Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. PRONUNCIATION
- Listen and underline the words with the consonant blends /kl/, /pl/, /gr/, or /pr/. Then practise reading the sentences. (Trang 26)
- II. VOCABULARY
- Complete the sentences. Use the words and phrases in the box. (Trang 26)
- III. GRAMMAR
- Choose the best answers. (Trang 26)
- IV. PROJECT – Go Green Weekend
- Work in groups. Make a plan for a Go Green Weekend event. (Trang 27)
Phần Looking Back giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức Unit 2: phát âm các phụ âm kép /kl/, /pl/, /gr/, /pr/; từ vựng về con người và môi trường; ngữ pháp will / be going to và câu bị động (passive voice). Phần Project hướng dẫn lập kế hoạch tổ chức sự kiện Go Green Weekend.
I. PRONUNCIATION
Listen and underline the words with the consonant blends /kl/, /pl/, /gr/, or /pr/. Then practise reading the sentences. (Trang 26)
Nghe và gạch chân các từ có phụ âm kép /kl/, /pl/, /gr/ hoặc /pr/. Sau đó luyện đọc các câu.
Đáp án
1. The professor is proud of the results of our project.
2. Grass is growing on the ground.
3. Those toy planes are made of plastic.
4. Click the button to become a member of the club.
Phân tích chi tiết
| Câu | Phụ âm kép | Các từ gạch chân | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 1 | /pr/ | professor, proud, project | /prəˈfesər/, /praʊd/, /ˈprɒdʒekt/ |
| 2 | /gr/ | grass, growing, ground | /ɡrɑːs/, /ˈɡrəʊɪŋ/, /ɡraʊnd/ |
| 3 | /pl/ | planes, plastic | /pleɪnz/, /ˈplæstɪk/ |
| 4 | /kl/ | click, club | /klɪk/, /klʌb/ |
Tổng hợp 4 phụ âm kép
| Phụ âm kép | Cách phát âm | Từ ví dụ |
|---|---|---|
| /kl/ | /k/ + /l/ phát âm liền nhau, lưỡi chạm nóc miệng nhanh | click, club, class, clean, close |
| /pl/ | /p/ + /l/ bật hơi rồi lưỡi chạm nóc miệng ngay | planes, plastic, play, please, plant |
| /gr/ | /ɡ/ + /r/ họng rung rồi lưỡi cong lên | grass, growing, ground, green, great |
| /pr/ | /p/ + /r/ bật hơi rồi lưỡi cong lên | professor, proud, project, produce, protect |
Mẹo phát âm: Với các phụ âm kép, hai âm phải phát âm liền mạch, không tách rời. Ví dụ: “plastic” đọc là /ˈplæstɪk/ chứ không phải /pə-ˈlæstɪk/. Tránh thêm nguyên âm /ə/ vào giữa hai phụ âm.
II. VOCABULARY
Complete the sentences. Use the words and phrases in the box. (Trang 26)
Hoàn thành các câu. Sử dụng các từ và cụm từ trong khung.
Từ trong khung:
| appliances | green lifestyle |
|---|---|
| carbon footprint | eco-friendly |
Đáp án
1. More people adopt a(n) green lifestyle because it is good for the environment.
2. You should cut down on electricity usage to reduce your carbon footprint.
3. Many modern houses today are built from eco-friendly materials.
4. Modern household appliances make housework much easier.
Giải thích chi tiết
Câu 1: green lifestyle
“More people adopt a(n) _____ because it is good for the environment.”
Dịch: Ngày càng nhiều người áp dụng _____ vì nó tốt cho môi trường.
Giải thích: Cần một danh từ/cụm danh từ đứng sau mạo từ “a(n)”. Ngữ cảnh “adopt” (áp dụng) + “good for the environment” (tốt cho môi trường) → green lifestyle (lối sống xanh) là phù hợp nhất. “Green lifestyle” là lối sống thân thiện với môi trường, bao gồm tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải, tái chế…
Câu 2: carbon footprint
“You should cut down on electricity usage to reduce your _____.”
Dịch: Bạn nên giảm việc sử dụng điện để giảm _____ của bạn.
Giải thích: “Cut down on electricity usage” (giảm dùng điện) + “reduce” (giảm) → cần một thứ liên quan đến tác động môi trường mà điện gây ra → carbon footprint (dấu chân carbon). Dùng ít điện hơn = ít CO₂ được thải ra = giảm dấu chân carbon.
Câu 3: eco-friendly
“Many modern houses today are built from _____ materials.”
Dịch: Nhiều ngôi nhà hiện đại ngày nay được xây từ vật liệu _____.
Giải thích: Cần một tính từ bổ nghĩa cho “materials” (vật liệu). Ngữ cảnh nói về nhà hiện đại, xây dựng bền vững → eco-friendly (thân thiện với môi trường) materials = vật liệu thân thiện với môi trường (vật liệu xanh, tái chế, ít gây ô nhiễm).
Câu 4: appliances
“Modern household _____ make housework much easier.”
Dịch: Các _____ gia dụng hiện đại giúp việc nhà dễ dàng hơn nhiều.
Giải thích: “Household” (gia dụng) + “make housework easier” (làm việc nhà dễ hơn) → cần danh từ chỉ đồ dùng trong nhà → appliances (thiết bị gia dụng) như máy giặt, máy rửa bát, máy hút bụi… Đây là từ duy nhất còn lại và hoàn toàn phù hợp.
Tổng hợp từ vựng
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| green lifestyle | lối sống xanh | adopt a green lifestyle |
| carbon footprint | dấu chân carbon | reduce your carbon footprint |
| eco-friendly | thân thiện với môi trường | eco-friendly materials |
| appliances | thiết bị, đồ gia dụng | household appliances |
III. GRAMMAR
Choose the best answers. (Trang 26)
Chọn đáp án đúng nhất.
Đáp án
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | is used |
| 2 | are planted |
| 3 | will pass |
| 4 | will |
| 5 | are going to travel |
| 6 | is going to rain |
Giải thích chi tiết
Câu 1: Wind energy is used / use to produce electricity.
Đáp án: is used
Dịch: Năng lượng gió được sử dụng để sản xuất điện.
Giải thích: Chủ ngữ “Wind energy” (năng lượng gió) là vật, không tự thực hiện hành động mà bị/được sử dụng → dùng câu bị động (passive voice). Công thức: S + is/am/are + V(past participle). “Wind energy” là danh từ không đếm được, số ít → is used.
Câu 2: More trees are planted / plant around the school.
Đáp án: are planted
Dịch: Nhiều cây hơn được trồng xung quanh trường.
Giải thích: Chủ ngữ “More trees” (nhiều cây hơn) không tự trồng mình, mà được trồng bởi con người → dùng câu bị động. “Trees” là danh từ số nhiều → are planted.
Nhận biết câu bị động: Khi chủ ngữ là vật/người nhận hành động (không phải người thực hiện), dùng bị động: S + be + V3/ed.
Câu 3: I’m sure you are going to pass / will pass your driving test. Don’t worry.
Đáp án: will pass
Dịch: Tôi chắc chắn bạn sẽ đỗ kỳ thi lái xe. Đừng lo.
Giải thích: Đây là lời dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân của người nói (“I’m sure” – Tôi chắc chắn), không dựa trên bằng chứng cụ thể trước mắt → dùng will. Cụm “Don’t worry” cho thấy người nói đang trấn an, đưa ra nhận định chủ quan.
- will = dự đoán dựa trên ý kiến, niềm tin cá nhân
- be going to = dự đoán dựa trên bằng chứng thực tế trước mắt
Câu 4: – Mai has won the first prize in the speaking contest. – Really? I will / am going to phone her to give her my congratulations.
Đáp án: will
Dịch: – Mai đã giành giải nhất cuộc thi nói. – Thật sao? Tôi sẽ gọi điện cho cô ấy để chúc mừng.
Giải thích: Người nói vừa mới biết tin Mai thắng giải ngay lúc này → quyết định gọi điện ngay tại thời điểm nói, không phải kế hoạch đã lên từ trước → dùng will. Đây là quyết định tức thì (spontaneous decision).
- will = quyết định tại thời điểm nói (vừa nghe tin → quyết định ngay)
- be going to = kế hoạch đã có từ trước
Câu 5: My parents have made their holiday plans. They will travel / are going to travel to the south of the country.
Đáp án: are going to travel
Dịch: Bố mẹ tôi đã lên kế hoạch nghỉ lễ. Họ sẽ đi du lịch đến miền nam đất nước.
Giải thích: Cụm “have made their holiday plans” (đã lên kế hoạch nghỉ lễ) cho thấy đây là kế hoạch đã được quyết định từ trước → dùng be going to. Họ không quyết định ngay lúc này mà đã lên kế hoạch sẵn rồi.
Câu 6: Do you hear the thunder? It is going to rain / will rain heavily.
Đáp án: is going to rain
Dịch: Bạn có nghe tiếng sấm không? Trời sắp mưa to.
Giải thích: “Do you hear the thunder?” (Bạn nghe tiếng sấm không?) = có bằng chứng thực tế trước mắt (tiếng sấm) cho thấy trời sắp mưa → dùng be going to. Người nói nhìn/nghe thấy dấu hiệu cụ thể rồi đưa ra dự đoán.
Tổng hợp ngữ pháp
| Ngữ pháp | Cách dùng | Dấu hiệu | Câu trong bài |
|---|---|---|---|
| Passive voice (Bị động) | Chủ ngữ nhận hành động | Chủ ngữ là vật, không thực hiện hành động | Câu 1, 2 |
| Will | Dự đoán theo ý kiến cá nhân | I’m sure, I think, I believe | Câu 3 |
| Will | Quyết định tức thì | Vừa biết tin → quyết định ngay | Câu 4 |
| Be going to | Kế hoạch đã có từ trước | have made plans, have decided | Câu 5 |
| Be going to | Dự đoán dựa trên bằng chứng | Nhìn thấy/nghe thấy dấu hiệu | Câu 6 |
So sánh Will vs Be going to
| Will | Be going to | |
|---|---|---|
| Dự đoán | Dựa trên ý kiến cá nhân: “I think it will be sunny.” | Dựa trên bằng chứng thực tế: “Look at the clouds! It is going to rain.” |
| Quyết định | Quyết định tức thì, ngay lúc nói: “I will help you.” | Kế hoạch đã có từ trước: “I am going to visit my grandma this weekend.” |
| Tín hiệu nhận biết | I think, I’m sure, probably, perhaps | have planned, have decided, look!, listen! |
IV. PROJECT – Go Green Weekend
Work in groups. Make a plan for a Go Green Weekend event. (Trang 27)
Làm việc nhóm. Lập kế hoạch cho sự kiện Cuối tuần Xanh. Nghĩ về các hoạt động có thể tổ chức trong cuối tuần. Đưa ra lý do và kết quả mong đợi cho mỗi hoạt động.
Bảng mẫu trong sách
| Activity | Time | Place | Reason | Expected result |
|---|---|---|---|---|
| Picking up litter | Sunday morning | City park | The park is dirty because many people drop litter on the paths. | It will make the park cleaner and more beautiful. |
Gợi ý hoàn thành bảng Go Green Weekend
| Activity (Hoạt động) | Time (Thời gian) | Place (Địa điểm) | Reason (Lý do) | Expected result (Kết quả mong đợi) |
|---|---|---|---|---|
| Picking up litter (Nhặt rác) | Sunday morning (Sáng Chủ nhật) | City park (Công viên thành phố) | The park is dirty because many people drop litter on the paths. (Công viên bẩn vì nhiều người vứt rác trên lối đi.) | It will make the park cleaner and more beautiful. (Nó sẽ làm công viên sạch và đẹp hơn.) |
| Planting trees (Trồng cây) | Saturday morning (Sáng thứ Bảy) | Schoolyard (Sân trường) | There are not enough trees in our school to provide shade. (Trường không có đủ cây xanh để tạo bóng mát.) | It will reduce CO₂ and make the air cleaner. The school will also look greener. (Nó sẽ giảm CO₂ và làm sạch không khí. Trường cũng sẽ xanh hơn.) |
| Recycling workshop (Hội thảo tái chế) | Saturday afternoon (Chiều thứ Bảy) | School hall (Hội trường) | Many students don’t know how to recycle properly. (Nhiều học sinh không biết cách tái chế đúng cách.) | Students will learn to sort waste and reuse materials creatively. (Học sinh sẽ học phân loại rác và tái sử dụng vật liệu sáng tạo.) |
| Cycling to school campaign (Chiến dịch đạp xe đi học) | Sunday afternoon (Chiều Chủ nhật) | Around the neighbourhood (Quanh khu phố) | Too many students go to school by motorbike, which increases carbon emissions. (Quá nhiều học sinh đi xe máy đến trường, làm tăng khí thải carbon.) | It will reduce carbon footprint and encourage a healthy lifestyle. (Nó sẽ giảm dấu chân carbon và khuyến khích lối sống lành mạnh.) |
Bài thuyết trình mẫu
Good morning, everyone! Today, our group would like to present our plan for the Go Green Weekend event.
We have planned four activities for this weekend.
First, on Saturday morning, we are going to plant trees in the schoolyard. There are not enough trees in our school, so we want to plant more to reduce CO₂ and make the air cleaner.
Second, on Saturday afternoon, we will organise a recycling workshop in the school hall. Many students don’t know how to recycle properly, so we’ll teach them how to sort waste and reuse materials creatively.
Third, on Sunday morning, we are going to pick up litter in the city park. The park is very dirty because many people drop litter on the paths. We believe this activity will make the park cleaner and more beautiful.
Finally, on Sunday afternoon, we will start a cycling campaign around the neighbourhood to encourage students to cycle to school instead of going by motorbike. This will help reduce our carbon footprint and promote a healthy lifestyle.
In conclusion, we believe that these simple activities can make a big difference to our environment. Let’s go green together! Thank you for listening.
Dịch bài thuyết trình
Chào buổi sáng mọi người! Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày kế hoạch cho sự kiện Cuối tuần Xanh.
Chúng tôi đã lên kế hoạch bốn hoạt động cho cuối tuần này.
Thứ nhất, sáng thứ Bảy, chúng tôi sẽ trồng cây trong sân trường. Trường không có đủ cây xanh, nên chúng tôi muốn trồng thêm để giảm CO₂ và làm sạch không khí.
Thứ hai, chiều thứ Bảy, chúng tôi sẽ tổ chức hội thảo tái chế tại hội trường. Nhiều học sinh không biết cách tái chế đúng cách, nên chúng tôi sẽ dạy các bạn phân loại rác và tái sử dụng vật liệu sáng tạo.
Thứ ba, sáng Chủ nhật, chúng tôi sẽ nhặt rác ở công viên thành phố. Công viên rất bẩn vì nhiều người vứt rác trên lối đi. Chúng tôi tin hoạt động này sẽ làm công viên sạch và đẹp hơn.
Cuối cùng, chiều Chủ nhật, chúng tôi sẽ phát động chiến dịch đạp xe quanh khu phố để khuyến khích học sinh đạp xe đi học thay vì đi xe máy. Điều này sẽ giúp giảm dấu chân carbon và khuyến khích lối sống lành mạnh.
Tóm lại, chúng tôi tin rằng những hoạt động đơn giản này có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho môi trường. Hãy cùng sống xanh nào! Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
