Unit 10 Lớp 10 Language – Giải chi tiết Pronunciation, Vocabulary, Grammar

Unit 10 Tiếng Anh lớp 10 “Ecotourism” (Du lịch sinh thái). Bài học Language giúp các em luyện ngữ điệu (intonation) trong câu trần thuật, câu hỏi Wh- và câu hỏi Yes/No, mở rộng từ vựng liên quan đến du lịch sinh thái, và thực hành ngữ pháp câu điều kiện loại 1 và loại 2.

I. PRONUNCIATION — Intonation (Ngữ điệu)

Task 1: Listen to these sentences. Pay attention to the intonation and repeat. (Trang 111)

Nghe các câu sau. Chú ý ngữ điệu và nhắc lại.

Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 2:
0:00 0:00

Đáp án

1. I’ll also try to bring snacks with less packaging. ↘

→ Đây là câu trần thuật (statement) → ngữ điệu xuống (falling tone) ở cuối câu.

2. What’s an eco-friendly fieldtrip? ↘

→ Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “What”) → ngữ điệu xuống (falling tone) ở cuối câu.

3. Can we bring snacks? ↗

→ Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng “Can”) → ngữ điệu lên (rising tone) ở cuối câu.

Quy tắc cần nhớ (Remember!)

Loại câu Ngữ điệu Ký hiệu Ví dụ
Câu trần thuật (Statement) Xuống (falling) ↘ I’ll try to bring snacks with less packaging. ↘
Câu hỏi Wh- (Wh-question) Xuống (falling) ↘ What’s an eco-friendly fieldtrip? ↘
Câu hỏi Yes/No (Yes-No question) Lên (rising) ↗ Can we bring snacks? ↗

Mẹo nhớ: Câu hỏi Yes/No = trả lời có hoặc không → chưa chắc chắn → giọng lên (thể hiện sự chờ đợi câu trả lời). Câu trần thuật và câu hỏi Wh- = đã rõ ý → giọng xuống.

Task 2: Work in pairs and role-play this conversation. Pay attention to the intonation. Then listen and check. (Trang 111)

Làm việc theo cặp và đóng vai hội thoại. Chú ý ngữ điệu. Sau đó nghe và kiểm tra.

Hội thoại + Ngữ điệu

Mum: Have you packed for the trip tomorrow? ↗

Mai: Yes, I have. ↘

Mum: Why are you taking so little food? ↘

Mai: Because I don’t want to leave litter behind. It’s not good for the environment. ↘

Mum: That’s a good idea. ↘

Giải thích ngữ điệu từng câu

Câu Loại câu Ngữ điệu Lý do
Have you packed for the trip tomorrow? Yes/No question ↗ Lên Bắt đầu bằng “Have you” → hỏi có/không
Yes, I have. Statement (câu trả lời) ↘ Xuống Câu trần thuật, trả lời khẳng định
Why are you taking so little food? Wh-question ↘ Xuống Bắt đầu bằng “Why” → câu hỏi Wh-
Because I don’t want to leave litter behind. It’s not good for the environment. Statement ↘ Xuống Câu trần thuật, giải thích lý do
That’s a good idea. Statement ↘ Xuống Câu trần thuật, nhận xét

Dịch hội thoại

Mẹ: Con đã sắp xếp hành lý cho chuyến đi ngày mai chưa?

Mai: Dạ, con sắp rồi ạ.

Mẹ: Sao con mang ít đồ ăn vậy?

Mai: Vì con không muốn xả rác lại phía sau. Nó không tốt cho môi trường.

Mẹ: Đó là ý tưởng tốt.

II. VOCABULARY — Ecotourism (Từ vựng về du lịch sinh thái)

Từ vựng cần nhớ trước khi làm bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
responsible (for) /rɪˈspɒnsəbl/ adj có trách nhiệm (với)
aware (of) /əˈweər/ adj nhận thức được (về)
impact (of/on) /ˈɪmpækt/ n tác động (của/lên)
profit /ˈprɒfɪt/ n lợi nhuận
crafts /krɑːfts/ n đồ thủ công, nghề thủ công
handmade /ˌhændˈmeɪd/ adj làm bằng tay, thủ công
local /ˈləʊkəl/ adj địa phương
craftsmen /ˈkrɑːftsmən/ n thợ thủ công (nam)
craftswomen /ˈkrɑːftswɪmɪn/ n thợ thủ công (nữ)
carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ n dấu chân carbon, lượng khí thải carbon

Task 1: Below is what ecotourists do. Match each sentence on the left with its explanation on the right. (Trang 112)

Dưới đây là những điều khách du lịch sinh thái làm. Nối mỗi câu bên trái với giải thích bên phải.

Đáp án

Câu Nối Giải thích
1 b responsible → b
2 a aware → a
3 e impact → e
4 d profit → d
5 c crafts → c

Giải thích chi tiết

1 → b: I am responsible for protecting the environment.

  • responsible (for) = có trách nhiệm (với).
  • Nối với (b): “I understand it is my duty to protect the environment.” = Tôi hiểu rằng bảo vệ môi trường là nhiệm vụ của tôi.
  • Giải thích: “responsible for” = có bổn phận, có trách nhiệm → đồng nghĩa với “it is my duty” (đó là nhiệm vụ của tôi).

2 → a: I am aware of the damage I may cause to the environment.

  • aware (of) = nhận thức được (về).
  • Nối với (a): “I know that when I travel, I may damage the environment.” = Tôi biết rằng khi đi du lịch, tôi có thể gây hại cho môi trường.
  • Giải thích: “aware of the damage” = nhận thức được thiệt hại → đồng nghĩa với “I know that… I may damage” (tôi biết rằng tôi có thể gây hại).

3 → e: I help people learn about the environmental impact of tourism.

  • impact (of/on) = tác động (của/lên).
  • Nối với (e): “I tell people about the positive and negative effects of tourism on the environment.” = Tôi nói cho mọi người về những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của du lịch lên môi trường.
  • Giải thích: “environmental impact of tourism” = tác động môi trường của du lịch → đồng nghĩa với “positive and negative effects of tourism on the environment” (ảnh hưởng tích cực và tiêu cực).

4 → d: I help local businesses make a profit.

  • profit = lợi nhuận.
  • Nối với (d): “I help local people earn some money by using local services and buying local products.” = Tôi giúp người dân địa phương kiếm tiền bằng cách sử dụng dịch vụ và mua sản phẩm địa phương.
  • Giải thích: “make a profit” = tạo lợi nhuận → đồng nghĩa với “earn some money” (kiếm được tiền) nhờ mua sản phẩm/dịch vụ địa phương.

5 → c: I buy traditional arts and crafts to help local culture and businesses.

  • crafts = đồ thủ công.
  • Nối với (c): “I buy handmade things to help local artists and craftsmen or craftswomen earn some money and introduce their culture to more people.” = Tôi mua đồ thủ công để giúp nghệ nhân kiếm tiền và giới thiệu văn hóa đến nhiều người hơn.
  • Giải thích: “traditional arts and crafts” = nghệ thuật và đồ thủ công truyền thống → đồng nghĩa với “handmade things” (đồ làm bằng tay).

Task 2: Complete these sentences with the highlighted words in Task 1. (Trang 112)

Hoàn thành các câu với các từ được tô đậm ở Task 1.

Các từ được tô đậm trong Task 1

responsible — aware — impact — profit — crafts

Đáp án

1. We can help local artists make a profit by buying handmade arts and crafts.

2. Many tourists are not aware of the impact of their actions on the local community.

3. Both local people and tourists should be responsible for protecting the environment.

Giải thích chi tiết

Câu 1: profit; crafts

  • “help local artists make a ___” → cụm từ make a profit = tạo lợi nhuận, kiếm lời.
  • “buying handmade arts and ___” → cụm từ arts and crafts = nghệ thuật và đồ thủ công.
  • Nghĩa: Chúng ta có thể giúp nghệ nhân địa phương kiếm lời bằng cách mua nghệ thuật và đồ thủ công làm bằng tay.

Câu 2: aware; impact

  • “are not ___ of” → cụm từ aware of = nhận thức được về.
  • “the ___ of their actions” → impact of = tác động của.
  • Nghĩa: Nhiều du khách không nhận thức được tác động của hành động của họ lên cộng đồng địa phương.

Câu 3: responsible

  • “___ for protecting” → cụm từ responsible for = có trách nhiệm về.
  • Nghĩa: Cả người dân địa phương và du khách đều nên có trách nhiệm bảo vệ môi trường.

Lưu ý các giới từ đi kèm

Từ vựng Giới từ Cụm từ Nghĩa
responsible for responsible for + V-ing/N có trách nhiệm về
aware of aware of + N nhận thức được về
impact of/on impact of sth on sth tác động của… lên…
profit make a profit tạo lợi nhuận
crafts arts and crafts nghệ thuật và đồ thủ công

III. GRAMMAR — Conditional sentences Type 1 and Type 2 (Câu điều kiện loại 1 và loại 2)

Nhắc lại lý thuyết (Remember!)

Câu điều kiện loại 1 Câu điều kiện loại 2
Cấu trúc If + hiện tại đơn, S + will + V If + quá khứ đơn, S + would + V
Ý nghĩa Tình huống có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai Tình huống tưởng tượng, không có thật hoặc khó xảy ra
Ví dụ If you work hard, you will pass the exam. If I were a bird, I would fly.
Lưu ý Vế if dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will Có thể dùng were thay cho was ở tất cả các ngôi

Task 1: Decide whether these statements can be real (R) or not (N). (Trang 112)

Quyết định xem các câu sau có thể là thật (R) hay không thật (N).

Đáp án

Câu R / N
1 N
2 R
3 N
4 R

Giải thích chi tiết

Câu 1: If I were a bird, I would fly. → N (Not real)

  • “If I were a bird” = Nếu tôi là một con chim → con người không thể là chim → tình huống tưởng tượng, không có thật.
  • Dấu hiệu: dùng were + would → câu điều kiện loại 2.
  • Nghĩa: Nếu tôi là chim, tôi sẽ bay.

Câu 2: If we work hard, we will get good marks. → R (Real)

  • “If we work hard” = Nếu chúng ta học chăm chỉ → điều này hoàn toàn có thể xảy ra.
  • Dấu hiệu: dùng hiện tại đơn + will → câu điều kiện loại 1.
  • Nghĩa: Nếu chúng ta học chăm chỉ, chúng ta sẽ đạt điểm cao.

Câu 3: If my parents were 10 years younger, they would travel around the world. → N (Not real)

  • “If my parents were 10 years younger” = Nếu bố mẹ trẻ hơn 10 tuổi → bố mẹ không thể trẻ lại → tình huống không có thật.
  • Dấu hiệu: dùng were + would → câu điều kiện loại 2.
  • Nghĩa: Nếu bố mẹ tôi trẻ hơn 10 tuổi, họ sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.

Câu 4: If it rains tomorrow, we will stay at home. → R (Real)

  • “If it rains tomorrow” = Nếu ngày mai trời mưa → điều này có thể xảy ra (trời có thể mưa hoặc không).
  • Dấu hiệu: dùng hiện tại đơn + will → câu điều kiện loại 1.
  • Nghĩa: Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.

Mẹo phân biệt nhanh

Dấu hiệu Loại R hay N
were, would Loại 2 N (không có thật)
hiện tại đơn, will Loại 1 R (có thể xảy ra)

Task 2: Put the verbs in brackets in the correct forms. (Trang 112)

Chia các động từ trong ngoặc ở dạng đúng.

Đáp án

1. If tourists buy local products, more of their money will stay in the community.

2. If we lived in the countryside, we would grow our own vegetables.

3. If my grandmother were/was still alive, she would be a hundred today.

4. If people give up flying, they will reduce their carbon footprint.

Giải thích chi tiết

Câu 1: will stay → Câu điều kiện loại 1

  • Vế if: “If tourists buy local products” → động từ ở hiện tại đơn (buy) → loại 1.
  • Tình huống: Du khách hoàn toàn có thể mua sản phẩm địa phương → có thể xảy ra.
  • Vế chính: more of their money (stay)will stay.
  • Nghĩa: Nếu du khách mua sản phẩm địa phương, nhiều tiền của họ hơn sẽ ở lại trong cộng đồng.

Câu 2: would grow → Câu điều kiện loại 2

  • Vế if: “If we lived in the countryside” → động từ ở quá khứ đơn (lived) → loại 2.
  • Tình huống: Chúng ta không sống ở nông thôn (giả định) → không có thật.
  • Vế chính: we (grow)would grow.
  • Nghĩa: Nếu chúng ta sống ở nông thôn, chúng ta sẽ trồng rau của riêng mình.

Câu 3: were/was … would be → Câu điều kiện loại 2

  • Vế if: “If my grandmother (be) still alive” → bà đã mất rồi, không còn sống → không có thật → loại 2 → were hoặc was.
  • Vế chính: she (be) a hundred today → would be.
  • Lưu ý: Trong câu điều kiện loại 2, có thể dùng were thay cho was ở tất cả các ngôi. Cả hai đều đúng.
  • Nghĩa: Nếu bà tôi còn sống, bà sẽ một trăm tuổi hôm nay.

Câu 4: give … will reduce → Câu điều kiện loại 1

  • Vế if: “If people (give) up flying” → mọi người có thể từ bỏ đi máy bay (có thể xảy ra) → loại 1 → give (hiện tại đơn).
  • Vế chính: they (reduce) their carbon footprint → will reduce.
  • Cụm từ: give up = từ bỏ; carbon footprint = dấu chân carbon (lượng khí thải CO₂).
  • Nghĩa: Nếu mọi người từ bỏ đi máy bay, họ sẽ giảm lượng khí thải carbon.

Tổng hợp

Câu Đáp án Loại Lý do
1 will stay Loại 1 buy (hiện tại đơn) → có thể xảy ra
2 would grow Loại 2 lived (quá khứ đơn) → không có thật
3 were/was, would be Loại 2 Bà đã mất → không có thật
4 give, will reduce Loại 1 Có thể xảy ra trong tương lai
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương