt đầu đạp xe đến trường thay vì nhờ bố mẹ chở. Như vậy, tôi sẽ không tạo ra CO₂ từ giao thông, và đây cũng là cách tập thể dục tốt.
Thứ hai, tôi sẽ tắm ngắn hơn để tiết kiệm năng lượng. Tôi dùng càng ít nước nóng thì càng cần ít năng lượng để đun nước.
Thứ ba, tôi sẽ ngừng dùng túi nhựa khi đi mua đồ. Thay vào đó, tôi sẽ mang theo túi tái sử dụng. Điều này giúp giảm rác thải và năng lượng cần để sản xuất túi nhựa.
Cuối cùng, tôi sẽ bắt đầu uống nước lọc thay vì mua nước đóng chai. Điều này giảm rác nhựa và tiết kiệm tiền nữa.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
