Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng phần Everyday English
- 2. Từ vựng phần Culture
- II. EVERYDAY ENGLISH — Giving Instructions
- Task 1: Listen and complete the conversation with the words in the box. Then practise it in pairs. (Trang 93)
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations about how to install another study app on a smartphone. (Trang 93)
- III. CULTURE — Modern Schools
- Culture Task 1: Read the text about modern schools and answer the questions. (Trang 93)
- Culture Task 2: Work in groups. Discuss whether your school has similar features and learning activities. (Trang 93)
Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “New Ways to Learn” (Những cách học mới). Bài học Communication and Culture/CLIL gồm hai phần chính:
- Everyday English: Luyện tập cách đưa ra hướng dẫn (Giving instructions) — cụ thể là hướng dẫn cài đặt ứng dụng học tập trên điện thoại.
- Culture: Tìm hiểu về trường học hiện đại (Modern schools) — vai trò giáo viên, đặc điểm lớp học và các hoạt động học tập.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng phần Everyday English
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| install | /ɪnˈstɔːl/ | (v) | cài đặt |
| download | /ˈdaʊnləʊd/ | (v) | tải xuống |
| search box | /sɜːtʃ bɒks/ | (n) | ô tìm kiếm |
| icon | /ˈaɪkɒn/ | (n) | biểu tượng |
| app (application) | /æp/ | (n) | ứng dụng |
| instruction | /ɪnˈstrʌkʃn/ | (n) | hướng dẫn |
2. Từ vựng phần Culture
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| modern | /ˈmɒdn/ | (adj) | hiện đại |
| lifelong learning | /ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ | (n) | học tập suốt đời |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | (adj) | có trách nhiệm |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | (adj) | tự tin |
| class discussion | /klɑːs dɪˈskʌʃn/ | (n) | thảo luận lớp |
| express | /ɪkˈspres/ | (v) | bày tỏ |
| digital learning resources | /ˌdɪdʒɪtl ˈlɜːnɪŋ rɪˈzɔːsɪz/ | (n) | tài nguyên học tập số |
| audio-visual | /ˌɔːdiəʊ ˈvɪʒuəl/ | (adj) | nghe nhìn |
| field trip | /fiːld trɪp/ | (n) | chuyến đi thực tế |
| landmark | /ˈlændmɑːk/ | (n) | địa danh nổi tiếng |
| school camp | /skuːl kæmp/ | (n) | trại hè/trại trường |
| real-world experience | /ˌrɪəl wɜːld ɪkˈspɪəriəns/ | (n) | trải nghiệm thực tế |
II. EVERYDAY ENGLISH — Giving Instructions
Task 1: Listen and complete the conversation with the words in the box. Then practise it in pairs. (Trang 93)
Nghe và hoàn thành hội thoại với các từ trong hộp. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các từ trong hộp
A. go — B. wait — C. click — D. type
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | A. go |
| (2) | D. type |
| (3) | C. click |
| (4) | B. wait |
Giải thích chi tiết
(1) = go
- Cụm từ: go to the App store = vào cửa hàng ứng dụng.
- Đây là bước đầu tiên: mở cửa hàng ứng dụng trên điện thoại.
(2) = type
- Cụm từ: type ‘I-Speak’ in the search box = gõ/nhập “I-Speak” vào ô tìm kiếm.
- Sau khi mở App Store, bước tiếp theo là nhập tên ứng dụng.
(3) = click
- Cụm từ: click the ‘Search’ button = nhấn nút “Tìm kiếm”.
- Sau khi gõ tên ứng dụng, nhấn nút tìm kiếm.
(4) = wait
- Cụm từ: wait until the download is complete = chờ cho đến khi tải xong.
- Bước cuối cùng: chờ ứng dụng tải về hoàn tất.
Tam: Mai, can you show me how to install the app I-Speak on my smartphone? I want to practise my English speaking skills.
Mai: Of course. First, go to the App store on your phone. Second, type ‘I-Speak’ in the search box at the top of the screen, then click the ‘Search’ button.
Tam: Let me try. OK, I see the search results. What do I do next?
Mai: Now, click ‘Get’ next to the ‘I-Speak’ icon and wait until the download is complete.
Dịch hội thoại
Tam: Mai, bạn có thể chỉ mình cách cài đặt ứng dụng I-Speak trên điện thoại không? Mình muốn luyện kỹ năng nói tiếng Anh.
Mai: Tất nhiên. Đầu tiên, vào cửa hàng ứng dụng trên điện thoại bạn. Thứ hai, gõ “I-Speak” vào ô tìm kiếm ở đầu màn hình, rồi nhấn nút “Tìm kiếm”.
Tam: Để mình thử. OK, mình thấy kết quả tìm kiếm rồi. Tiếp theo làm gì?
Mai: Bây giờ, nhấn “Tải” bên cạnh biểu tượng “I-Speak” và chờ cho đến khi tải xong.
Các từ/cụm từ dùng để đưa ra hướng dẫn
| Từ nối chỉ thứ tự | Nghĩa |
|---|---|
| First, | Đầu tiên, |
| Second, | Thứ hai, |
| Then, | Sau đó, |
| Now, | Bây giờ, |
| Động từ hướng dẫn | Nghĩa |
|---|---|
| go to | vào, đi đến |
| type | gõ, nhập |
| click | nhấn, bấm |
| wait | chờ |
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations about how to install another study app on a smartphone. (Trang 93)
Làm việc theo cặp. Tạo hội thoại tương tự về cách cài đặt một ứng dụng học tập khác trên điện thoại.
Hội thoại mẫu 1: Cài đặt Duolingo
A: Can you show me how to install the Duolingo app on my smartphone? I want to learn English vocabulary every day.
B: Of course. First, go to the App Store or Google Play on your phone. Second, type “Duolingo” in the search box at the top of the screen, then click the “Search” button.
A: Let me try. OK, I can see the Duolingo app. What do I do next?
B: Now, click “Get” next to the Duolingo icon and wait until the download is complete. After that, open the app and create your account.
Dịch hội thoại mẫu 1
A: Bạn có thể chỉ mình cách cài đặt ứng dụng Duolingo trên điện thoại không? Mình muốn học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày.
B: Tất nhiên. Đầu tiên, vào App Store hoặc Google Play trên điện thoại bạn. Thứ hai, gõ “Duolingo” vào ô tìm kiếm ở đầu màn hình, rồi nhấn nút “Tìm kiếm”.
A: Để mình thử. OK, mình thấy ứng dụng Duolingo rồi. Tiếp theo làm gì?
B: Bây giờ, nhấn “Tải” bên cạnh biểu tượng Duolingo và chờ cho đến khi tải xong. Sau đó, mở ứng dụng và tạo tài khoản.
Hội thoại mẫu 2: Cài đặt Zoom
A: Can you show me how to install Zoom on my smartphone? I need it for my online English class.
B: Sure. First, go to Google Play or the App Store. Second, type “Zoom” in the search box, then click “Search”.
A: OK, I see many results. Which one should I choose?
B: Click on “Zoom Workplace” — it’s the official app. Then, click “Install” and wait until the download is complete. After that, you can open the app and log in with your account.
Dịch hội thoại mẫu 2
A: Bạn có thể chỉ mình cách cài đặt Zoom trên điện thoại không? Mình cần nó cho lớp học tiếng Anh trực tuyến.
B: Được chứ. Đầu tiên, vào Google Play hoặc App Store. Thứ hai, gõ “Zoom” vào ô tìm kiếm, rồi nhấn “Tìm kiếm”.
A: OK, mình thấy nhiều kết quả. Nên chọn cái nào?
B: Nhấn vào “Zoom Workplace” — đó là ứng dụng chính thức. Sau đó, nhấn “Cài đặt” và chờ cho đến khi tải xong. Sau đó, bạn có thể mở ứng dụng và đăng nhập bằng tài khoản.
III. CULTURE — Modern Schools
Culture Task 1: Read the text about modern schools and answer the questions. (Trang 93)
Đọc bài đọc về trường học hiện đại và trả lời các câu hỏi.
Bài đọc: MODERN SCHOOLS
Modern schools are designed to help each student to be successful. Teachers play the role of a guide for them and prepare them for lifelong learning. They encourage and challenge them to become responsible and confident individuals.
Class discussion is a main feature of modern schools. Students are expected to take part in discussions and express personal opinions. It is also important to ask questions in class if students do not understand any point or instruction. Group learning is another common feature. Students may work in small groups on a project task.
In class, teachers and students use computers to access digital learning resources. Teachers use technology and audio-visual materials to support their lessons. Outside the classroom, students have a chance to participate in field trips to famous landmarks such as museums, hospitals, and industry locations. These trips give them real-world experiences. Students also attend school camps to make friends with other students and to develop life skills in unfamiliar environments.
Dịch bài đọc
Trường học hiện đại được thiết kế để giúp mỗi học sinh thành công. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn cho học sinh và chuẩn bị cho họ việc học tập suốt đời. Họ khuyến khích và thử thách học sinh trở thành những cá nhân có trách nhiệm và tự tin.
Thảo luận trên lớp là một đặc điểm chính của trường học hiện đại. Học sinh được kỳ vọng tham gia thảo luận và bày tỏ ý kiến cá nhân. Việc đặt câu hỏi trong lớp cũng rất quan trọng nếu học sinh không hiểu bất kỳ điểm hay hướng dẫn nào. Học nhóm là một đặc điểm phổ biến khác. Học sinh có thể làm việc theo nhóm nhỏ về một nhiệm vụ dự án.
Trong lớp, giáo viên và học sinh sử dụng máy tính để truy cập tài nguyên học tập số. Giáo viên sử dụng công nghệ và tài liệu nghe nhìn để hỗ trợ bài giảng. Ngoài lớp học, học sinh có cơ hội tham gia các chuyến đi thực tế đến các địa danh nổi tiếng như bảo tàng, bệnh viện và khu công nghiệp. Những chuyến đi này mang lại cho họ trải nghiệm thực tế. Học sinh cũng tham gia trại trường để kết bạn với các học sinh khác và phát triển kỹ năng sống trong môi trường xa lạ.
Đáp án
1. What is the role of teachers in modern schools? (Vai trò của giáo viên trong trường học hiện đại là gì?)
→ Teachers play the role of a guide for students.
(Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn cho học sinh.)
Giải thích: Bài đọc: “Teachers play the role of a guide for them and prepare them for lifelong learning.”
2. What are two common features of modern schools? (Hai đặc điểm phổ biến của trường học hiện đại là gì?)
→ Two common features of modern schools are class discussion and group learning.
(Hai đặc điểm phổ biến của trường học hiện đại là thảo luận trên lớp và học nhóm.)
Giải thích: Bài đọc: “Class discussion is a main feature of modern schools.” và “Group learning is another common feature.”
3. How do students use computers in the learning process? (Học sinh sử dụng máy tính như thế nào trong quá trình học?)
→ They use them (computers) to access digital learning resources.
(Họ sử dụng máy tính để truy cập tài nguyên học tập số.)
Giải thích: Bài đọc: “teachers and students use computers to access digital learning resources.”
4. How do students learn about the real world? (Học sinh học về thế giới thực như thế nào?)
→ They participate in field trips and school camps.
(Họ tham gia các chuyến đi thực tế và trại trường.)
Giải thích: Bài đọc: “students have a chance to participate in field trips to famous landmarks” và “Students also attend school camps to make friends with other students and to develop life skills.”
Culture Task 2: Work in groups. Discuss whether your school has similar features and learning activities. (Trang 93)
Làm việc theo nhóm. Thảo luận xem trường em có các đặc điểm và hoạt động học tập tương tự không.
Hội thoại mẫu
A: Let’s discuss whether our school has similar features to modern schools. First, do we have class discussions?
B: Yes, we do. Our English teacher often asks us to discuss topics in class and express our opinions. For example, last week we discussed the advantages of online learning.
C: That’s right. And we also have group learning. In our Science class, we often work in small groups to do experiments and projects.
A: What about using computers to access digital learning resources?
D: Yes, our school has a computer room, and we sometimes use computers to search for information. Our teachers also upload materials on Eclass for us to study at home.
B: But I don’t think we have many field trips. We only go on one or two field trips a year, usually to museums.
C: I agree. I wish we could have more field trips to hospitals or factories. It would give us more real-world experiences.
A: And what about school camps? Do we have those?
D: Not really. Our school doesn’t organize school camps. I think it would be great if we could attend one. It would help us make more friends and develop our life skills.
A: So, our school has some features of modern schools, like class discussions, group learning, and using computers. But we need more field trips and school camps.
Dịch hội thoại mẫu
A: Hãy cùng thảo luận xem trường mình có các đặc điểm giống trường học hiện đại không. Đầu tiên, chúng ta có thảo luận trên lớp không?
B: Có chứ. Cô giáo tiếng Anh thường yêu cầu chúng ta thảo luận các chủ đề trên lớp và bày tỏ ý kiến. Ví dụ, tuần trước chúng ta đã thảo luận về ưu điểm của học trực tuyến.
C: Đúng vậy. Và chúng ta cũng có học nhóm. Trong tiết Khoa học, chúng ta thường làm việc theo nhóm nhỏ để làm thí nghiệm và dự án.
A: Còn việc sử dụng máy tính để truy cập tài nguyên học tập số thì sao?
D: Có, trường mình có phòng máy tính, và chúng ta đôi khi sử dụng máy tính để tìm kiếm thông tin. Giáo viên cũng tải tài liệu lên Eclass cho chúng ta học ở nhà.
B: Nhưng mình không nghĩ chúng ta có nhiều chuyến đi thực tế. Chúng ta chỉ đi một hoặc hai chuyến mỗi năm, thường là đến bảo tàng.
C: Mình đồng ý. Mình ước chúng ta có thêm nhiều chuyến đi đến bệnh viện hoặc nhà máy. Điều đó sẽ mang lại cho chúng ta nhiều trải nghiệm thực tế hơn.
A: Còn trại trường thì sao? Chúng ta có không?
D: Không hẳn. Trường mình không tổ chức trại trường. Mình nghĩ sẽ rất tuyệt nếu chúng ta có thể tham gia. Nó sẽ giúp chúng ta kết bạn nhiều hơn và phát triển kỹ năng sống.
A: Vậy, trường mình có một số đặc điểm của trường học hiện đại, như thảo luận trên lớp, học nhóm và sử dụng máy tính. Nhưng chúng ta cần thêm chuyến đi thực tế và trại trường.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
