Unit 10 Lớp 10 Reading: Ecotour Brochures – Giải chi tiết

Unit 10 Tiếng Anh lớp 10 “Ecotourism” (Du lịch sinh thái). Bài học Reading giúp các em đọc hiểu 4 tờ quảng cáo (brochures) về các tour du lịch sinh thái ở Australia, Việt Nam, Zimbabwe và Hawaii, từ đó luyện kỹ năng đọc lấy thông tin chi tiết và mở rộng từ vựng.

I. Từ vựng cần nhớ trước khi đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
protect /prəˈtekt/ v bảo vệ
souvenir /ˌsuːvənˈɪər/ n quà lưu niệm
explore /ɪkˈsplɔːr/ v khám phá
coral reef /ˈkɒrəl riːf/ n rạn san hô
documentary /ˌdɒkjuˈmentəri/ n phim tài liệu
scenery /ˈsiːnəri/ n phong cảnh
local /ˈləʊkəl/ adj địa phương
culture /ˈkʌltʃər/ n văn hóa
wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ n động vật hoang dã
trekking /ˈtrekɪŋ/ n đi bộ đường dài
whale /weɪl/ n cá voi
high-speed boat /haɪ spiːd bəʊt/ n thuyền cao tốc
research centre /rɪˈsɜːtʃ ˈsentər/ n trung tâm nghiên cứu
open-top jeep /ˈəʊpən tɒp dʒiːp/ n xe jeep mui trần

II. Task 1: Work in pairs. Answer these questions. (Trang 113)

Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi sau.

1. Have you ever been on an ecotour?

(Bạn đã bao giờ tham gia tour du lịch sinh thái chưa?)

Gợi ý trả lời:

  • Yes: Yes, I have. I went on an ecotour to Phong Nha Cave last year. We explored the cave and learned about the environment. (Rồi, mình đã đi tour du lịch sinh thái đến động Phong Nha năm ngoái. Chúng mình khám phá hang động và tìm hiểu về môi trường.)
  • No: No, I haven’t. But I would love to go on one because I want to travel and protect the environment at the same time. (Chưa, nhưng mình rất muốn đi vì mình muốn du lịch và bảo vệ môi trường cùng lúc.)

2. Look at the photos in 2. What do you think tourists do on these tours?

(Nhìn vào các bức ảnh ở bài 2. Bạn nghĩ du khách làm gì trong các tour này?)

Gợi ý trả lời:

  • Tour a (Australia): I think tourists dive and swim to see coral reefs and colourful fish. (Mình nghĩ du khách lặn và bơi để ngắm rạn san hô và cá đầy màu sắc.)
  • Tour b (Việt Nam): I think tourists walk through the mountains and enjoy the scenery. (Mình nghĩ du khách đi bộ qua núi và ngắm phong cảnh.)
  • Tour c (Zimbabwe): I think tourists ride in jeeps and watch wild animals. (Mình nghĩ du khách ngồi xe jeep và xem động vật hoang dã.)
  • Tour d (Hawaii): I think tourists watch whales from boats. (Mình nghĩ du khách ngắm cá voi từ thuyền.)

III. Task 2: Read the brochures below. Then work in pairs to solve the crossword using words from the brochures. (Trang 113)

Đọc các tờ quảng cáo bên dưới. Sau đó làm việc theo cặp để giải ô chữ sử dụng các từ trong tờ quảng cáo.

Nội dung 4 tờ quảng cáo

a. GREAT BARRIER REEF TOUR, AUSTRALIA (Tour Rạn San Hô Great Barrier, Úc)

  • ★ Dive with us to explore the most beautiful coral reef in the world (Lặn cùng chúng tôi để khám phá rạn san hô đẹp nhất thế giới)
  • ★ Swim in deep blue sea with colourful fish (Bơi trong biển xanh sâu với cá đầy màu sắc)
  • ★ Watch 3D documentaries to learn about sea animals and the coral reef, and what you can do to protect it (Xem phim tài liệu 3D để tìm hiểu về động vật biển và rạn san hô, và bạn có thể làm gì để bảo vệ nó)
  • ★ Price: Only $99/adult$ & $59/child$ (Giá: Chỉ 99$/người lớn$ & 59$/trẻ em$)
  • ★ Time: 9 a.m. – 5 p.m. every day (Thời gian: 9 giờ sáng – 5 giờ chiều mỗi ngày)

b. SAPA TREKKING TOUR, VIET NAM (Tour Trekking Sapa, Việt Nam)

  • ★ A three-day walk of 20 kilometres a day through the mountains in the north of Viet Nam (Chuyến đi bộ 3 ngày, mỗi ngày 20 km qua các ngọn núi ở miền Bắc Việt Nam)
  • ★ Enjoy some of the country’s most beautiful scenery (Thưởng thức những phong cảnh đẹp nhất đất nước)
  • ★ Stay with local people to learn about their culture and enjoy local food (Ở cùng người dân địa phương để tìm hiểu văn hóa và thưởng thức ẩm thực địa phương)
  • ★ Price: $80/adult$ (children not allowed) (Giá: 80$/người lớn$ — không cho trẻ em tham gia)
  • ★ Starts every Wednesday and Sunday (Khởi hành mỗi thứ Tư và Chủ nhật)

c. NATIONAL PARK TOUR, ZIMBABWE (Tour Vườn Quốc Gia, Zimbabwe)

  • Explore Zimbabwe’s national park in an open-top jeep (Khám phá vườn quốc gia Zimbabwe trên xe jeep mui trần)
  • ★ See some amazing African animals (hippos, giraffes, elephants, lions and more) up-close (Xem những động vật châu Phi tuyệt vời — hà mã, hươu cao cổ, voi, sư tử và nhiều hơn nữa — ở khoảng cách gần)
  • ★ Learn how you can help save wild animals in the local research centre (Tìm hiểu cách bạn có thể giúp cứu động vật hoang dã tại trung tâm nghiên cứu địa phương)
  • ★ Price: $121/adult$ & $60/child$ (Giá: 121$/người lớn$ & 60$/trẻ em$)
  • ★ Time: 6 a.m. – 8 p.m. every day (Thời gian: 6 giờ sáng – 8 giờ tối mỗi ngày)

d. WHALE-WATCHING TOUR, HAWAII (Tour Ngắm Cá Voi, Hawaii)

  • ★ Watch the most beautiful and friendly animals on earth from our high-speed boats (Ngắm những loài động vật đẹp và thân thiện nhất trên trái đất từ thuyền cao tốc của chúng tôi)
  • ★ See them dance and jump out of the water to greet you (Xem chúng nhảy múa và nhảy ra khỏi nước để chào bạn)
  • ★ Buy local souvenirs to help the local Whale Protection Program (Mua quà lưu niệm địa phương để hỗ trợ Chương trình Bảo vệ Cá voi)
  • ★ Price: $99/adult$, children free (Giá: 99$/người lớn$, trẻ em miễn phí)
  • ★ Starts at 10 a.m. every day (Bắt đầu lúc 10 giờ sáng mỗi ngày)

Giải ô chữ Crossword

Gợi ý (Clues)

ACROSS (Hàng ngang):

  1. (v) to keep something safe from damage or harm (Brochure a) — 7 chữ cái
  2. (adj) connected with the place you are living (Brochure b) — 5 chữ cái
  3. (n) things you buy or keep to remind yourself of a place or holiday (Brochure d) — 9 chữ cái
  4. (v) to find more about a place (Brochures a and c) — 7 chữ cái

DOWN (Hàng dọc):

  1. (n) the way of life of a group of people or countries (Brochure b) — 7 chữ cái

Đáp án ô chữ

Số Hướng Đáp án Giải thích
1 ACROSS PROTECT (v) giữ cho thứ gì đó an toàn khỏi hư hại = bảo vệ. Trong brochure a: “what you can do to protect it”
2 DOWN CULTURE (n) lối sống của một nhóm người hoặc quốc gia = văn hóa. Trong brochure b: “learn about their culture
3 ACROSS LOCAL (adj) liên quan đến nơi bạn đang sống = địa phương. Trong brochure b: “Stay with local people”
4 ACROSS SOUVENIRS (n) đồ vật bạn mua để nhớ về nơi du lịch = quà lưu niệm. Trong brochure d: “Buy local souvenirs
5 ACROSS EXPLORE (v) tìm hiểu thêm về một nơi = khám phá. Trong brochure a: “Dive with us to explore” và brochure c: “Explore Zimbabwe’s national park”

Cách các từ giao nhau

  • PROTECTCULTURE giao nhau tại chữ T (chữ cái thứ 5 của PROTECT = chữ cái thứ 4 của CULTURE).
  • LOCALCULTURE giao nhau tại chữ L (chữ cái thứ 5 của LOCAL = chữ cái thứ 3 của CULTURE).
  • SOUVENIRSCULTURE giao nhau tại chữ U (chữ cái thứ 3 của SOUVENIRS = chữ cái thứ 5 của CULTURE).
  • EXPLORECULTURE giao nhau tại chữ R (chữ cái thứ 6 của EXPLORE = chữ cái thứ 7 của CULTURE).

IV. Task 3: Which tour does each statement below talk about? Write a, b, c, or d. (Trang 113)

Mỗi câu dưới đây nói về tour nào? Viết a, b, c hoặc d.

Đáp án

1. You can buy arts and crafts to help protect the environment. → d

2. You can learn how to help protect wildlife. → c

3. This tour is not suitable for families with children. → b

4. This tour offers educational videos about the environment. → a

Giải thích chi tiết

Câu 1: d (Whale-watching Tour, Hawaii)

  • Câu hỏi: “You can buy arts and crafts to help protect the environment.” = Bạn có thể mua đồ thủ công để giúp bảo vệ môi trường.
  • Trong brochure d: Buy local souvenirs to help the local Whale Protection Program = Mua quà lưu niệm địa phương để hỗ trợ Chương trình Bảo vệ Cá voi.
  • “arts and crafts” = đồ thủ công → tương đương “local souvenirs” (quà lưu niệm địa phương).
  • “protect the environment” → tương đương “Whale Protection Program” (chương trình bảo vệ cá voi).

Câu 2: c (National Park Tour, Zimbabwe)

  • Câu hỏi: “You can learn how to help protect wildlife.” = Bạn có thể học cách bảo vệ động vật hoang dã.
  • Trong brochure c: Learn how you can help save wild animals in the local research centre” = Tìm hiểu cách bạn có thể giúp cứu động vật hoang dã tại trung tâm nghiên cứu.
  • “protect wildlife” → tương đương “help save wild animals” (giúp cứu động vật hoang dã).

Câu 3: b (Sapa Trekking Tour, Viet Nam)

  • Câu hỏi: “This tour is not suitable for families with children.” = Tour này không phù hợp cho gia đình có trẻ em.
  • Trong brochure b: “Price: $80/adult (children not allowed)” = Giá: 80$/người lớn (không cho trẻ em).
  • “not suitable for families with children” → tương đương “children not allowed” (trẻ em không được tham gia).

Câu 4: a (Great Barrier Reef Tour, Australia)

  • Câu hỏi: “This tour offers educational videos about the environment.” = Tour này cung cấp video giáo dục về môi trường.
  • Trong brochure a: Watch 3D documentaries to learn about sea animals and the coral reef, and what you can do to protect it” = Xem phim tài liệu 3D để tìm hiểu về động vật biển và rạn san hô.
  • “educational videos” → tương đương “3D documentaries” (phim tài liệu 3D).

Tổng hợp

Câu Đáp án Tour Từ khóa trong câu hỏi Từ khóa trong brochure
1 d Whale-watching, Hawaii buy arts and crafts Buy local souvenirs
2 c National Park, Zimbabwe protect wildlife help save wild animals
3 b Sapa Trekking, Viet Nam not suitable for children children not allowed
4 a Great Barrier Reef, Australia educational videos Watch 3D documentaries

V. Task 4: Work in groups. Think of new ideas for making one of the tours better for the environment. (Trang 114)

Làm việc theo nhóm. Nghĩ ra ý tưởng mới để làm cho một trong các tour thân thiện hơn với môi trường.

Ví dụ mẫu trong sách

In the Zimbabwe’s National Park Tour, if tourists choose electric cars instead of jeeps that run on fuel, they will be more eco-friendly.

(Trong tour Vườn Quốc gia Zimbabwe, nếu du khách chọn xe điện thay vì xe jeep chạy bằng nhiên liệu, họ sẽ thân thiện hơn với môi trường.)

Gợi ý cho từng tour

Tour a — Great Barrier Reef Tour, Australia

Ý tưởng: If the tour bans swimming too close to the coral reef, the reef will be better protected. Tourists should not touch or stand on the coral because it takes many years to grow. Also, if the tour uses eco-friendly sunscreen, it will not harm the sea animals.

Dịch: Nếu tour cấm bơi quá gần rạn san hô, rạn san hô sẽ được bảo vệ tốt hơn. Du khách không nên chạm vào hoặc đứng lên san hô vì phải mất nhiều năm để phát triển. Ngoài ra, nếu tour sử dụng kem chống nắng thân thiện với môi trường, nó sẽ không gây hại cho động vật biển.

Tour b — Sapa Trekking Tour, Viet Nam

Ý tưởng: Tourists should always follow the walking paths and not leave the trails. If they bring reusable water bottles instead of plastic ones, they will produce less waste. The local people should only use local ingredients to cook for tourists. If they only use local ingredients, their carbon footprint will be lower.

Dịch: Du khách nên luôn đi theo đường mòn và không rời khỏi lối đi. Nếu họ mang bình nước tái sử dụng thay vì chai nhựa, họ sẽ tạo ra ít rác hơn. Người dân địa phương chỉ nên sử dụng nguyên liệu địa phương để nấu ăn cho du khách. Nếu chỉ sử dụng nguyên liệu địa phương, lượng khí thải carbon sẽ thấp hơn.

Tour c — National Park Tour, Zimbabwe

Ý tưởng: If tourists choose electric cars instead of jeeps that run on fuel, they will be more eco-friendly. The jeeps should not get too close to the animals because it may disturb them. If tourists don’t feed the wild animals, the animals will stay healthy and wild.

Dịch: Nếu du khách chọn xe điện thay vì xe jeep chạy bằng nhiên liệu, họ sẽ thân thiện hơn với môi trường. Xe jeep không nên đến quá gần động vật vì có thể làm phiền chúng. Nếu du khách không cho động vật hoang dã ăn, chúng sẽ khỏe mạnh và hoang dã.

Tour d — Whale-watching Tour, Hawaii

Ý tưởng: The boats should not get too close to the whales or make too much noise. If the tour uses environmentally-friendly boats, they will not harm the whales or their habitats. This is because eco-friendly boats use less fuel and oil, make smaller waves and are quieter.

Dịch: Thuyền không nên đến quá gần cá voi hoặc gây quá nhiều tiếng ồn. Nếu tour sử dụng thuyền thân thiện với môi trường, chúng sẽ không gây hại cho cá voi hoặc môi trường sống của chúng. Điều này vì thuyền thân thiện với môi trường sử dụng ít nhiên liệu và dầu hơn, tạo sóng nhỏ hơn và yên tĩnh hơn.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương