Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Look at the pictures of Asimo and Sophia and discuss the questions below in pairs. (Trang 55)
- Task 2: Read the text below and choose the best title for it. (Trang 55)
- Task 3: Read the text again and match the pictures with the uses of AI. (Trang 55)
- Task 4: Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 55)
- Task 5: Work in groups and discuss how AI can be used in schools. Then share your ideas with the class. (Trang 55)
- III. Phân tích cấu trúc bài đọc
- Tóm tắt ứng dụng AI trong bài đọc
Phần Reading của Unit 5: Inventions có chủ đề “Artificial Intelligence” (Trí tuệ nhân tạo). Bài đọc giới thiệu về AI và các ứng dụng của AI trong đời sống hiện đại: ở nhà, trong giao thông và tại nơi làm việc. Qua bài này, học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu lấy ý chính (reading for main ideas) và đọc lấy thông tin chi tiết (reading for specific information).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | (n) | rô bốt |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | (v) | giao tiếp |
| emotion | /ɪˈməʊʃən/ | (n) | cảm xúc |
| artificial intelligence (AI) | /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | (n) | trí tuệ nhân tạo |
| measure | /ˈmeʒər/ | (v) | đo lường |
| amaze | /əˈmeɪz/ | (v) | làm kinh ngạc |
| vacuum cleaner | /ˈvækjuːm ˈkliːnər/ | (n) | máy hút bụi |
| recognise | /ˈrekəɡnaɪz/ | (v) | nhận ra, nhận diện |
| route | /ruːt/ | (n) | tuyến đường |
| chatbot | /ˈtʃætbɒt/ | (n) | trợ lý ảo, phần mềm trò chuyện tự động |
| apply | /əˈplaɪ/ | (v) | áp dụng |
| various | /ˈveəriəs/ | (adj) | nhiều, đa dạng |
| effective | /ɪˈfektɪv/ | (adj) | hiệu quả |
| intelligence | /ɪnˈtelɪdʒəns/ | (n) | trí thông minh, trí tuệ |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look at the pictures of Asimo and Sophia and discuss the questions below in pairs. (Trang 55)
Nhìn hình ảnh của Asimo và Sophia và thảo luận các câu hỏi theo cặp.

Câu 1: What are they? (Chúng là gì?)
Gợi ý trả lời: They are robots. Asimo was created by Honda in 2000, and Sophia was introduced in 2020.
Dịch: Chúng là rô bốt. Asimo được Honda tạo ra vào năm 2000, và Sophia được giới thiệu vào năm 2020.
Câu 2: What do you think they can do? (Bạn nghĩ chúng có thể làm gì?)
Gợi ý trả lời: They can walk, talk, show emotions, and do household chores. Sophia can even communicate with people by using human language and expressing emotions.
Dịch: Chúng có thể đi bộ, nói chuyện, thể hiện cảm xúc và làm việc nhà. Sophia thậm chí có thể giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ và biểu lộ cảm xúc.
Task 2: Read the text below and choose the best title for it. (Trang 55)
Đọc bài và chọn tiêu đề phù hợp nhất.
Bài đọc (Reading text)
In 2000, Asimo, a robot created by Honda, amazed everyone by just walking down the stairs. Twenty years later, a robot named Sophia can even communicate with people by using human language and expressing emotions.
However, robots are just one example of Artificial Intelligence (AI) – the study and development of machines that can copy human intelligence. Nowadays, AI has been applied to various areas of life.
At home, devices such as vacuum cleaners can now use AI to measure the room size and recognise any furniture. They can then decide on the most effective way to clean the house.
In transport, AI can be used on many smartphones to collect information about traffic. This can then help drivers find the most suitable route. Travelling has become much more convenient thanks to AI.
At work, the uses of AI are even more useful and exciting. Computer programs, such as AI software or chatbots, can help customers plan their holidays, book flights and hotels, and answer questions.
AI is one of the most important inventions of the 21st century. It has completely changed our daily work and life.
Dịch bài đọc
Năm 2000, Asimo, một rô bốt được Honda tạo ra, đã khiến mọi người kinh ngạc chỉ bằng việc đi xuống cầu thang. Hai mươi năm sau, một rô bốt tên Sophia thậm chí có thể giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ và biểu lộ cảm xúc.
Tuy nhiên, rô bốt chỉ là một ví dụ về Trí tuệ Nhân tạo (AI) – nghiên cứu và phát triển các loại máy có thể sao chép trí thông minh của con người. Ngày nay, AI đã được áp dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.
Ở nhà, các thiết bị như máy hút bụi giờ đây có thể sử dụng AI để đo kích thước phòng và nhận diện đồ nội thất. Sau đó chúng có thể quyết định cách hiệu quả nhất để dọn dẹp nhà cửa.
Trong giao thông, AI có thể được sử dụng trên nhiều điện thoại thông minh để thu thập thông tin về giao thông. Điều này giúp tài xế tìm được tuyến đường phù hợp nhất. Việc di chuyển đã trở nên thuận tiện hơn rất nhiều nhờ AI.
Tại nơi làm việc, các ứng dụng của AI thậm chí còn hữu ích và thú vị hơn. Các chương trình máy tính, như phần mềm AI hoặc chatbot, có thể giúp khách hàng lên kế hoạch kỳ nghỉ, đặt chuyến bay và khách sạn, và trả lời câu hỏi.
AI là một trong những phát minh quan trọng nhất của thế kỷ 21. Nó đã thay đổi hoàn toàn công việc và cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Các lựa chọn tiêu đề
| Lựa chọn | Tiêu đề | Phù hợp? |
|---|---|---|
| A | AI development over time (Sự phát triển của AI qua thời gian) | ❌ Bài không tập trung vào lịch sử phát triển của AI |
| B | Robots: The best AI inventions (Rô bốt: Những phát minh AI tốt nhất) | ❌ Bài không chỉ nói về rô bốt mà còn nói về nhiều loại AI khác |
| C | AI in use today (AI đang được sử dụng ngày nay) | ✓ Bài nói về các ứng dụng hiện tại của AI: ở nhà, giao thông, nơi làm việc |
| D | AI in education (AI trong giáo dục) | ❌ Bài không đề cập đến AI trong giáo dục |
Đáp án: C. AI in use today
Giải thích: Bài đọc trình bày các ứng dụng hiện tại của AI trong nhiều lĩnh vực của đời sống: ở nhà (at home), trong giao thông (in transport), tại nơi làm việc (at work). Tiêu đề “AI in use today” (AI đang được sử dụng ngày nay) bao quát đúng nội dung chính của toàn bài.
- Đáp án A sai vì bài không theo dõi sự phát triển của AI theo thời gian, chỉ nhắc qua Asimo (2000) và Sophia (2020) ở phần mở đầu.
- Đáp án B sai vì bài không chỉ nói về rô bốt mà còn nói về máy hút bụi thông minh, ứng dụng giao thông, chatbot…
- Đáp án D sai vì bài hoàn toàn không đề cập đến AI trong giáo dục.
Task 3: Read the text again and match the pictures with the uses of AI. (Trang 55)
Đọc lại bài và nối hình ảnh với các ứng dụng của AI.

Các lựa chọn
- a. Uses of AI at home (Ứng dụng AI ở nhà)
- b. Uses of AI at work (Ứng dụng AI tại nơi làm việc)
- c. Uses of AI in transport (Ứng dụng AI trong giao thông)
Đáp án
| Hình | Mô tả hình | Đáp án | Trích dẫn từ bài đọc |
|---|---|---|---|
| 1 | Bản đồ giao thông trên điện thoại | c. Uses of AI in transport | “In transport, AI can be used on many smartphones to collect information about traffic. This can then help drivers find the most suitable route.” |
| 2 | Máy hút bụi rô bốt | a. Uses of AI at home | “At home, devices such as vacuum cleaners can now use AI to measure the room size and recognise any furniture.” |
| 3 | Chatbot trên điện thoại | b. Uses of AI at work | “At work… Computer programs, such as AI software or chatbots, can help customers plan their holidays, book flights and hotels, and answer questions.” |
Giải thích chi tiết
Hình 1 → c (Transport): Hình cho thấy bản đồ trên điện thoại thông minh với các tuyến đường – đây là ứng dụng AI trong giao thông. Bài đọc nói: AI trên smartphone thu thập thông tin giao thông và giúp tài xế tìm tuyến đường phù hợp nhất.
Hình 2 → a (At home): Hình cho thấy máy hút bụi rô bốt – đây là thiết bị AI dùng ở nhà. Bài đọc nói: máy hút bụi dùng AI để đo kích thước phòng, nhận diện đồ nội thất và quyết định cách dọn dẹp hiệu quả nhất.
Hình 3 → b (At work): Hình cho thấy giao diện chatbot trên điện thoại – đây là ứng dụng AI tại nơi làm việc. Bài đọc nói: phần mềm AI hoặc chatbot giúp khách hàng lên kế hoạch kỳ nghỉ, đặt vé máy bay, đặt khách sạn và trả lời câu hỏi.
Task 4: Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 55)
Xác định các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).
| STT | Statement (Phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Sophia can show emotions when talking to humans. | T | Đoạn 1 viết: “Sophia can even communicate with people by using human language and expressing emotions.” → Sophia có thể biểu lộ cảm xúc khi nói chuyện với con người. |
| 2 | AI helps to make machines that think and act like humans. | T | Đoạn 2 viết: “AI – the study and development of machines that can copy human intelligence.” → AI giúp phát triển máy móc có thể sao chép trí thông minh con người = suy nghĩ và hành động giống con người. |
| 3 | AI is one of the most important inventions of the 20th century. | F | Đoạn cuối viết: “AI is one of the most important inventions of the 21st century.” → Bài nói thế kỷ 21 (21st century), không phải thế kỷ 20 (20th century). |
Giải thích chi tiết
1. T → Sophia can show emotions when talking to humans. (Sophia có thể thể hiện cảm xúc khi nói chuyện với con người.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài: “a robot named Sophia can even communicate with people by using human language and expressing emotions.” (Sophia có thể giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ và biểu lộ cảm xúc.) → “show emotions” = “expressing emotions” → đúng.
2. T → AI helps to make machines that think and act like humans. (AI giúp tạo ra máy móc suy nghĩ và hành động giống con người.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài: “AI – the study and development of machines that can copy human intelligence.” (AI – nghiên cứu và phát triển máy móc có thể sao chép trí thông minh con người.) → “copy human intelligence” (sao chép trí thông minh) = “think and act like humans” (suy nghĩ và hành động giống con người) → đúng.
3. F → AI is one of the most important inventions of the 20th century. (AI là một trong những phát minh quan trọng nhất của thế kỷ 20.)
Câu này SAI. Trong bài: “AI is one of the most important inventions of the 21st century.” → Bài viết nói thế kỷ 21 (21st century), nhưng phát biểu ghi thế kỷ 20 (20th century). Sai ở con số thế kỷ.
Sửa lại: AI is one of the most important inventions of the 21st century. (AI là một trong những phát minh quan trọng nhất của thế kỷ 21.)
Lưu ý cho học sinh: Đây là dạng bẫy thường gặp trong bài True/False – thay đổi một con số nhỏ (20th → 21st). Khi làm bài, các em cần đọc rất kỹ các con số, ngày tháng, tên riêng trong cả phát biểu và bài đọc.
Task 5: Work in groups and discuss how AI can be used in schools. Then share your ideas with the class. (Trang 55)
Làm việc nhóm và thảo luận AI có thể được sử dụng trong trường học như thế nào. Sau đó chia sẻ ý kiến với cả lớp.
Gợi ý trả lời
I think AI can be used in schools in many ways.
Firstly, AI can help students learn languages more effectively. For example, AI-powered apps can listen to students’ pronunciation and give them instant feedback to improve their speaking skills.
Secondly, AI can be used to personalise learning. AI programs can analyse each student’s strengths and weaknesses, and then suggest suitable exercises and materials. This means every student can learn at their own pace.
Thirdly, AI chatbots can act as virtual tutors. They can answer students’ questions 24/7, help with homework, and explain difficult concepts. This is especially helpful for students who need extra support outside of class.
Finally, AI can help teachers save time on administrative tasks such as marking tests and tracking students’ progress. This gives teachers more time to focus on teaching and interacting with students.
Dịch gợi ý
Tôi nghĩ AI có thể được sử dụng trong trường học theo nhiều cách.
Thứ nhất, AI có thể giúp học sinh học ngôn ngữ hiệu quả hơn. Ví dụ, các ứng dụng AI có thể nghe phát âm của học sinh và đưa ra phản hồi tức thì để cải thiện kỹ năng nói.
Thứ hai, AI có thể được dùng để cá nhân hóa việc học. Chương trình AI có thể phân tích điểm mạnh và điểm yếu của từng học sinh, sau đó đề xuất bài tập và tài liệu phù hợp. Điều này có nghĩa mỗi học sinh có thể học theo tốc độ riêng.
Thứ ba, chatbot AI có thể đóng vai gia sư ảo. Chúng có thể trả lời câu hỏi của học sinh 24/7, giúp làm bài tập và giải thích các khái niệm khó. Điều này đặc biệt hữu ích cho học sinh cần hỗ trợ thêm ngoài giờ học.
Cuối cùng, AI có thể giúp giáo viên tiết kiệm thời gian cho các công việc hành chính như chấm bài và theo dõi tiến độ học sinh. Điều này cho giáo viên nhiều thời gian hơn để tập trung giảng dạy và tương tác với học sinh.
III. Phân tích cấu trúc bài đọc
| Đoạn | Nội dung chính | Từ khóa |
|---|---|---|
| Đoạn 1 (Mở bài) | Giới thiệu rô bốt Asimo (2000) và Sophia (2020) – ví dụ về sự phát triển của AI | Asimo, Sophia, communicate, emotions |
| Đoạn 2 (Chuyển ý) | Định nghĩa AI + dẫn dắt: AI đã được áp dụng vào nhiều lĩnh vực | Artificial Intelligence, copy human intelligence, various areas |
| Đoạn 3 (AI ở nhà) | Máy hút bụi thông minh: đo phòng, nhận diện đồ nội thất, dọn dẹp hiệu quả | At home, vacuum cleaners, measure, recognise |
| Đoạn 4 (AI trong giao thông) | Ứng dụng trên smartphone: thu thập thông tin giao thông, tìm tuyến đường | In transport, smartphones, traffic, route |
| Đoạn 5 (AI tại nơi làm việc) | Phần mềm AI, chatbot: lên kế hoạch, đặt vé, trả lời câu hỏi | At work, chatbots, plan holidays, book flights |
| Đoạn 6 (Kết bài) | AI là phát minh quan trọng nhất thế kỷ 21, thay đổi hoàn toàn cuộc sống | 21st century, completely changed |
Tóm tắt ứng dụng AI trong bài đọc
| Lĩnh vực | Ứng dụng AI | Lợi ích |
|---|---|---|
| Ở nhà (At home) | Máy hút bụi thông minh | Đo phòng, nhận diện đồ nội thất, dọn dẹp hiệu quả nhất |
| Giao thông (In transport) | Ứng dụng bản đồ trên smartphone | Thu thập thông tin giao thông, tìm tuyến đường phù hợp, di chuyển thuận tiện hơn |
| Nơi làm việc (At work) | Phần mềm AI, chatbot | Lên kế hoạch kỳ nghỉ, đặt vé máy bay và khách sạn, trả lời câu hỏi |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương

