Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. PRONUNCIATION – Stress in Three-Syllable Nouns (Trọng âm trong danh từ 3 âm tiết)
- Lý thuyết cần nhớ
- Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. (Trang 53)
- Task 2: Connect all the words with the stress pattern ○●○ to cross the river. Then listen and check your answers. (Trang 53)
- II. VOCABULARY – Inventions (Các phát minh)
- Task 1: Unscramble the underlined letters in these words. (Trang 54)
- Task 2: Match the words in Task 1 with their meanings. (Trang 54)
- III. GRAMMAR
- Phần A: Present Perfect (Thì Hiện tại Hoàn thành)
- Phần B: Gerunds and To-infinitives (Danh động từ và Động từ nguyên mẫu có "to")
Phần Language của Unit 5: Inventions giúp học sinh ôn luyện ba mảng kiến thức: Pronunciation – trọng âm trong danh từ ba âm tiết, Vocabulary – từ vựng liên quan đến phát minh và công nghệ, và Grammar – thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect), danh động từ (Gerunds) và động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitives).
I. PRONUNCIATION – Stress in Three-Syllable Nouns (Trọng âm trong danh từ 3 âm tiết)
Lý thuyết cần nhớ
Danh từ ba âm tiết thường có hai kiểu trọng âm phổ biến:
| Kiểu trọng âm | Ký hiệu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nhấn âm tiết thứ 1 | ●oo | Âm tiết đầu được nhấn mạnh | ‘holiday, ‘century, ‘family |
| Nhấn âm tiết thứ 2 | o●o | Âm tiết giữa được nhấn mạnh | in’vention, com‘puter, ad‘vantage |
Mẹo nhớ: Phần lớn danh từ 3 âm tiết trong tiếng Anh nhấn âm tiết thứ 1. Tuy nhiên, nhiều danh từ có gốc từ động từ (như invention ← invent, computer ← compute) thường giữ trọng âm ở âm tiết thứ 2.
Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. (Trang 53)
Nghe và lặp lại. Chú ý âm tiết được nhấn trong mỗi từ.
| Từ | Phiên âm | Kiểu trọng âm | Ký hiệu |
|---|---|---|---|
| invention | /ɪnˈvenʃən/ | Nhấn âm 2 | o●o |
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | Nhấn âm 2 | o●o |
| holiday | /ˈhɒlədeɪ/ | Nhấn âm 1 | ●oo |
| century | /ˈsentʃəri/ | Nhấn âm 1 | ●oo |
Task 2: Connect all the words with the stress pattern ○●○ to cross the river. Then listen and check your answers. (Trang 53)
Nối tất cả các từ có kiểu trọng âm o●o (nhấn âm tiết thứ 2) để qua sông. Nghe và kiểm tra đáp án.

Danh sách từ trong trò chơi
| Từ | Phiên âm | Trọng âm | Kiểu |
|---|---|---|---|
| Internet | /ˈɪntərnet/ | Âm 1 | ●oo |
| family | /ˈfæməli/ | Âm 1 | ●oo |
| advantage | /ədˈvɑːntɪdʒ/ | Âm 2 | o●o ✓ |
| chocolate | /ˈtʃɒklət/ | Âm 1 | ●oo |
| invention | /ɪnˈvenʃən/ | Âm 2 | o●o ✓ |
| Africa | /ˈæfrɪkə/ | Âm 1 | ●oo |
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | Âm 2 | o●o ✓ |
| syllable | /ˈsɪləbl/ | Âm 1 | ●oo |
| afternoon | /ˌɑːftəˈnuːn/ | Âm 3 | oo● |
| grandfather | /ˈɡrændfɑːðər/ | Âm 1 | ●oo |
| tradition | /trəˈdɪʃən/ | Âm 2 | o●o ✓ |
| century | /ˈsentʃəri/ | Âm 1 | ●oo |
Đáp án – Các từ có kiểu trọng âm o●o (nhấn âm 2) để qua sông
| STT | Từ | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1 | advantage | /ədˈvɑːntɪdʒ/ |
| 2 | invention | /ɪnˈvenʃən/ |
| 3 | computer | /kəmˈpjuːtər/ |
| 4 | tradition | /trəˈdɪʃən/ |
Đường đi qua sông: advantage → invention → computer → tradition
Phân loại tất cả các từ
| Nhấn âm 1 (●oo) | Nhấn âm 2 (o●o) | Nhấn âm 3 (oo●) |
|---|---|---|
| Internet | advantage ✓ | afternoon |
| family | invention ✓ | |
| chocolate | computer ✓ | |
| Africa | tradition ✓ | |
| syllable | ||
| grandfather | ||
| century |
II. VOCABULARY – Inventions (Các phát minh)
Task 1: Unscramble the underlined letters in these words. (Trang 54)
Sắp xếp lại các chữ cái được gạch chân trong các từ sau.
| STT | Từ xáo trộn | Đáp án | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EXIREPMENT | experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| 2 | DECEVIS | devices | /dɪˈvaɪsɪz/ | thiết bị |
| 3 | LOBARATORY | laboratory | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| 4 | HDRAWARE | hardware | /ˈhɑːdweər/ | phần cứng |
| 5 | STOFWARE | software | /ˈsɒftweər/ | phần mềm |
| 6 | EPIQUMENT | equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | trang thiết bị |
Giải thích cách sắp xếp
- EXIREPMENT → đảo XIREP thành XPERI → experiment (thí nghiệm)
- DECEVIS → đảo DECEVI thành DEVICE → devices (thiết bị, số nhiều)
- LOBARATORY → đảo LOBAR thành LABOR → laboratory (phòng thí nghiệm)
- HDRAWARE → đảo HDRA thành HARD → hardware (phần cứng)
- STOFWARE → đảo STO thành SOF → software (phần mềm)
- EPIQUMENT → đảo EPIQU thành EQUIP → equipment (trang thiết bị)
Task 2: Match the words in Task 1 with their meanings. (Trang 54)
Nối các từ ở Task 1 với nghĩa tương ứng.
| STT | Từ vựng | Đáp án | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | device | f | a piece of computer equipment, especially a small one such as a smartphone | một thiết bị máy tính, đặc biệt là loại nhỏ như điện thoại thông minh |
| 2 | laboratory | d | a room or building used for scientific research, experiments, testing, etc. | phòng hoặc tòa nhà dùng cho nghiên cứu khoa học, thí nghiệm, kiểm tra… |
| 3 | experiment | b | a scientific test that is done in order to study what happens and to gain new knowledge | một bài kiểm tra khoa học được thực hiện để nghiên cứu và thu thập kiến thức mới |
| 4 | equipment | e | the things that are needed for a particular purpose or activity | những thứ cần thiết cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể |
| 5 | software | c | the programs used by a computer for doing particular jobs | các chương trình mà máy tính sử dụng để thực hiện các công việc cụ thể |
| 6 | hardware | a | the machines and electronic parts in a computer or other electronic system | các máy móc và bộ phận điện tử trong máy tính hoặc hệ thống điện tử |
Mẹo phân biệt hardware và software
| Hardware (Phần cứng) | Software (Phần mềm) | |
|---|---|---|
| Là gì? | Các bộ phận vật lý, có thể chạm được | Các chương trình, ứng dụng, không chạm được |
| Ví dụ | Màn hình, bàn phím, chuột, CPU, ổ cứng | Windows, Microsoft Word, ứng dụng game |
III. GRAMMAR
Phần A: Present Perfect (Thì Hiện tại Hoàn thành)
Khung Remember! (Ghi nhớ)
Cấu trúc: S + have/has + V3/V-ed (past participle)
| Thể | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + have/has + V3 | I have lost my key. |
| Phủ định (−) | S + haven’t/hasn’t + V3 | She hasn’t finished yet. |
| Nghi vấn (?) | Have/Has + S + V3? | Have you seen this movie? |
Cách dùng
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| 1. Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn đúng hoặc quan trọng ở hiện tại | Kết quả vẫn ảnh hưởng đến hiện tại | I have lost my key. Now I can’t open the door. (Tôi đã mất chìa khóa. Bây giờ không mở được cửa.) | — |
| 2. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại | Thường dùng với since/for | They have lived here for a year. (Họ đã sống ở đây được một năm.) | since, for |
| 3. Hành động vừa mới hoàn thành trong quá khứ gần | Thường dùng với just/recently | He has just finished his homework. (Anh ấy vừa làm xong bài.) | just, recently |
Bài tập: Circle the correct answers. (Trang 54)
Khoanh tròn đáp án đúng.
1. They ~~just found~~ / have just found a suitable solution to the problem.
Dịch: Họ vừa tìm ra một giải pháp phù hợp cho vấn đề.
Giải thích: Có từ “just” (vừa mới) → dùng Present Perfect (have/has + just + V3). “Just” diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại. → have just found là đúng.
2. Since people ~~invented~~ / have invented the first computer, they ~~create~~ / have created many more interesting inventions.
Dịch: Kể từ khi con người phát minh ra chiếc máy tính đầu tiên, họ đã tạo ra nhiều phát minh thú vị hơn nữa.
Giải thích: Cấu trúc “Since + S + V (quá khứ/hiện tại hoàn thành), S + have/has + V3“:
- “Since people have invented…” → mốc thời gian bắt đầu (dùng Present Perfect vì sự kiện vẫn có ý nghĩa đến hiện tại)
- “they have created…” → hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại
Lưu ý: Cả “invented” (Past Simple) và “have invented” (Present Perfect) đều có thể dùng sau “since”, nhưng đáp án sách chọn have invented và have created để nhấn mạnh kết quả kéo dài đến hiện tại.
3. The woman is very angry because her son ~~lost~~ / has lost his smartphone.
Dịch: Người phụ nữ rất tức giận vì con trai cô ấy đã làm mất điện thoại.
Giải thích: Người phụ nữ đang tức giận (“is very angry” – hiện tại) → nguyên nhân là việc mất điện thoại xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn ảnh hưởng đến hiện tại (cô ấy vẫn đang giận). → Dùng Present Perfect: has lost.
Tổng hợp đáp án Grammar – Present Perfect
| Câu | Đáp án | Lý do dùng Present Perfect |
|---|---|---|
| 1 | have just found | “just” → vừa mới xảy ra |
| 2 | have invented, have created | “since” → từ quá khứ đến hiện tại |
| 3 | has lost | Kết quả vẫn ảnh hưởng hiện tại (đang giận) |
Phần B: Gerunds and To-infinitives (Danh động từ và Động từ nguyên mẫu có “to”)
Khung Remember! (Ghi nhớ)
Gerunds (V-ing) – Dùng khi:
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Sau các động từ: avoid, enjoy, finish, mind, suggest, practise… | I enjoy cooking. (Tôi thích nấu ăn.) |
| Làm chủ ngữ của câu | Learning English is fun. (Học tiếng Anh thật vui.) |
To-infinitives (to + V) – Dùng khi:
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Sau các động từ: want, decide, allow, plan, hope, agree, refuse… | My parents don’t allow me to use a smartphone. |
| Sau tính từ để đưa ra ý kiến (It’s + adj + to V) | It’s fun to learn English. |
| Làm chủ ngữ của câu | To learn English is fun. |
Lưu ý đặc biệt: Một số động từ như like, love, hate có thể theo sau bởi CẢ gerund hoặc to-infinitive mà không thay đổi nghĩa:
- I like playing / to play computer games. (Tôi thích chơi game.)
Bài tập: Complete the sentences using the gerund or the to-infinitive of the verbs in brackets. (Trang 54)
Hoàn thành câu bằng dạng gerund hoặc to-infinitive của động từ trong ngoặc. Đôi khi cả hai dạng đều được.
1. Many children enjoy (use) using modern devices nowadays.
Dịch: Ngày nay nhiều trẻ em thích sử dụng các thiết bị hiện đại.
Giải thích: “enjoy” thuộc nhóm động từ luôn theo sau bằng gerund (V-ing). → enjoy + V-ing → enjoy using. Không bao giờ nói “enjoy to use”.
2. I decided (study) to study computer science at university.
Dịch: Tôi quyết định học ngành khoa học máy tính ở đại học.
Giải thích: “decide” thuộc nhóm động từ luôn theo sau bằng to-infinitive. → decide + to V → decided to study. Không nói “decide studying”.
3. (Play) Playing / To play language games on a smartphone is fun.
Dịch: Chơi trò chơi ngôn ngữ trên điện thoại thật vui.
Giải thích: Chỗ trống ở vị trí chủ ngữ của câu. Cả gerund (V-ing) và to-infinitive đều có thể làm chủ ngữ. → Playing (phổ biến hơn) hoặc To play đều đúng.
4. It is very convenient (study) to study with a smartphone.
Dịch: Thật rất tiện lợi khi học bằng điện thoại thông minh.
Giải thích: Cấu trúc “It’s + adj + to V” (thật… khi làm gì) → dùng to-infinitive. → It is very convenient to study. Không dùng “It is convenient studying”.
Tổng hợp đáp án Grammar – Gerunds & To-infinitives
| Câu | Đáp án | Quy tắc áp dụng |
|---|---|---|
| 1 | using | enjoy + V-ing |
| 2 | to study | decide + to V |
| 3 | Playing / To play | V-ing hoặc to V làm chủ ngữ |
| 4 | to study | It’s + adj + to V |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
