Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- Từ vựng cần biết trước khi đọc
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in groups. Look at the pictures and answer the questions. (Trang 21)
- Task 2: Read the following text and choose the best title for it. (Trang 22)
- Task 3: Circle the correct meanings of the highlighted words and phrases in the text. (Trang 22)
- Task 4: Read the text again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 22)
- Task 5: Work in pairs. Discuss the following question. (Trang 22)
- III. Phân tích cấu trúc bài đọc
- Tóm tắt 4 cách sống xanh
Phần Reading của Unit 2: Humans and the Environment xoay quanh bài đọc về “Green Living” (Sống xanh). Bài đọc giới thiệu 4 cách đơn giản để áp dụng lối sống xanh, bảo vệ môi trường. Qua bài học, học sinh sẽ rèn luyện kỹ năng đọc lướt chọn tiêu đề (skimming), đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh (guessing meaning in context) và đọc lấy thông tin chi tiết (reading for specific information).
I. Từ vựng (Vocabulary)
Từ vựng cần biết trước khi đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | (adj) | bền vững |
| organic | /ɔːˈɡænɪk/ | (adj) | hữu cơ (không dùng hóa chất) |
| explosion | /ɪkˈspləʊʒn/ | (n) | vụ nổ |
| method | /ˈmeθəd/ | (n) | phương pháp |
| refillable | /ˌriːˈfɪləbl/ | (adj) | có thể đổ/nạp lại |
| raw material | /ˌrɑː məˈtɪəriəl/ | (n.phr) | nguyên liệu thô |
| sort | /sɔːt/ | (v) | phân loại |
| natural resources | /ˌnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/ | (n.phr) | tài nguyên thiên nhiên |
| cut down on | /kʌt daʊn ɒn/ | (ph.v) | cắt giảm, giảm bớt |
| break down | /breɪk daʊn/ | (ph.v) | phân hủy |
| prevent | /prɪˈvent/ | (v) | ngăn ngừa |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | (n) | sự ô nhiễm |
| harmful | /ˈhɑːmfl/ | (adj) | có hại |
| chemical | /ˈkemɪkl/ | (n) | hóa chất |
| compulsory | /kəmˈpʌlsəri/ | (adj) | bắt buộc |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in groups. Look at the pictures and answer the questions. (Trang 21)
Which pictures show a green lifestyle? Why? (Những bức tranh nào thể hiện lối sống xanh? Tại sao?)
Gợi ý trả lời
Tranh a: Một người đàn ông đi mua sắm với nhiều túi nhựa (plastic bags).
→ Không phải lối sống xanh. Túi nhựa gây ô nhiễm môi trường vì chúng mất rất lâu để phân hủy. Túi nhựa có thể trôi ra biển và gây hại cho sinh vật biển.
In Picture a, a man goes shopping with lots of plastic bags. It doesn’t show a green lifestyle. Plastic bags pollute the environment since they take a long time to decay.
Tranh b: Một người nông dân với rau củ tươi, trông có vẻ là thực phẩm hữu cơ (organic food).
→ Là lối sống xanh. Thực phẩm hữu cơ được trồng bằng phương pháp tự nhiên, không dùng hóa chất độc hại, tốt cho sức khỏe và môi trường.
In Picture b, we can see fresh food, which looks organic and is better for our health. It shows a green lifestyle.
Tranh c: Rất nhiều rác bừa bãi trên mặt đất (litter on the ground).
→ Không phải lối sống xanh. Vứt rác bừa bãi làm bẩn đường phố, ô nhiễm không khí và nguồn nước.
In Picture c, we can see a lot of litter on the ground. Dropping litter makes the streets very dirty and pollutes the air and water. It doesn’t show a green lifestyle.
Tranh d: Biển hiệu nhắc nhở “Please turn off lights when not in use” (Hãy tắt đèn khi không sử dụng).
→ Là lối sống xanh. Tắt đèn khi không dùng giúp tiết kiệm điện, giảm lượng khí thải carbon.
In Picture d, the sign advises people to turn off lights when they are not in use. This can save electricity and shows a green lifestyle.
Tóm tắt
| Tranh | Lối sống xanh? | Lý do |
|---|---|---|
| a | ❌ Không | Dùng nhiều túi nhựa → ô nhiễm |
| b | ✅ Có | Thực phẩm hữu cơ → tốt cho sức khỏe và môi trường |
| c | ❌ Không | Rác bừa bãi → ô nhiễm |
| d | ✅ Có | Tắt đèn khi không dùng → tiết kiệm điện |
Task 2: Read the following text and choose the best title for it. (Trang 22)
Đọc bài đọc sau và chọn tiêu đề phù hợp nhất.
A. Green living B. Green issues C. Green products
Bài đọc (Reading text)
More and more people adopt a green lifestyle. It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle. There are many things you can do to become an eco-friendly person. Here are some of them.
Turning off your appliances when they are not in use
This is one of the easiest ways to save energy and reduce your carbon footprint. It also helps reduce energy bills and prevent any dangerous situations such as a fire or an explosion.
Buying products that are grown using more natural and organic methods
This helps reduce the use of harmful chemicals in food. Organic food is better for us because it is safer and healthier. It also tastes better.
Cutting down on plastic use
This really helps the environment because it takes many years for plastic waste to break down into small pieces. Bring a reusable bag when you go shopping, and your own refillable bottle instead of buying bottled water.
Recycling as much as possible
This prevents pollution because it reduces the need to collect new raw materials and protects natural resources such as water and trees. So don’t throw away your used household items, but sort and recycle them.
Dịch bài đọc (Translation)
Ngày càng nhiều người áp dụng lối sống xanh. Đó là một sự lựa chọn mà chúng ta đưa ra để thay đổi sang lối sống xanh hơn và bền vững hơn. Có rất nhiều điều bạn có thể làm để trở thành một người thân thiện với môi trường. Dưới đây là một số cách.
Tắt các thiết bị khi không sử dụng
Đây là một trong những cách dễ nhất để tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí thải carbon của bạn. Nó cũng giúp giảm hóa đơn tiền điện và ngăn ngừa các tình huống nguy hiểm như hỏa hoạn hoặc vụ nổ.
Mua các sản phẩm được trồng bằng phương pháp tự nhiên và hữu cơ
Điều này giúp giảm việc sử dụng hóa chất độc hại trong thực phẩm. Thực phẩm hữu cơ tốt hơn cho chúng ta vì nó an toàn hơn và lành mạnh hơn. Nó cũng ngon hơn.
Cắt giảm việc sử dụng nhựa
Điều này thực sự giúp ích cho môi trường vì rác nhựa mất rất nhiều năm để phân hủy thành các mảnh nhỏ. Hãy mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm, và chai nước có thể đổ lại của riêng bạn thay vì mua nước đóng chai.
Tái chế càng nhiều càng tốt
Điều này ngăn ngừa ô nhiễm vì nó giảm nhu cầu thu thập nguyên liệu thô mới và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên như nước và cây cối. Vì vậy, đừng vứt bỏ các đồ dùng gia đình đã qua sử dụng, mà hãy phân loại và tái chế chúng.
Đáp án: A. Green living
Giải thích
Tiêu đề đúng là A. Green living (Sống xanh) vì:
- Đoạn mở đầu nêu rõ chủ đề: “More and more people adopt a green lifestyle” (Ngày càng nhiều người áp dụng lối sống xanh) và “There are many things you can do to become an eco-friendly person” (Có nhiều điều bạn có thể làm để trở thành người thân thiện với môi trường).
- Toàn bài trình bày 4 cách cụ thể để sống xanh → nội dung tổng thể là về lối sống xanh, không chỉ về vấn đề môi trường hay sản phẩm xanh.
Tại sao các đáp án khác sai:
- B. Green issues (Vấn đề xanh/môi trường): Bài không chỉ nêu vấn đề mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể → “Green issues” chỉ phản ánh một phần nội dung.
- C. Green products (Sản phẩm xanh): Bài có đề cập đến thực phẩm hữu cơ và chai tái sử dụng, nhưng đây không phải trọng tâm → “Green products” quá hẹp.
Mẹo chọn tiêu đề: Theo khung Tips trong sách, khi chọn tiêu đề: (1) đọc toàn bài, (2) chú ý đoạn mở đầu, (3) chọn tiêu đề phản ánh ý tưởng của TOÀN BỘ bài, không chỉ một phần.
Task 3: Circle the correct meanings of the highlighted words and phrases in the text. (Trang 22)
Khoanh tròn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được tô đậm trong bài.
| STT | Từ vựng | Đáp án | Nghĩa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | sustainable | a | causing little or no damage to the environment | gây ít hoặc không gây hại cho môi trường |
| 2 | organic | b | without the use of chemicals | không sử dụng hóa chất |
| 3 | cutting down on | a | reducing | cắt giảm, giảm bớt |
| 4 | natural resources | a | materials supporting life | tài nguyên hỗ trợ sự sống |
Giải thích chi tiết
1. sustainable → a. causing little or no damage to the environment (gây ít hoặc không gây hại cho môi trường)
Trong bài: “It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle.”
Phân tích ngữ cảnh: “sustainable” đi cùng “greener” (xanh hơn) và mô tả một lối sống mà con người lựa chọn để trở thành “eco-friendly” (thân thiện với môi trường). → “Sustainable” là lối sống bền vững, ít gây hại cho môi trường. Đáp án b (“bringing no benefits to the environment” – không mang lại lợi ích cho môi trường) ngược nghĩa hoàn toàn.
2. organic → b. without the use of chemicals (không sử dụng hóa chất)
Trong bài: “Buying products that are grown using more natural and organic methods. This helps reduce the use of harmful chemicals in food.”
Phân tích ngữ cảnh: Câu tiếp theo giải thích rõ “organic methods” giúp “reduce the use of harmful chemicals” (giảm sử dụng hóa chất độc hại) → organic = không dùng hóa chất. Đáp án a (“without the use of animal organs” – không dùng nội tạng động vật) là bẫy vì “organic” trông giống “organs” nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
3. cutting down on → a. reducing (giảm bớt, cắt giảm)
Trong bài: “Cutting down on plastic use. This really helps the environment because it takes many years for plastic waste to break down.”
Phân tích ngữ cảnh: “Cutting down on plastic use” → giảm việc dùng nhựa để giúp môi trường. Nếu là “reusing” (tái sử dụng) thì không phù hợp vì đoạn văn nói về việc GIẢM sử dụng nhựa, không phải tái sử dụng nhựa. → “Cutting down on” = reducing = cắt giảm.
4. natural resources → a. materials supporting life (tài nguyên hỗ trợ sự sống)
Trong bài: “protects natural resources such as water and trees.”
Phân tích ngữ cảnh: Ví dụ đi kèm là “water and trees” (nước và cây cối) – đây là những tài nguyên thiết yếu hỗ trợ sự sống. Bài cũng nói tái chế giúp “protects” (bảo vệ) tài nguyên thiên nhiên → đây là thứ quý giá, hỗ trợ sự sống, không phải “materials harmful to life” (vật liệu có hại cho sự sống).
Task 4: Read the text again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 22)
Đọc lại bài và quyết định xem các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).
| STT | Statement (Phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Green living is now compulsory for many people. | F | Sống xanh là sự LỰA CHỌN, không bắt buộc. |
| 2 | Turning off electrical appliances when not in use is an easy way to save energy. | T | Đúng với nội dung bài đọc. |
| 3 | It takes a long time for plastic waste to break down. | T | Đúng với nội dung bài đọc. |
| 4 | The use of refillable water bottles is not encouraged. | F | Bài KHUYẾN KHÍCH dùng chai tái sử dụng. |
Giải thích chi tiết
1. F → Green living is now compulsory for many people. (Sống xanh hiện nay là bắt buộc đối với nhiều người.)
Câu này SAI. Trong bài, đoạn mở đầu viết: “It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle.” (Đó là một sự lựa chọn mà chúng ta đưa ra để thay đổi sang lối sống xanh hơn và bền vững hơn.)
Từ khóa: “a choice” (sự lựa chọn) ≠ “compulsory” (bắt buộc). Sống xanh là lựa chọn tự nguyện, không phải bắt buộc.
Sửa lại: Green living is now a choice for many people. (Sống xanh hiện nay là một sự lựa chọn.)
2. T → Turning off electrical appliances when not in use is an easy way to save energy. (Tắt thiết bị điện khi không sử dụng là cách dễ dàng để tiết kiệm năng lượng.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài: “This is one of the easiest ways to save energy and reduce your carbon footprint.” (Đây là một trong những cách dễ nhất để tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí thải carbon.)
3. T → It takes a long time for plastic waste to break down. (Rác nhựa mất rất lâu để phân hủy.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài: “it takes many years for plastic waste to break down into small pieces.” (Rác nhựa mất nhiều năm để phân hủy thành các mảnh nhỏ.)
4. F → The use of refillable water bottles is not encouraged. (Việc sử dụng chai nước có thể đổ lại không được khuyến khích.)
Câu này SAI. Trong bài: “Bring… your own refillable bottle instead of buying bottled water.” (Hãy mang theo chai nước có thể đổ lại của bạn thay vì mua nước đóng chai.)
Bài đọc KHUYẾN KHÍCH dùng chai refillable thay cho chai nhựa dùng một lần → phát biểu “is not encouraged” (không được khuyến khích) là ngược lại với nội dung bài.
Sửa lại: The use of refillable water bottles is encouraged. (Việc sử dụng chai nước có thể đổ lại được khuyến khích.)
Task 5: Work in pairs. Discuss the following question. (Trang 22)
In your opinion, which of the suggestions in the text is the easiest way to live green? (Theo ý kiến bạn, gợi ý nào trong bài đọc là cách dễ nhất để sống xanh?)
Gợi ý trả lời
In my opinion, turning off household appliances when they are not in use is the easiest way to live green.
There are several reasons for this. Firstly, we can do this right at home. We don’t need any equipment or training for this. All we need to do is remember to turn off the lights, fans, air conditioners, and TVs when we leave a room.
Secondly, this can save a lot of energy and reduce our electricity bills. It is good for both the environment and our family budget.
Finally, this is something everyone can do, from young children to elderly people. We just need to develop a good habit of turning off appliances, and it will become natural over time.
Dịch gợi ý
Theo ý kiến tôi, tắt các thiết bị gia dụng khi không sử dụng là cách dễ nhất để sống xanh.
Có một số lý do cho điều này. Thứ nhất, chúng ta có thể làm điều này ngay tại nhà. Chúng ta không cần bất kỳ thiết bị hay đào tạo nào. Tất cả những gì cần làm là nhớ tắt đèn, quạt, điều hòa và tivi khi rời khỏi phòng.
Thứ hai, điều này có thể tiết kiệm rất nhiều năng lượng và giảm hóa đơn tiền điện. Nó tốt cho cả môi trường lẫn ngân sách gia đình.
Cuối cùng, đây là điều mà ai cũng có thể làm, từ trẻ nhỏ đến người già. Chúng ta chỉ cần hình thành thói quen tốt tắt thiết bị, và nó sẽ trở nên tự nhiên theo thời gian.
III. Phân tích cấu trúc bài đọc
Bài đọc được tổ chức theo dạng liệt kê giải pháp, rất phổ biến trong các bài đọc về môi trường:
| Đoạn | Nội dung | Cách sống xanh |
|---|---|---|
| Đoạn mở đầu | Giới thiệu chủ đề: ngày càng nhiều người chọn lối sống xanh | — |
| Đoạn 1 | Tắt thiết bị khi không dùng | Tiết kiệm năng lượng, giảm khí thải carbon, giảm hóa đơn điện, ngăn ngừa hỏa hoạn |
| Đoạn 2 | Mua thực phẩm hữu cơ | Giảm hóa chất độc hại, an toàn hơn, lành mạnh hơn, ngon hơn |
| Đoạn 3 | Cắt giảm sử dụng nhựa | Nhựa mất nhiều năm phân hủy → dùng túi tái sử dụng, chai refillable |
| Đoạn 4 | Tái chế càng nhiều càng tốt | Ngăn ô nhiễm, giảm khai thác nguyên liệu thô, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên |
Tóm tắt 4 cách sống xanh
| STT | Cách sống xanh | Lợi ích |
|---|---|---|
| 1 | Turn off appliances (Tắt thiết bị) | Tiết kiệm năng lượng, giảm carbon footprint, giảm hóa đơn điện |
| 2 | Buy organic products (Mua sản phẩm hữu cơ) | Giảm hóa chất, an toàn, lành mạnh hơn |
| 3 | Cut down on plastic (Giảm dùng nhựa) | Nhựa rất lâu phân hủy → dùng túi/chai tái sử dụng |
| 4 | Recycle (Tái chế) | Ngăn ô nhiễm, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
