Unit 1 Lớp 10: Looking Back & Project – Ôn tập

Phần Looking Back giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 1: Family Life, bao gồm phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Phần Project yêu cầu học sinh nghiên cứu và thuyết trình về Ngày Gia đình (Family Day) ở Việt Nam hoặc các nước trên thế giới.

PHẦN 1: LOOKING BACK – Ôn tập

I. Pronunciation – Phát âm: /br/, /kr/, /tr/

Đề bài: Listen and write /br/, /kr/, or /tr/ above the word that has the corresponding consonant blends. Then practise reading the sentences. (Trang 16)

Nghe và viết /br/, /kr/ hoặc /tr/ phía trên từ có phụ âm kép tương ứng. Sau đó luyện đọc các câu.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đáp án

Câu 1: I like ice cream, but my brother likes bread pudding.

Từ Phụ âm kép
cream /kriːm/ /kr/
brother /ˈbrʌðər/ /br/
bread /bred/ /br/

Dịch: Tôi thích kem, nhưng anh trai tôi thích bánh pudding bánh mì.

Câu 2: Tracy crashed her car into a tree and broke her leg.

Từ Phụ âm kép
Tracy /ˈtreɪsi/ /tr/
crashed /kræʃt/ /kr/
tree /triː/ /tr/
broke /brəʊk/ /br/

Dịch: Tracy đâm xe vào cây và gãy chân.

Câu 3: They often have crab soup for breakfast.

Từ Phụ âm kép
crab /kræb/ /kr/
breakfast /ˈbrekfəst/ /br/

Dịch: Họ thường ăn súp cua vào bữa sáng.

Tổng hợp

/br/ /kr/ /tr/
brother, bread, broke, breakfast cream, crashed, crab Tracy, tree

II. Vocabulary – Từ vựng: Household Chores

Đề bài: Complete the text. Use the correct forms of the word and phrases in the box. (Trang 16)

Hoàn thành đoạn văn. Sử dụng dạng đúng của từ và cụm từ trong khung.

Các từ trong khung:

Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
do the washing-up rửa bát
do the heavy lifting làm việc nặng
do the cooking nấu ăn
laundry giặt giũ (đồ giặt)
clean the house dọn dẹp nhà cửa

Đoạn văn gốc

In Thanh’s family, everybody shares the housework. His mother (1) ________. Thanh really enjoys the food she cooks. Thanh’s father is a strong man, so he (2) ________. Thanh helps with the (3) ________. He feels proud that he knows how to run a washing machine. Thanh’s sister helps with (4) ________. She does it regularly, so their house is never dirty. She also (5) ________ after each meal.

Đáp án

Chỗ trống Đáp án
(1) does the cooking
(2) does the heavy lifting
(3) laundry
(4) cleaning the house
(5) does the washing-up

Giải thích chi tiết

Chỗ trống (1): does the cooking

Gợi ý ngữ cảnh: Câu sau nói “Thanh really enjoys the food she cooks (Thanh rất thích đồ ăn mẹ nấu) → Mẹ Thanh là người nấu ăn → “does the cooking”. Chủ ngữ “His mother” là ngôi thứ ba số ít → chia “do” thành “does”.

Dịch: Mẹ anh ấy nấu ăn.

Chỗ trống (2): does the heavy lifting

Gợi ý ngữ cảnh: Trước đó nói “Thanh’s father is a strong man (Bố Thanh là người đàn ông khỏe mạnh) → Người khỏe mạnh phù hợp với việc bê vác nặng → “does the heavy lifting”.

Dịch: Bố anh ấy làm việc nặng.

Chỗ trống (3): laundry

Gợi ý ngữ cảnh: Câu sau nói “He feels proud that he knows how to run a washing machine (Anh ấy tự hào vì biết sử dụng máy giặt) → Máy giặt liên quan đến giặt đồ → “laundry”. Lưu ý: cấu trúc “helps with the + danh từ” → điền danh từ “laundry”.

Dịch: Thanh giúp giặt đồ.

Chỗ trống (4): cleaning the house

Gợi ý ngữ cảnh: Câu sau nói “She does it regularly, so their house is never dirty (Chị ấy làm thường xuyên nên nhà họ không bao giờ bẩn) → Nhà không bẩn vì được dọn dẹp → “cleaning the house”. Lưu ý: cấu trúc “helps with + V-ing” → dùng dạng “cleaning”.

Dịch: Chị gái Thanh giúp dọn dẹp nhà cửa.

Chỗ trống (5): does the washing-up

Gợi ý ngữ cảnh: “after each meal (sau mỗi bữa ăn) → Việc làm sau bữa ăn là rửa bát → “does the washing-up”. Đây là cụm từ còn lại trong khung, và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.

Dịch: Chị ấy cũng rửa bát sau mỗi bữa ăn.

Đoạn văn hoàn chỉnh

In Thanh’s family, everybody shares the housework. His mother (1) does the cooking. Thanh really enjoys the food she cooks. Thanh’s father is a strong man, so he (2) does the heavy lifting. Thanh helps with the (3) laundry. He feels proud that he knows how to run a washing machine. Thanh’s sister helps with (4) cleaning the house. She does it regularly, so their house is never dirty. She also (5) does the washing-up after each meal.

Dịch đoạn văn

Trong gia đình Thanh, mọi người đều chia sẻ việc nhà. Mẹ anh ấy (1) nấu ăn. Thanh rất thích đồ ăn mẹ nấu. Bố Thanh là người đàn ông khỏe mạnh, nên bố (2) làm việc nặng. Thanh giúp (3) giặt đồ. Anh ấy cảm thấy tự hào vì biết sử dụng máy giặt. Chị gái Thanh giúp (4) dọn dẹp nhà cửa. Chị ấy làm thường xuyên, nên nhà họ không bao giờ bẩn. Chị ấy cũng (5) rửa bát sau mỗi bữa ăn.

III. Grammar – Ngữ pháp: Tìm và sửa lỗi sai

Đề bài: There is a mistake in each sentence below. Find the mistake and correct it. (Trang 16)

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Tìm lỗi sai và sửa lại.

Câu 1: I’m writing to you to tell you how much I’m wanting to see you.

Lỗi sai: I’m wanting → want

Giải thích: “Want” (muốn) là động từ trạng thái (stative verb) → KHÔNG dùng ở thì hiện tại tiếp diễn. Phải dùng thì hiện tại đơn.

Câu đúng: I’m writing to you to tell you how much I want to see you.

Dịch: Tôi viết thư cho bạn để nói cho bạn biết tôi muốn gặp bạn nhiều đến thế nào.

Nhắc lại: Các stative verbs không dùng ở thì tiếp diễn: want, need, like, love, hate, know, believe, understand, agree, prefer…

Câu 2: Jack is away on business, so now I look after his dog.

Lỗi sai: I look → I’m looking / I am looking

Giải thích: Từ “now” (bây giờ) cho thấy hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Jack đi công tác → tình huống tạm thời, đang diễn ra → dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Câu đúng: Jack is away on business, so now I ‘m looking after his dog.

Dịch: Jack đi công tác, nên bây giờ tôi đang trông chó của anh ấy.

Câu 3: Nam’s often looking untidy.

Lỗi sai: looking → looks

Giải thích: Từ “often” (thường xuyên) là dấu hiệu của thì hiện tại đơn → diễn tả thói quen, đặc điểm thường xuyên. “Look” ở đây mang nghĩa “trông có vẻ” (linking verb) → dùng hiện tại đơn.

Câu đúng: Nam often looks untidy.

Dịch: Nam thường trông luộm thuộm.

Lưu ý: “Nam’s often looking” → “Nam’s” ở đây là viết tắt của “Nam is”, nhưng vì có “often” nên phải đổi thành hiện tại đơn: “Nam often looks”.

Câu 4: She can’t answer the phone now. She cooks dinner.

Lỗi sai: cooks → is cooking / ‘s cooking

Giải thích: Từ “now” (bây giờ) kết hợp với ngữ cảnh “can’t answer the phone” (không thể nghe điện thoại) → cô ấy đang bận làm gì đó ngay lúc này → dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Câu đúng: She can’t answer the phone now. She ‘s cooking dinner.

Dịch: Cô ấy không thể nghe điện thoại bây giờ. Cô ấy đang nấu bữa tối.

Câu 5: Excuse me, do you read the newspaper? Could I borrow it?

Lỗi sai: do you read → are you reading

Giải thích: Ngữ cảnh cho thấy người nói muốn mượn tờ báo ngay lúc này → hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm nói → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Nếu dùng “Do you read the newspaper?” sẽ mang nghĩa “Bạn có đọc báo không?” (hỏi thói quen) → sai ngữ cảnh.

Câu đúng: Excuse me, are you reading the newspaper? Could I borrow it?

Dịch: Xin lỗi, bạn đang đọc tờ báo đó phải không? Tôi có thể mượn được không?

Câu 6: What are your family doing in the evenings?

Lỗi sai: are … doing → do / does … do

Giải thích: Cụm “in the evenings” (vào các buổi tối) diễn tả thói quen lặp đi lặp lại → dùng thì hiện tại đơn. Nếu dùng hiện tại tiếp diễn “are doing” sẽ mang nghĩa “đang làm gì tối nay” → sai với “in the evenings” (nhiều buổi tối, thường xuyên).

Câu đúng: What does your family do in the evenings?

Dịch: Gia đình bạn thường làm gì vào các buổi tối?

Lưu ý: “Family” khi nói về gia đình như một tổng thể → dùng “does” (số ít). Cũng có thể dùng “do” nếu nhấn mạnh từng thành viên.

Tổng hợp đáp án Grammar

Câu Lỗi sai Sửa thành Lý do
1 I’m wanting want “want” là stative verb → không dùng tiếp diễn
2 I look I’m looking “now” → hành động đang xảy ra → tiếp diễn
3 (often) looking (often) looks “often” → thói quen → hiện tại đơn
4 cooks is cooking / ‘s cooking “now” → đang xảy ra → tiếp diễn
5 do you read are you reading Hỏi hành động đang diễn ra → tiếp diễn
6 are … doing does … do “in the evenings” → thói quen → hiện tại đơn

PHẦN 2: PROJECT – Happy Family Day!

Đề bài

Work in groups. Do research on Family Day in Viet Nam or other countries in the world. Present your findings to the class.

(Làm việc nhóm. Nghiên cứu về Ngày Gia đình ở Việt Nam hoặc các nước trên thế giới. Trình bày kết quả nghiên cứu trước lớp.)

Bài thuyết trình cần bao gồm:

  • Where it is celebrated (Được tổ chức ở đâu)
  • When it is celebrated (Được tổ chức khi nào)
  • When it was first celebrated (Được tổ chức lần đầu khi nào)
  • Why it is celebrated (Tại sao được tổ chức)
  • What people often do to celebrate the day (Mọi người thường làm gì để kỷ niệm)

Bài thuyết trình mẫu 1: Ngày Gia đình Việt Nam

Good morning, everyone. Today, our group would like to present about Vietnamese Family Day.

Where it is celebrated: Vietnamese Family Day is celebrated all over Viet Nam.

When it is celebrated: It is celebrated on June 28th every year.

When it was first celebrated: The Vietnamese government officially established Family Day on June 28th, 2001. The idea was to remind people of the importance of family in Vietnamese culture and society.

Why it is celebrated: Vietnamese Family Day is celebrated to raise awareness about the role of the family in society. It reminds us to appreciate our family members and strengthen family bonds. It also encourages people to build happy and lasting families.

What people often do to celebrate the day: On this day, many activities are organized across the country. Families often spend time together by having meals, going on trips, or visiting their grandparents. Schools and communities hold events such as cooking competitions, art exhibitions about family, and workshops about family values. Many people also take this opportunity to express their love and gratitude to their family members.

In conclusion, Vietnamese Family Day is a meaningful day that helps us remember the importance of family love and togetherness. Thank you for listening!

Dịch bài thuyết trình mẫu 1

Chào buổi sáng mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày về Ngày Gia đình Việt Nam.

Được tổ chức ở đâu: Ngày Gia đình Việt Nam được tổ chức trên khắp Việt Nam.

Được tổ chức khi nào: Ngày này được tổ chức vào 28 tháng 6 hàng năm.

Được tổ chức lần đầu khi nào: Chính phủ Việt Nam chính thức thành lập Ngày Gia đình vào ngày 28 tháng 6 năm 2001. Ý tưởng là để nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của gia đình trong văn hóa và xã hội Việt Nam.

Tại sao được tổ chức: Ngày Gia đình Việt Nam được tổ chức để nâng cao nhận thức về vai trò của gia đình trong xã hội. Nó nhắc nhở chúng ta trân trọng các thành viên trong gia đình và củng cố mối gắn kết gia đình. Nó cũng khuyến khích mọi người xây dựng gia đình hạnh phúc và bền vững.

Mọi người thường làm gì: Vào ngày này, nhiều hoạt động được tổ chức trên cả nước. Các gia đình thường dành thời gian bên nhau bằng cách ăn cơm, đi chơi hoặc thăm ông bà. Các trường học và cộng đồng tổ chức sự kiện như thi nấu ăn, triển lãm tranh về gia đình và hội thảo về giá trị gia đình. Nhiều người cũng nhân dịp này bày tỏ tình yêu thương và lòng biết ơn đến các thành viên gia đình.

Tóm lại, Ngày Gia đình Việt Nam là một ngày ý nghĩa giúp chúng ta nhớ về tầm quan trọng của tình yêu gia đình và sự gắn bó. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!

Bài thuyết trình mẫu 2: International Day of Families (Ngày Quốc tế Gia đình – Liên Hợp Quốc)

Good morning, everyone. Our group has done research on the International Day of Families.

Where it is celebrated: The International Day of Families is celebrated around the world, in all member countries of the United Nations.

When it is celebrated: It is celebrated on May 15th every year.

When it was first celebrated: The United Nations General Assembly declared May 15th as the International Day of Families in 1993. The first celebration took place in 1994.

Why it is celebrated: This day is celebrated to promote awareness of issues relating to families. It aims to increase knowledge of social, economic, and demographic processes affecting families. It also highlights the importance of families as the basic unit of society.

What people often do to celebrate the day: On this day, various events and activities are organized worldwide. These include conferences, workshops, and exhibitions about family-related topics. Schools often hold special programs where students talk about their families. Many organizations also use this day to launch campaigns supporting family welfare and children’s rights.

In short, the International Day of Families reminds us that strong families are the foundation of a strong society. Thank you!

Dịch bài thuyết trình mẫu 2

Chào buổi sáng mọi người. Nhóm chúng tôi đã nghiên cứu về Ngày Quốc tế Gia đình.

Được tổ chức ở đâu: Ngày Quốc tế Gia đình được tổ chức trên toàn thế giới, ở tất cả các nước thành viên Liên Hợp Quốc.

Được tổ chức khi nào: Ngày này được tổ chức vào 15 tháng 5 hàng năm.

Được tổ chức lần đầu khi nào: Đại hội đồng Liên Hợp Quốc tuyên bố ngày 15 tháng 5 là Ngày Quốc tế Gia đình vào năm 1993. Lần kỷ niệm đầu tiên diễn ra vào năm 1994.

Tại sao được tổ chức: Ngày này được tổ chức để nâng cao nhận thức về các vấn đề liên quan đến gia đình. Nó nhằm tăng cường hiểu biết về các quá trình xã hội, kinh tế và nhân khẩu học ảnh hưởng đến gia đình. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình với tư cách là đơn vị cơ bản của xã hội.

Mọi người thường làm gì: Vào ngày này, nhiều sự kiện và hoạt động được tổ chức trên toàn thế giới, bao gồm hội nghị, hội thảo và triển lãm về các chủ đề liên quan đến gia đình. Các trường học thường tổ chức chương trình đặc biệt nơi học sinh nói về gia đình mình. Nhiều tổ chức cũng sử dụng ngày này để phát động chiến dịch hỗ trợ phúc lợi gia đình và quyền trẻ em.

Tóm lại, Ngày Quốc tế Gia đình nhắc nhở chúng ta rằng gia đình vững mạnh là nền tảng của một xã hội vững mạnh. Cảm ơn!

III. Tổng kết Unit 1: Family Life

1. Phát âm

Phụ âm kép Từ ví dụ
/br/ brother, bread, breakfast, broke, brown, brush, brain, breadwinner
/kr/ cream, crashed, crab, crash, crane, create
/tr/ Tracy, tree, track, train, trash, tread

2. Từ vựng trọng tâm

Chủ đề Từ / Cụm từ quan trọng
Công việc nhà do the cooking, do the laundry, do the washing-up, do the heavy lifting, clean the house, put out the rubbish, shop for groceries
Vai trò gia đình homemaker, breadwinner, household chores, divide the housework equally
Giá trị gia đình family values, family bonds, family routines, strengthen, responsibility, gratitude, life skills

3. Ngữ pháp: Present Simple vs Present Continuous

Present Simple Present Continuous
Thói quen: usually, often, always, never, every day, twice a week Đang xảy ra: now, today, at the moment
Sự thật, chân lý Tình huống tạm thời
⚠️ Dùng với stative verbs (want, need, like, love, know…) ⚠️ KHÔNG dùng với stative verbs
She cooks every day. She is cooking now.

4. Giao tiếp: Cách bày tỏ ý kiến

Mạnh Trung lập Không chắc
I strongly believe that… In my opinion,… I’m not sure about that.
I have no doubt that… To my mind,…
I’m sure that… I suppose that…
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương