Unit 6 Lớp 10: Looking Back & Project – Giải chi tiết

Phần Looking Back của Unit 6: Gender Equality giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức đã học trong bài: phát âm trọng âm từ 3 âm tiết, từ vựng chủ đề bình đẳng giới, và ngữ pháp câu bị động với động từ khuyết thiếu (passive voice with modals). Phần Project yêu cầu học sinh khảo sát lựa chọn nghề nghiệp tương lai của bạn bè trong lớp.

I. Pronunciation – Trọng âm từ 3 âm tiết

Bài tập: Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. (Trang 74)

Nghe và đánh dấu trọng âm trong các từ in đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đáp án

Câu Từ in đậm Trọng âm Phiên âm
1 difficult ‘difficult /ˈdɪfɪkəlt/
2 parachute ‘parachute /ˈpærəʃuːt/
3 medical ‘medical /ˈmedɪkl/
4 continue con‘tinue /kənˈtɪnjuː/

Các câu hoàn chỉnh

  1. The surgeon’s job is quite ‘difficult.
  2. Soviet cosmonauts learnt how to ‘parachute to safety.
  3. I’m proud of my sister. She’s studying at a ‘medical school.
  4. We need to con‘tinue fighting for equal rights.

Giải thích chi tiết

1. ‘difficult /ˈdɪfɪkəlt/ → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1

“Difficult” là tính từ 3 âm tiết: DIF-fi-cult. Trọng âm ở âm tiết đầu tiên. Quy tắc: Hầu hết tính từ 3 âm tiết có trọng âm ở âm tiết thứ 1.

2. ‘parachute /ˈpærəʃuːt/ → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1

“Parachute” có 3 âm tiết: PA-ra-chute. Trọng âm ở âm tiết đầu tiên. Trong câu này, “parachute” được dùng như động từ (nhảy dù), nhưng vẫn giữ trọng âm ở âm tiết thứ 1.

3. ‘medical /ˈmedɪkl/ → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1

“Medical” là tính từ 3 âm tiết: ME-di-cal. Trọng âm ở âm tiết đầu tiên. Tương tự như “difficult”, tính từ 3 âm tiết thường có trọng âm ở âm tiết thứ 1.

4. con’tinue /kənˈtɪnjuː/ → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2

“Continue” là động từ 3 âm tiết: con-TI-nue. Trọng âm ở âm tiết thứ 2. Quy tắc: Nhiều động từ 3 âm tiết có trọng âm ở âm tiết thứ 2.

Quy tắc trọng âm từ 3 âm tiết

Loại từ Quy tắc phổ biến Ví dụ
Tính từ (adj) Trọng âm thường ở âm tiết thứ 1 ‘difficult, ‘medical, ‘beautiful
Động từ (v) Trọng âm thường ở âm tiết thứ 2 con‘tinue, en‘courage, de‘velop

Lưu ý: Đây là quy tắc phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối. Một số từ có ngoại lệ, nên học sinh cần kiểm tra phiên âm trong từ điển khi không chắc chắn.

II. Vocabulary – Ô chữ (Crossword)

Bài tập: Do the crossword. Use the words you have learnt in this unit. (Trang 74)

Giải ô chữ. Sử dụng các từ đã học trong bài.

Giải ô chữ

Các câu gợi ý và đáp án

STT Câu gợi ý Đáp án Giải thích
1 A __________ teacher works with small children to prepare them for school. kindergarten Giáo viên mầm non làm việc với trẻ nhỏ để chuẩn bị cho các em vào trường. “Kindergarten teacher” đã học trong bài Speaking.
2 Job adverts should not mention their ideal candidate’s __________. gender Quảng cáo việc làm không nên đề cập giới tính của ứng viên lý tưởng. Đây là biểu hiện của bình đẳng giới – không phân biệt nam nữ khi tuyển dụng.
3 A very experienced __________ was able to rebuild his nose after the accident. surgeon Một bác sĩ phẫu thuật rất giàu kinh nghiệm đã có thể tái tạo mũi của anh ấy sau tai nạn. “Surgeon” là từ vựng trọng tâm của bài.
4 Boys and girls should have __________ opportunities in education. equal Con trai và con gái nên có cơ hội bình đẳng trong giáo dục. “Equal” là từ khóa của chủ đề Gender Equality.
5 Parents should not __________ boys differently from girls. treat Cha mẹ không nên đối xử với con trai khác với con gái. “Treat” (đối xử) – cha mẹ nên đối xử bình đẳng với tất cả con cái.

Dịch các câu

  1. Giáo viên mầm non làm việc với trẻ nhỏ để chuẩn bị cho các em vào trường.
  2. Quảng cáo việc làm không nên đề cập giới tính của ứng viên lý tưởng.
  3. Một bác sĩ phẫu thuật rất giàu kinh nghiệm đã có thể tái tạo mũi của anh ấy sau tai nạn.
  4. Con trai và con gái nên có cơ hội bình đẳng trong giáo dục.
  5. Cha mẹ không nên đối xử với con trai khác với con gái.

III. Grammar – Sửa lỗi câu bị động với Modal verbs

Ôn tập: Câu bị động với động từ khuyết thiếu (Passive voice with modals)

Công thức:

Chủ động (Active) Bị động (Passive)
Khẳng định S + modal + V (bare) + O S + modal + be + V3/ed + (by + O)
Phủ định S + modal + not + V + O S + modal + not + be + V3/ed + (by + O)
Nghi vấn Modal + S + V + O? Modal + S + be + V3/ed + (by + O)?

Các modal verbs phổ biến: can, could, should, must, may, might, ought to, mustn’t

Lưu ý quan trọng: Trong câu bị động với modal, LUÔN phải có “be” trước động từ ở dạng V3/ed.

Bài tập: Each of the following sentences has a mistake. Underline it and write the correct word(s) in the space given. (Trang 74)

Mỗi câu sau có một lỗi sai. Gạch chân lỗi và viết từ đúng vào chỗ trống.

Đáp án

Câu Câu gốc (có lỗi) Lỗi sai Sửa đúng
1 One paragraph about gender equality ought to write by each student. write be written
2 Action to stop domestic violence must take immediately. take be taken
3 Should all people be provide with equal access to information? provide provided
4 Young girls mustn’t force into marriage. mustn’t force mustn’t be forced
5 Can men and women given equal opportunities in the workplace? given be given

Giải thích chi tiết

Câu 1: One paragraph about gender equality ought to ~~write~~ → be written by each student.

Lỗi: Thiếu “be” và động từ chưa ở dạng V3 (past participle).

Phân tích: Chủ ngữ “One paragraph” (một đoạn văn) là vật → bị viết bởi ai đó → cần dạng bị động. Công thức: ought to + be + V3 → “ought to be written“.

Dịch: Mỗi học sinh nên viết một đoạn văn về bình đẳng giới. (Một đoạn văn về bình đẳng giới nên được viết bởi mỗi học sinh.)

Câu 2: Action to stop domestic violence must ~~take~~ → be taken immediately.

Lỗi: Thiếu “be” và động từ chưa ở dạng V3.

Phân tích: Chủ ngữ “Action” (hành động) là vật → bị thực hiện → cần dạng bị động. Công thức: must + be + V3 → “must be taken“.

Dịch: Hành động ngăn chặn bạo lực gia đình phải được thực hiện ngay lập tức.

Câu 3: Should all people be ~~provide~~ → provided with equal access to information?

Lỗi: Động từ sau “be” phải ở dạng V3 (past participle), không phải nguyên mẫu.

Phân tích: Cấu trúc bị động đã có “be” nhưng động từ “provide” thiếu đuôi “-ed”. Công thức: Should + S + be + V3? → “be provided“.

Dịch: Tất cả mọi người có nên được cung cấp quyền tiếp cận thông tin bình đẳng không?

Câu 4: Young girls ~~mustn’t force~~ → mustn’t be forced into marriage.

Lỗi: Thiếu “be” giữa “mustn’t” và “forced”. Và “force” cần ở dạng V3.

Phân tích: Chủ ngữ “Young girls” (các cô gái trẻ) bị ép buộc → cần dạng bị động. Công thức: mustn’t + be + V3 → “mustn’t be forced“.

Dịch: Các cô gái trẻ không được bị ép buộc kết hôn.

Câu 5: Can men and women ~~given~~ → be given equal opportunities in the workplace?

Lỗi: Thiếu “be” trước “given”.

Phân tích: Đây là câu hỏi bị động với “can”. Cấu trúc: Can + S + be + V3? → “Can men and women be given…?”

Dịch: Nam và nữ có thể được trao cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc không?

Tổng hợp lỗi sai

Câu Loại lỗi Nguyên nhân
1 Thiếu “be” + V chưa ở dạng V3 ought to write → ought to be written
2 Thiếu “be” + V chưa ở dạng V3 must take → must be taken
3 V sau “be” chưa ở dạng V3 be provide → be provided
4 Thiếu “be” + V chưa ở dạng V3 mustn’t force → mustn’t be forced
5 Thiếu “be” trước V3 Can … given → Can … be given

Mẹo ghi nhớ: Trong câu bị động với modal, “be” là cầu nối bắt buộc giữa modal verb và V3/ed. Nếu thiếu “be”, câu sẽ trở thành chủ động. Khi kiểm tra câu bị động, hãy luôn đảm bảo có đủ 3 thành phần: modal + be + V3/ed.

IV. Project – Students’ Future Jobs

Hướng dẫn làm Project (Trang 75)

Yêu cầu: Làm việc nhóm. Chọn một lớp bất kỳ trong trường và khảo sát để tìm ra:

  • Số lượng nam và nữ trong lớp.
  • Số bạn muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật, phi công, y tá, nhân viên bán hàng, hoặc nghề khác.

Bảng khảo sát mẫu

Number of students Surgeons Airline pilots Nurses Shop assistants Others
__ boys 3 5 1 2 9
__ girls 2 1 6 4 7

Báo cáo mẫu (Sample report)

We surveyed Class 10A with 40 students: 20 boys and 20 girls. Here are the results:

Among the boys, the most popular job is airline pilot with 5 students choosing it. The least popular job among the boys is nurse, with only 1 student. This might be because nursing is traditionally seen as a female job, and many boys think it requires being kind and gentle, which they associate with women.

Among the girls, the most popular job is nurse with 6 students. The least popular job among the girls is airline pilot, with only 1 student. This could be because being a pilot requires working long hours and being away from home, which many girls are worried about.

However, we believe that both men and women can do any job well. Gender should not decide our career choices. We should choose our future jobs based on our interests, skills, and passion.

Dịch báo cáo mẫu

Chúng tôi đã khảo sát lớp 10A với 40 học sinh: 20 nam và 20 nữ. Đây là kết quả:

Trong số các bạn nam, nghề phổ biến nhất là phi công với 5 bạn chọn. Nghề ít phổ biến nhất trong số các bạn nam là y tá, chỉ có 1 bạn. Điều này có thể vì nghề y tá theo truyền thống được xem là nghề nữ, và nhiều bạn nam nghĩ rằng nó đòi hỏi sự tốt bụng và nhẹ nhàng – những phẩm chất thường được gắn với phụ nữ.

Trong số các bạn nữ, nghề phổ biến nhất là y tá với 6 bạn. Nghề ít phổ biến nhất trong số các bạn nữ là phi công, chỉ có 1 bạn. Điều này có thể vì làm phi công đòi hỏi làm việc nhiều giờ và xa nhà, điều mà nhiều bạn nữ lo lắng.

Tuy nhiên, chúng tôi tin rằng cả nam và nữ đều có thể làm tốt bất kỳ công việc nào. Giới tính không nên quyết định lựa chọn nghề nghiệp. Chúng ta nên chọn nghề nghiệp tương lai dựa trên sở thích, kỹ năng và đam mê.

Các mẫu câu hữu ích cho báo cáo

Mẫu câu Nghĩa
We surveyed Class __ with __ students. Chúng tôi đã khảo sát lớp __ với __ học sinh.
The most popular job among the boys/girls is… Nghề phổ biến nhất trong số các bạn nam/nữ là…
The least popular job among the boys/girls is… Nghề ít phổ biến nhất trong số các bạn nam/nữ là…
This might be because… Điều này có thể vì…
We believe that both men and women can… Chúng tôi tin rằng cả nam và nữ đều có thể…
Gender should not decide our career choices. Giới tính không nên quyết định lựa chọn nghề nghiệp.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương