Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Cấu trúc hữu ích (Useful Expressions)
- 1. Sắp xếp các ý (Ordering points)
- 2. Cho ví dụ (Giving examples)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Look at the following benefits of volunteering activities. Choose the THREE most important benefits. (Trang 46)
- Task 2: Complete the following diagram with examples and details that explain the benefits of volunteering activities. (Trang 46)
- Task 3: Work in groups. Give a presentation about the benefits of volunteering activities. (Trang 46)
- III. Phân tích 5 lợi ích của hoạt động tình nguyện
Phần Speaking của Unit 4: For a Better Community có chủ đề “Benefits of Volunteering Activities” (Lợi ích của các hoạt động tình nguyện). Bài học giúp học sinh luyện kỹ năng thuyết trình về lợi ích của hoạt động tình nguyện, sử dụng các cấu trúc sắp xếp ý và cho ví dụ.
I. Cấu trúc hữu ích (Useful Expressions)
1. Sắp xếp các ý (Ordering points)
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| First of all, … | Trước hết, … |
| Second, … | Thứ hai, … |
| Third, … | Thứ ba, … |
| Finally, … | Cuối cùng, … |
2. Cho ví dụ (Giving examples)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| For example, … | Ví dụ, … | For example, you can learn how to manage your time. |
| For instance, … | Ví dụ, … | For instance, you can meet people with the same interests. |
| …such as… | …chẳng hạn như… | …essential life skills, such as communication skills. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look at the following benefits of volunteering activities. Choose the THREE most important benefits. (Trang 46)
Xem các lợi ích sau của hoạt động tình nguyện. Chọn BA lợi ích quan trọng nhất.
Danh sách 5 lợi ích
| STT | Lợi ích (English) | Dịch (Vietnamese) |
|---|---|---|
| 1 | Coming into contact with other teenagers with similar interests | Tiếp xúc với các bạn thanh thiếu niên có cùng sở thích |
| 2 | Improving essential life skills, such as skills that will get you a job, or time management skills | Cải thiện kỹ năng sống thiết yếu, như kỹ năng giúp bạn tìm việc hoặc kỹ năng quản lý thời gian |
| 3 | Appreciating the good things in life and being positive | Trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống và sống tích cực |
| 4 | Helping teenagers find a sense of purpose in life | Giúp thanh thiếu niên tìm thấy ý nghĩa cuộc sống |
| 5 | Gaining life experiences | Tích lũy kinh nghiệm sống |
Gợi ý chọn 3 lợi ích quan trọng nhất
Không có đáp án đúng sai duy nhất vì đây là bài nói theo ý kiến cá nhân. Dưới đây là một số gợi ý:
Gợi ý 1: Chọn lợi ích số 1, 2, 5
- Coming into contact with other teenagers with similar interests
- Improving essential life skills
- Gaining life experiences
Lý do: Ba lợi ích này thiết thực nhất cho thanh thiếu niên: vừa kết bạn, vừa rèn kỹ năng, vừa có trải nghiệm.
Gợi ý 2: Chọn lợi ích số 2, 3, 4
- Improving essential life skills
- Appreciating the good things in life and being positive
- Helping teenagers find a sense of purpose in life
Lý do: Ba lợi ích này tập trung vào phát triển bản thân cả về kỹ năng lẫn tinh thần.
Task 2: Complete the following diagram with examples and details that explain the benefits of volunteering activities. (Trang 46)
Hoàn thành sơ đồ sau với ví dụ và chi tiết giải thích các lợi ích của hoạt động tình nguyện.

Sơ đồ hoàn chỉnh
Lợi ích 1: Coming into contact with other teenagers with similar interests (Tiếp xúc với các bạn có cùng sở thích)
| Chi tiết / Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| Sharing common interests and values | Chia sẻ sở thích và giá trị chung |
| Helping you become more confident | Giúp bạn tự tin hơn |
| Making new friends and building a network | Kết bạn mới và xây dựng mạng lưới quan hệ |
Lợi ích 2: Improving essential life skills (Cải thiện kỹ năng sống thiết yếu)
| Chi tiết / Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| Time management skills | Kỹ năng quản lý thời gian |
| Communication skills | Kỹ năng giao tiếp |
| Teamwork skills / Problem-solving skills / Leadership skills | Kỹ năng làm việc nhóm / Giải quyết vấn đề / Kỹ năng lãnh đạo |
Lợi ích 3: (Học sinh tự chọn từ danh sách Task 1)
Ví dụ chọn Gaining life experiences (Tích lũy kinh nghiệm sống):
| Chi tiết / Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| Learning about the lives of people in need | Tìm hiểu về cuộc sống của những người khó khăn |
| Understanding different cultures and communities | Hiểu về các nền văn hóa và cộng đồng khác nhau |
| Discovering your strengths and weaknesses | Khám phá điểm mạnh và điểm yếu của bản thân |
Lưu ý: Các chi tiết in nghiêng (italic) là gợi ý bổ sung do học sinh tự hoàn thành. Hai lợi ích đầu tiên đã có sẵn một phần trong sách, lợi ích thứ ba học sinh tự chọn và tự điền.
Task 3: Work in groups. Give a presentation about the benefits of volunteering activities. (Trang 46)
Làm việc nhóm. Thuyết trình về lợi ích của hoạt động tình nguyện. Sử dụng thông tin ở Task 2 và các cấu trúc gợi ý.
Bài thuyết trình mẫu 1
Good morning, everyone. Today, our group would like to talk about the benefits of volunteering activities.
First of all, volunteering helps you come into contact with other teenagers with similar interests. For example, when you join a volunteer club, you can meet people who share common interests and values. You can make new friends and work together on meaningful projects. This also helps you become more confident in social situations.
Second, volunteering is a great way to improve essential life skills. For instance, when you organise a charity event, you learn time management skills because you have to plan everything carefully. You can also develop communication skills by talking to different people, such as donors, other volunteers, and the people you help. In addition, you can learn teamwork and problem-solving skills.
Finally, volunteering helps you gain valuable life experiences. For example, when you visit an orphanage or help poor families, you learn about the lives of people in need. This experience helps you appreciate the good things in life and be more positive. What is more, it helps you find a sense of purpose and understand what really matters in life.
In conclusion, volunteering brings many benefits to both the community and the volunteers themselves. We encourage everyone to get involved in volunteering activities. Thank you for listening!
Dịch bài thuyết trình mẫu 1
Chào buổi sáng mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn nói về lợi ích của hoạt động tình nguyện.
Trước hết, hoạt động tình nguyện giúp bạn tiếp xúc với các bạn thanh thiếu niên có cùng sở thích. Ví dụ, khi bạn tham gia câu lạc bộ tình nguyện, bạn có thể gặp những người chia sẻ sở thích và giá trị chung. Bạn có thể kết bạn mới và cùng nhau làm những dự án ý nghĩa. Điều này cũng giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp xã hội.
Thứ hai, tình nguyện là cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng sống thiết yếu. Ví dụ, khi bạn tổ chức sự kiện từ thiện, bạn học được kỹ năng quản lý thời gian vì phải lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận. Bạn cũng phát triển kỹ năng giao tiếp bằng cách nói chuyện với nhiều người, chẳng hạn như nhà tài trợ, tình nguyện viên khác, và những người bạn giúp đỡ. Ngoài ra, bạn có thể học kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.
Cuối cùng, tình nguyện giúp bạn tích lũy kinh nghiệm sống quý giá. Ví dụ, khi bạn thăm trại mồ côi hoặc giúp gia đình nghèo, bạn tìm hiểu về cuộc sống của những người khó khăn. Trải nghiệm này giúp bạn trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống và sống tích cực hơn. Hơn nữa, nó giúp bạn tìm thấy ý nghĩa cuộc sống và hiểu điều gì thực sự quan trọng.
Tóm lại, hoạt động tình nguyện mang lại nhiều lợi ích cho cả cộng đồng và chính bản thân người tình nguyện. Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia hoạt động tình nguyện. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!
Bài thuyết trình mẫu 2 (Chọn 3 lợi ích khác)
Hello, everyone. Our group is going to present about why volunteering is important for teenagers.
First of all, volunteering helps teenagers improve essential life skills. For instance, by working at a food bank, you can learn how to communicate with different people and how to manage your time effectively. You also develop skills such as teamwork, leadership, and problem-solving. These are all skills that will help you get a good job in the future.
Second, volunteering helps you appreciate the good things in life and be positive. For example, when you see suffering and hardships in the community, you realise how lucky you are and feel thankful for what you have. This makes you a more caring and positive person.
Third, volunteering helps teenagers find a sense of purpose in life. For instance, when you help build a community centre or deliver free meals to poor families, you feel that you are making a real difference. This gives you a strong sense of purpose and motivates you to continue helping others.
To sum up, volunteering is not only good for the community but also very beneficial for teenagers. We hope more students will join volunteer clubs. Thank you!
Dịch bài thuyết trình mẫu 2
Xin chào mọi người. Nhóm chúng tôi sẽ trình bày về lý do tại sao hoạt động tình nguyện quan trọng với thanh thiếu niên.
Trước hết, tình nguyện giúp thanh thiếu niên cải thiện kỹ năng sống thiết yếu. Ví dụ, khi làm việc tại ngân hàng thực phẩm, bạn có thể học cách giao tiếp với nhiều người khác nhau và quản lý thời gian hiệu quả. Bạn cũng phát triển các kỹ năng như làm việc nhóm, lãnh đạo và giải quyết vấn đề. Đây đều là những kỹ năng giúp bạn tìm được công việc tốt trong tương lai.
Thứ hai, tình nguyện giúp bạn trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống và sống tích cực. Ví dụ, khi bạn nhìn thấy sự đau khổ và gian nan trong cộng đồng, bạn nhận ra mình may mắn biết bao và biết ơn những gì mình có. Điều này khiến bạn trở thành người biết quan tâm và tích cực hơn.
Thứ ba, tình nguyện giúp thanh thiếu niên tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. Ví dụ, khi bạn giúp xây trung tâm cộng đồng hoặc phân phát bữa ăn miễn phí cho gia đình nghèo, bạn cảm thấy mình đang tạo ra sự khác biệt thực sự. Điều này mang lại ý nghĩa sống mạnh mẽ và thúc đẩy bạn tiếp tục giúp đỡ người khác.
Tóm lại, tình nguyện không chỉ tốt cho cộng đồng mà còn rất có lợi cho thanh thiếu niên. Chúng tôi hy vọng nhiều học sinh hơn sẽ tham gia câu lạc bộ tình nguyện. Cảm ơn!
III. Phân tích 5 lợi ích của hoạt động tình nguyện
| Lợi ích | Ví dụ / Chi tiết | Từ vựng liên quan |
|---|---|---|
| 1. Coming into contact with other teenagers with similar interests (Tiếp xúc với bạn cùng sở thích) | Chia sẻ sở thích và giá trị chung; trở nên tự tin hơn; kết bạn mới | come into contact, similar interests, confident, network |
| 2. Improving essential life skills (Cải thiện kỹ năng sống thiết yếu) | Kỹ năng quản lý thời gian; kỹ năng giao tiếp; kỹ năng làm việc nhóm; kỹ năng lãnh đạo | essential, time management, communication, teamwork, leadership |
| 3. Appreciating the good things in life and being positive (Trân trọng điều tốt đẹp và sống tích cực) | Nhìn thấy khó khăn → biết ơn; trở nên tích cực hơn; quan tâm người khác hơn | appreciate, positive, thankful, grateful, caring |
| 4. Helping teenagers find a sense of purpose in life (Giúp tìm ý nghĩa cuộc sống) | Cảm thấy tạo ra sự khác biệt; có động lực giúp đỡ người khác; hiểu điều gì quan trọng | sense of purpose, make a difference, motivate, meaningful |
| 5. Gaining life experiences (Tích lũy kinh nghiệm sống) | Tìm hiểu cuộc sống người khó khăn; hiểu các cộng đồng khác nhau; khám phá bản thân | gain, life experiences, discover, understand, community |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
