Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Making and Responding to Requests (Đưa ra và phản hồi yêu cầu)
- Từ vựng cần biết
- Task 1: Listen and complete a conversation at a computer store with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 58-59)
- Task 2: Work in pairs. Role-play similar conversations about other devices you want to buy. (Trang 59)
- PHẦN 2: CLIL – Computer Hardware (Phần cứng máy tính)
- Từ vựng bài đọc
- Task 1: Read the text below. Match the highlighted words and phrases with their meanings. (Trang 59-60)
- Task 2: Look at the advertisements. Decide which one is most suitable for each person below. (Trang 60)
Phần Communication and Culture/CLIL của Unit 5: Inventions gồm hai nội dung chính: Everyday English – luyện cách đưa ra yêu cầu và phản hồi yêu cầu (making and responding to requests) trong ngữ cảnh mua laptop, và CLIL – tìm hiểu về phần cứng máy tính (Computer Hardware) gồm bộ xử lý, RAM và dung lượng lưu trữ.
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Making and Responding to Requests (Đưa ra và phản hồi yêu cầu)
Từ vựng cần biết
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | (v) | giới thiệu, đề xuất |
| certainly | /ˈsɜːtnli/ | (adv) | chắc chắn rồi, tất nhiên |
| further information | /ˈfɜːðər ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | (n) | thông tin thêm |
| feel free to | /fiːl friː tuː/ | (phr) | cứ thoải mái, đừng ngại |
| look for | /lʊk fɔːr/ | (ph.v) | tìm kiếm |
Task 1: Listen and complete a conversation at a computer store with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 58-59)
Nghe và hoàn thành hội thoại tại cửa hàng máy tính bằng các cách diễn đạt trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các cách diễn đạt cho sẵn
| A | can you let me know about |
|---|---|
| B | Can you please recommend |
| C | Certainly |
| D | Feel free to ask me if you need further information |
| E | Sure |
Hội thoại hoàn chỉnh
Tim: Hello. I’m looking for a laptop. (1) Can you please recommend a good one to me?
Shop assistant: (2) Certainly, but (3) can you let me know about your needs first?
Tim: (4) Sure. I’m a student, so I’d like a cheap and light laptop.
Shop assistant: Then I think this laptop is the best one for you. You can take a look at it. (5) Feel free to ask me if you need further information.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| (1) | B – Can you please recommend | Bạn có thể giới thiệu |
| (2) | C – Certainly | Tất nhiên rồi |
| (3) | A – can you let me know about | bạn có thể cho tôi biết về |
| (4) | E – Sure | Được chứ |
| (5) | D – Feel free to ask me if you need further information | Đừng ngại hỏi nếu bạn cần thêm thông tin |
Giải thích chi tiết
(1) B – Can you please recommend: Tim đang tìm laptop và muốn nhờ nhân viên giới thiệu một chiếc tốt. “Can you please recommend a good one to me?” = Bạn có thể giới thiệu cho tôi một chiếc tốt không? → Đây là câu đưa ra yêu cầu (making a request).
(2) C – Certainly: Nhân viên đồng ý giúp → “Certainly” (Tất nhiên rồi) là cách phản hồi yêu cầu lịch sự. Tiếp theo nhân viên hỏi thêm về nhu cầu.
(3) A – can you let me know about: Nhân viên muốn biết nhu cầu của Tim trước khi tư vấn: “can you let me know about your needs first?” = bạn có thể cho tôi biết về nhu cầu của bạn trước không?
(4) E – Sure: Tim đồng ý chia sẻ nhu cầu → “Sure” (Được chứ) là cách phản hồi ngắn gọn, thân thiện.
(5) D – Feel free to ask me if you need further information: Nhân viên kết thúc bằng câu mời Tim hỏi thêm nếu cần. Đây là cách kết thúc hội thoại bán hàng rất chuyên nghiệp và lịch sự.
Dịch hội thoại
Tim: Xin chào. Tôi đang tìm một chiếc laptop. Bạn có thể giới thiệu cho tôi một chiếc tốt không?
Nhân viên: Tất nhiên rồi, nhưng bạn có thể cho tôi biết về nhu cầu của bạn trước được không?
Tim: Được chứ. Tôi là sinh viên, nên tôi muốn một chiếc laptop rẻ và nhẹ.
Nhân viên: Vậy tôi nghĩ chiếc laptop này phù hợp nhất cho bạn. Bạn có thể xem qua nó. Đừng ngại hỏi nếu bạn cần thêm thông tin.
Task 2: Work in pairs. Role-play similar conversations about other devices you want to buy. (Trang 59)
Làm việc theo cặp. Đóng vai hội thoại tương tự về các thiết bị khác bạn muốn mua.
Các cách diễn đạt
Making requests (Đưa ra yêu cầu):
| Cách diễn đạt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Can you tell me (more) about…? | Bạn có thể cho tôi biết (thêm) về…? |
| Please let me know (more) about… | Làm ơn cho tôi biết (thêm) về… |
| I want / would like to know about… | Tôi muốn biết về… |
| Can you please recommend…? | Bạn có thể giới thiệu…? |
Responding to requests (Phản hồi yêu cầu):
| Cách diễn đạt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Sure. | Được chứ. |
| Certainly. | Tất nhiên rồi. |
| No problem. | Không vấn đề gì. |
| What can I do for you? | Tôi có thể giúp gì cho bạn? |
| How can I help you? | Tôi có thể giúp bạn như thế nào? |
| Feel free to ask me if you need further information. | Đừng ngại hỏi nếu bạn cần thêm thông tin. |
Hội thoại mẫu: Mua smartphone
Customer: Hello. I’m looking for a new smartphone. Can you please recommend a good one to me?
Shop assistant: Certainly. But can you let me know about your needs first?
Customer: Sure. I’m a student, so I’d like a smartphone with a good camera and long battery life. I don’t want to spend too much money.
Shop assistant: I see. Then I think this smartphone is perfect for you. It has a great camera and the battery can last up to two days. The price is also very reasonable.
Customer: Sounds good! Can you tell me more about its storage space?
Shop assistant: No problem. It has 128 GB of storage, which is enough for photos, videos, and apps. Feel free to ask me if you need further information.
Customer: Thank you so much!
PHẦN 2: CLIL – Computer Hardware (Phần cứng máy tính)
Từ vựng bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| processor | /ˈprəʊsesər/ | (n) | bộ xử lý |
| RAM (Random Access Memory) | /ræm/ | (n) | bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên |
| storage space | /ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ | (n) | dung lượng lưu trữ |
| display | /dɪˈspleɪ/ | (v) | hiển thị |
| store | /stɔːr/ | (v) | lưu trữ |
| gigahertz (GHz) | /ˈɡɪɡəhɜːts/ | (n) | đơn vị đo tốc độ xử lý |
| gigabyte (GB) | /ˈɡɪɡəbaɪt/ | (n) | đơn vị đo dung lượng |
| hardware | /ˈhɑːdweər/ | (n) | phần cứng |
| software | /ˈsɒftweər/ | (n) | phần mềm |
| powerful | /ˈpaʊəfl/ | (adj) | mạnh mẽ |
Task 1: Read the text below. Match the highlighted words and phrases with their meanings. (Trang 59-60)
Đọc bài và nối các từ được tô đậm với nghĩa của chúng.
Bài đọc (Reading text)
A computer needs both hardware and software to run, but decisions about the hardware must be made before you buy a computer. Understanding some basic information about the hardware is very important and will help you decide on the most suitable computer for you.
Processors: The processor controls all of the activities of a computer. Processor speed is often shown in gigahertz (GHz). High processor speed means that your computer can run faster.
Random Access Memory, or RAM: It is displayed in gigabytes (GB). The RAM shows how powerful your computer is. The more RAM in a computer, the more tasks your computer can do at the same time.
Storage space: It shows how much information (such as documents, music, photos, etc.) a computer can store. It is also displayed in gigabytes (GB).
There is other information about the hardware, such as the screen size, the battery, and the weight, that you need to know before choosing the best computer for you.

Dịch bài đọc
Một máy tính cần cả phần cứng và phần mềm để hoạt động, nhưng các quyết định về phần cứng phải được đưa ra trước khi bạn mua máy tính. Hiểu một số thông tin cơ bản về phần cứng rất quan trọng và sẽ giúp bạn quyết định chọn máy tính phù hợp nhất.
Bộ xử lý: Bộ xử lý kiểm soát tất cả hoạt động của máy tính. Tốc độ xử lý thường được hiển thị bằng đơn vị gigahertz (GHz). Tốc độ xử lý cao có nghĩa là máy tính của bạn có thể chạy nhanh hơn.
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, hay RAM: Nó được hiển thị bằng đơn vị gigabyte (GB). RAM cho biết máy tính của bạn mạnh mẽ như thế nào. Máy tính càng nhiều RAM thì càng có thể thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc.
Dung lượng lưu trữ: Nó cho biết máy tính có thể lưu trữ bao nhiêu thông tin (như tài liệu, nhạc, ảnh, v.v.). Nó cũng được hiển thị bằng đơn vị gigabyte (GB).
Có thêm những thông tin khác về phần cứng, như kích thước màn hình, pin và trọng lượng, mà bạn cần biết trước khi chọn máy tính tốt nhất cho mình.
Nối từ với nghĩa
| STT | Từ / Cụm từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | processor | c | the part of the computer that controls all other parts | bộ phận điều khiển tất cả các phần khác của máy tính |
| 2 | RAM | d | a type of computer memory | một loại bộ nhớ máy tính |
| 3 | displayed | a | shown | được hiển thị |
| 4 | storage space | e | the amount of information a computer can keep | lượng thông tin mà máy tính có thể giữ |
| 5 | store | b | to keep something and use it later | giữ cái gì đó và sử dụng sau |
Giải thích chi tiết
1. processor → c: Bài đọc nói: “The processor controls all of the activities of a computer.” (Bộ xử lý kiểm soát tất cả hoạt động của máy tính.) → Nghĩa c: “the part of the computer that controls all other parts” (bộ phận điều khiển tất cả các phần khác).
2. RAM → d: Bài đọc nói: “Random Access Memory, or RAM… The RAM shows how powerful your computer is.” → RAM là một loại bộ nhớ máy tính → Nghĩa d: “a type of computer memory”.
3. displayed → a: Bài đọc nói: “It is displayed in gigabytes (GB).” (Nó được hiển thị bằng đơn vị GB.) → “Displayed” = “shown” (được hiển thị) → Nghĩa a.
4. storage space → e: Bài đọc nói: “Storage space: It shows how much information… a computer can store.” (Dung lượng lưu trữ cho biết máy tính có thể lưu bao nhiêu thông tin.) → Nghĩa e: “the amount of information a computer can keep” (lượng thông tin máy tính có thể giữ).
5. store → b: Bài đọc nói: “a computer can store“ (máy tính có thể lưu trữ) → “Store” = giữ lại để dùng sau → Nghĩa b: “to keep something and use it later”.
Task 2: Look at the advertisements. Decide which one is most suitable for each person below. (Trang 60)
Xem các quảng cáo. Quyết định chiếc máy nào phù hợp nhất cho từng người.
Bảng so sánh 3 laptop
| Thông số | ComOffice | ComBusiness | ComPro |
|---|---|---|---|
| Price (Giá) | VND 8,000,000 | VND 12,000,000 | VND 15,000,000 |
| Processor (Bộ xử lý) | 1.4 GHz | 1.8 GHz | 2.6 GHz |
| RAM | 16 GB | 16 GB | 64 GB |
| Storage space (Lưu trữ) | 1,000 GB | 2,000 GB | 6,000 GB |
| Weight (Trọng lượng) | 1.5 kg | 2 kg | 3 kg |
Nhu cầu của Anne và Bob
Anne: “I’m a designer, so I often have to run many large programs at the same time. I also want to keep a lot of photos and videos on my laptop.”
Dịch: Tôi là nhà thiết kế, nên tôi thường phải chạy nhiều chương trình lớn cùng lúc. Tôi cũng muốn lưu nhiều ảnh và video trên laptop.
Bob: “I’m a student, so I prefer something not too expensive. I have to bring my laptop to school, so it should not be too heavy, either.”
Dịch: Tôi là sinh viên, nên tôi muốn thứ gì không quá đắt. Tôi phải mang laptop đến trường, nên nó cũng không nên quá nặng.
Đáp án
Anne → ComPro
| Nhu cầu của Anne | Thông số ComPro | Lý do phù hợp |
|---|---|---|
| Chạy nhiều chương trình lớn cùng lúc | Processor: 2.6 GHz (nhanh nhất), RAM: 64 GB (nhiều nhất) | Processor nhanh + RAM lớn = chạy được nhiều chương trình nặng cùng lúc. Bài đọc nói: “The more RAM, the more tasks your computer can do at the same time.” |
| Lưu nhiều ảnh và video | Storage: 6,000 GB (lớn nhất) | Dung lượng lưu trữ 6,000 GB đủ để lưu rất nhiều ảnh và video. |
→ ComPro là lựa chọn duy nhất đáp ứng đầy đủ nhu cầu của Anne: bộ xử lý nhanh nhất, RAM lớn nhất và dung lượng lưu trữ cao nhất.
Bob → ComOffice
| Nhu cầu của Bob | Thông số ComOffice | Lý do phù hợp |
|---|---|---|
| Không quá đắt | Giá: VND 8,000,000 (rẻ nhất) | Là sinh viên nên cần laptop giá phải chăng. ComOffice rẻ nhất trong 3 loại. |
| Không quá nặng (mang đến trường) | Trọng lượng: 1.5 kg (nhẹ nhất) | Bob cần mang laptop đến trường hàng ngày → cần máy nhẹ. ComOffice nhẹ nhất. |
→ ComOffice là lựa chọn phù hợp nhất cho Bob: giá rẻ nhất và nhẹ nhất, phù hợp với sinh viên cần mang đi mang lại.
Tóm tắt đáp án
| Người | Laptop phù hợp | Lý do chính |
|---|---|---|
| Anne (nhà thiết kế) | ComPro | Processor nhanh nhất (2.6 GHz), RAM lớn nhất (64 GB) để chạy nhiều chương trình; storage lớn nhất (6,000 GB) để lưu ảnh, video |
| Bob (sinh viên) | ComOffice | Giá rẻ nhất (8 triệu VND) và nhẹ nhất (1.5 kg) để mang đến trường |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
