Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. PRONUNCIATION – Stress in two-syllable words (Trọng âm trong từ hai âm tiết)
- Quy tắc trọng âm
- Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. (Trang 29)
- Task 2: Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. (Trang 29)
- II. VOCABULARY – Music
- Task 1: Match the words with their meanings. (Trang 30)
- Task 2: Complete the sentences using the words in Task 1. (Trang 30)
- III. GRAMMAR
- Phần 1: Compound Sentences (Câu ghép)
- Phần 2: To-infinitives and Bare infinitives
Phần Language của Unit 3: Music bao gồm ba nội dung chính: Pronunciation (trọng âm trong từ hai âm tiết), Vocabulary (từ vựng về âm nhạc), và Grammar (câu ghép – compound sentences; to-infinitive và bare infinitive). Đây là bài ôn luyện ngôn ngữ trọng tâm của cả unit.
I. PRONUNCIATION – Stress in two-syllable words (Trọng âm trong từ hai âm tiết)
Quy tắc trọng âm
| Quy tắc | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ 2 âm tiết → nhấn âm thứ nhất | Hầu hết danh từ hai âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết đầu | ‘singer, ‘programme, ‘music, ‘table |
| Tính từ 2 âm tiết → nhấn âm thứ nhất | Hầu hết tính từ hai âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết đầu | ‘common, ‘careful, ‘happy, ‘clever |
| Động từ 2 âm tiết → nhấn âm thứ hai | Hầu hết động từ hai âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai | re**’lax**, per**’form**, at**’tract**, de**’cide** |
Ngoại lệ cần nhớ:
- Danh từ kết thúc bằng -oo, -oon → nhấn âm cuối: bam ‘boo, bal ‘loon
- Động từ kết thúc bằng -ow, -en, -er, -le, -el, -ish, -y → nhấn âm đầu: ‘finish, ‘follow, ‘carry, ‘suffer, ‘harden, ‘struggle
Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. (Trang 29)
Nghe và lặp lại. Chú ý âm tiết được nhấn mạnh trong mỗi từ.
| Stress on the first syllable (Nhấn âm 1) | Stress on the second syllable (Nhấn âm 2) |
|---|---|
| ‘singer /ˈsɪŋər/ – ca sĩ | re**’lax** /rɪˈlæks/ – thư giãn |
| ‘programme /ˈprəʊɡræm/ – chương trình | per**’form** /pəˈfɔːm/ – biểu diễn |
| ‘common /ˈkɒmən/ – phổ biến | at**’tract** /əˈtrækt/ – thu hút |
| ‘careful /ˈkeəfl/ – cẩn thận | de**’cide** /dɪˈsaɪd/ – quyết định |
Phân tích
- Cột trái gồm 2 danh từ (singer, programme) và 2 tính từ (common, careful) → nhấn âm thứ nhất ✓
- Cột phải gồm 4 động từ (relax, perform, attract, decide) → nhấn âm thứ hai ✓
Task 2: Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. (Trang 29)
Nghe và đánh dấu trọng âm trong các từ in đậm.
Câu 1: She is a famous artist.
Đáp án: She is a ‘famous ‘artist.
| Từ | Loại từ | Trọng âm | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| famous | tính từ | âm thứ nhất | /ˈfeɪməs/ |
| artist | danh từ | âm thứ nhất | /ˈɑːtɪst/ |
Giải thích: “Famous” là tính từ, “artist” là danh từ → cả hai đều nhấn âm thứ nhất theo quy tắc.
Câu 2: I enjoy his songs about friendship.
Đáp án: I en**’joy** his songs about ‘friendship.
| Từ | Loại từ | Trọng âm | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| enjoy | động từ | âm thứ hai | /ɪnˈdʒɔɪ/ |
| friendship | danh từ | âm thứ nhất | /ˈfrendʃɪp/ |
Giải thích: “Enjoy” là động từ → nhấn âm thứ hai. “Friendship” là danh từ → nhấn âm thứ nhất.
Câu 3: Their latest show received a lot of good comments.
Đáp án: Their ‘latest show re**’ceived** a lot of good ‘comments.
| Từ | Loại từ | Trọng âm | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| latest | tính từ | âm thứ nhất | /ˈleɪtɪst/ |
| received | động từ | âm thứ hai | /rɪˈsiːvd/ |
| comments | danh từ | âm thứ nhất | /ˈkɒments/ |
Giải thích: “Latest” là tính từ, “comments” là danh từ → nhấn âm thứ nhất. “Received” là động từ → nhấn âm thứ hai.
Tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Từ in đậm | Trọng âm |
|---|---|---|
| 1 | ‘famous, ‘artist | âm 1, âm 1 |
| 2 | en**’joy**, ‘friendship | âm 2, âm 1 |
| 3 | ‘latest, re**’ceived**, ‘comments | âm 1, âm 2, âm 1 |
II. VOCABULARY – Music
Task 1: Match the words with their meanings. (Trang 30)
Nối các từ với nghĩa tương ứng.
Đáp án
| STT | Từ vựng | Nối | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | perform (v) | → c | to dance, sing, or play music in order to interest or please people | biểu diễn |
| 2 | judge (n) | → d | a person who decides on the results of a competition | giám khảo |
| 3 | audience (n) | → e | the people who watch, read, or listen to the same thing | khán giả |
| 4 | talented (adj) | → a | having a natural ability to do something well | có tài năng |
| 5 | single (n) | → b | a music recording that has one song | đĩa đơn (bài hát đơn) |
Giải thích chi tiết
1. perform → c: “Perform” là động từ (v) nghĩa là biểu diễn. Định nghĩa c: “to dance, sing, or play music in order to interest or please people” (nhảy, hát, hoặc chơi nhạc để thu hút hoặc làm vui lòng mọi người) → đúng nghĩa biểu diễn.
2. judge → d: “Judge” là danh từ (n) nghĩa là giám khảo. Định nghĩa d: “a person who decides on the results of a competition” (người quyết định kết quả cuộc thi) → đúng vai trò giám khảo.
3. audience → e: “Audience” là danh từ (n) nghĩa là khán giả. Định nghĩa e: “the people who watch, read, or listen to the same thing” (những người xem, đọc hoặc nghe cùng một thứ) → đúng nghĩa khán giả.
4. talented → a: “Talented” là tính từ (adj) nghĩa là tài năng. Định nghĩa a: “having a natural ability to do something well” (có khả năng tự nhiên để làm tốt một việc gì đó) → đúng nghĩa có tài năng.
5. single → b: “Single” là danh từ (n) trong ngữ cảnh âm nhạc nghĩa là đĩa đơn/bài hát đơn. Định nghĩa b: “a music recording that has one song” (một bản thu âm nhạc chỉ có một bài hát) → đúng nghĩa đĩa đơn.
Task 2: Complete the sentences using the words in Task 1. (Trang 30)
Hoàn thành các câu sử dụng các từ ở Task 1.
Đáp án
1. He has a nice voice, and he is a(n) talented musician.
2. The TV show attracted a(n) audience of more than 5 million.
3. Have you heard their new single?
4. She was invited to be a(n) judge in a popular TV talent show.
5. Many famous artists decided to perform at the charity concert.
Giải thích chi tiết
Câu 1: talented
“He has a nice voice, and he is a(n) _____ musician.”
Dịch: Anh ấy có giọng hát hay, và anh ấy là một nhạc sĩ _____.
Giải thích: Cần tính từ đứng trước danh từ “musician” để bổ nghĩa. Trong 5 từ, chỉ có “talented” là tính từ. Ngữ cảnh “nice voice” (giọng hát hay) phù hợp với “talented” (tài năng).
Câu 2: audience
“The TV show attracted a(n) _____ of more than 5 million.”
Dịch: Chương trình truyền hình đã thu hút _____ hơn 5 triệu.
Giải thích: Cần danh từ sau mạo từ “a(n)”. “Attracted” (thu hút) + “5 million” (5 triệu người) → “audience” (khán giả). Chương trình TV thu hút khán giả, không phải giám khảo hay đĩa đơn.
Câu 3: single
“Have you heard their new _____?”
Dịch: Bạn đã nghe _____ mới của họ chưa?
Giải thích: Cần danh từ sau tính từ “new”. “Heard” (nghe) + “new” (mới) → nói về sản phẩm âm nhạc mới → “single” (đĩa đơn/bài hát mới phát hành).
Câu 4: judge
“She was invited to be a(n) _____ in a popular TV talent show.”
Dịch: Cô ấy được mời làm _____ trong một chương trình tìm kiếm tài năng nổi tiếng.
Giải thích: “Was invited to be” (được mời làm) + “TV talent show” (chương trình tìm kiếm tài năng) → cần vai trò trong chương trình → “judge” (giám khảo).
Câu 5: perform
“Many famous artists decided to _____ at the charity concert.”
Dịch: Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng quyết định _____ tại buổi hòa nhạc từ thiện.
Giải thích: “Decided to” + V(nguyên mẫu) → cần động từ. “Artists” (nghệ sĩ) + “charity concert” (buổi hòa nhạc từ thiện) → “perform” (biểu diễn). Đây cũng là từ duy nhất còn lại.
III. GRAMMAR
Phần 1: Compound Sentences (Câu ghép)
Lý thuyết
Câu ghép gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau bằng liên từ kết hợp (coordinating conjunctions).
Các liên từ kết hợp chính: FANBOYS = For, And, Nor, But, Or, Yet, So
| Liên từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| and | Bổ sung thông tin (và) | I like pop, and she likes jazz. |
| but | Đối lập, tương phản (nhưng) | He’s talented, but he’s not famous. |
| or | Lựa chọn (hoặc) | You can sing, or you can dance. |
| so | Kết quả (vì vậy) | It rained, so we stayed inside. |
| for | Nguyên nhân (vì) | She smiled, for she was happy. |
| yet | Tương phản bất ngờ (tuy nhiên) | He’s young, yet he’s very talented. |
| nor | Phủ định thêm (cũng không) | He can’t sing, nor can he dance. |
Bài tập: Make compound sentences using the correct conjunctions in brackets. (Trang 30)
Tạo câu ghép sử dụng liên từ đúng trong ngoặc.
Câu 1: I am a jazz fan. My favourite style is from the late 1960s. (and / but)
Đáp án: I am a jazz fan, and my favourite style is from the late 1960s.
Dịch: Tôi là fan nhạc jazz, và phong cách yêu thích của tôi là từ cuối những năm 1960.
Giải thích: Hai ý bổ sung cho nhau (là fan jazz + thích phong cách 1960s) → dùng “and” (và). Không dùng “but” vì không có sự đối lập.
Câu 2: Jackson wants to go to the music festival on Saturday. He has a maths exam on that day. (but / so)
Đáp án: Jackson wants to go to the music festival on Saturday, but he has a maths exam on that day.
Dịch: Jackson muốn đi lễ hội âm nhạc vào thứ Bảy, nhưng anh ấy có bài thi toán vào ngày đó.
Giải thích: Hai ý đối lập nhau (muốn đi ↔ có bài thi) → dùng “but” (nhưng). Không dùng “so” vì câu sau không phải kết quả của câu trước.
Câu 3: You can book the tickets online. You can buy them at the stadium ticket office. (but / or)
Đáp án: You can book the tickets online, or you can buy them at the stadium ticket office.
Dịch: Bạn có thể đặt vé trực tuyến, hoặc bạn có thể mua chúng tại phòng vé sân vận động.
Giải thích: Hai ý là hai sự lựa chọn (mua online hoặc mua trực tiếp) → dùng “or” (hoặc). Không dùng “but” vì không có sự đối lập.
Câu 4: The concert didn’t happen. We stayed at home. (or / so)
Đáp án: The concert didn’t happen, so we stayed at home.
Dịch: Buổi hòa nhạc không diễn ra, vì vậy chúng tôi ở nhà.
Giải thích: Câu sau là kết quả của câu trước (không có buổi hòa nhạc → ở nhà) → dùng “so” (vì vậy). Không dùng “or” vì đây không phải sự lựa chọn.
Tổng hợp đáp án Compound Sentences
| Câu | Liên từ | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | and | Bổ sung thông tin |
| 2 | but | Đối lập (muốn đi ↔ có bài thi) |
| 3 | or | Hai lựa chọn |
| 4 | so | Kết quả (không có concert → ở nhà) |
Phần 2: To-infinitives and Bare infinitives
Lý thuyết
To-infinitive (to + V): Dùng sau một số động từ
| Động từ + to V | Nghĩa |
|---|---|
| decide to V | quyết định làm gì |
| expect to V | mong đợi làm gì |
| plan to V | lên kế hoạch làm gì |
| want to V | muốn làm gì |
| promise to V | hứa làm gì |
| agree to V | đồng ý làm gì |
| hope to V | hy vọng làm gì |
| hesitate to V | do dự làm gì |
| learn to V | học làm gì |
| refuse to V | từ chối làm gì |
Bare infinitive (V nguyên mẫu không “to”): Dùng sau:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Modal verbs: can, may, must, should, could, will… | I can dance. |
| make + O + V | The teacher made us study hard. |
| let + O + V | My parents let me go out. |
| hear + O + V | I heard her sing. |
| see/watch/notice + O + V | We saw him perform. |
| help + (O) + V | She helped me carry the bags. |
| had better + V | You had better tell the truth. |
| would rather + V | I would rather stay at home. |
Lưu ý quan trọng: Khi chuyển sang câu bị động, các động từ make, see, hear, notice… phải dùng to-infinitive:
- Chủ động: The teacher made us study hard.
- Bị động: We were made to study hard.
Bài tập: Complete the following sentences using the to-infinitive or bare infinitive of the verbs in brackets. (Trang 30)
Câu 1: Her fans planned (send) _____ her a surprise present on her birthday.
Đáp án: to send
Dịch: Các fan đã lên kế hoạch gửi cho cô ấy một món quà bất ngờ vào ngày sinh nhật.
Giải thích: “plan” + to V (lên kế hoạch làm gì) → “planned to send“. “Plan” luôn đi với to-infinitive.
Câu 2: Their performance was so boring that it made us (fall) _____ asleep.
Đáp án: fall
Dịch: Phần biểu diễn của họ chán đến nỗi nó khiến chúng tôi ngủ thiếp đi.
Giải thích: “make” + O (us) + V(bare infinitive) (khiến ai làm gì) → “made us fall“. Sau “make + tân ngữ” dùng bare infinitive (không có “to”).
Câu 3: Due to the bad weather, the band decided (delay) _____ their live concert.
Đáp án: to delay
Dịch: Do thời tiết xấu, ban nhạc quyết định hoãn buổi hòa nhạc trực tiếp.
Giải thích: “decide” + to V (quyết định làm gì) → “decided to delay“. “Decide” luôn đi với to-infinitive.
Câu 4: Her parents won’t let her (watch) _____ such TV shows.
Đáp án: watch
Dịch: Bố mẹ cô ấy sẽ không cho cô ấy xem những chương trình TV như vậy.
Giải thích: “let” + O (her) + V(bare infinitive) (cho phép ai làm gì) → “let her watch“. Sau “let + tân ngữ” dùng bare infinitive (không có “to”).
Tổng hợp đáp án To-infinitives and Bare infinitives
| Câu | Đáp án | Động từ chính | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | to send | plan | plan + to V |
| 2 | fall | make | make + O + V (bare infinitive) |
| 3 | to delay | decide | decide + to V |
| 4 | watch | let | let + O + V (bare infinitive) |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
