Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the sentences with the pictures. (Trang 69)
- Task 2: Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words and phrases. (Trang 69)
- Task 3: Read the text again and decide whether the following statements are true (T), false (F) or not given (NG). (Trang 70)
- Task 4: Work in groups. Discuss possible solutions to one of the following problems. (Trang 70)
- III. Phân tích cấu trúc bài đọc
- Tóm tắt 3 thách thức chính
Phần Reading của Unit 6: Gender Equality xoay quanh bài đọc “For an Equal World” (Vì một thế giới bình đẳng). Bài đọc đề cập đến những thách thức mà phụ nữ đang phải đối mặt: tảo hôn, thiếu giáo dục và bất bình đẳng thu nhập. Qua bài học, học sinh rèn luyện kỹ năng đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh (guessing meaning in context) và đọc lấy thông tin chi tiết với dạng bài True / False / Not Given.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| gender equality | /ˈdʒendər iˈkwɒləti/ | (n.phr) | bình đẳng giới |
| be forced (to do sth) | /biː fɔːst/ | (v.phr) | bị ép buộc (làm gì) |
| domestic violence | /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/ | (n.phr) | bạo lực gia đình |
| uneducated | /ʌnˈedʒukeɪtɪd/ | (adj) | ít học, không được giáo dục |
| low-paying | /ləʊ ˈpeɪɪŋ/ | (adj) | lương thấp |
| child marriage | /tʃaɪld ˈmærɪdʒ/ | (n.phr) | tảo hôn |
| promote | /prəˈməʊt/ | (v) | thúc đẩy, quảng bá |
| challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | (n) | thách thức |
| victim | /ˈvɪktɪm/ | (n) | nạn nhân |
| health risk | /helθ rɪsk/ | (n.phr) | nguy cơ sức khỏe |
| physically developed | /ˈfɪzɪkli dɪˈveləpt/ | (adj.phr) | phát triển về thể chất |
| give birth | /ɡɪv bɜːθ/ | (v.phr) | sinh con |
| salary | /ˈsæləri/ | (n) | lương |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | (n) | cơ hội |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | (n) | cộng đồng |
| career choice | /kəˈrɪər tʃɔɪs/ | (n.phr) | sự lựa chọn nghề nghiệp |
| surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | (n) | bác sĩ phẫu thuật |
| organisation | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ | (n) | tổ chức |
| individual | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ | (n) | cá nhân |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the sentences with the pictures. (Trang 69)
Nối các câu với tranh phù hợp.

Các câu:
- Men often earn more than women for doing the same job. (Đàn ông thường kiếm được nhiều tiền hơn phụ nữ khi làm cùng một công việc.)
- A child mother takes care of her small kids. (Một bà mẹ trẻ em chăm sóc những đứa con nhỏ của mình.)
- Some women are unable to read or write. (Một số phụ nữ không biết đọc hoặc viết.)
Đáp án
| Câu | Tranh | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | c | Tranh c cho thấy hình ảnh một người đàn ông và một người phụ nữ trong trang phục công sở – thể hiện sự chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ khi làm cùng một công việc. |
| 2 | b | Tranh b cho thấy một cô gái rất trẻ đang địu đứa con nhỏ trên lưng – đây là hình ảnh “child mother” (bà mẹ trẻ em), tức là trẻ em bị ép kết hôn sớm và phải nuôi con khi còn rất nhỏ. |
| 3 | a | Tranh a cho thấy một phụ nữ ở vùng nông thôn/kém phát triển – thể hiện tình trạng phụ nữ không được đi học, không biết đọc biết viết. |
Task 2: Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words and phrases. (Trang 69)
Bài đọc (Reading text)
Gender equality has been greatly promoted around the world. However, there are still many challenges that women face.
First of all, there are still girls who are forced to get married before the age of 18. In many places, parents may see child marriage as a way to protect their daughters from violence. However, many of these young girls become victims of domestic violence. Child marriage also carries serious health risks as young girls are not physically developed to give birth.
Secondly, more than half of the world’s uneducated people are women. This means fewer girls than boys go to school or stay long at school. Girls who receive an education are less likely to marry young. They can also have better job skills and can earn higher salaries. Education gives girls the opportunity to have a better life and give back to their communities.
Thirdly, women are often paid less than men. In other words, women have to work longer than men to earn the same amount of money. Differences in career choices might be one reason. Women tend to become nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.
Women are still not equal to men in today’s society, and governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality.
Dịch bài đọc
Bình đẳng giới đã được thúc đẩy mạnh mẽ trên toàn thế giới. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức mà phụ nữ phải đối mặt.
Trước hết, vẫn còn những cô gái bị ép buộc kết hôn trước 18 tuổi. Ở nhiều nơi, cha mẹ có thể coi tảo hôn là cách để bảo vệ con gái khỏi bạo lực. Tuy nhiên, nhiều cô gái trẻ trong số này lại trở thành nạn nhân của bạo lực gia đình. Tảo hôn cũng mang đến những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng vì cơ thể các cô gái trẻ chưa phát triển đầy đủ để sinh con.
Thứ hai, hơn một nửa số người không được giáo dục trên thế giới là phụ nữ. Điều này có nghĩa là ít con gái đi học hoặc học lâu dài ở trường hơn con trai. Những cô gái được đi học ít có khả năng kết hôn sớm hơn. Họ cũng có thể có kỹ năng nghề nghiệp tốt hơn và kiếm được mức lương cao hơn. Giáo dục mang lại cho các cô gái cơ hội có cuộc sống tốt đẹp hơn và cống hiến cho cộng đồng.
Thứ ba, phụ nữ thường được trả lương thấp hơn nam giới. Nói cách khác, phụ nữ phải làm việc lâu hơn nam giới để kiếm được cùng một số tiền. Sự khác biệt trong lựa chọn nghề nghiệp có thể là một lý do. Phụ nữ có xu hướng trở thành y tá, thư ký hoặc nhân viên bán hàng – những công việc lương thấp, trong khi nam giới chọn những nghề lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công hoặc kỹ sư.
Phụ nữ vẫn chưa bình đẳng với nam giới trong xã hội ngày nay, và chính phủ, các tổ chức và cá nhân phải cùng nhau hành động để đạt được bình đẳng giới.
Đáp án Task 2
| STT | Từ / Cụm từ | Đáp án | Nghĩa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | be forced | a. be made to do something unwanted | bị bắt làm điều không mong muốn | Ngữ cảnh: “girls who are forced to get married before the age of 18” – các cô gái bị ép kết hôn trước 18 tuổi. Kết hôn sớm là điều các cô gái không mong muốn (unwanted), không phải điều cần thiết (necessary). |
| 2 | domestic violence | b. behaviour intended to hurt someone you live with | hành vi cố ý gây tổn thương cho người sống cùng | Ngữ cảnh: “many of these young girls become victims of domestic violence” – nhiều cô gái trở thành nạn nhân → chứng tỏ đây là hành vi gây hại, không phải hành vi làm vui lòng ai (action taken to please someone). “Domestic” = thuộc về gia đình, “violence” = bạo lực. |
| 3 | uneducated | a. having little or no formal education at school | có ít hoặc không có giáo dục chính quy | Ngữ cảnh: “more than half of the world’s uneducated people are women. This means fewer girls than boys go to school or stay long at school.” → Câu sau giải thích trực tiếp: ít cô gái đi học hoặc học lâu ở trường → “uneducated” liên quan đến giáo dục (education), không phải cơ hội việc làm (job opportunities). |
| 4 | low-paying | b. providing very little money | mang lại rất ít tiền | Ngữ cảnh: “nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.” → “Low-paying” đối lập với “high-paying” → lương thấp (ít tiền) ↔ lương cao (nhiều tiền). |
Giải thích chi tiết từng đáp án
1. be forced → a. be made to do something unwanted (bị bắt làm điều không mong muốn)
Trong bài: “there are still girls who are forced to get married before the age of 18.”
Phân tích: Các cô gái bị ép kết hôn – đây là điều họ không muốn. Từ “forced” mang nghĩa tiêu cực, ép buộc. Đáp án b (“be made to do something necessary” – bị bắt làm điều cần thiết) sai vì tảo hôn không phải là điều cần thiết, mà là vi phạm quyền trẻ em.
2. domestic violence → b. behaviour intended to hurt someone you live with (hành vi cố ý gây tổn thương cho người sống cùng)
Trong bài: “many of these young girls become victims of domestic violence.”
Phân tích: Từ khóa “victims” (nạn nhân) cho thấy “domestic violence” là điều gây hại. “Domestic” = thuộc về nhà, gia đình; “violence” = bạo lực → bạo lực trong gia đình = hành vi gây tổn thương người sống cùng. Đáp án a (“action taken to please someone” – hành động làm vui lòng ai) hoàn toàn trái ngược.
3. uneducated → a. having little or no formal education at school (có ít hoặc không có giáo dục chính quy)
Trong bài: “more than half of the world’s uneducated people are women. This means fewer girls than boys go to school or stay long at school.”
Phân tích: Cấu tạo từ: “un-” (không) + “educated” (được giáo dục) = không được giáo dục. Câu tiếp theo giải thích: ít con gái đi học hoặc học lâu ở trường → xác nhận “uneducated” nghĩa là thiếu giáo dục. Đáp án b (“not having many job opportunities” – không có nhiều cơ hội việc làm) là hệ quả của việc thiếu giáo dục, không phải nghĩa của từ.
4. low-paying → b. providing very little money (mang lại rất ít tiền)
Trong bài: “nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.”
Phân tích: “Low” = thấp; “paying” = trả lương → “low-paying” = trả lương thấp. Sự đối lập “low-paying” ↔ “high-paying” trong câu giúp xác nhận nghĩa. Đáp án a (“giving money to a person” – đưa tiền cho ai đó) là nghĩa chung chung của “pay”, không phải nghĩa của “low-paying”.
Task 3: Read the text again and decide whether the following statements are true (T), false (F) or not given (NG). (Trang 70)
Đọc lại bài và quyết định các phát biểu sau đúng (T), sai (F) hay không có thông tin (NG).
Phân biệt T / F / NG:
- True (T): Thông tin trong bài đọc khớp với phát biểu.
- False (F): Thông tin trong bài đọc trái ngược/mâu thuẫn với phát biểu.
- Not Given (NG): Bài đọc không đề cập đến thông tin này, không đủ dữ kiện để xác định đúng hay sai.
Đáp án
| STT | Phát biểu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Child marriage involves a girl under the age of 18. | T |
| 2 | Fewer men than women around the world are educated. | F |
| 3 | Men work much less than women, but earn much more. | NG |
| 4 | Men’s career choices lead to high-paying jobs. | T |
| 5 | Only individuals must work towards gender equality. | F |
Giải thích chi tiết
1. T → Child marriage involves a girl under the age of 18. (Tảo hôn liên quan đến một cô gái dưới 18 tuổi.)
Câu này ĐÚNG.
Trong bài: “there are still girls who are forced to get married before the age of 18.” (vẫn còn những cô gái bị ép kết hôn trước 18 tuổi.)
Phân tích: “Before the age of 18” (trước 18 tuổi) = “under the age of 18” (dưới 18 tuổi) → Phát biểu khớp với nội dung bài đọc.
2. F → Fewer men than women around the world are educated. (Ít nam giới hơn phụ nữ trên thế giới được giáo dục.)
Câu này SAI.
Trong bài: “more than half of the world’s uneducated people are women. This means fewer girls than boys go to school or stay long at school.”
Phân tích: Bài đọc nói rằng hơn một nửa số người KHÔNG được giáo dục là PHỤ NỮ, nghĩa là phụ nữ ít được giáo dục hơn nam giới. Phát biểu nói ngược lại (“fewer men than women are educated” = ít nam giới hơn phụ nữ được giáo dục) → SAI.
Sửa lại: Fewer women than men around the world are educated. (Ít phụ nữ hơn nam giới trên thế giới được giáo dục.)
3. NG → Men work much less than women, but earn much more. (Nam giới làm việc ít hơn nhiều so với phụ nữ, nhưng kiếm được nhiều hơn nhiều.)
Câu này KHÔNG CÓ THÔNG TIN.
Trong bài: “women are often paid less than men. In other words, women have to work longer than men to earn the same amount of money.”
Phân tích: Bài đọc nói phụ nữ phải làm việc lâu hơn nam giới để kiếm cùng một số tiền – tức là cùng số tiền, phụ nữ mất nhiều thời gian hơn. Tuy nhiên, phát biểu nói nam giới làm việc ít hơn nhiều (much less) nhưng kiếm nhiều hơn nhiều (much more) – mức độ “much” này không được bài đọc xác nhận cụ thể. Bài đọc không cung cấp đủ thông tin về mức chênh lệch chính xác → Not Given.
4. T → Men’s career choices lead to high-paying jobs. (Sự lựa chọn nghề nghiệp của nam giới dẫn đến những công việc lương cao.)
Câu này ĐÚNG.
Trong bài: “men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.” (nam giới chọn những nghề lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công, hoặc kỹ sư.)
Phân tích: Bài đọc nói rõ nam giới có xu hướng chọn những nghề lương cao → phát biểu khớp hoàn toàn.
5. F → Only individuals must work towards gender equality. (Chỉ có cá nhân mới phải hành động hướng tới bình đẳng giới.)
Câu này SAI.
Trong bài: “governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality.” (chính phủ, các tổ chức và cá nhân phải cùng nhau hành động để đạt được bình đẳng giới.)
Phân tích: Bài đọc nêu rõ CẢ BA đối tượng phải hành động: chính phủ + tổ chức + cá nhân. Phát biểu nói “only individuals” (chỉ cá nhân) là sai vì thiếu hai đối tượng còn lại. Từ khóa bẫy ở đây là “only” (chỉ) – khi thấy từ này trong bài True/False, hãy đặc biệt cẩn thận vì nó thường dùng để thu hẹp phạm vi, khiến phát biểu trở nên sai.
Sửa lại: Governments, organisations and individuals must work together towards gender equality.
Task 4: Work in groups. Discuss possible solutions to one of the following problems. (Trang 70)
Làm việc nhóm. Thảo luận các giải pháp khả thi cho một trong các vấn đề sau: Tảo hôn / Thiếu giáo dục cho trẻ em gái / Bất bình đẳng lương.
Gợi ý 1: Solutions to child marriage (Giải pháp cho vấn đề tảo hôn)
Problem: Many girls are forced to get married before the age of 18.
Solutions:
Firstly, we should educate girls. When girls can go to school and stay long there, they will get the knowledge and skills necessary to support themselves and their families. Educated girls are less likely to marry young.
Secondly, we should give girls the right to decide their future. If girls are knowledgeable and independent, they won’t choose to get married early. They will want to pursue their education and career first.
Thirdly, we should educate parents and other adults. When parents and other adults know about the negative impact of child marriage – such as health risks and domestic violence – they will change their views and support girls’ rights.
Dịch:
Thứ nhất, chúng ta nên giáo dục trẻ em gái. Khi các em được đi học, các em sẽ có kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự nuôi sống bản thân. Các em gái được giáo dục ít có khả năng kết hôn sớm.
Thứ hai, chúng ta nên trao cho các em gái quyền quyết định tương lai. Nếu các em có kiến thức và tự lập, các em sẽ không chọn kết hôn sớm mà muốn theo đuổi học vấn và sự nghiệp trước.
Thứ ba, chúng ta nên giáo dục cha mẹ và người lớn. Khi cha mẹ biết về tác động tiêu cực của tảo hôn – như nguy cơ sức khỏe và bạo lực gia đình – họ sẽ thay đổi quan điểm và ủng hộ quyền của trẻ em gái.
Gợi ý 2: Solutions to a lack of education for girls (Giải pháp cho việc thiếu giáo dục cho trẻ em gái)
Problem: More than half of the world’s uneducated people are women.
Solutions:
Firstly, we should keep girls in school. Poverty can prevent girls from going to school. Education should be free, and governments and charity organisations should help poor families pay for transport, textbooks and uniforms.
Secondly, we should make school safe for girls. It’s not safe for girls to travel long distances to school. Also, at school, girls may become victims of violence and bullying. Schools should have rules to protect female students.
Thirdly, we should reduce girls’ workload at home. In developing countries, girls may be kept home to do household chores like carrying water, preparing food and washing clothes. Sharing housework between all members of the family helps girls succeed in getting an education.
Dịch:
Thứ nhất, chúng ta nên giữ các em gái ở trường. Nghèo đói có thể ngăn cản các em đi học. Giáo dục nên miễn phí, và chính phủ cùng tổ chức từ thiện nên hỗ trợ gia đình nghèo chi trả phí đi lại, sách giáo khoa và đồng phục.
Thứ hai, chúng ta nên đảm bảo trường học an toàn cho các em gái. Các em có thể bị bạo lực và bắt nạt ở trường. Trường học cần có quy định bảo vệ học sinh nữ.
Thứ ba, chúng ta nên giảm khối lượng việc nhà cho các em gái. Ở các nước đang phát triển, các em gái có thể bị giữ ở nhà để làm việc nhà. Chia sẻ việc nhà giữa tất cả thành viên giúp các em gái có cơ hội được đi học.
Gợi ý 3: Solutions to low pay for women (Giải pháp cho bất bình đẳng lương)
Problem: Women are often paid less than men for doing the same job.
Solutions:
Firstly, we should support equal pay. Companies have to commit to and provide equal pay for equal work. There should be laws that require companies to pay men and women the same amount for the same job.
Secondly, we should make salary information clear. Payment should be made clear to both genders so that women know if they make less money than men for doing the same job. This way, they can speak up for their rights.
Thirdly, couples should share housework. When couples share household chores, women can focus on their paid jobs and have more opportunities for career advancement.
Dịch:
Thứ nhất, chúng ta nên ủng hộ trả lương bình đẳng. Các công ty phải cam kết trả lương bằng nhau cho công việc ngang nhau. Cần có luật yêu cầu các công ty trả lương bình đẳng cho nam và nữ.
Thứ hai, chúng ta nên công khai thông tin lương. Mức lương nên được công khai để phụ nữ biết nếu họ được trả ít hơn nam giới khi làm cùng công việc. Như vậy, họ có thể lên tiếng đòi quyền lợi.
Thứ ba, các cặp vợ chồng nên chia sẻ việc nhà. Khi vợ chồng cùng chia sẻ việc nhà, phụ nữ có thể tập trung vào công việc và có nhiều cơ hội thăng tiến hơn.
III. Phân tích cấu trúc bài đọc
| Đoạn | Nội dung chính | Từ khóa kết nối |
|---|---|---|
| Đoạn 1 (Mở bài) | Giới thiệu vấn đề: Bình đẳng giới đã được thúc đẩy, nhưng phụ nữ vẫn đối mặt nhiều thách thức. | “However” |
| Đoạn 2 (Thân bài 1) | Thách thức 1: Tảo hôn – trẻ em gái bị ép kết hôn trước 18 tuổi, dẫn đến bạo lực gia đình và nguy cơ sức khỏe. | “First of all” |
| Đoạn 3 (Thân bài 2) | Thách thức 2: Thiếu giáo dục – hơn nửa số người không được giáo dục là phụ nữ; giáo dục mang lại cơ hội tốt hơn. | “Secondly” |
| Đoạn 4 (Thân bài 3) | Thách thức 3: Bất bình đẳng thu nhập – phụ nữ được trả lương thấp hơn nam giới; sự khác biệt trong lựa chọn nghề nghiệp. | “Thirdly” |
| Đoạn 5 (Kết bài) | Kết luận: Cần chính phủ, tổ chức và cá nhân cùng hành động để đạt bình đẳng giới. | “must work together” |
Tóm tắt 3 thách thức chính
| STT | Thách thức | Chi tiết | Hậu quả |
|---|---|---|---|
| 1 | Tảo hôn (Child marriage) | Trẻ em gái bị ép kết hôn trước 18 tuổi | Bạo lực gia đình, nguy cơ sức khỏe khi sinh con |
| 2 | Thiếu giáo dục (Lack of education) | Hơn 50% người không được giáo dục là phụ nữ | Ít cơ hội việc làm, lương thấp, dễ bị tảo hôn |
| 3 | Bất bình đẳng lương (Wage gap) | Phụ nữ được trả lương thấp hơn nam giới | Phải làm việc nhiều hơn để kiếm cùng số tiền |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương

