Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng cần nhớ trước khi học
- II. Task 1: Match each verb on the left with a phrase on the right. Use the pictures to help you. (Trang 114)
- Đáp án
- Giải thích chi tiết
- III. Task 2: Work in pairs. Discuss which of the things in Task 1 we should or should not do to become ecotourists. (Trang 115)
- Các cấu trúc hữu ích (Useful expressions)
- Phân loại Should / Should not
- Hội thoại mẫu
- Dịch hội thoại mẫu
- IV. Task 3: Work in groups. Talk about what tourists should or should not do if they are on an ecotour to a tourist attraction in your local area. (Trang 115)
- Câu hỏi gợi ý thảo luận
- Hội thoại mẫu — Tour sinh thái đến Biển Hồ (Gia Lai)
- Dịch hội thoại mẫu
- V. Task 4: Share your ideas with the whole class. Vote for the best ideas. (Trang 115)
- Bài thuyết trình mẫu
- Dịch bài thuyết trình mẫu
Unit 10 Tiếng Anh lớp 10 “Ecotourism” (Du lịch sinh thái). Bài học Speaking giúp các em luyện nói về cách trở thành một khách du lịch sinh thái, sử dụng các cấu trúc đưa ra lời đề xuất (suggestions) như should, ought to, I suggest that…, It will be better if…
I. Từ vựng cần nhớ trước khi học
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| litter | /ˈlɪtər/ | v | xả rác |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | v | tránh |
| follow | /ˈfɒləʊ/ | v | đi theo |
| hunt | /hʌnt/ | v | săn bắt |
| waste | /weɪst/ | v | lãng phí |
| walking paths | /ˈwɔːkɪŋ pɑːθs/ | n | đường đi bộ |
| trails | /treɪlz/ | n | đường mòn |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | adj | đông đúc |
| locally made | /ˈləʊkəli meɪd/ | adj | được làm tại địa phương |
| souvenirs | /ˌsuːvənˈɪərz/ | n | quà lưu niệm |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | n | điện |
| wild animals | /waɪld ˈænɪməlz/ | n | động vật hoang dã |
II. Task 1: Match each verb on the left with a phrase on the right. Use the pictures to help you. (Trang 114)
Nối mỗi động từ bên trái với cụm từ bên phải. Sử dụng hình ảnh để giúp bạn.

Đáp án
| Số | Động từ | Nối | Cụm từ | Cụm hoàn chỉnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | litter | c | on the beach or the street | litter on the beach or the street |
| 2 | avoid | d | crowded places | avoid crowded places |
| 3 | follow | a | walking paths and trails | follow walking paths and trails |
| 4 | hunt | b | wild animals | hunt wild animals |
| 5 | waste | f | water and electricity | waste water and electricity |
| 6 | buy | e | locally made souvenirs | buy locally made souvenirs |
Giải thích chi tiết
1 → c: litter on the beach or the street (xả rác trên bãi biển hoặc đường phố)
- Hình ảnh: một người xả rác trên bãi biển đầy rác.
- litter = xả rác, vứt rác bừa bãi → đi với địa điểm “on the beach or the street”.
2 → d: avoid crowded places (tránh những nơi đông đúc)
- Hình ảnh: đám đông rất đông người.
- avoid = tránh → tránh nơi đông đúc giúp giảm tác động lên môi trường và cộng đồng địa phương.
3 → a: follow walking paths and trails (đi theo đường đi bộ và đường mòn)
- Hình ảnh: người đi bộ đường rừng theo lối mòn.
- follow = đi theo → đi theo đường mòn để không phá hoại thảm thực vật xung quanh.
4 → b: hunt wild animals (săn bắt động vật hoang dã)
- Hình ảnh: cảnh săn bắt động vật.
- hunt = săn bắt → đi với “wild animals” (động vật hoang dã).
5 → f: waste water and electricity (lãng phí nước và điện)
- Hình ảnh: nước chảy lãng phí.
- waste = lãng phí → đi với tài nguyên “water and electricity”.
6 → e: buy locally made souvenirs (mua quà lưu niệm làm tại địa phương)
- Hình ảnh: du khách mua đồ thủ công từ người dân.
- buy = mua → mua quà lưu niệm địa phương giúp hỗ trợ kinh tế cộng đồng.
III. Task 2: Work in pairs. Discuss which of the things in Task 1 we should or should not do to become ecotourists. (Trang 115)
Làm việc theo cặp. Thảo luận những điều nào trong Task 1 chúng ta nên hoặc không nên làm để trở thành khách du lịch sinh thái.
Các cấu trúc hữu ích (Useful expressions)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| … should (not) / ought (not) to do sth. | … nên (không nên) làm gì | We should not litter on the beach or the street. |
| One of the things … can / should (not) do is (to) do sth. | Một trong những điều … nên (không nên) làm là … | One of the things we should not do is to litter on the beach. |
| I suggest that … (should / should not) do sth. | Tôi đề xuất rằng … nên (không nên) làm gì | I suggest that we should not litter on the beach. |
| It will (be better / good …) if … do / avoid doing sth. | Sẽ tốt hơn nếu … làm / tránh làm gì | It will be better if we avoid littering on the beach. |
Phân loại Should / Should not
| Should ✅ (Nên làm) | Should not ❌ (Không nên làm) |
|---|---|
| follow walking paths and trails | litter on the beach or the street |
| avoid crowded places | hunt wild animals |
| buy locally made souvenirs | waste water and electricity |
Hội thoại mẫu
Student A: I think to become an ecotourist, we should follow walking paths and trails. One of the things we should not do is to walk off the trails because it can damage the plants and the environment.
Student B: I agree. I also suggest that we should not litter on the beach or the street. It will be better for the environment if we bring our own bags and take our rubbish home.
Student A: That’s a good point. We should also buy locally made souvenirs. If we buy local products, we will help local people earn some money and support their businesses.
Student B: Right. And one of the things we should not do is to hunt wild animals. Wild animals are important for the ecosystem. I suggest that we should protect them instead.
Student A: We also ought not to waste water and electricity. It will be good for the environment if we turn off the lights and save water when we travel.
Student B: Yes, and we should avoid crowded places. If we visit less popular places, we will reduce the environmental impact of tourism on popular destinations.
Dịch hội thoại mẫu
Học sinh A: Mình nghĩ để trở thành khách du lịch sinh thái, chúng ta nên đi theo đường đi bộ và đường mòn. Một trong những điều chúng ta không nên làm là đi lệch đường mòn vì có thể phá hại thực vật và môi trường.
Học sinh B: Mình đồng ý. Mình cũng đề xuất rằng chúng ta không nên xả rác trên bãi biển hoặc đường phố. Sẽ tốt hơn cho môi trường nếu chúng ta mang theo túi riêng và mang rác về nhà.
Học sinh A: Đó là ý tốt. Chúng ta cũng nên mua quà lưu niệm làm tại địa phương. Nếu chúng ta mua sản phẩm địa phương, chúng ta sẽ giúp người dân kiếm tiền và hỗ trợ kinh doanh của họ.
Học sinh B: Đúng rồi. Và một trong những điều chúng ta không nên làm là săn bắt động vật hoang dã. Động vật hoang dã rất quan trọng cho hệ sinh thái. Mình đề xuất rằng chúng ta nên bảo vệ chúng thay vì săn bắt.
Học sinh A: Chúng ta cũng không nên lãng phí nước và điện. Sẽ tốt cho môi trường nếu chúng ta tắt đèn và tiết kiệm nước khi đi du lịch.
Học sinh B: Đúng, và chúng ta nên tránh những nơi đông đúc. Nếu chúng ta thăm những nơi ít phổ biến hơn, chúng ta sẽ giảm tác động môi trường của du lịch lên những điểm đến nổi tiếng.
IV. Task 3: Work in groups. Talk about what tourists should or should not do if they are on an ecotour to a tourist attraction in your local area. (Trang 115)
Làm việc theo nhóm. Nói về những điều du khách nên hoặc không nên làm nếu họ đang trong chuyến du lịch sinh thái đến một điểm du lịch ở địa phương của bạn.
Câu hỏi gợi ý thảo luận
- What is the tourist attraction in your local area? (Điểm du lịch ở địa phương bạn là gì?)
- What do you suggest that tourists should / should not do on an ecotour? (Bạn đề xuất du khách nên / không nên làm gì trong chuyến du lịch sinh thái?)
- What is the second thing you suggest tourists should / should not do there if they are on an ecotour? Why? (Điều thứ hai bạn đề xuất là gì? Tại sao?)
- Do you believe that it will be better for the environment if tourists follow these suggestions? How will your local area and people benefit? What can you do to help? (Bạn có tin rằng sẽ tốt hơn cho môi trường nếu du khách làm theo các đề xuất này không? Địa phương và người dân sẽ được lợi gì? Bạn có thể làm gì để giúp đỡ?)
Hội thoại mẫu — Tour sinh thái đến Biển Hồ (Gia Lai)
Student A: Our group chose Bien Ho, also known as T’Nưng Lake, in Gia Lai Province. It’s a beautiful volcanic lake surrounded by green forests. It’s one of the most famous tourist attractions in our area.
Student B: First, I suggest that tourists should not litter around the lake. The lake is a natural wonder, and if tourists throw rubbish into the water or on the ground, it will damage the ecosystem. It will be better for the environment if tourists bring their own bags and take their rubbish home.
Student C: Second, one of the things tourists should do is to follow the walking paths around the lake. They should not walk into the forests or pick flowers and plants. If they stay on the paths, the natural environment will be well protected.
Student A: We also suggest that tourists should buy locally made souvenirs and local food. If tourists buy local products, local people will earn more money, and their businesses will grow. This will help improve the lives of people in our community.
Student D: I believe it will be much better for the environment if tourists follow these suggestions. Our lake will stay clean and beautiful, and the local people will benefit from ecotourism. As students, we can help by joining clean-up activities around the lake and telling other people about the importance of protecting our local environment.
Dịch hội thoại mẫu
Học sinh A: Nhóm mình chọn Biển Hồ, còn gọi là Hồ T’Nưng, ở tỉnh Gia Lai. Đó là một hồ nước núi lửa tuyệt đẹp được bao quanh bởi rừng xanh. Đây là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất ở vùng chúng mình.
Học sinh B: Đầu tiên, mình đề xuất du khách không nên xả rác quanh hồ. Hồ là một kỳ quan thiên nhiên, và nếu du khách vứt rác xuống nước hoặc trên mặt đất, nó sẽ phá hại hệ sinh thái. Sẽ tốt hơn cho môi trường nếu du khách mang theo túi riêng và mang rác về nhà.
Học sinh C: Thứ hai, một trong những điều du khách nên làm là đi theo đường đi bộ quanh hồ. Họ không nên đi vào rừng hoặc hái hoa và cây cối. Nếu họ ở trên đường mòn, môi trường tự nhiên sẽ được bảo vệ tốt.
Học sinh A: Chúng mình cũng đề xuất du khách nên mua quà lưu niệm và thức ăn địa phương. Nếu du khách mua sản phẩm địa phương, người dân sẽ kiếm được nhiều tiền hơn, và kinh doanh của họ sẽ phát triển. Điều này sẽ giúp cải thiện cuộc sống của người dân trong cộng đồng.
Học sinh D: Mình tin rằng sẽ tốt hơn nhiều cho môi trường nếu du khách làm theo các đề xuất này. Hồ của chúng ta sẽ sạch đẹp, và người dân địa phương sẽ được hưởng lợi từ du lịch sinh thái. Là học sinh, chúng ta có thể giúp bằng cách tham gia các hoạt động dọn dẹp quanh hồ và nói cho mọi người biết về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường địa phương.
V. Task 4: Share your ideas with the whole class. Vote for the best ideas. (Trang 115)
Chia sẻ ý tưởng của bạn với cả lớp. Bình chọn ý tưởng hay nhất.
Bài thuyết trình mẫu
Presenter: Good morning, everyone. Today, our group would like to share our ideas about an ecotour to Bien Ho in Gia Lai Province.
Bien Ho is a beautiful volcanic lake and one of the most famous tourist attractions in our province. However, we believe that tourism can harm the environment if tourists are not careful.
First, we suggest that tourists should not litter around the lake. It will be better for the environment if they bring reusable bags and take their rubbish home.
Second, tourists ought to follow the walking paths. One of the things they should not do is to walk into the forests or pick flowers because this can damage the plants and disturb the wildlife.
Third, we suggest that tourists should buy locally made souvenirs and try local food. If they do this, local people will earn more money and their lives will be improved.
We believe that if tourists follow these suggestions, our lake will stay clean and beautiful for many years. As students, we can help by organising clean-up days and raising awareness about ecotourism.
Thank you for listening!
Dịch bài thuyết trình mẫu
Người thuyết trình: Xin chào mọi người. Hôm nay, nhóm mình xin chia sẻ ý tưởng về chuyến du lịch sinh thái đến Biển Hồ ở tỉnh Gia Lai.
Biển Hồ là một hồ nước núi lửa tuyệt đẹp và là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất tỉnh chúng mình. Tuy nhiên, chúng mình tin rằng du lịch có thể gây hại cho môi trường nếu du khách không cẩn thận.
Đầu tiên, chúng mình đề xuất du khách không nên xả rác quanh hồ. Sẽ tốt hơn cho môi trường nếu họ mang túi tái sử dụng và mang rác về nhà.
Thứ hai, du khách nên đi theo đường đi bộ. Một trong những điều họ không nên làm là đi vào rừng hoặc hái hoa vì điều này có thể phá hại cây cối và làm phiền động vật hoang dã.
Thứ ba, chúng mình đề xuất du khách nên mua quà lưu niệm địa phương và thử ẩm thực địa phương. Nếu họ làm điều này, người dân địa phương sẽ kiếm được nhiều tiền hơn và cuộc sống của họ sẽ được cải thiện.
Chúng mình tin rằng nếu du khách làm theo các đề xuất này, hồ của chúng ta sẽ sạch đẹp trong nhiều năm. Là học sinh, chúng ta có thể giúp bằng cách tổ chức ngày dọn dẹp và nâng cao nhận thức về du lịch sinh thái.
Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
