Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Phần Communication and Culture / CLIL của Unit 1: Family Life gồm hai nội dung chính: Everyday English – Expressing Opinions (Cách bày tỏ ý kiến) và Culture – British Family Values (Giá trị gia đình của người Anh). Bài học giúp học sinh luyện kỹ năng giao tiếp thông qua việc trao đổi ý kiến, đồng thời mở rộng hiểu biết văn hóa về giá trị gia đình truyền thống của Anh quốc.
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Expressing Opinions (Bày tỏ ý kiến)
I. Kiến thức cần biết – Các cách bày tỏ ý kiến
| Loại ý kiến | Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Strong opinion (Ý kiến mạnh, chắc chắn) | I strongly believe that… | Tôi tin chắc rằng… |
| I’m sure that… | Tôi chắc chắn rằng… | |
| I have no doubt that… | Tôi không nghi ngờ gì rằng… | |
| Neutral opinion (Ý kiến trung lập) | In my opinion,… | Theo ý kiến tôi,… |
| To my mind,… | Theo suy nghĩ của tôi,… | |
| I suppose that… | Tôi cho rằng… | |
| Uncertain opinion (Ý kiến không chắc chắn) | I’m not sure about that. | Tôi không chắc về điều đó. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in groups of three. (Trang 15)
Nghe và hoàn thành bài hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo nhóm ba người.
Các cụm từ trong khung:
| Ký hiệu | Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| A | I strongly believe that | Tôi tin chắc rằng |
| B | I’m not sure about that | Tôi không chắc về điều đó |
| C | I have no doubt that | Tôi không nghi ngờ gì rằng |
Bài hội thoại hoàn chỉnh
Anna: Do you guys think that teenagers should do housework?
Minh: Yes, (1) I strongly believe that teenagers as well as other members of the family should share the housework.
Anna: Do you mean everybody in the family has to help with the housework?
Minh: That’s right. (2) I have no doubt that doing household chores together helps build family bonds.
Tu: Well, (3) I’m not sure about that. Teenagers should spend all their time studying instead of doing housework. They’ll need good grades to get into top universities.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | A. I strongly believe that |
| (2) | C. I have no doubt that |
| (3) | B. I’m not sure about that |
Giải thích chi tiết
Chỗ trống (1): A. I strongly believe that
Câu hỏi của Anna: “Do you guys think that teenagers should do housework?” → Minh trả lời “Yes” (Có) rồi đưa ra ý kiến ủng hộ mạnh mẽ: thanh thiếu niên cũng như các thành viên khác nên chia sẻ việc nhà. Đây là ý kiến rõ ràng, khẳng định → dùng “I strongly believe that” (Tôi tin chắc rằng).
Chỗ trống (2): C. I have no doubt that
Minh tiếp tục khẳng định quan điểm: cùng làm việc nhà giúp xây dựng gắn kết gia đình. Trước đó, Minh đã dùng “I strongly believe that”, nên lần này dùng cấu trúc mạnh khác là “I have no doubt that” (Tôi không nghi ngờ gì rằng) để nhấn mạnh thêm.
Chỗ trống (3): B. I’m not sure about that
Tu bắt đầu bằng “Well” (À) – thể hiện sự do dự, sau đó đưa ra ý kiến trái ngược: thanh thiếu niên nên dành toàn bộ thời gian học tập thay vì làm việc nhà. Từ “Well” kết hợp với quan điểm phản đối → Tu không đồng ý với Minh → dùng “I’m not sure about that” (Tôi không chắc về điều đó) – cách phản đối lịch sự.
Dịch bài hội thoại
Anna: Các bạn có nghĩ rằng thanh thiếu niên nên làm việc nhà không?
Minh: Có, mình tin chắc rằng thanh thiếu niên cũng như các thành viên khác trong gia đình nên chia sẻ việc nhà.
Anna: Ý bạn là mọi người trong gia đình đều phải giúp việc nhà?
Minh: Đúng vậy. Mình không nghi ngờ gì rằng cùng nhau làm việc nhà giúp xây dựng mối gắn kết gia đình.
Tu: À, mình không chắc về điều đó. Thanh thiếu niên nên dành toàn bộ thời gian để học thay vì làm việc nhà. Các bạn sẽ cần điểm cao để vào các trường đại học hàng đầu.
Task 2: Work in groups. Have similar conversations exchanging opinions about whether family members should spend time together. (Trang 15)
Làm việc nhóm. Tạo các hội thoại tương tự để trao đổi ý kiến về việc liệu các thành viên gia đình có nên dành thời gian bên nhau hay không.
Gợi ý hội thoại mẫu
A: Do you guys think that family members should spend time together?
B: Yes, I strongly believe that spending time together is very important for every family. It helps strengthen family bonds and makes everyone feel loved and supported.
A: Do you mean families should always do things together?
B: Well, not always, but regularly. I have no doubt that family routines like having dinner together or watching TV on weekends can bring family members closer.
C: In my opinion, it’s good to spend time together, but children also need their own space. They should have time to hang out with friends and develop their own interests.
A: Those are great points. Thank you both for sharing!
Dịch hội thoại mẫu
A: Các bạn có nghĩ rằng các thành viên gia đình nên dành thời gian bên nhau không?
B: Có, mình tin chắc rằng dành thời gian bên nhau rất quan trọng với mọi gia đình. Nó giúp củng cố mối gắn kết gia đình và khiến mọi người cảm thấy được yêu thương và hỗ trợ.
A: Ý bạn là gia đình nên luôn làm mọi thứ cùng nhau?
B: À, không phải luôn luôn, nhưng thường xuyên. Mình không nghi ngờ gì rằng các thói quen gia đình như ăn tối cùng nhau hoặc xem TV vào cuối tuần có thể đưa các thành viên gia đình gần nhau hơn.
C: Theo ý kiến mình, dành thời gian bên nhau là tốt, nhưng trẻ em cũng cần không gian riêng. Các em nên có thời gian đi chơi với bạn bè và phát triển sở thích riêng.
A: Đó là những ý hay. Cảm ơn cả hai bạn đã chia sẻ!
PHẦN 2: CULTURE – British Family Values (Giá trị gia đình của người Anh)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| family values | /ˈfæməli ˈvæljuːz/ | (n) | giá trị gia đình |
| pass on | /pæs ɒn/ | (ph.v) | truyền lại, để lại (cho thế hệ sau) |
| truthful | /ˈtruːθfəl/ | (adj) | trung thực |
| honest | /ˈɒnɪst/ | (adj) | thật thà |
| respectively | /rɪˈspektɪvli/ | (adv) | tương ứng, theo thứ tự |
| table manners | /ˈteɪbl ˈmænəz/ | (n) | phép tắc trên bàn ăn |
| survey | /ˈsɜːveɪ/ | (n) | cuộc khảo sát |
| a wealth of | /ə welθ ɒv/ | (phr) | rất nhiều, phong phú |
| respect | /rɪˈspekt/ | (n/v) | sự tôn trọng / tôn trọng |
II. Bài đọc (Reading text)
Nguyên văn: BRITISH FAMILY VALUES
Family values are ideas about how people want to live their family life and are passed on from parents to children. Strong family values can prepare children for a happy life. Results of a recent survey in the UK show that even though modern family life has changed greatly, a number of traditional family values are still important in the UK nowadays.
On top of the list are the values of being truthful and honest, and respecting older people. Children are taught to tell the truth from an early age. They learn to show respect to older people, who have a wealth of life experiences. Having good table manners is the third important family value. Coming fourth and fifth on the list are the values of remembering to say please and thank you, and helping with family chores respectively.
It is clear that in the 21st century, British people still follow some traditional family values.
Dịch bài đọc
GIÁ TRỊ GIA ĐÌNH CỦA NGƯỜI ANH
Giá trị gia đình là những ý tưởng về cách mọi người muốn sống cuộc sống gia đình và được truyền lại từ cha mẹ sang con cái. Giá trị gia đình vững chắc có thể chuẩn bị cho trẻ em một cuộc sống hạnh phúc. Kết quả của một cuộc khảo sát gần đây ở Anh cho thấy mặc dù đời sống gia đình hiện đại đã thay đổi rất nhiều, nhưng một số giá trị gia đình truyền thống vẫn còn quan trọng ở Anh ngày nay.
Đứng đầu danh sách là giá trị trung thực, thật thà và tôn trọng người lớn tuổi. Trẻ em được dạy nói thật từ khi còn nhỏ. Các em học cách thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi – những người có rất nhiều kinh nghiệm sống. Có phép tắc tốt trên bàn ăn là giá trị gia đình quan trọng thứ ba. Đứng thứ tư và thứ năm trong danh sách tương ứng là giá trị nhớ nói “xin vui lòng” (please) và “cảm ơn” (thank you), và giúp đỡ việc nhà trong gia đình.
Rõ ràng là trong thế kỷ 21, người Anh vẫn tuân theo một số giá trị gia đình truyền thống.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1 – Culture: Read the text and list the five family values of British people in the 21st century in the table below. (Trang 16)
Đọc bài và liệt kê năm giá trị gia đình của người Anh trong thế kỷ 21 vào bảng dưới đây.
Đáp án
| STT | Traditional British family values | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Being truthful and honest | Trung thực và thật thà |
| 2 | Respecting older people | Tôn trọng người lớn tuổi |
| 3 | Having good table manners | Có phép tắc tốt trên bàn ăn |
| 4 | Remembering to say “please” and “thank you” | Nhớ nói “xin vui lòng” và “cảm ơn” |
| 5 | Helping with family chores | Giúp đỡ việc nhà trong gia đình |
Giải thích cách tìm đáp án
Bài đọc sắp xếp 5 giá trị theo thứ tự từ quan trọng nhất đến ít quan trọng hơn, sử dụng các từ chỉ thứ tự:
Giá trị 1 & 2: “On top of the list are the values of being truthful and honest, and respecting older people.”
→ “On top of the list” (đứng đầu danh sách) cho biết đây là hai giá trị quan trọng nhất. Bài liệt kê hai giá trị cùng lúc ở vị trí đầu: trung thực/thật thà và tôn trọng người lớn.
Giá trị 3: “Having good table manners is the third important family value.”
→ “Third” (thứ ba) cho biết rõ đây là giá trị thứ 3: phép tắc trên bàn ăn.
Giá trị 4 & 5: “Coming fourth and fifth on the list are the values of remembering to say please and thank you, and helping with family chores respectively.”
→ “Fourth and fifth” (thứ tư và thứ năm) + “respectively” (tương ứng) cho biết: nhớ nói “please” và “thank you” là giá trị thứ 4, giúp việc nhà là giá trị thứ 5. Từ “respectively” rất quan trọng – nó cho biết thứ tự tương ứng: giá trị đầu tiên được nhắc (say please and thank you) ứng với “fourth”, giá trị sau (helping with family chores) ứng với “fifth”.
Task 2 – Culture: Work in pairs. Discuss whether Vietnamese people have similar family values. (Trang 16)
Làm việc theo cặp. Thảo luận xem người Việt Nam có những giá trị gia đình tương tự không.
Gợi ý trả lời
| STT | British family values | Vietnamese people follow this? | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Being truthful and honest | YES | Người Việt cũng rất coi trọng sự trung thực. Cha mẹ Việt Nam dạy con phải thật thà từ nhỏ. Câu tục ngữ “Thật thà là cha quỷ quái” thể hiện giá trị này. |
| 2 | Respecting older people | YES | Đây là giá trị rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam. Người Việt có truyền thống “kính trên nhường dưới”, tôn trọng ông bà, cha mẹ và người lớn tuổi. |
| 3 | Having good table manners | YES | Người Việt cũng coi trọng phép tắc trên bàn ăn, ví dụ: mời người lớn ăn trước, không gõ đũa vào bát, ngồi đúng tư thế. |
| 4 | Saying “please” and “thank you” | YES | Người Việt dạy con lễ phép, biết nói “dạ”, “vâng”, “cảm ơn”, “xin phép” từ nhỏ. |
| 5 | Helping with family chores | YES | Nhiều gia đình Việt Nam cho con tham gia việc nhà từ nhỏ. Tuy nhiên, một số gia đình vẫn để con tập trung học tập hơn là làm việc nhà. |
Gợi ý thêm giá trị gia đình truyền thống Việt Nam
| Giá trị | Tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| Đoàn kết gia đình | Family unity and harmony | Gia đình Việt Nam coi trọng sự hòa thuận, “thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn” |
| Kính trọng người lớn tuổi | Respect for elders | Người Việt có truyền thống tôn kính ông bà, cha mẹ, người lớn tuổi |
| Hiếu thảo | Filial piety | Con cái có bổn phận chăm sóc cha mẹ khi về già |
| Giữ gìn truyền thống | Preserving traditions | Cùng nhau ăn Tết, giỗ tổ tiên, thờ cúng ông bà |
Bài nói mẫu cho Task 2
I think Vietnamese people share most of the British family values.
First, being truthful and honest is also very important in Vietnamese culture. Parents always teach their children to be honest from a young age.
Second, respecting older people is one of the most important values in Viet Nam. We have a tradition of showing respect to our grandparents, parents, and elders. For example, Vietnamese children are taught to greet older people first and use polite language when speaking to them.
Third, having good table manners is valued in Viet Nam too. We are taught to invite older people to eat first before we start eating.
Fourth, Vietnamese parents also teach their children to say polite words like “dạ” (yes, politely), “vâng” (yes), and “cảm ơn” (thank you).
Finally, helping with family chores is encouraged in many Vietnamese families, though some parents prefer their children to focus on studying.
In addition, Vietnamese families have some unique values such as filial piety (hiếu thảo) – taking care of parents when they get old, and family unity – keeping the family together in harmony.
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
