Unit 7 Lớp 10: Language – Pronunciation, Vocabulary & Grammar

Phần Language của Unit 7 gồm 3 nội dung chính: Pronunciation (trọng âm từ có hơn 3 âm tiết), Vocabulary (từ vựng về gia nhập tổ chức quốc tế) và Grammar (tính từ so sánh hơn và so sánh nhất). Đây là bài trọng tâm giúp học sinh nắm vững kiến thức ngôn ngữ cốt lõi của Unit 7.

I. Pronunciation – Stress in words with more than three syllables (Trọng âm từ có hơn 3 âm tiết)

Mẹo (Tips)

Một số từ dài có trọng âm phụ (secondary stress) yếu hơn nhiều so với trọng âm chính (primary stress).

Ví dụ: ˌeco’nomic → Trọng âm chính ở “no”, trọng âm phụ ở “e”.

Trong từ điển: Trọng âm chính được đánh dấu bằng dấu gạch đứng cao (ˈ), trọng âm phụ bằng dấu gạch đứng thấp (ˌ) ở đầu âm tiết được nhấn.

Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the syllable with the primary stress. (Trang 77)

Nghe và lặp lại. Chú ý âm tiết có trọng âm chính.

Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 2:
0:00 0:00
STT Từ Trọng âm chính Phiên âm Nghĩa
1 ˌappli‘cation Âm tiết thứ 3 /ˌæplɪˈkeɪʃən/ đơn xin, ứng dụng
2 ˌcommuni’cation Âm tiết thứ 4 /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ giao tiếp
3 ˌeco‘nomic Âm tiết thứ 3 /ˌiːkəˈnɒmɪk/ thuộc về kinh tế
4 ˌexpla‘nation Âm tiết thứ 3 /ˌekspləˈneɪʃən/ sự giải thích
5 ˌpopu‘lation Âm tiết thứ 3 /ˌpɒpjuˈleɪʃən/ dân số
6 ˌinde‘pendent Âm tiết thứ 3 /ˌɪndɪˈpendənt/ độc lập
7 ˌpossi‘bility Âm tiết thứ 3 /ˌpɒsəˈbɪləti/ khả năng
8 ˌpartici’pation Âm tiết thứ 4 /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/ sự tham gia

Quy tắc nhận biết

Hậu tố Quy tắc trọng âm Ví dụ
-tion / -sion Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố appli‘cation, communi’cation, expla‘nation
-ic Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố eco‘nomic
-ity Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố possi‘bility
-ent / -ence Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố inde‘pendent

Mẹo ghi nhớ: Với các từ có hậu tố -tion, -sion, -ic, -ity, -ent, trọng âm chính thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố đó. Đây là quy tắc rất hữu ích cho từ có 4 âm tiết trở lên.

Task 2: Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences. (Trang 77)

Nghe và đánh dấu trọng âm chính trong các từ in đậm. Sau đó luyện nói các câu.

Đáp án

Câu Từ in đậm Trọng âm
1 international ˌinter‘national
1 organisations ˌorgani‘sations
2 responsibility reˌsponsi‘bility
2 disadvantaged ˌdisad‘vantaged
3 organisation ˌorgani‘sation
3 environmental enˌviron‘mental
4 educational ˌedu‘cational
4 opportunities ˌoppor‘tunities

Các câu hoàn chỉnh với trọng âm

  1. Viet Nam is a member of different ˌinter’national ˌorgani‘sations.
  2. Our reˌsponsi’bility is to help the most ˌdisad‘vantaged children.
  3. This ˌorgani’sation aims to promote enˌviron‘mental protection.
  4. UNICEF aims to create ˌedu’cational ˌoppor‘tunities for all children.

Dịch các câu

  1. Việt Nam là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế khác nhau.
  2. Trách nhiệm của chúng ta là giúp đỡ những trẻ em thiệt thòi nhất.
  3. Tổ chức này nhằm thúc đẩy bảo vệ môi trường.
  4. UNICEF nhằm tạo ra các cơ hội giáo dục cho tất cả trẻ em.

Giải thích chi tiết

Từ Số âm tiết Hậu tố Trọng âm chính Quy tắc
international 5: in-ter-na-tion-al -tion → -al Âm tiết 3 (na) Trọng âm trước -tion
organisations 5: or-ga-ni-sa-tions -tion Âm tiết 4 (sa) Trọng âm trước -tion
responsibility 6: re-spon-si-bi-li-ty -ity Âm tiết 4 (bi) Trọng âm trước -ity
disadvantaged 4: dis-ad-van-taged -ed Âm tiết 3 (van) Gốc từ: advantage → nhấn “van”
environmental 5: en-vi-ron-men-tal -al Âm tiết 4 (men) Gốc từ: environment → nhấn “ment”
educational 5: e-du-ca-tion-al -tion → -al Âm tiết 3 (ca) Trọng âm trước -tion
opportunities 5: op-por-tu-ni-ties -ity Âm tiết 3 (tu) Trọng âm trước -ity

II. Vocabulary – Joining International Organisations

Vocabulary Task 1: Match the words in bold with their meanings in the box. (Trang 78)

Nối các từ in đậm với nghĩa tương ứng trong khung.

Các nghĩa cho trước

Ký hiệu Nghĩa Nghĩa tiếng Việt
A intends có ý định
B is pleased to accept vui lòng chấp nhận
C go into đi vào, thâm nhập
D encourage khuyến khích
E promised hứa, cam kết

Các câu chứa từ in đậm

  1. Because we are a member of the WTO, our goods can enter more markets.
  2. Organising different festivals helps Viet Nam promote local customs and values.
  3. UNICEF particularly aims to support the most disadvantaged children.
  4. UNDP has committed to provide Viet Nam with technical support and advice.
  5. Viet Nam welcomes foreign businesses who want to invest in the economy.

Đáp án

Câu Từ in đậm Đáp án Nghĩa Giải thích
1 enter C. go into đi vào, thâm nhập “Our goods can enter more markets” = hàng hóa có thể đi vào (thâm nhập) nhiều thị trường hơn. “Enter” = go into = đi vào một nơi/lĩnh vực nào đó.
2 promote D. encourage khuyến khích, thúc đẩy “Helps Viet Nam promote local customs” = giúp Việt Nam khuyến khích phong tục địa phương. “Promote” = encourage = thúc đẩy, quảng bá.
3 aims A. intends có ý định, nhằm mục đích “UNICEF particularly aims to support…” = UNICEF có ý định (nhằm mục đích) hỗ trợ… “Aim” = intend = có ý định làm gì.
4 committed E. promised hứa, cam kết “UNDP has committed to provide…” = UNDP đã cam kết cung cấp… “Commit” = promise = hứa/cam kết thực hiện.
5 welcomes B. is pleased to accept vui lòng chấp nhận “Viet Nam welcomes foreign businesses” = Việt Nam vui lòng chấp nhận doanh nghiệp nước ngoài. “Welcome” = is pleased to accept = sẵn lòng đón nhận.

Dịch các câu

  1. Vì chúng ta là thành viên WTO, hàng hóa của chúng ta có thể thâm nhập nhiều thị trường hơn.
  2. Tổ chức các lễ hội khác nhau giúp Việt Nam quảng bá phong tục và giá trị địa phương.
  3. UNICEF đặc biệt nhằm mục đích hỗ trợ những trẻ em thiệt thòi nhất.
  4. UNDP đã cam kết cung cấp cho Việt Nam hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn.
  5. Việt Nam chào đón các doanh nghiệp nước ngoài muốn đầu tư vào nền kinh tế.

Vocabulary Task 2: Complete the following sentences, using the correct forms of the words in bold in Task 1. (Trang 78)

Hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng đúng của các từ in đậm trong Task 1.

Đáp án

Câu Đáp án Giải thích
1 promote
2 welcomes
3 commit
4 aims
5 enter

Các câu hoàn chỉnh và giải thích

1. Joining the WTO has helped Viet Nam promote its economic growth.

Giải thích: “Economic growth” (tăng trưởng kinh tế) là kết quả tích cực → cần từ “promote” (thúc đẩy). Cấu trúc: help + O + V (bare) → “helped Viet Nam promote” (giúp Việt Nam thúc đẩy).

Dịch: Gia nhập WTO đã giúp Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

2. Viet Nam welcomes foreign investors in various parts of the economy.

Giải thích: Chủ ngữ “Viet Nam” (số ít) ở thì hiện tại đơn → “welcomes” (thêm -s). “Welcome foreign investors” = chào đón nhà đầu tư nước ngoài.

Dịch: Việt Nam chào đón nhà đầu tư nước ngoài trong nhiều lĩnh vực kinh tế.

3. We commit to use the donations effectively. We have signed an agreement on this.

Giải thích: “Signed an agreement” (đã ký thỏa thuận) → thể hiện sự cam kết → dùng “commit” (cam kết). Cấu trúc: commit to + V → “commit to use” (cam kết sử dụng).

Dịch: Chúng tôi cam kết sử dụng các khoản quyên góp một cách hiệu quả. Chúng tôi đã ký thỏa thuận về việc này.

4. This environmental organisation aims to protect local forests. It has a detailed plan to achieve this.

Giải thích: “Has a detailed plan” (có kế hoạch chi tiết) → thể hiện mục đích → dùng “aims” (nhằm mục đích). Chủ ngữ “this organisation” (số ít) → thêm -s.

Dịch: Tổ chức môi trường này nhằm mục đích bảo vệ rừng địa phương. Tổ chức này có kế hoạch chi tiết để đạt được điều này.

5. We need to improve the quality of goods and services so that they can enter new markets.

Giải thích: “New markets” (thị trường mới) → cần từ “enter” (thâm nhập). Cấu trúc: can + V (bare) → “can enter“.

Dịch: Chúng ta cần cải thiện chất lượng hàng hóa và dịch vụ để chúng có thể thâm nhập các thị trường mới.

III. Grammar – Comparative and Superlative Adjectives

Ôn tập lý thuyết (Remember!)

1. So sánh hơn (Comparative adjectives)

Mục đích: So sánh một người/vật với một người/vật khác, hoặc thể hiện sự thay đổi.

Loại tính từ Công thức Ví dụ
Tính từ ngắn (1 âm tiết) S + be + adj-er + than + … Trade is easier for smaller countries.
Tính từ dài (2+ âm tiết) S + be + more + adj + than + … EU markets are more competitive than Asian markets.
So sánh kém hơn S + be + less + adj + than + … Asian markets are less competitive than EU markets.
Bất quy tắc good → better, bad → worse People have a better life.

Thể hiện sự thay đổi: Our country has become more active. (Đất nước đã trở nên tích cực hơn.)

2. So sánh nhất (Superlative adjectives)

Mục đích: So sánh một người/vật với toàn bộ nhóm mà người/vật đó thuộc về.

Loại tính từ Công thức Ví dụ
Tính từ ngắn S + be + the + adj-est + … The WTO is the world’s largest economic organisation.
Tính từ dài S + be + the most + adj + … UNICEF supports the most disadvantaged children.
So sánh nhất kém nhất S + be + the least + adj + … This is the least competitive product.
Bất quy tắc good → the best, bad → the worst This is the best organisation.

Grammar Task 1: Choose the correct answers. (Trang 78)

Chọn đáp án đúng.

Đáp án

Câu Đáp án Giải thích
1 easier
2 more attractive
3 less competitive
4 the most popular

Giải thích chi tiết

1. WTO rules make trade ~~the easiest~~ / easier for smaller member countries.

Đáp án: easier (so sánh hơn)

Giải thích: Câu so sánh thương mại trước và sau khi có luật WTO → so sánh hai tình huống → dùng so sánh hơn (comparative), không phải so sánh nhất (superlative). “Easy” là tính từ ngắn, tận cùng bằng -y → bỏ -y, thêm -ier → easier.

Dịch: Các quy tắc WTO giúp thương mại dễ dàng hơn cho các nước thành viên nhỏ hơn.

2. This job offer is more attractive / ~~the most attractive~~ than the previous one.

Đáp án: more attractive (so sánh hơn)

Giải thích: Có từ “than” (hơn) → đây là câu so sánh hơn, không phải so sánh nhất. “Attractive” là tính từ dài → more + attractive.

Dịch: Lời mời làm việc này hấp dẫn hơn lời mời trước.

3. Because of poorly designed packaging, our products are less competitive / ~~the least competitive~~ than foreign products.

Đáp án: less competitive (so sánh kém hơn)

Giải thích: Có từ “than” → câu so sánh hơn (dạng kém hơn). So sánh sản phẩm của chúng ta với sản phẩm nước ngoài (2 đối tượng) → dùng less + adj + than, không phải “the least” (so sánh nhất).

Dịch: Vì bao bì thiết kế kém, sản phẩm của chúng ta kém cạnh tranh hơn sản phẩm nước ngoài.

4. Over the past few years, Viet Nam has become one of ~~more popular~~ / the most popular destinations for foreign visitors in Southeast Asia.

Đáp án: the most popular (so sánh nhất)

Giải thích: Cấu trúc “one of + the + superlative + N (số nhiều)” = một trong những … nhất. So sánh Việt Nam với tất cả các điểm đến ở Đông Nam Á (nhiều đối tượng) → dùng so sánh nhất.

Dịch: Trong vài năm qua, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến phổ biến nhất cho du khách nước ngoài ở Đông Nam Á.

Cách nhận biết dùng so sánh hơn hay so sánh nhất

Dấu hiệu Dạng so sánh
“than” → So sánh hơn (comparative)
“one of the…” → So sánh nhất (superlative)
“the + adj-est / the most + adj” + in / of → So sánh nhất (superlative)
So sánh 2 đối tượng → So sánh hơn (comparative)
So sánh với cả nhóm / tất cả → So sánh nhất (superlative)

Grammar Task 2: Write another sentence using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one. (Trang 78)

Viết câu khác sử dụng từ trong ngoặc. Đảm bảo câu mới cùng nghĩa với câu gốc.

Ví dụ mẫu

The ASEAN markets are less competitive than the EU markets. (more competitive)

The EU markets are more competitive than the ASEAN markets.

Giải thích: Đảo chủ ngữ, đổi “less competitive” thành “more competitive”. A less … than B = B more … than A.

Đáp án

1. No place is more popular with foreign visitors than this city. (the most popular)

This city is the most popular place for foreign visitors.

Giải thích: “No place is more … than X” (Không nơi nào … hơn X) = “X is the most …” (X là … nhất). Cấu trúc chuyển đổi: No + N + be + comparative + than + X = X + be + the + superlative.

Dịch: Thành phố này là nơi phổ biến nhất với du khách nước ngoài.

2. In many supermarkets, imported goods are not as expensive as locally produced goods. (cheaper)

In many supermarkets, imported goods are cheaper than locally produced goods.

Giải thích: “A is not as expensive as B” (A không đắt bằng B) = “A is cheaper than B” (A rẻ hơn B). Cấu trúc chuyển đổi: A + not as + adj + as + B = A + be + opposite comparative + than + B.

Dịch: Ở nhiều siêu thị, hàng nhập khẩu rẻ hơn hàng sản xuất trong nước.

3. No international organisation is larger than the United Nations. (the largest)

The United Nations is the largest international organisation.

Giải thích: “No … is larger than X” (Không … nào lớn hơn X) = “X is the largest” (X là lớn nhất). Cấu trúc: No + N + be + comparative + than + X = X + be + the + superlative.

Dịch: Liên Hợp Quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất.

4. In the past, our country wasn’t as active on the international stage as it is today. (more active)

Our country is more active on the international stage today than it was in the past.

Giải thích: “A wasn’t as active as B” (A không tích cực bằng B) = “B is more active than A” (B tích cực hơn A). Đảo chủ ngữ thời gian: quá khứ → hiện tại.

Dịch: Đất nước chúng ta tích cực hơn trên trường quốc tế ngày nay so với trong quá khứ.

Bảng tổng hợp cấu trúc chuyển đổi câu

Cấu trúc gốc Cấu trúc chuyển đổi Ví dụ
No + N + comparative + than X X + the superlative + N No place is more popular → This city is the most popular
A + not as + adj + as B A + opposite comparative + than B Not as expensive as → cheaper than
A + less + adj + than B B + more + adj + than A Less competitive than → more competitive than
A wasn’t as adj as B B + more adj + than A Wasn’t as active as → is more active than
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương