Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Communication and Culture/CLIL của Unit 6: Gender Equality gồm hai phần: Everyday English (luyện cách diễn đạt đồng ý và không đồng ý) và CLIL (tìm hiểu về lịch sử bóng đá nữ thế giới và Việt Nam). Bài học giúp học sinh rèn kỹ năng giao tiếp thực tế và mở rộng kiến thức liên môn về bình đẳng giới trong thể thao.
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Expressing Agreement and Disagreement
I. Mẫu câu đồng ý và không đồng ý
| Agreement (Đồng ý) | Disagreement (Không đồng ý) |
|---|---|
| You’re right. (Bạn nói đúng.) | That’s not true. (Điều đó không đúng.) |
| I couldn’t agree more. (Tôi hoàn toàn đồng ý.) | I’m afraid I disagree. (Tôi e rằng tôi không đồng ý.) |
| Absolutely. (Hoàn toàn đúng.) | I’m sorry, but… (Tôi xin lỗi, nhưng…) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions from the box. Then practise it in pairs. (Trang 73)
Nghe và hoàn thành bài hội thoại bằng các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các lựa chọn:
| Ký hiệu | Cụm từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A | I’m afraid I disagree | Disagreement | Tôi e rằng tôi không đồng ý |
| B | Absolutely | Agreement | Hoàn toàn đúng |
| C | You’re right | Agreement | Bạn nói đúng |
| D | I’m sorry, but | Disagreement | Tôi xin lỗi, nhưng |
Bài hội thoại hoàn chỉnh
Mum: Mai, Dad and I would like you to be a shop assistant.
Mai: (1) I’m sorry, but that’s not possible. I want to go to medical school and become a surgeon.
Mum: (2) I’m afraid I disagree. It’s not easy to be a surgeon.
Mai: (3) You’re right. But I’m sure I can.
Mum: Besides medical knowledge, a surgeon must have physical and mental strength. Most surgeons are also men…
Mai: (4) Absolutely. That’s why we need more women surgeons. We can be as good as men.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | D. I’m sorry, but |
| (2) | A. I’m afraid I disagree |
| (3) | C. You’re right |
| (4) | B. Absolutely |
Giải thích chi tiết
Chỗ trống (1): D. I’m sorry, but (Tôi xin lỗi, nhưng)
Ngữ cảnh: Mẹ muốn Mai làm nhân viên bán hàng, nhưng Mai muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật → Mai không đồng ý với mẹ. Câu tiếp theo là “that’s not possible” (điều đó không thể được) → cần cụm từ phản đối lịch sự. “I’m sorry, but…” là cách từ chối nhẹ nhàng, phù hợp khi nói với cha mẹ.
Chỗ trống (2): A. I’m afraid I disagree (Tôi e rằng tôi không đồng ý)
Ngữ cảnh: Mai muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật, nhưng mẹ không đồng ý và cho rằng nghề này không dễ: “It’s not easy to be a surgeon.” → Mẹ phản đối ý kiến của Mai. “I’m afraid I disagree” là cách phản đối lịch sự.
Chỗ trống (3): C. You’re right (Bạn nói đúng)
Ngữ cảnh: Mẹ nói “It’s not easy to be a surgeon” (Không dễ để trở thành bác sĩ phẫu thuật). Mai đồng ý rằng điều đó đúng, NHƯNG vẫn tự tin mình làm được: “But I’m sure I can.” → “You’re right” thể hiện sự đồng ý trước khi đưa ra phản biện.
Chỗ trống (4): B. Absolutely (Hoàn toàn đúng)
Ngữ cảnh: Mẹ nói phần lớn bác sĩ phẫu thuật là nam giới. Mai đồng ý với thực tế đó, rồi lập luận đó chính là lý do cần thêm nữ bác sĩ: “That’s why we need more women surgeons.” → “Absolutely” thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.
Dịch bài hội thoại
Mẹ: Mai, bố và mẹ muốn con làm nhân viên bán hàng.
Mai: Con xin lỗi, nhưng điều đó không thể được. Con muốn vào trường y và trở thành bác sĩ phẫu thuật.
Mẹ: Mẹ e rằng mẹ không đồng ý. Trở thành bác sĩ phẫu thuật không dễ đâu.
Mai: Mẹ nói đúng. Nhưng con chắc chắn con có thể.
Mẹ: Ngoài kiến thức y khoa, bác sĩ phẫu thuật phải có sức mạnh thể chất và tinh thần. Hầu hết bác sĩ phẫu thuật cũng là nam giới…
Mai: Hoàn toàn đúng ạ. Đó là lý do tại sao chúng ta cần thêm nhiều nữ bác sĩ phẫu thuật. Phụ nữ có thể giỏi như nam giới.
Phân tích bài hội thoại: Đây là cuộc đối thoại giữa mẹ và con gái về lựa chọn nghề nghiệp. Mai sử dụng chiến lược rất khéo léo: đồng ý với những khó khăn mà mẹ nêu ra (You’re right / Absolutely) nhưng vẫn kiên định với lựa chọn của mình. Đây là cách thuyết phục hiệu quả – thừa nhận ý kiến đối phương trước, sau đó đưa ra lập luận của mình.
Task 2: Work in pairs. Have similar conversations expressing agreement and disagreement about other jobs. Use the expressions below to help you. (Trang 73)
Làm việc theo cặp. Tạo các bài hội thoại tương tự để diễn đạt sự đồng ý và không đồng ý về các nghề khác.
Bảng mẫu câu đầy đủ
| Agreement (Đồng ý) | Disagreement (Không đồng ý) |
|---|---|
| You’re right. | That’s not true. |
| I couldn’t agree more. | I’m afraid I disagree. |
| Absolutely. | I’m sorry, but… |
Hội thoại mẫu 1: Nghề phi công (Airline pilot)
Dad: Son, I think you should be an engineer. It’s a stable job.
Son: I’m sorry, but I want to be an airline pilot. I love flying and travelling.
Dad: I’m afraid I disagree. Being a pilot is dangerous. You have to work long hours and be away from home a lot.
Son: You’re right. But I believe I can work well under pressure. And I’ve always dreamed of flying.
Dad: Pilots need excellent eyesight and physical health. Not everyone can pass the tests.
Son: Absolutely. That’s why I’ve been working hard to stay healthy and study well. I’m determined to follow my dream.
Dịch:
Bố: Con trai, bố nghĩ con nên làm kỹ sư. Đó là công việc ổn định.
Con: Con xin lỗi, nhưng con muốn trở thành phi công. Con thích bay và đi du lịch.
Bố: Bố e rằng bố không đồng ý. Làm phi công nguy hiểm. Con phải làm việc nhiều giờ và xa nhà nhiều.
Con: Bố nói đúng. Nhưng con tin mình có thể làm việc tốt dưới áp lực. Và con luôn mơ ước được bay.
Bố: Phi công cần thị lực tốt và sức khỏe thể chất. Không phải ai cũng vượt qua được các bài kiểm tra.
Con: Hoàn toàn đúng ạ. Đó là lý do con đã nỗ lực giữ gìn sức khỏe và học tập chăm chỉ. Con quyết tâm theo đuổi ước mơ của mình.
Hội thoại mẫu 2: Nghề y tá (Nurse)
Mum: Dear, why don’t you become a secretary? It’s a good job for women.
Daughter: I’m sorry, but I’d like to be a nurse. I enjoy taking care of people.
Mum: I’m afraid I disagree. Nurses have to work very long hours, even at night. It’s too tiring.
Daughter: You’re right. But I don’t mind working hard. Being kind and caring is my personality.
Mum: But nurses are often paid less than doctors.
Daughter: That’s not true. Nurses are well-respected in many countries and their salaries are improving. I believe it’s a meaningful job.
Dịch:
Mẹ: Con yêu, sao con không trở thành thư ký? Đó là công việc tốt cho phụ nữ.
Con gái: Con xin lỗi, nhưng con muốn trở thành y tá. Con thích chăm sóc mọi người.
Mẹ: Mẹ e rằng mẹ không đồng ý. Y tá phải làm việc rất nhiều giờ, thậm chí ban đêm. Quá mệt mỏi.
Con gái: Mẹ nói đúng. Nhưng con không ngại làm việc vất vả. Tốt bụng và chu đáo là tính cách của con.
Mẹ: Nhưng y tá thường được trả lương thấp hơn bác sĩ.
Con gái: Điều đó không đúng đâu mẹ. Y tá được tôn trọng ở nhiều nước và lương đang được cải thiện. Con tin đây là công việc ý nghĩa.
PHẦN 2: CLIL – Women’s Football
III. Bài đọc: Women’s Football (Bóng đá nữ)
Nội dung bài đọc
It is commonly thought that football is a sport for men. In fact, it is a sport for women, too.
The first recorded football matches between women took place in the 1890s in Scotland and England. Women’s football became very popular during the First World War when women started working in the factories. In 1921, however, the Football Association (FA) decided that the game was not suitable for women.
The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971. In the same year, France and the Netherlands played the first official women’s international football match. However, it took 20 years for the first FIFA Women’s World Cup to happen in 1991 in Asia. Since then, the competition has been held every four years.
Nowadays, like men’s football, women’s football is becoming more and more popular. Women’s professional football has developed significantly and the Women’s World Cup has drawn worldwide interests.
Dịch bài đọc
Mọi người thường nghĩ rằng bóng đá là môn thể thao dành cho nam giới. Trên thực tế, nó cũng là môn thể thao dành cho nữ.
Những trận bóng đá nữ được ghi nhận đầu tiên diễn ra vào những năm 1890 ở Scotland và Anh. Bóng đá nữ trở nên rất phổ biến trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất khi phụ nữ bắt đầu làm việc trong các nhà máy. Tuy nhiên, vào năm 1921, Hiệp hội Bóng đá (FA) quyết định rằng trò chơi này không phù hợp với phụ nữ.
Lệnh cấm kéo dài 50 năm cho đến khi cuối cùng được dỡ bỏ vào năm 1971. Cùng năm đó, Pháp và Hà Lan đã chơi trận bóng đá nữ quốc tế chính thức đầu tiên. Tuy nhiên, phải mất 20 năm để World Cup Bóng đá Nữ FIFA đầu tiên diễn ra vào năm 1991 tại Châu Á. Kể từ đó, giải đấu được tổ chức bốn năm một lần.
Ngày nay, giống như bóng đá nam, bóng đá nữ ngày càng trở nên phổ biến. Bóng đá nữ chuyên nghiệp đã phát triển đáng kể và World Cup Nữ đã thu hút sự quan tâm trên toàn thế giới.
Từ vựng bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| commonly | /ˈkɒmənli/ | thường, phổ biến |
| recorded | /rɪˈkɔːdɪd/ | được ghi nhận |
| took place | /tʊk pleɪs/ | diễn ra |
| the First World War | /fɜːst wɜːld wɔː/ | Chiến tranh Thế giới thứ nhất |
| Football Association (FA) | /ˈfʊtbɔːl əˌsəʊsiˈeɪʃən/ | Hiệp hội Bóng đá |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | phù hợp |
| ban | /bæn/ | lệnh cấm |
| lift (a ban) | /lɪft/ | dỡ bỏ (lệnh cấm) |
| official | /əˈfɪʃəl/ | chính thức |
| significantly | /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | đáng kể |
| draw worldwide interests | /drɔː/ | thu hút sự quan tâm toàn cầu |
CLIL Task 1: Read the text and fill the timeline about women’s football. (Trang 73)
Đọc bài và điền mốc thời gian về bóng đá nữ.
Đáp án
| STT | Sự kiện | Năm | Trích dẫn từ bài đọc |
|---|---|---|---|
| 1 | First recorded matches (Các trận đấu được ghi nhận đầu tiên) | 1890s | “The first recorded football matches between women took place in the 1890s in Scotland and England.” |
| 2 | FA’s ban start (FA bắt đầu cấm) | 1921 | “In 1921, however, the Football Association (FA) decided that the game was not suitable for women.” |
| 3 | FA’s ban lift (Dỡ bỏ lệnh cấm) | 1971 | “The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971.” |
| 4 | First official women’s international football match (Trận bóng đá nữ quốc tế chính thức đầu tiên) | 1971 | “In the same year (1971), France and the Netherlands played the first official women’s international football match.” |
| 5 | First FIFA Women’s World Cup (World Cup Bóng đá Nữ FIFA đầu tiên) | 1991 | “it took 20 years for the first FIFA Women’s World Cup to happen in 1991 in Asia.” |
Giải thích chi tiết
1. 1890s – First recorded matches
Bài đọc: “The first recorded football matches between women took place in the 1890s in Scotland and England.” Những trận bóng đá nữ đầu tiên được ghi nhận diễn ra vào thập niên 1890 tại Scotland và Anh.
2. 1921 – FA’s ban start
Bài đọc: “In 1921, however, the Football Association (FA) decided that the game was not suitable for women.” Năm 1921, FA quyết định bóng đá không phù hợp với phụ nữ → đây là năm bắt đầu lệnh cấm.
3. 1971 – FA’s ban lift
Bài đọc: “The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971.” Lệnh cấm kéo dài 50 năm (1921 + 50 = 1971) và được dỡ bỏ năm 1971.
4. 1971 – First official women’s international football match
Bài đọc: “In the same year, France and the Netherlands played the first official women’s international football match.” “The same year” (cùng năm đó) = 1971. Pháp và Hà Lan chơi trận bóng đá nữ quốc tế chính thức đầu tiên.
Lưu ý: Mốc 3 và 4 cùng xảy ra năm 1971 – năm lệnh cấm được dỡ bỏ cũng là năm trận đấu quốc tế chính thức đầu tiên diễn ra.
5. 1991 – First FIFA Women’s World Cup
Bài đọc: “it took 20 years for the first FIFA Women’s World Cup to happen in 1991 in Asia.” World Cup Nữ đầu tiên diễn ra năm 1991, 20 năm sau khi lệnh cấm được dỡ bỏ (1971 + 20 = 1991).
Dòng thời gian bóng đá nữ thế giới
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1890s | Các trận bóng đá nữ đầu tiên tại Scotland và Anh |
| Thế chiến I | Bóng đá nữ trở nên phổ biến khi phụ nữ làm việc trong nhà máy |
| 1921 | FA cấm bóng đá nữ |
| 1971 | Dỡ bỏ lệnh cấm sau 50 năm + Trận đấu quốc tế chính thức đầu tiên (Pháp vs Hà Lan) |
| 1991 | World Cup Bóng đá Nữ FIFA đầu tiên tại Châu Á |
| Ngày nay | Bóng đá nữ ngày càng phổ biến, World Cup Nữ thu hút toàn cầu |
CLIL Task 2: Work in groups. Fill the timeline about women’s football in Viet Nam. (Trang 74)
Làm việc nhóm. Điền mốc thời gian về bóng đá nữ Việt Nam.
Đáp án gợi ý
| STT | Sự kiện | Năm |
|---|---|---|
| 1 | Women’s football team establishment (Thành lập đội bóng đá nữ) | 1990 |
| 2 | First official match (Trận đấu chính thức đầu tiên) | 1997 |
| 3 | First gold medal in the SEA Games (Huy chương vàng SEA Games đầu tiên) | 2001 |
| 4 | First AFF Women’s Championship (Vô địch AFF Nữ lần đầu tiên) | 2006 |
| 5 | Most recent AFF Women’s Championship (Giải AFF Nữ gần nhất) | 2025 |
Giải thích chi tiết
1. 1990 – Thành lập đội bóng đá nữ Việt Nam
Bóng đá nữ Việt Nam được thành lập năm 1990, nhưng phải đến năm 1997 đội tuyển mới có trận đấu chính thức đầu tiên.
2. 1997 – Trận đấu chính thức đầu tiên
Đội tuyển bóng đá nữ Việt Nam lần đầu tiên thi đấu chính thức trên đấu trường quốc tế vào năm 1997.
3. 2001 – Huy chương vàng SEA Games đầu tiên
Việt Nam giành huy chương vàng bóng đá nữ SEA Games lần đầu tiên vào năm 2001. Đây là khởi đầu cho chuỗi thành công ấn tượng tại đấu trường khu vực. Tính đến nay, đội tuyển nữ Việt Nam đã giành tổng cộng 8 huy chương vàng SEA Games (2001, 2003, 2005, 2009, 2017, 2019, 2021, 2023).
4. 2006 – Vô địch AFF Women’s Championship lần đầu tiên
Việt Nam lần đầu tiên vô địch Giải Bóng đá Nữ Đông Nam Á (AFF Women’s Championship) vào năm 2006. Sau đó, đội tiếp tục giành chức vô địch vào các năm 2012 và 2019.
5. 2025 – Giải AFF Women’s Championship gần nhất
Giải AFF Women’s Championship gần nhất (nay đổi tên thành ASEAN Women’s Championship / MSIG Serenity Cup) diễn ra tháng 8/2025 tại Việt Nam. Đội tuyển nữ Việt Nam giành huy chương đồng sau khi thắng Thái Lan 3-1 trong trận tranh hạng ba. Australia U23 vô địch giải này lần đầu tiên.
Thông tin bổ sung về bóng đá nữ Việt Nam
| Thành tích | Chi tiết |
|---|---|
| HCV SEA Games | 8 lần (2001, 2003, 2005, 2009, 2017, 2019, 2021, 2023) |
| Vô địch AFF Women’s Championship | 3 lần (2006, 2012, 2019) |
| FIFA Women’s World Cup | Tham dự lần đầu năm 2023 tại Úc & New Zealand |
| Biệt danh | Những Nữ Chiến Binh Sao Vàng (Golden Star Women Warriors) |
| Đội trưởng tiêu biểu | Huỳnh Như – nữ cầu thủ Việt Nam đầu tiên thi đấu tại châu Âu |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
