Unit 2 Lớp 10: Getting Started – Go Green Club

Unit 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “Humans and the Environment” (Con người và Môi trường). Đây là chủ đề về bảo vệ môi trường và lối sống xanh – những vấn đề thiết thực trong cuộc sống hiện đại.

Bài học Getting Started – Go Green Club giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa Nam và Mike về câu lạc bộ Sống Xanh tại trường. Qua bài học này, học sinh sẽ được học từ vựng liên quan đến môi trường, đồng thời làm quen với các điểm ngữ pháp quan trọng: will / be going to (nói về tương lai) và Passive voice (câu bị động).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
adopt /əˈdɒpt/ (v) áp dụng, chấp nhận
awareness /əˈweənəs/ (n) sự nhận thức, ý thức
carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (n) dấu chân carbon (lượng khí thải CO₂)
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) môi trường
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n) lối sống
environmental /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ (adj) thuộc về môi trường

2. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại

Từ vựng / Cụm từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
set up /set ʌp/ (ph.v) thành lập, thiết lập
clean up /kliːn ʌp/ (ph.v) dọn dẹp sạch sẽ
improve /ɪmˈpruːv/ (v) cải thiện
encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v) khuyến khích
raise awareness /reɪz əˈweənəs/ (v.phr) nâng cao nhận thức
reduce /rɪˈdjuːs/ (v) giảm, giảm thiểu
protect /prəˈtekt/ (v) bảo vệ
organise /ˈɔːɡənaɪz/ (v) tổ chức
ceremony /ˈserəməni/ (n) buổi lễ
be keen to /biː kiːn tuː/ (adj.phr) mong muốn, háo hức muốn
issue /ˈɪʃuː/ (n) vấn đề

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 18)

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Mike: What are you going to do this weekend, Nam?

Nam: I’m going to attend the first meeting of my school’s Go Green Club.

Mike: Really? Can you tell me about the club, please?

Nam: Well, it was set up by the Youth Union in my school. Its aim is to improve our environment and encourage people to adopt a greener lifestyle.

Mike: Sounds interesting. What’s the first thing you are going to do?

Nam: We’re going to clean up the school right after the ceremony.

Mike: Do you have any other planned events?

Nam: Not yet, but I think we’ll organise more activities to raise local people’s awareness of environmental issues.

Mike: I’m keen to reduce my carbon footprint, but I don’t know what to do. Can I join the club?

Nam: Sure. The club welcomes all students in the area. I hope we’ll be able to do a lot to protect our environment.

Mike: Great. Can you please give me the time and place of the club meeting?

Nam: OK. I’ll text you. See you then.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Mike: Cuối tuần này bạn định làm gì, Nam?

Nam: Mình định tham dự buổi họp đầu tiên của Câu lạc bộ Sống Xanh của trường.

Mike: Thật á? Bạn có thể kể cho mình nghe về câu lạc bộ được không?

Nam: À, nó được thành lập bởi Đoàn Thanh niên trong trường mình. Mục tiêu của câu lạc bộ là cải thiện môi trường và khuyến khích mọi người áp dụng lối sống xanh hơn.

Mike: Nghe thú vị đấy. Việc đầu tiên mà các bạn định làm là gì?

Nam: Bọn mình sẽ dọn dẹp trường học ngay sau buổi lễ.

Mike: Các bạn có sự kiện nào khác được lên kế hoạch chưa?

Nam: Chưa, nhưng mình nghĩ bọn mình sẽ tổ chức thêm nhiều hoạt động để nâng cao nhận thức của người dân địa phương về các vấn đề môi trường.

Mike: Mình rất muốn giảm lượng khí thải carbon của mình, nhưng không biết phải làm gì. Mình có thể tham gia câu lạc bộ không?

Nam: Tất nhiên rồi. Câu lạc bộ chào đón tất cả học sinh trong khu vực. Mình hy vọng bọn mình sẽ có thể làm được nhiều điều để bảo vệ môi trường.

Mike: Tuyệt vời. Bạn có thể cho mình biết thời gian và địa điểm họp câu lạc bộ được không?

Nam: Được. Mình sẽ nhắn tin cho bạn. Hẹn gặp lại nhé.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and answer the following questions. (Trang 19)

Đọc lại bài hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.

Câu 1: Who set up the Go Green Club? (Ai đã thành lập Câu lạc bộ Sống Xanh?)

Đáp án: The Youth Union in Nam’s school set it up.

Giải thích: Trong bài hội thoại, Nam nói: “Well, it was set up by the Youth Union in my school.” (Nó được thành lập bởi Đoàn Thanh niên trong trường mình.) → Đoàn Thanh niên trường Nam đã thành lập câu lạc bộ.

Dịch: Đoàn Thanh niên trường Nam đã thành lập câu lạc bộ.

Câu 2: What does the club want to achieve? (Câu lạc bộ muốn đạt được điều gì?)

Đáp án: The club wants to improve the environment and encourage people to adopt a greener lifestyle.

Giải thích: Trong bài hội thoại, Nam nói: “Its aim is to improve our environment and encourage people to adopt a greener lifestyle.” (Mục tiêu của câu lạc bộ là cải thiện môi trường và khuyến khích mọi người áp dụng lối sống xanh hơn.)

Dịch: Câu lạc bộ muốn cải thiện môi trường và khuyến khích mọi người áp dụng lối sống xanh hơn.

Câu 3: What does Nam think the club will do in the future? (Nam nghĩ câu lạc bộ sẽ làm gì trong tương lai?)

Đáp án: He thinks the club will organise more activities to raise local people’s awareness of environmental issues.

Giải thích: Trong bài hội thoại, Nam nói: “Not yet, but I think we’ll organise more activities to raise local people’s awareness of environmental issues.” (Chưa, nhưng mình nghĩ bọn mình sẽ tổ chức thêm nhiều hoạt động để nâng cao nhận thức của người dân về các vấn đề môi trường.)

Dịch: Nam nghĩ câu lạc bộ sẽ tổ chức thêm nhiều hoạt động để nâng cao nhận thức của người dân địa phương về các vấn đề môi trường.

Lưu ý thêm từ giáo án: Ngoài 3 câu hỏi trong sách, giáo viên có thể hỏi thêm:

Câu hỏi bổ sung Đáp án
What is the first activity of the club? It is cleaning up the school right after the ceremony. (Dọn dẹp trường học ngay sau buổi lễ.)
What is Mike keen to do? He is keen to reduce his carbon footprint. (Anh ấy muốn giảm lượng khí thải carbon.)
What do they decide at the end of the conversation? Nam will tell Mike the time and the place of the club meeting. (Nam sẽ nhắn tin cho Mike thời gian và địa điểm họp câu lạc bộ.)

Task 3: Match the verbs and phrasal verbs in A with suitable nouns and noun phrases in B to make phrases in Task 1. (Trang 19)

Nối các động từ và cụm động từ ở cột A với các danh từ và cụm danh từ phù hợp ở cột B để tạo thành các cụm từ trong Task 1.

STT A (Động từ) Nối với B (Danh từ) Cụm từ hoàn chỉnh Nghĩa tiếng Việt
1 raise c awareness raise awareness nâng cao nhận thức
2 reduce d your carbon footprint reduce your carbon footprint giảm lượng khí thải carbon
3 clean up e the school clean up the school dọn dẹp trường học
4 adopt b a greener lifestyle adopt a greener lifestyle áp dụng lối sống xanh hơn
5 set up a a club set up a club thành lập câu lạc bộ

Giải thích chi tiết

1 – c: raise awareness (nâng cao nhận thức)

“Raise” (nâng cao) + “awareness” (nhận thức) = nâng cao nhận thức. Trong bài: “raise local people’s awareness of environmental issues” – nâng cao nhận thức của người dân về vấn đề môi trường. Đây là cụm từ cố định rất phổ biến trong chủ đề môi trường.

2 – d: reduce your carbon footprint (giảm lượng khí thải carbon)

“Reduce” (giảm) + “carbon footprint” (dấu chân carbon) = giảm lượng khí thải carbon. Trong bài: “I’m keen to reduce my carbon footprint” – Mình rất muốn giảm lượng khí thải carbon. “Carbon footprint” là thuật ngữ chỉ tổng lượng CO₂ mà hoạt động của một người tạo ra.

3 – e: clean up the school (dọn dẹp trường học)

“Clean up” (dọn dẹp sạch sẽ) + “the school” (trường học). Trong bài: “We’re going to clean up the school right after the ceremony” – Bọn mình sẽ dọn dẹp trường học ngay sau buổi lễ.

4 – b: adopt a greener lifestyle (áp dụng lối sống xanh hơn)

“Adopt” (áp dụng, chấp nhận) + “a greener lifestyle” (lối sống xanh hơn). Trong bài: “encourage people to adopt a greener lifestyle” – khuyến khích mọi người áp dụng lối sống xanh hơn. Lưu ý: “adopt” ở đây KHÔNG mang nghĩa “nhận nuôi” (adopt a child) mà là “bắt đầu sử dụng, áp dụng” một phương pháp hoặc lối sống mới.

5 – a: set up a club (thành lập câu lạc bộ)

“Set up” (thành lập, thiết lập) + “a club” (câu lạc bộ). Trong bài: “it was set up by the Youth Union” – nó được thành lập bởi Đoàn Thanh niên.

Task 4: Complete the following sentences based on the conversation in Task 1. (Trang 19)

Hoàn thành các câu sau dựa trên bài hội thoại ở Task 1.

Câu 1: The club __________ by the Youth Union in Nam’s school.

Đáp án: was set up

Giải thích: Trong bài hội thoại, Nam nói: “it was set up by the Youth Union in my school.”

Đây là câu bị động (Passive voice) ở thì quá khứ đơn: S + was/were + V3/V-ed (+ by + tác nhân). Câu lạc bộ được thành lập bởi Đoàn Thanh niên → chủ ngữ “The club” chịu tác động → dùng bị động.

  • Câu chủ động: The Youth Union set up the club.
  • Câu bị động: The club was set up by the Youth Union.

Dịch: Câu lạc bộ được thành lập bởi Đoàn Thanh niên trường Nam.

Câu 2: The club members __________ clean up the school right after the ceremony.

Đáp án: are going to / ‘re going to

Giải thích: Trong bài hội thoại, Nam nói: We’re going to clean up the school right after the ceremony.”

Đây là cấu trúc be going to dùng để nói về kế hoạch đã được lên sẵn trong tương lai. Việc dọn dẹp trường học đã được câu lạc bộ lên kế hoạch trước → dùng “be going to”, không dùng “will”.

Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)

Dịch: Các thành viên câu lạc bộ sẽ dọn dẹp trường học ngay sau buổi lễ.

Câu 3: Nam thinks they __________ organise more activities to raise local people’s awareness of environmental issues.

Đáp án: will / ‘ll

Giải thích: Trong bài hội thoại, Nam nói: “I think we’ll organise more activities to raise local people’s awareness of environmental issues.”

Đây là cấu trúc will dùng để nói về dự đoán, suy nghĩ về tương lai (không phải kế hoạch đã lên sẵn). Nam chưa chắc chắn, chỉ đang nghĩ rằng câu lạc bộ sẽ tổ chức thêm hoạt động → dùng “will” (thường đi với “I think”).

Cấu trúc: S + will + V (nguyên mẫu)

Dịch: Nam nghĩ họ sẽ tổ chức thêm nhiều hoạt động để nâng cao nhận thức của người dân về các vấn đề môi trường.

Tổng hợp đáp án Task 4

Câu Đáp án Cấu trúc ngữ pháp
1 was set up Passive voice (Câu bị động – quá khứ đơn)
2 are / ‘re going to Be going to (Kế hoạch đã lên sẵn)
3 will / ‘ll Will (Dự đoán, suy nghĩ về tương lai)

IV. Ngữ pháp: Will, Be going to và Passive Voice

Bài hội thoại trong Getting Started sử dụng ba cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm của Unit 2.

1. Will vs Be going to

Will Be going to
Cấu trúc S + will + V (nguyên mẫu) S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)
Cách dùng Dự đoán, quyết định tại thời điểm nói, lời hứa Kế hoạch đã lên sẵn, dự định từ trước
Dấu hiệu I think, I hope, I promise, probably… Có bằng chứng, đã quyết định trước

2. Ví dụ từ bài hội thoại

Câu trong bài Cấu trúc Lý do
I’m going to attend the first meeting. Be going to Kế hoạch đã lên sẵn – Nam đã quyết định từ trước
We’re going to clean up the school. Be going to Hoạt động đã được lên kế hoạch
I think we’ll organise more activities. Will Dự đoán, suy nghĩ – chưa chắc chắn (I think)
I hope we’ll be able to do a lot. Will Hy vọng về tương lai (I hope)
I’ll text you. Will Quyết định tại thời điểm nói

3. Passive Voice (Câu bị động)

Chủ động (Active) Bị động (Passive)
Cấu trúc S + V + O S + be + V3/V-ed (+ by + tác nhân)
Ví dụ The Youth Union set up the club. The club was set up by the Youth Union.
Khi nào dùng Nhấn mạnh người thực hiện hành động Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động hoặc không biết ai thực hiện
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương