Unit 1 Lớp 10: Reading – Benefits of Doing Housework

Phần Reading của Unit 1: Family Life xoay quanh bài đọc “Benefits of Doing Housework” (Lợi ích của việc làm việc nhà). Bài đọc giúp học sinh hiểu được tại sao trẻ em nên tham gia làm việc nhà, đồng thời rèn luyện kỹ năng đọc hiểu: đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh (guessing meaning in context) và đọc lấy thông tin chi tiết (reading for specific information).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng cần biết trước khi đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n) trách nhiệm, bổn phận
gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/ (n) lòng biết ơn
strengthen /ˈstreŋθən/ (v) củng cố, làm mạnh hơn
bond /bɒnd/ (n) mối gắn kết, sự kết nối
character /ˈkærəktər/ (n) tính cách, phẩm chất
develop /dɪˈveləp/ (v) phát triển
appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v) trân trọng, đánh giá cao
encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v) khuyến khích
life skills /laɪf skɪlz/ (n) kỹ năng sống
take care of /teɪk keər ɒv/ (ph.v) chăm sóc

II. Nội dung bài học

Task 1: Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. (Trang 11)

Làm việc theo cặp. Nhìn tranh và trả lời các câu hỏi.

Câu 1: What is each person in the picture doing? (Mỗi người trong tranh đang làm gì?)

Gợi ý trả lời:

The mother is cooking. The father is laying/setting the table. The son is vacuuming/cleaning the floor. The daughter is washing vegetables.

Dịch: Mẹ đang nấu ăn. Bố đang dọn bàn ăn. Con trai đang hút bụi/lau sàn. Con gái đang rửa rau.

Câu 2: Do you think that they are happy? Why or why not? (Bạn có nghĩ rằng họ vui không? Tại sao có hoặc tại sao không?)

Gợi ý trả lời:

Yes, I think they are happy because they are doing housework together. All the family members are sharing the household chores, and they seem to enjoy spending time with each other.

Dịch: Có, tôi nghĩ họ vui vì họ đang cùng nhau làm việc nhà. Tất cả các thành viên trong gia đình đều chia sẻ công việc nhà, và họ có vẻ thích dành thời gian bên nhau.

Task 2: Read the text and tick (✓) the appropriate meanings of the highlighted words. (Trang 11)

Bài đọc (Reading text)

Most people think that housework is boring and is the responsibility of wives and mothers only. Many parents don’t ask their children to do housework so that they have more time to play or study. However, studies show doing chores is good for children.

Kids who do housework develop important life skills that they will need for the rest of their lives. Doing the laundry, cleaning the house, and taking care of others are among the important skills that children will need when they start their own families. These are the things that schools cannot fully teach, so it’s important for children to learn them at home. Sharing housework also helps young people learn to take responsibility. They know that they have to try to finish their tasks even though they do not enjoy doing them.

Doing chores also helps develop children’s gratitude to their parents. When doing housework, they learn to appreciate all the hard work their parents do around the house for them. In addition, doing chores together helps strengthen family bonds, creating special moments between children and parents. It makes children feel they are members of a team.

All in all, doing housework can bring a lot of benefits to children. It teaches them life skills and helps build their character. Therefore, parents should encourage their kids to share the housework for their own good as well as the good of the whole family.

Dịch bài đọc (Translation)

Hầu hết mọi người nghĩ rằng việc nhà là nhàm chán và chỉ là trách nhiệm của vợ và các bà mẹ. Nhiều bậc cha mẹ không yêu cầu con cái làm việc nhà để chúng có nhiều thời gian hơn để chơi hoặc học. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy làm việc nhà là tốt cho trẻ em.

Trẻ em làm việc nhà sẽ phát triển các kỹ năng sống quan trọng mà chúng sẽ cần cho phần còn lại của cuộc đời. Giặt đồ, dọn dẹp nhà cửa và chăm sóc người khác nằm trong số những kỹ năng quan trọng mà trẻ em sẽ cần khi chúng lập gia đình riêng. Đây là những điều mà trường học không thể dạy đầy đủ, vì vậy điều quan trọng là trẻ em phải học chúng ở nhà. Chia sẻ việc nhà cũng giúp các bạn trẻ học cách nhận trách nhiệm. Các em biết rằng mình phải cố gắng hoàn thành nhiệm vụ dù không thích làm chúng.

Làm việc nhà cũng giúp phát triển lòng biết ơn của trẻ đối với cha mẹ. Khi làm việc nhà, các em học được cách trân trọng tất cả công sức mà cha mẹ đã bỏ ra để làm việc nhà cho mình. Ngoài ra, cùng nhau làm việc nhà giúp củng cố mối gắn kết gia đình, tạo ra những khoảnh khắc đặc biệt giữa con cái và cha mẹ. Điều này khiến trẻ cảm thấy mình là thành viên của một đội.

Nói chung, làm việc nhà có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho trẻ em. Nó dạy cho các em kỹ năng sống và giúp xây dựng tính cách. Vì vậy, cha mẹ nên khuyến khích con cái chia sẻ việc nhà vì lợi ích của bản thân các em cũng như lợi ích của cả gia đình.

Hướng dẫn giải Task 2

Đọc bài và đánh dấu (✓) nghĩa phù hợp của các từ được tô đậm.

STT Từ vựng Đáp án Nghĩa đúng Giải thích
1 responsibility a. duty bổn phận, trách nhiệm Ngữ cảnh: “learn to take responsibility” – học cách nhận trách nhiệm; “finish their tasks even though they do not enjoy” – hoàn thành nhiệm vụ dù không thích → đây là bổn phận (duty), không phải sở thích (hobby).
2 gratitude b. the feeling of being grateful cảm giác biết ơn Ngữ cảnh: “learn to appreciate all the hard work their parents do” – học cách trân trọng công sức cha mẹ → gratitude là lòng biết ơn (feeling of being grateful), không phải cảm giác vĩ đại (feeling of being great).
3 strengthen a. make something stronger làm cho cái gì đó mạnh hơn “Strengthen” = “strong” + hậu tố “-en” (biến tính từ thành động từ) → nghĩa là “làm mạnh hơn”. Ngữ cảnh: “strengthen family bonds” – củng cố mối gắn kết gia đình → làm mạnh hơn (make stronger), không phải làm khó hơn (make more difficult).
4 bonds a. close connections mối liên kết chặt chẽ Ngữ cảnh: “strengthen family bonds, creating special moments between children and parents” – tạo khoảnh khắc đặc biệt giữa con cái và cha mẹ → bonds ở đây là mối liên kết tình cảm (close connections), không phải sở thích chung (common interests).
5 character b. qualities that make a person different from others những phẩm chất khiến một người khác biệt với người khác Ngữ cảnh: “helps build their character” – giúp xây dựng tính cách → character là tổng hợp các phẩm chất tạo nên sự khác biệt của mỗi người, không phải phẩm chất giống người khác.

Giải thích chi tiết từng đáp án

1. responsibility → a. duty (bổn phận)

Trong bài: “Sharing housework also helps young people learn to take responsibility. They know that they have to try to finish their tasks even though they do not enjoy doing them.”

Phân tích: Câu sau giải thích rõ nghĩa của “responsibility” – các em biết phải cố gắng hoàn thành nhiệm vụ dù không thích. Đây là ý nghĩa của “duty” (bổn phận, nghĩa vụ) chứ không phải “hobby” (sở thích). Sở thích là thứ ta thích làm, còn trách nhiệm là thứ ta phải làm dù có thích hay không.

2. gratitude → b. the feeling of being grateful (cảm giác biết ơn)

Trong bài: “Doing chores also helps develop children’s gratitude to their parents. When doing housework, they learn to appreciate all the hard work their parents do around the house for them.”

Phân tích: Câu sau giải thích “gratitude” bằng cụm “learn to appreciate” (học cách trân trọng). Khi làm việc nhà, trẻ mới hiểu được cha mẹ vất vả thế nào → sinh ra lòng biết ơn. Lưu ý phân biệt: “grateful” (biết ơn) ≠ “great” (vĩ đại). Đáp án a là bẫy vì “gratitude” trông giống “great” nhưng thực chất bắt nguồn từ “grateful”.

3. strengthen → a. make something stronger (làm mạnh hơn)

Trong bài: “doing chores together helps strengthen family bonds, creating special moments between children and parents.”

Phân tích: “Strengthen” được cấu tạo từ “strong” (mạnh) → “strength” (sức mạnh) → “strengthen” (làm mạnh hơn). Cùng làm việc nhà giúp củng cố (làm mạnh hơn) mối gắn kết gia đình, không phải làm cho nó khó khăn hơn.

4. bonds → a. close connections (mối liên kết chặt chẽ)

Trong bài: “helps strengthen family bonds, creating special moments between children and parents. It makes children feel they are members of a team.”

Phân tích: Ngữ cảnh cho thấy “bonds” liên quan đến mối quan hệ gia đình – tạo khoảnh khắc đặc biệt, cảm giác là thành viên của một đội. Đây rõ ràng là mối liên kết tình cảm (close connections), không phải sở thích chung (common interests).

5. character → b. qualities that make a person different from others (phẩm chất khiến một người khác biệt)

Trong bài: “It teaches them life skills and helps build their character.”

Phân tích: “Character” (tính cách) là tổng hợp các phẩm chất, đặc điểm riêng tạo nên con người mỗi cá nhân – khiến người đó khác biệt với người khác. Đáp án a (“qualities that make a person the same as others” – phẩm chất giống người khác) là sai vì tính cách chính là thứ tạo nên sự khác biệt.

Task 3: Read the text again and answer the questions. (Trang 12)

Đọc lại bài và trả lời các câu hỏi.

Câu 1: What do most people think about housework? (Hầu hết mọi người nghĩ gì về việc nhà?)

Đáp án: Most people think that housework is boring and is the responsibility of wives and mothers only.

Giải thích: Thông tin nằm ở câu đầu tiên của đoạn 1: “Most people think that housework is boring and is the responsibility of wives and mothers only.”

Dịch: Hầu hết mọi người nghĩ rằng việc nhà là nhàm chán và chỉ là trách nhiệm của vợ và các bà mẹ mà thôi.

Câu 2: Why don’t many parents make their children do housework? (Tại sao nhiều bậc cha mẹ không bắt con cái làm việc nhà?)

Đáp án: Because they want to give their children more time to play or study.

Giải thích: Thông tin nằm ở câu thứ hai của đoạn 1: “Many parents don’t ask their children to do housework so that they have more time to play or study.” Cụm “so that” (để, nhằm) cho thấy lý do: cha mẹ muốn con có nhiều thời gian hơn để chơi hoặc học.

Dịch: Vì họ muốn cho con cái có nhiều thời gian hơn để chơi hoặc học.

Câu 3: What are some important life skills children can learn when doing housework? (Một số kỹ năng sống quan trọng mà trẻ em có thể học được khi làm việc nhà là gì?)

Đáp án: These are doing the laundry, cleaning the house, and taking care of others.

Giải thích: Thông tin nằm ở đoạn 2: “Doing the laundry, cleaning the house, and taking care of others are among the important skills that children will need when they start their own families.” Ba kỹ năng được liệt kê rõ ràng: giặt đồ, dọn nhà và chăm sóc người khác.

Dịch: Đó là giặt đồ, dọn dẹp nhà cửa và chăm sóc người khác.

Câu 4: What do children learn as they finish household tasks that they don’t enjoy? (Trẻ em học được gì khi hoàn thành những công việc nhà mà chúng không thích?)

Đáp án: They learn that they have to try to finish their tasks even though they do not enjoy doing them.

Giải thích: Thông tin nằm ở đoạn 2: “Sharing housework also helps young people learn to take responsibility. They know that they have to try to finish their tasks even though they do not enjoy doing them.” Trẻ học được tinh thần trách nhiệm – phải cố gắng hoàn thành nhiệm vụ dù không thích.

Dịch: Các em học được rằng mình phải cố gắng hoàn thành nhiệm vụ dù không thích làm chúng. (Tức là các em học được tinh thần trách nhiệm.)

Câu 5: Why does sharing housework strengthen family bonds? (Tại sao chia sẻ việc nhà lại củng cố mối gắn kết gia đình?)

Đáp án: Because children learn to appreciate all the hard work their parents do around the house for them. They also start treating doing household chores as special moments shared with their parents.

Giải thích: Thông tin nằm ở đoạn 3: “When doing housework, they learn to appreciate all the hard work their parents do around the house for them. In addition, doing chores together helps strengthen family bonds, creating special moments between children and parents. It makes children feel they are members of a team.”

Có hai lý do chính:

  • Thứ nhất, khi làm việc nhà, trẻ học cách trân trọng công sức cha mẹ bỏ ra.
  • Thứ hai, cùng nhau làm việc nhà tạo ra những khoảnh khắc đặc biệt giữa cha mẹ và con cái, khiến trẻ cảm thấy mình là thành viên của một đội.

Dịch: Vì trẻ em học được cách trân trọng tất cả công sức mà cha mẹ bỏ ra để làm việc nhà cho mình. Các em cũng bắt đầu coi việc nhà như những khoảnh khắc đặc biệt được chia sẻ cùng cha mẹ.

Tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án tóm tắt
1 Housework is boring and is the responsibility of wives and mothers only.
2 They want their children to have more time to play or study.
3 Doing the laundry, cleaning the house, and taking care of others.
4 They learn to take responsibility – to finish tasks even though they don’t enjoy them.
5 Children appreciate their parents’ hard work and treat chores as special moments shared together.

Task 4: Work in pairs. Discuss the question. (Trang 12)

What benefits do you think you can get from sharing housework? (Bạn nghĩ mình có thể nhận được những lợi ích gì từ việc chia sẻ công việc nhà?)

Gợi ý trả lời

I think I can get many benefits from sharing housework.

Firstly, I can develop important life skills such as cooking, cleaning, and doing the laundry. These skills will be useful when I grow up and live independently.

Secondly, sharing housework helps me learn to take responsibility. I have to finish my tasks on time, even when I don’t feel like doing them.

Thirdly, doing housework together with my family helps strengthen family bonds. We can talk and spend quality time together while doing chores.

Finally, I can show my gratitude to my parents. When I help with the housework, my parents don’t have to work so hard, and they know that I appreciate what they do for our family.

Dịch gợi ý

Tôi nghĩ mình có thể nhận được nhiều lợi ích từ việc chia sẻ công việc nhà.

Thứ nhất, tôi có thể phát triển các kỹ năng sống quan trọng như nấu ăn, dọn dẹp và giặt đồ. Những kỹ năng này sẽ hữu ích khi tôi lớn lên và sống tự lập.

Thứ hai, chia sẻ việc nhà giúp tôi học cách nhận trách nhiệm. Tôi phải hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, ngay cả khi không muốn làm.

Thứ ba, cùng gia đình làm việc nhà giúp củng cố mối gắn kết gia đình. Chúng tôi có thể nói chuyện và dành thời gian chất lượng bên nhau trong khi làm việc nhà.

Cuối cùng, tôi có thể thể hiện lòng biết ơn với cha mẹ. Khi tôi giúp việc nhà, cha mẹ không phải làm việc vất vả, và họ biết rằng tôi trân trọng những gì họ làm cho gia đình.

III. Phân tích cấu trúc bài đọc

Bài đọc “Benefits of Doing Housework” được tổ chức theo cấu trúc rõ ràng, giúp học sinh dễ nắm bắt:

Đoạn Nội dung chính Từ khóa
Đoạn 1 (Mở bài) Quan niệm phổ biến về việc nhà + Giới thiệu luận điểm: làm việc nhà tốt cho trẻ “Most people think…”, “However, studies show…”
Đoạn 2 (Thân bài 1) Lợi ích 1: Phát triển kỹ năng sống + Lợi ích 2: Học tinh thần trách nhiệm “develop important life skills”, “learn to take responsibility”
Đoạn 3 (Thân bài 2) Lợi ích 3: Phát triển lòng biết ơn + Lợi ích 4: Củng cố gắn kết gia đình “develop children’s gratitude”, “strengthen family bonds”
Đoạn 4 (Kết bài) Tổng kết các lợi ích + Khuyến khích cha mẹ cho con làm việc nhà “All in all”, “parents should encourage”

Tóm tắt 4 lợi ích chính của việc làm việc nhà đối với trẻ em

STT Lợi ích Chi tiết
1 Phát triển kỹ năng sống (life skills) Giặt đồ, dọn nhà, chăm sóc người khác – những kỹ năng trường học không dạy đầy đủ
2 Học tinh thần trách nhiệm (responsibility) Biết hoàn thành nhiệm vụ dù không thích
3 Phát triển lòng biết ơn (gratitude) Trân trọng công sức cha mẹ bỏ ra
4 Củng cố mối gắn kết gia đình (family bonds) Tạo khoảnh khắc đặc biệt, cảm giác là thành viên của một đội
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương