Unit 8 Lớp 10 Listening: Blended Learning – Giải chi tiết

Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “New Ways to Learn” (Những cách học mới). Bài học Listening — Blended Learning (Học kết hợp) giúp các em luyện nghe về một phương pháp học tập hiện đại kết hợp giữa học trực tiếp trên lớp và học trực tuyến tại nhà, thông qua cuộc hội thoại giữa giáo viên và học sinh.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
blended learning /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ (n) học kết hợp
upload /ˌʌpˈləʊd/ (v) tải lên
e-class /ˈiː klɑːs/ (n) lớp học trực tuyến
folder /ˈfəʊldə(r)/ (n) thư mục
log in /lɒɡ ɪn/ (ph.v) đăng nhập
population growth /ˌpɒpjuˈleɪʃn ɡrəʊθ/ (n) sự tăng trưởng dân số

2. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
take notes /teɪk nəʊts/ (v.phr) ghi chép
materials /məˈtɪəriəlz/ (n) tài liệu
reading passage /ˈriːdɪŋ ˈpæsɪdʒ/ (n) bài đọc
slides /slaɪdz/ (n) bài trình chiếu
mindmap /ˈmaɪndmæp/ (n) sơ đồ tư duy
impact /ˈɪmpækt/ (n) tác động
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) môi trường
discover /dɪˈskʌvə(r)/ (v) khám phá, tìm ra
effective /ɪˈfektɪv/ (adj) hiệu quả

II. Bài nghe (Listening transcript)

Bài nghe P1:
0:00 0:00
Bài nghe P2:
0:00 0:00

Phần 1 (Part 1)

Teacher: Now, listen everybody! I’d like you all to complete this population map at home. Do you have any questions for this week’s homework?

Nam: Do we need to read the materials and watch the videos that you’ve uploaded on Eclass for the next lesson?

Teacher: Yes, Nam…

Phần 2 (Part 2)

Teacher: To prepare for next week’s class, you should log in to your account on Eclass and click the Homework folder. I’ve uploaded some reading passages, slides and two videos about population growth. Read the materials, watch the videos and take notes of important points at home.

Mai: Can we use a mindmap to present the main ideas?

Teacher: Yes, you can, Mai. Choose a suitable way for you. Next week we’ll discuss the impact of population growth on the environment so I want you to find more information on this topic.

Mai: Where can we get the information?

Teacher: You can go to the library, read newspaper articles or search the Internet for information. Work in groups of four, discuss and write down what you’ve discovered. Email me if you have any questions.

Dịch bài nghe

Phần 1:

Giáo viên: Bây giờ, mọi người nghe đây! Cô muốn tất cả các em hoàn thành bản đồ dân số này ở nhà. Các em có câu hỏi gì về bài tập tuần này không?

Nam: Chúng em có cần đọc tài liệu và xem video mà cô đã tải lên Eclass cho bài học tiếp theo không ạ?

Giáo viên: Có, Nam…

Phần 2:

Giáo viên: Để chuẩn bị cho tiết học tuần tới, các em nên đăng nhập vào tài khoản trên Eclass và nhấn vào thư mục Bài tập. Cô đã tải lên một số bài đọc, bài trình chiếu và hai video về sự tăng trưởng dân số. Đọc tài liệu, xem video và ghi chép những điểm quan trọng ở nhà.

Mai: Chúng em có thể sử dụng sơ đồ tư duy để trình bày các ý chính không ạ?

Giáo viên: Được chứ, Mai. Chọn cách phù hợp với em. Tuần tới chúng ta sẽ thảo luận về tác động của tăng trưởng dân số đến môi trường nên cô muốn các em tìm thêm thông tin về chủ đề này.

Mai: Chúng em có thể lấy thông tin ở đâu ạ?

Giáo viên: Các em có thể đến thư viện, đọc báo hoặc tìm kiếm trên Internet để lấy thông tin. Làm việc theo nhóm 4 người, thảo luận và ghi lại những gì các em đã tìm được. Gửi email cho cô nếu có câu hỏi nào.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Tick (✓) what you often do to prepare before a new lesson. (Trang 91)

Làm việc theo cặp. Đánh dấu (✓) những việc em thường làm để chuẩn bị trước một bài học mới.

Các lựa chọn

Hoạt động Nghĩa tiếng Việt
Read materials for the new lesson (textbooks) Đọc tài liệu cho bài học mới (sách giáo khoa)
Watch videos related to the lesson Xem video liên quan đến bài học
Search information related to the new lesson Tìm kiếm thông tin liên quan đến bài mới
Review old lessons Ôn lại bài cũ

Gợi ý trả lời

Đây là câu hỏi cá nhân, học sinh tự đánh dấu dựa trên thói quen học tập của mình. Ví dụ:

Student A: I often read materials for the new lesson and review old lessons before class.

Student B: I usually watch videos related to the lesson and search information on the Internet.

(Học sinh A: Mình thường đọc tài liệu cho bài mới và ôn lại bài cũ trước khi lên lớp.

Học sinh B: Mình thường xem video liên quan đến bài học và tìm kiếm thông tin trên Internet.)

Task 2: Listen to the first part of the conversation between a teacher and her students, then answer the following questions. (Trang 91)

Nghe phần đầu của cuộc hội thoại giữa giáo viên và học sinh, sau đó trả lời các câu hỏi sau.

Đáp án

1. What is the teacher talking about? (Giáo viên đang nói về điều gì?)

She is talking about the homework given to the class.

(Cô ấy đang nói về bài tập về nhà được giao cho lớp.)

2. What has she uploaded on Eclass? (Cô ấy đã tải lên Eclass cái gì?)

She has uploaded videos on the Eclass.

(Cô ấy đã tải lên video trên Eclass.)

Giải thích

Câu 1:

  • Trong bài nghe: “I’d like you all to complete this population map at home. Do you have any questions for this week’s homework?”
  • Giáo viên đang nói về bài tập về nhà — yêu cầu hoàn thành bản đồ dân số ở nhà.

Câu 2:

  • Trong bài nghe, Nam hỏi: “Do we need to read the materials and watch the videos that you’ve uploaded on Eclass?”
  • Giáo viên đã tải lên video trên Eclass cho học sinh xem.

Task 3: Listen to the second part of the conversation and complete the flow chart with no more than TWO words. (Trang 91)

Task 3: Listen to the second part of the conversation and complete the flow chart with no more than TWO words.

Nghe phần hai của cuộc hội thoại và hoàn thành sơ đồ với không quá HAI từ.

Đáp án — Sơ đồ hoàn chỉnh

Bước 1: Log in to your account on Eclass and click the (1) homework folder.

Bước 2: Read the materials, watch the videos, and (2) take notes of the main ideas.

Bước 3: Go to the library, read newspaper articles, or search the Internet to find (3) information.

Bước 4: Work in groups, (4) discuss and write down your research results.

Bước 5: (5) Email the teacher if you have any questions.

Giải thích chi tiết

(1) = homework

  • Bài nghe: “you should log in to your account on Eclass and click the Homework folder.”
  • Cần điền một danh từ bổ nghĩa cho “folder” → homework folder (thư mục bài tập).

(2) = take notes

  • Bài nghe: “Read the materials, watch the videos and take notes of important points at home.”
  • Cần điền một cụm động từtake notes (ghi chép).
  • Lưu ý: Trong sơ đồ ghi “of the main ideas” nhưng bài nghe nói “of important points” — cùng ý nghĩa, chỉ khác cách diễn đạt.

(3) = information

  • Bài nghe: “search the Internet for information
  • Cần điền một danh từ sau “to find” → information (thông tin).

(4) = discuss

  • Bài nghe: “Work in groups of four, discuss and write down what you’ve discovered.”
  • Cần điền một động từ nguyên mẫudiscuss (thảo luận).

(5) = Email

  • Bài nghe: Email me if you have any questions.”
  • Cần điền một động từ đứng đầu câu mệnh lệnh → Email (gửi email).

Tổng hợp đáp án Task 3

Chỗ trống Đáp án
(1) homework
(2) take notes
(3) information
(4) discuss
(5) Email

Task 4: Work in groups. Discuss the questions. (Trang 91)

Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi.

Câu hỏi: Which is more effective: blended or traditional learning? Why?

(Cách học nào hiệu quả hơn: học kết hợp hay học truyền thống? Tại sao?)

Bảng so sánh Blended Learning vs Traditional Learning

Tiêu chí Blended Learning (Học kết hợp) Traditional Learning (Học truyền thống)
Nơi học Ở nhà + trên lớp Chỉ trên lớp
Tài liệu Sách giáo khoa + video, slides, bài đọc trực tuyến Chủ yếu sách giáo khoa
Tương tác Trực tiếp trên lớp + email, diễn đàn trực tuyến Chỉ trực tiếp trên lớp
Sự linh hoạt Linh hoạt — học sinh tự chuẩn bị ở nhà, thảo luận trên lớp Ít linh hoạt — phụ thuộc vào giờ học trên lớp
Vai trò học sinh Chủ động hơn — tự nghiên cứu, tìm thông tin Thụ động hơn — chủ yếu nghe giảng

Hội thoại mẫu

A: Which is more effective: blended or traditional learning? What do you think?

B: I think blended learning is more effective because it combines the best of both online and face-to-face learning. Students can prepare at home by watching videos and reading materials, then come to class to discuss with teachers and classmates.

C: I agree. With blended learning, we can learn at our own pace at home. If we don’t understand something, we can watch the video again. Then in class, we can ask the teacher directly.

A: That’s a good point. Blended learning also helps us become more independent learners. We have to search for information and take notes by ourselves before class.

D: But I think traditional learning is also good because we have more direct interaction with teachers. Some students may not have a good Internet connection or a computer at home, so blended learning can be difficult for them.

B: You’re right. Each way of learning has its own advantages. But I still think blended learning is more effective for most students because it gives us more control over our learning.

A: In our group, most of us agree that blended learning is more effective because it combines the advantages of both online and face-to-face learning.

Dịch hội thoại mẫu

A: Cách học nào hiệu quả hơn: học kết hợp hay học truyền thống? Các bạn nghĩ sao?

B: Mình nghĩ học kết hợp hiệu quả hơn vì nó kết hợp những điểm tốt nhất của cả học trực tuyến và học trực tiếp. Học sinh có thể chuẩn bị ở nhà bằng cách xem video và đọc tài liệu, sau đó đến lớp thảo luận với giáo viên và bạn cùng lớp.

C: Mình đồng ý. Với học kết hợp, chúng ta có thể học theo tốc độ riêng ở nhà. Nếu không hiểu điều gì, chúng ta có thể xem lại video. Sau đó trên lớp, chúng ta có thể hỏi giáo viên trực tiếp.

A: Đó là một ý hay. Học kết hợp cũng giúp chúng ta trở thành người học độc lập hơn. Chúng ta phải tự tìm kiếm thông tin và ghi chép trước khi lên lớp.

D: Nhưng mình nghĩ học truyền thống cũng tốt vì chúng ta có nhiều sự tương tác trực tiếp với giáo viên hơn. Một số học sinh có thể không có kết nối Internet tốt hoặc máy tính ở nhà, nên học kết hợp có thể khó khăn với họ.

B: Bạn nói đúng. Mỗi cách học đều có ưu điểm riêng. Nhưng mình vẫn nghĩ học kết hợp hiệu quả hơn với hầu hết học sinh vì nó cho chúng ta nhiều quyền kiểm soát hơn đối với việc học.

A: Trong nhóm mình, hầu hết đều đồng ý rằng học kết hợp hiệu quả hơn vì nó kết hợp ưu điểm của cả học trực tuyến và học trực tiếp.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương