Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation – Phát âm: /kl/, /pl/, /gr/, và /pr/
- 1. Lý thuyết
- 2. Task 1: Listen and repeat – Nghe và nhắc lại (Trang 19)
- 3. Task 2: Listen and practise saying the following sentences. (Trang 19)
- II. Vocabulary – Từ vựng: The Environment
- Task 1: Match the words and phrases with their meanings. (Trang 20)
- Task 2: Complete the sentences using the words and phrases in Task 1. (Trang 20)
- III. Grammar 1 – The Future with Will and Be going to
- Khung kiến thức "Remember!" (Trang 20)
- Bài tập: Complete the following sentences with will or the correct forms of be going to. (Trang 20)
- IV. Grammar 2 – Passive Voice (Câu bị động)
- Khung kiến thức "Remember!" (Trang 21)
- Công thức chuyển bị động theo thì
- Bài tập: Rewrite the following sentences using the passive voice. (Trang 21)
Tiếp nối bài Getting Started, phần Language của Unit 2: Humans and the Environment giúp học sinh củng cố kiến thức về phát âm, từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề Con người và Môi trường. Cụ thể, học sinh sẽ luyện phát âm các phụ âm kép /kl/, /pl/, /gr/, /pr/; ôn tập từ vựng về môi trường; và nắm vững hai điểm ngữ pháp quan trọng: Will vs Be going to và Passive Voice (Câu bị động).
I. Pronunciation – Phát âm: /kl/, /pl/, /gr/, và /pr/
1. Lý thuyết
Bốn nhóm phụ âm kép (consonant blends) trong bài học:
| Phụ âm kép | Cách phát âm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| /kl/ | Cuống lưỡi chạm vòm mềm bật ra /k/, rồi đầu lưỡi chạm lợi /l/ | Âm /k/ bật hơi, /l/ là âm bên (lateral) |
| /pl/ | Hai môi khép bật ra /p/, rồi đầu lưỡi chạm lợi /l/ | Âm /p/ bật hơi, /l/ là âm bên |
| /gr/ | Cuống lưỡi chạm vòm mềm bật ra /g/, rồi lưỡi cong lên /r/ | Âm /g/ hữu thanh, /r/ cuộn lưỡi |
| /pr/ | Hai môi khép bật ra /p/, rồi lưỡi cong lên /r/ | Âm /p/ bật hơi, /r/ cuộn lưỡi |
2. Task 1: Listen and repeat – Nghe và nhắc lại (Trang 19)
Nghe và nhắc lại. Chú ý các phụ âm kép /kl/, /pl/, /gr/ và /pr/.
| /kl/ | /pl/ | /gr/ | /pr/ |
|---|---|---|---|
| club /klʌb/ – câu lạc bộ | please /pliːz/ – làm ơn | green /ɡriːn/ – xanh lá | practise /ˈpræktɪs/ – luyện tập |
| clean /kliːn/ – sạch, dọn dẹp | place /pleɪs/ – nơi chốn | group /ɡruːp/ – nhóm | present /ˈprezənt/ – trình bày, quà |
| class /klɑːs/ – lớp học | play /pleɪ/ – chơi | ground /ɡraʊnd/ – mặt đất, sân | protect /prəˈtekt/ – bảo vệ |
Mẹo phát âm: Các nhóm /kl/ và /pl/ đều kết thúc bằng âm /l/ (lưỡi chạm lợi). Các nhóm /gr/ và /pr/ đều kết thúc bằng âm /r/ (cuộn lưỡi). Sự khác biệt nằm ở âm đầu: /k/ (cuống lưỡi), /p/ (hai môi), /g/ (cuống lưỡi, hữu thanh). Khi phát âm, nối hai âm lại thật nhanh, không tách rời.
3. Task 2: Listen and practise saying the following sentences. (Trang 19)
Nghe và luyện nói các câu sau.
Câu 1: The club members will clean up all the classrooms.
Các từ chứa phụ âm kép: club /kl/, clean /kl/, classrooms /kl/
Dịch: Các thành viên câu lạc bộ sẽ dọn dẹp tất cả các phòng học.
Câu 2: We are pleased that we created an interesting plot for the school play.
Các từ chứa phụ âm kép: pleased /pl/, plot /pl/, play /pl/
Dịch: Chúng tôi vui mừng rằng chúng tôi đã tạo ra một cốt truyện thú vị cho vở kịch của trường.
Câu 3: Our group will make the playground green again.
Các từ chứa phụ âm kép: group /gr/, playground /pl/ + /gr/, green /gr/
Dịch: Nhóm chúng tôi sẽ làm cho sân chơi xanh trở lại.
Câu 4: The students are practising their presentation on environmental protection.
Các từ chứa phụ âm kép: practising /pr/, presentation /pr/, protection /pr/
Dịch: Các học sinh đang luyện tập bài thuyết trình về bảo vệ môi trường.
Lưu ý: Mỗi câu tập trung vào một nhóm phụ âm kép chính: Câu 1 → /kl/, Câu 2 → /pl/, Câu 3 → /gr/, Câu 4 → /pr/. Khi luyện đọc, hãy nhấn mạnh vào các từ chứa phụ âm kép.
II. Vocabulary – Từ vựng: The Environment
Task 1: Match the words and phrases with their meanings. (Trang 20)
Nối các từ và cụm từ với nghĩa tương ứng.
| STT | Từ vựng | Nối với | Định nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | household appliances | d | devices, such as fridges or TVs, used in people’s homes | thiết bị gia dụng (tủ lạnh, TV…) |
| 2 | energy | e | power used for driving machines, providing heat and light, etc. | năng lượng |
| 3 | carbon footprint | a | the amount of carbon dioxide (CO₂) produced by the activities of a person or an organisation | dấu chân carbon (lượng khí thải CO₂) |
| 4 | litter | b | rubbish lying in an open or public place | rác vứt bừa bãi nơi công cộng |
| 5 | eco-friendly | c | causing no harm to the environment | thân thiện với môi trường |
Giải thích chi tiết
1 – d: household appliances = devices, such as fridges or TVs, used in people’s homes
“Household” (gia đình) + “appliances” (thiết bị) = thiết bị gia dụng. Ví dụ: tủ lạnh (fridge), tivi (TV), máy giặt (washing machine), điều hòa (air conditioner). Các thiết bị này tiêu thụ năng lượng và ảnh hưởng đến môi trường.
2 – e: energy = power used for driving machines, providing heat and light, etc.
“Energy” (năng lượng) là nguồn lực dùng để vận hành máy móc, cung cấp nhiệt và ánh sáng. Nguồn năng lượng có thể là điện, xăng dầu, năng lượng mặt trời…
3 – a: carbon footprint = the amount of carbon dioxide (CO₂) produced by the activities of a person or an organisation
“Carbon footprint” (dấu chân carbon) là lượng CO₂ mà hoạt động của một người hoặc tổ chức tạo ra. Ví dụ: đi xe máy, dùng điều hòa, sản xuất hàng hóa… đều tạo ra khí thải carbon.
4 – b: litter = rubbish lying in an open or public place
“Litter” (rác bừa bãi) là rác được vứt ở nơi công cộng, không đúng nơi quy định. Phân biệt: “litter” nhấn mạnh rác vứt bừa bãi, còn “rubbish/trash” là rác nói chung.
5 – c: eco-friendly = causing no harm to the environment
“Eco-friendly” (thân thiện với môi trường) = không gây hại cho môi trường. “Eco-” là tiền tố liên quan đến sinh thái, “friendly” là thân thiện. Ví dụ: túi vải (eco-friendly), xe điện (eco-friendly).
Task 2: Complete the sentences using the words and phrases in Task 1. (Trang 20)
Hoàn thành các câu sử dụng các từ và cụm từ trong Task 1.
Câu 1: __________ car models always attract great attention at exhibitions.
Đáp án: Eco-friendly
Giải thích: Các mẫu xe thu hút sự chú ý tại triển lãm → đây là các mẫu xe thân thiện với môi trường (eco-friendly), ví dụ xe điện, xe hybrid. Gợi ý ngữ cảnh: từ cần điền đứng trước “car models” → cần một tính từ → “eco-friendly” là tính từ phù hợp.
Dịch: Các mẫu xe thân thiện với môi trường luôn thu hút sự chú ý lớn tại các triển lãm.
Câu 2: Remember to turn off your __________ when they are not used.
Đáp án: household appliances
Giải thích: “Turn off” (tắt) + “when they are not used” (khi không sử dụng) → thứ cần tắt khi không dùng là các thiết bị gia dụng (household appliances) như tivi, điều hòa, quạt…
Dịch: Hãy nhớ tắt các thiết bị gia dụng của bạn khi chúng không được sử dụng.
Câu 3: Small positive changes in your daily habits can help reduce the __________ you produce.
Đáp án: carbon footprint
Giải thích: “Reduce” (giảm) + “you produce” (bạn tạo ra) → thứ mà hoạt động hằng ngày tạo ra và cần giảm là “carbon footprint” (lượng khí thải carbon). Cụm “reduce your carbon footprint” đã xuất hiện trong bài Getting Started.
Dịch: Những thay đổi tích cực nhỏ trong thói quen hằng ngày có thể giúp giảm lượng khí thải carbon mà bạn tạo ra.
Câu 4: One of the most important sources of __________ is the sun.
Đáp án: energy
Giải thích: “Sources of” (nguồn) + “the sun” (mặt trời) → mặt trời là nguồn năng lượng (energy) quan trọng nhất. Năng lượng mặt trời (solar energy) là năng lượng sạch, thân thiện với môi trường.
Dịch: Một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất là mặt trời.
Câu 5: Students are reminded to pick up __________ that they see on the ground.
Đáp án: litter
Giải thích: “Pick up” (nhặt) + “on the ground” (trên mặt đất) → thứ nằm trên mặt đất cần nhặt lên là rác bừa bãi (litter). Phù hợp với định nghĩa “rubbish lying in an open or public place”.
Dịch: Học sinh được nhắc nhở nhặt rác bừa bãi mà các em nhìn thấy trên mặt đất.
III. Grammar 1 – The Future with Will and Be going to
Khung kiến thức “Remember!” (Trang 20)
| Will | Be going to | |
|---|---|---|
| Cấu trúc | S + will + V (nguyên mẫu) | S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu) |
| Cách dùng 1 | Kế hoạch được quyết định ngay lúc nói (quyết định tức thời) | Kế hoạch được lên từ trước khi nói (đã chuẩn bị sẵn) |
| Ví dụ | This shirt looks beautiful. I will buy it. (Vừa nhìn thấy → quyết định mua ngay) | I have made a reservation. We are going to have dinner at the Chinese restaurant. (Đã đặt bàn trước → kế hoạch từ trước) |
| Cách dùng 2 | Dự đoán dựa trên suy nghĩ, niềm tin | Dự đoán dựa trên bằng chứng thấy được |
| Ví dụ | I think our team will win. (Tôi nghĩ → suy nghĩ cá nhân) | Look at the dark clouds. It is going to rain soon. (Nhìn mây đen → bằng chứng rõ ràng) |
| Dấu hiệu | I think, I’m sure, I hope, I believe, probably… | Look at…, have already decided, have made a plan… |
Bài tập: Complete the following sentences with will or the correct forms of be going to. (Trang 20)
Hoàn thành các câu sau với will hoặc dạng đúng của be going to.
Câu 1: I don’t think she __________ come tonight. She has to revise for her exam tomorrow.
Đáp án: will
Giải thích: Cụm “I don’t think” (tôi không nghĩ) là dấu hiệu của will → dự đoán dựa trên suy nghĩ cá nhân. Người nói dự đoán rằng cô ấy sẽ không đến vì phải ôn thi.
Dịch: Tôi không nghĩ cô ấy sẽ đến tối nay. Cô ấy phải ôn thi cho kỳ thi ngày mai.
Câu 2: We have already made the decision. We __________ buy a new house next month.
Đáp án: are going to
Giải thích: Cụm “have already made the decision” (đã quyết định rồi) là dấu hiệu của be going to → kế hoạch đã được lên từ trước, đã quyết định trước khi nói. Chủ ngữ “We” → dùng “are going to”.
Dịch: Chúng tôi đã quyết định rồi. Chúng tôi sẽ mua nhà mới vào tháng tới.
Câu 3: I’m sure she __________ pass the final exam.
Đáp án: will
Giải thích: Cụm “I’m sure” (tôi chắc chắn) là dấu hiệu của will → dự đoán dựa trên niềm tin cá nhân. Người nói tin rằng cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.
Dịch: Tôi chắc chắn cô ấy sẽ đỗ kỳ thi cuối kỳ.
Câu 4: Look at the sun. It __________ be a beautiful day.
Đáp án: is going to
Giải thích: Cụm “Look at the sun” (Nhìn mặt trời kìa) là dấu hiệu của be going to → dự đoán dựa trên bằng chứng thấy được. Người nói nhìn thấy trời nắng đẹp → dự đoán hôm nay sẽ là ngày đẹp trời. Chủ ngữ “It” → dùng “is going to”.
Dịch: Nhìn mặt trời kìa. Hôm nay sẽ là một ngày đẹp trời.
Câu 5: I forgot to phone Dad. I __________ do it right after lunch.
Đáp án: will
Giải thích: “I forgot to phone Dad” (Tôi quên gọi cho bố) → người nói vừa nhớ ra lúc này và quyết định ngay → đây là quyết định tức thời (on-the-spot decision), không phải kế hoạch từ trước → dùng will.
Dịch: Tôi quên gọi cho bố. Tôi sẽ gọi ngay sau bữa trưa.
IV. Grammar 2 – Passive Voice (Câu bị động)
Khung kiến thức “Remember!” (Trang 21)
Chúng ta dùng câu bị động khi người hoặc vật thực hiện hành động không quan trọng, không được biết, hoặc chúng ta không muốn nói ai thực hiện. Chúng ta tập trung vào bản thân hành động.
| Chủ động (Active) | Bị động (Passive) | |
|---|---|---|
| Cấu trúc | S + V + O | S + be + V3/V-ed (+ by + tác nhân) |
| Ví dụ | Students clean up the school playground every day. | The school playground is cleaned up every day (by students). |
Công thức chuyển bị động theo thì
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3 |
| Quá khứ đơn | S + V-ed/V2 + O | S + was/were + V3 |
| Tương lai đơn (will) | S + will + V + O | S + will + be + V3 |
| Be going to | S + am/is/are + going to + V + O | S + am/is/are + going to + be + V3 |
Bài tập: Rewrite the following sentences using the passive voice. (Trang 21)
Viết lại các câu sau sử dụng câu bị động. Bắt đầu mỗi câu như đã cho.
Câu 1: More and more people adopt a green lifestyle.
→ A green lifestyle ______________________________.
Đáp án: A green lifestyle is adopted by more and more people.
Giải thích:
- Câu chủ động: More and more people (S) + adopt (V – hiện tại đơn) + a green lifestyle (O)
- Chuyển sang bị động ở thì hiện tại đơn: S + is/are + V3
- “a green lifestyle” (số ít) → dùng is
- “adopt” → V3: adopted
- Tác nhân “more and more people” quan trọng → giữ lại với by
Dịch: Lối sống xanh được ngày càng nhiều người áp dụng.
Câu 2: The students didn’t put the rubbish in the bins after the party yesterday.
→ The rubbish _________________________________________.
Đáp án: The rubbish was not put in the bins after the party yesterday by the students.
Giải thích:
- Câu chủ động: The students (S) + didn’t put (V – quá khứ đơn, phủ định) + the rubbish (O) + in the bins + after the party yesterday
- Chuyển sang bị động ở thì quá khứ đơn phủ định: S + was/were not + V3
- “the rubbish” (số ít) → dùng was not
- “put” → V3: put (động từ bất quy tắc: put – put – put)
- Trật tự trong câu bị động: trạng ngữ nơi chốn (in the bins) + trạng ngữ thời gian (after the party yesterday) + by + tác nhân (the students)
Dịch: Rác đã không được bỏ vào thùng sau bữa tiệc hôm qua bởi các học sinh.
Câu 3: We will plant more trees in the neighbourhood.
→ More trees __________________________________.
Đáp án: More trees will be planted in the neighbourhood.
Giải thích:
- Câu chủ động: We (S) + will plant (V – tương lai đơn) + more trees (O) + in the neighbourhood
- Chuyển sang bị động ở thì tương lai đơn: S + will be + V3
- “plant” → V3: planted
- Tác nhân “We” → không cần giữ lại (chủ ngữ chung chung, không quan trọng)
Dịch: Nhiều cây hơn sẽ được trồng trong khu phố.
Câu 4: Our club is going to organise a lot of clean-up activities this weekend.
→ A lot of clean-up activities _____________________________________.
Đáp án: A lot of clean-up activities are going to be organised by our club this weekend.
Giải thích:
- Câu chủ động: Our club (S) + is going to organise (V – be going to) + a lot of clean-up activities (O) + this weekend
- Chuyển sang bị động với be going to: S + am/is/are going to be + V3
- “a lot of clean-up activities” (số nhiều) → dùng are going to be
- “organise” → V3: organised
- Tác nhân “our club” → giữ lại với by vì cung cấp thông tin cụ thể
Dịch: Nhiều hoạt động dọn dẹp sẽ được tổ chức bởi câu lạc bộ của chúng tôi vào cuối tuần này.
Câu 5: They discussed important environmental issues at the meeting.
→ Important environmental issues __________________________________.
Đáp án: Important environmental issues were discussed at the meeting.
Giải thích:
- Câu chủ động: They (S) + discussed (V – quá khứ đơn) + important environmental issues (O) + at the meeting
- Chuyển sang bị động ở thì quá khứ đơn: S + was/were + V3
- “important environmental issues” (số nhiều) → dùng were
- “discuss” → V3: discussed
- Tác nhân “They” → chủ ngữ chung chung → không cần giữ lại trong câu bị động
Dịch: Các vấn đề môi trường quan trọng đã được thảo luận tại cuộc họp.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
