Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Look at the picture and answer the following questions. (Trang 33)
- Task 2: Listen to an interview about preparations for an International Youth Music Festival. Tick (✓) the information that you hear in the recording. (Trang 33)
- Nội dung bài nghe – Audio Script
- Task 3: Listen again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 33)
- Task 4: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 33)
- III. Phân tích nội dung bài nghe
- So sánh lễ hội năm ngoái và năm nay
- Lý do thay đổi
Phần Listening của Unit 3: Music có chủ đề “Enjoying Music” (Thưởng thức âm nhạc). Bài nghe là một bài phỏng vấn (interview) giữa phóng viên Tâm và Jack – một trong những người tổ chức Lễ hội Âm nhạc Thanh niên Quốc tế (International Youth Music Festival). Qua bài nghe, học sinh rèn luyện kỹ năng nghe lấy ý chính (listening for gist) và nghe lấy thông tin chi tiết (listening for specific information).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| background | /ˈbæk.ɡraʊnd/ | (n) | âm thanh nền, hậu cảnh |
| stage | /steɪdʒ/ | (n) | sân khấu |
| free of charge | /ˌfriː əv ˈtʃɑːdʒ/ | (adv) | miễn phí |
| overcrowding | /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/ | (n) | sự quá đông đúc |
| in advance | /ɪn ədˈvɑːns/ | (idiom) | trước, sớm (trước khi sự kiện xảy ra) |
| organiser | /ˈɔːɡənaɪzər/ | (n) | người tổ chức |
| set up | /set ʌp/ | (ph.v) | dựng lên, lắp đặt |
| preparation | /ˌprepəˈreɪʃən/ | (n) | sự chuẩn bị |
| festival | /ˈfestɪvəl/ | (n) | lễ hội |
| location | /ləʊˈkeɪʃən/ | (n) | địa điểm |
| country park | /ˌkʌntri ˈpɑːk/ | (n) | công viên ngoại ô |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look at the picture and answer the following questions. (Trang 33)
Nhìn tranh và trả lời các câu hỏi sau.
Câu 1: What kind of event is it? (Đây là loại sự kiện gì?)
Gợi ý trả lời:
It’s a music festival / an outdoor concert. I can see a stage, musicians performing, and a large audience watching the show outdoors.
Dịch: Đây là một lễ hội âm nhạc / buổi hòa nhạc ngoài trời. Tôi có thể thấy một sân khấu, các nhạc công đang biểu diễn, và một lượng lớn khán giả đang xem biểu diễn ngoài trời.
Câu 2: Where does the event usually take place? (Sự kiện thường diễn ra ở đâu?)
Gợi ý trả lời:
The event usually takes place outdoors, such as on a farm, at a stadium, in a park, or on a beach.
Dịch: Sự kiện thường diễn ra ngoài trời, chẳng hạn như ở nông trại, sân vận động, công viên, hoặc bãi biển.
Task 2: Listen to an interview about preparations for an International Youth Music Festival. Tick (✓) the information that you hear in the recording. (Trang 33)
Nghe bài phỏng vấn về sự chuẩn bị cho Lễ hội Âm nhạc Thanh niên Quốc tế. Đánh dấu (✓) thông tin mà bạn nghe được.
Các lựa chọn
- A. Location (Địa điểm)
- B. Guests (Khách mời)
- C. Decoration (Trang trí)
- D. Tickets (Vé)
Đáp án: A và D
| Lựa chọn | Có nghe được? | Giải thích |
|---|---|---|
| A. Location | ✓ Có | Jack đề cập đến địa điểm tổ chức: năm ngoái ở bãi biển (on the beach), năm nay chuyển sang công viên ngoại ô (country park). |
| B. Guests | ✗ Không | Bài nghe không đề cập đến khách mời hay nghệ sĩ biểu diễn cụ thể. |
| C. Decoration | ✗ Không | Bài nghe không đề cập đến việc trang trí lễ hội. |
| D. Tickets | ✓ Có | Jack nói họ đã bán vé trước (sold the tickets in advance) để biết số lượng người đến. |
Bằng chứng từ bài nghe
- Location: “last year the festival was on the beach” → “we’ve decided to move the festival to this country park”
- Tickets: “we have sold the tickets in advance so that we know how many people are coming”
Nội dung bài nghe – Audio Script
Tam: Hi, this is Tam at the site of the second International Youth Music Festival. There are just two days to go before the festival opens on Sunday. As you can hear in the background, it’s very busy here. I’m with Jack, one of the festival organisers. So, Jack, how’s it all going?
Jack: Hi, we’re very busy. We’re still setting up the main stage and there’s still a lot to do, but we want to get it ready by tomorrow so that the bands can start to practise.
Tam: I heard that there are some changes to the festival this year. Can you tell us about them?
Jack: Well, last year the festival was on the beach and it was free of charge. We didn’t know it would be so popular and we had problems with overcrowding. This year we have sold the tickets in advance so that we know how many people are coming. What’s more important, we’ve decided to move the festival to this country park.
Tam: Why the country park? Isn’t it a bit too far from the town centre?
Jack: Yeah, that’s why we’ve chosen it. This location is better for everybody because…
Dịch bài nghe (Vietnamese)
Tâm: Xin chào, đây là Tâm tại địa điểm tổ chức Lễ hội Âm nhạc Thanh niên Quốc tế lần thứ hai. Chỉ còn hai ngày nữa là lễ hội khai mạc vào Chủ nhật. Như các bạn có thể nghe thấy âm thanh nền, ở đây rất nhộn nhịp. Tôi đang ở cùng Jack, một trong những người tổ chức lễ hội. Vậy Jack, mọi thứ thế nào rồi?
Jack: Chào, chúng tôi rất bận. Chúng tôi vẫn đang dựng sân khấu chính và vẫn còn rất nhiều việc phải làm, nhưng chúng tôi muốn hoàn thành vào ngày mai để các ban nhạc có thể bắt đầu tập luyện.
Tâm: Tôi nghe nói có một số thay đổi trong lễ hội năm nay. Bạn có thể kể cho chúng tôi nghe được không?
Jack: Vâng, năm ngoái lễ hội diễn ra ở bãi biển và miễn phí. Chúng tôi không ngờ nó lại phổ biến đến vậy và gặp vấn đề về tình trạng quá đông. Năm nay chúng tôi đã bán vé trước để biết sẽ có bao nhiêu người đến. Quan trọng hơn, chúng tôi đã quyết định chuyển lễ hội đến công viên ngoại ô này.
Tâm: Tại sao lại chọn công viên ngoại ô? Nó hơi xa trung tâm thị trấn phải không?
Jack: Đúng vậy, đó chính là lý do chúng tôi chọn nó. Địa điểm này tốt hơn cho mọi người vì…
Task 3: Listen again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 33)
Nghe lại và quyết định xem các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).
Đáp án
| STT | Statement (Phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | This is the first International Youth Music Festival. | F | Đây là lần thứ hai, không phải lần đầu tiên. |
| 2 | The organisers have finished preparations for the festival. | F | Họ chưa hoàn thành việc chuẩn bị. |
| 3 | Last year, the festival was held on the beach. | T | Năm ngoái lễ hội được tổ chức ở bãi biển. |
| 4 | They are selling tickets for the festival at the park gates. | F | Họ đã bán vé trước (in advance), không phải bán tại cổng công viên. |
| 5 | The country park is far from the town centre. | T | Công viên ngoại ô xa trung tâm thị trấn. |
Giải thích chi tiết
1. F → This is the first International Youth Music Festival. (Đây là Lễ hội Âm nhạc Thanh niên Quốc tế lần đầu tiên.)
Câu này SAI. Trong bài nghe, Tâm nói: “this is Tam at the site of the second International Youth Music Festival” → Đây là lần thứ hai (second), không phải lần đầu tiên (first).
Sửa lại: This is the second International Youth Music Festival.
2. F → The organisers have finished preparations for the festival. (Những người tổ chức đã hoàn thành việc chuẩn bị cho lễ hội.)
Câu này SAI. Trong bài nghe, Jack nói: “We’re still setting up the main stage and there’s still a lot to do.” → Họ vẫn đang dựng sân khấu chính và vẫn còn rất nhiều việc phải làm → chưa hoàn thành.
Sửa lại: The organisers haven’t finished preparations for the festival. They are still setting up the main stage and there’s still a lot to do.
3. T → Last year, the festival was held on the beach. (Năm ngoái, lễ hội được tổ chức ở bãi biển.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài nghe, Jack nói: “last year the festival was on the beach and it was free of charge.” → Năm ngoái lễ hội diễn ra ở bãi biển và miễn phí. Hoàn toàn khớp với phát biểu.
4. F → They are selling tickets for the festival at the park gates. (Họ đang bán vé lễ hội tại cổng công viên.)
Câu này SAI. Trong bài nghe, Jack nói: “This year we have sold the tickets in advance so that we know how many people are coming.” → Họ đã bán vé trước (in advance), không phải đang bán tại cổng công viên (at the park gates).
Sửa lại: They have sold the tickets in advance, not at the park gates.
5. T → The country park is far from the town centre. (Công viên ngoại ô xa trung tâm thị trấn.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài nghe, Tâm hỏi: “Isn’t it a bit too far from the town centre?” và Jack xác nhận: “Yeah, that’s why we’ve chosen it.” → Jack đồng ý rằng công viên xa trung tâm, và đó chính là lý do họ chọn nó (để tránh quá đông đúc).
Task 4: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 33)
Do you want to go to a music festival? Why or why not? (Bạn có muốn đi lễ hội âm nhạc không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
Gợi ý trả lời – Muốn đi (Yes)
Yes, I really want to go to a music festival. There are several reasons for this.
Firstly, I love music and I want to enjoy live performances from my favourite bands and singers. Listening to music live is a completely different experience from listening at home.
Secondly, music festivals are great opportunities to make new friends. I can meet people who share the same interest in music and have fun together.
Thirdly, going to a music festival helps me relax and reduce stress after a long time of studying. It’s a wonderful way to enjoy myself and recharge.
Finally, I can discover new types of music that I haven’t listened to before. Music festivals usually feature many different genres, so I can broaden my musical taste.
Dịch
Có, tôi rất muốn đi lễ hội âm nhạc. Có nhiều lý do cho điều này.
Thứ nhất, tôi yêu âm nhạc và muốn thưởng thức các buổi biểu diễn trực tiếp từ các ban nhạc và ca sĩ yêu thích. Nghe nhạc trực tiếp là trải nghiệm hoàn toàn khác so với nghe ở nhà.
Thứ hai, lễ hội âm nhạc là cơ hội tuyệt vời để kết bạn mới. Tôi có thể gặp những người cùng sở thích âm nhạc và vui chơi cùng nhau.
Thứ ba, đi lễ hội âm nhạc giúp tôi thư giãn và giảm căng thẳng sau thời gian dài học tập. Đó là cách tuyệt vời để tận hưởng và nạp năng lượng.
Cuối cùng, tôi có thể khám phá các thể loại nhạc mới mà tôi chưa từng nghe. Lễ hội âm nhạc thường có nhiều thể loại khác nhau, giúp tôi mở rộng gu âm nhạc.
Gợi ý trả lời – Không muốn đi (No)
No, I don’t really want to go to a music festival. Here are my reasons.
Firstly, music festivals are usually very crowded and noisy. There are too many people in one place, which makes me feel uncomfortable.
Secondly, tickets for music festivals can be quite expensive. I would rather save the money for other things.
Thirdly, music festivals are often held outdoors, so the weather can be a problem. It might be too hot, too cold, or rainy.
Dịch
Không, tôi không thực sự muốn đi lễ hội âm nhạc. Đây là lý do của tôi.
Thứ nhất, lễ hội âm nhạc thường rất đông đúc và ồn ào. Quá nhiều người ở một nơi khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
Thứ hai, vé lễ hội âm nhạc có thể khá đắt. Tôi thà tiết kiệm tiền cho những thứ khác.
Thứ ba, lễ hội âm nhạc thường được tổ chức ngoài trời, nên thời tiết có thể là vấn đề. Có thể quá nóng, quá lạnh, hoặc mưa.
III. Phân tích nội dung bài nghe
So sánh lễ hội năm ngoái và năm nay
| Tiêu chí | Năm ngoái (Last year) | Năm nay (This year) |
|---|---|---|
| Lần thứ mấy | Lần thứ nhất (first) | Lần thứ hai (second) |
| Địa điểm | Bãi biển (on the beach) | Công viên ngoại ô (country park) |
| Vé | Miễn phí (free of charge) | Bán vé trước (sold tickets in advance) |
| Vấn đề | Quá đông (overcrowding) | Đã được giải quyết nhờ bán vé trước và đổi địa điểm |
Lý do thay đổi
Năm ngoái, lễ hội miễn phí và diễn ra ở bãi biển. Ban tổ chức không ngờ lễ hội lại phổ biến đến vậy nên gặp vấn đề quá đông (overcrowding). Vì thế năm nay họ thay đổi:
- Bán vé trước (in advance) → để kiểm soát số lượng người tham dự.
- Chuyển địa điểm sang công viên ngoại ô → xa trung tâm hơn nhưng rộng rãi hơn, tốt hơn cho mọi người.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
