Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Kiến thức cần biết trước khi viết
- 1. Từ vựng
- 2. Cấu trúc đoạn văn (Paragraph structure)
- 3. Từ nối (Connectors)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Match the suggestions for improving the environment with their expected results. (Trang 25)
- Task 2: Read the incomplete paragraph about ways to improve the environment. Fill in the blanks with the words and phrases from the box. (Trang 25)
- Task 3: Add two more suggestions to improve the environment in your school to complete the paragraph in Task 2. Use the ideas in Task 1 to help you. (Trang 25)
- III. Phân tích cấu trúc đoạn văn hoàn chỉnh
- Công thức viết mỗi gợi ý
Phần Writing của Unit 1 có chủ đề “Writing about suggestions for improving the environment” (Viết về các gợi ý để cải thiện môi trường). Bài học hướng dẫn học sinh viết một đoạn văn (paragraph) trình bày các đề xuất cải thiện môi trường trường học, sử dụng từ nối (connectors) để liên kết ý một cách mạch lạc.
I. Kiến thức cần biết trước khi viết
1. Từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | (n) | môi trường |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | (v) | cải thiện |
| suggestion | /səˈdʒestʃən/ | (n) | gợi ý, đề xuất |
| clean up | /kliːn ʌp/ | (ph.v) | dọn dẹp sạch sẽ |
| organise | /ˈɔːɡənaɪz/ | (v) | tổ chức |
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | (v) | giảm |
| rubbish bin | /ˈrʌbɪʃ bɪn/ | (n) | thùng rác |
| waste collection | /weɪst kəˈlekʃən/ | (n) | thu gom rác thải |
| make a difference | /meɪk ə ˈdɪfərəns/ | (idiom) | tạo ra sự khác biệt |
2. Cấu trúc đoạn văn (Paragraph structure)
Một đoạn văn tốt thường gồm 3 phần:
| Phần | Chức năng | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| Topic sentence (Câu chủ đề) | Giới thiệu ý chính của đoạn văn | “There are three things we can do to improve the environment in our school.” |
| Supporting sentences (Câu hỗ trợ) | Phát triển ý chính bằng các gợi ý, ví dụ, giải thích | Các gợi ý: clean up regularly, plant more trees, set up rubbish bins |
| Concluding sentence (Câu kết luận) | Tóm tắt hoặc nhấn mạnh lại ý chính | “In conclusion, we can improve the environment in our school in many ways and even small actions can make a big difference.” |
3. Từ nối (Connectors)
| Chức năng | Từ nối | Nghĩa |
|---|---|---|
| Liệt kê ý | First, Second, In addition, Moreover, Furthermore, Finally | Thứ nhất, Thứ hai, Ngoài ra, Hơn nữa, Cuối cùng |
| Cho ví dụ | For example, For instance | Ví dụ |
| Kết luận | In conclusion, In brief, In short, To sum up | Tóm lại, Nói ngắn gọn |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Match the suggestions for improving the environment with their expected results. (Trang 25)
Làm việc theo cặp. Nối các gợi ý cải thiện môi trường với kết quả mong đợi tương ứng.
Đáp án
| STT | Suggestions (Gợi ý) | Nối | Expected results (Kết quả mong đợi) |
|---|---|---|---|
| 1 | Cleaning up regularly (e.g. organising clean-up activities at weekends) | → c | This keeps the environment clean and makes it safe for everyone. |
| 2 | Planting more trees (e.g. encouraging students to plant trees or flowers in their school) | → a | This reduces CO₂ and makes the air clean. |
| 3 | Setting up more rubbish bins (e.g. putting more rubbish bins in public places such as parks or bus stations) | → b | This makes the waste collection easier. |
Giải thích chi tiết
1 → c: Cleaning up regularly → This keeps the environment clean and makes it safe for everyone.
Dọn dẹp thường xuyên (ví dụ: tổ chức các hoạt động dọn dẹp vào cuối tuần) → Điều này giữ cho môi trường sạch sẽ và an toàn cho mọi người.
Giải thích: Khi dọn dẹp đều đặn, rác thải, bụi bẩn được loại bỏ → môi trường sạch sẽ và an toàn hơn. Đây là kết quả trực tiếp của việc dọn dẹp.
2 → a: Planting more trees → This reduces CO₂ and makes the air clean.
Trồng thêm cây xanh (ví dụ: khuyến khích học sinh trồng cây hoặc hoa trong trường) → Điều này giảm CO₂ và làm không khí trong lành.
Giải thích: Cây xanh hấp thụ CO₂ và thải ra oxy → giúp giảm khí CO₂ và làm sạch không khí. Đây là kiến thức khoa học cơ bản.
3 → b: Setting up more rubbish bins → This makes the waste collection easier.
Đặt thêm thùng rác (ví dụ: đặt thêm thùng rác ở nơi công cộng như công viên hoặc trạm xe buýt) → Điều này giúp việc thu gom rác dễ dàng hơn.
Giải thích: Khi có nhiều thùng rác hơn, mọi người có chỗ bỏ rác thay vì vứt bừa bãi → việc thu gom rác thải trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Dịch nghĩa toàn bộ
| Gợi ý | Dịch | Kết quả | Dịch |
|---|---|---|---|
| Cleaning up regularly | Dọn dẹp thường xuyên | keeps the environment clean and safe | giữ môi trường sạch và an toàn |
| Planting more trees | Trồng thêm cây xanh | reduces CO₂ and makes the air clean | giảm CO₂ và làm sạch không khí |
| Setting up more rubbish bins | Đặt thêm thùng rác | makes the waste collection easier | giúp thu gom rác dễ dàng hơn |
Task 2: Read the incomplete paragraph about ways to improve the environment. Fill in the blanks with the words and phrases from the box. (Trang 25)
Đọc đoạn văn chưa hoàn chỉnh về các cách cải thiện môi trường. Điền vào chỗ trống với các từ và cụm từ trong khung.
Từ trong khung: First | In conclusion | For example
Đoạn văn hoàn chỉnh
There are three things we can do to improve the environment in our school. (1) First, we should clean up all areas regularly. (2) For example, we can organise clean-up activities at weekends. By doing this, we can keep our environment clean, beautiful, and safe for everyone.
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
(3) In conclusion, we can improve the environment in our school in many ways and even small actions can make a big difference.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án | Loại từ nối |
|---|---|---|
| (1) | First | Liệt kê ý (thứ nhất) |
| (2) | For example | Cho ví dụ |
| (3) | In conclusion | Kết luận |
Giải thích chi tiết
Chỗ trống (1): First
Vị trí: Đứng đầu câu, ngay sau câu chủ đề “There are three things we can do…” (Có ba điều chúng ta có thể làm…)
Giải thích: Khi liệt kê nhiều ý (ba điều), ý đầu tiên luôn bắt đầu bằng “First” (Thứ nhất). Sau đó sẽ là “Second” (Thứ hai), “Finally” (Cuối cùng) cho các ý tiếp theo. Không thể dùng “For example” vì chưa có ý nào để minh họa, và không thể dùng “In conclusion” vì mới bắt đầu đoạn.
Chỗ trống (2): For example
Vị trí: Đứng sau gợi ý “we should clean up all areas regularly” (chúng ta nên dọn dẹp tất cả các khu vực thường xuyên).
Giải thích: Câu tiếp theo “we can organise clean-up activities at weekends” (chúng ta có thể tổ chức hoạt động dọn dẹp vào cuối tuần) là một ví dụ cụ thể minh họa cho cách dọn dẹp thường xuyên → dùng “For example” (Ví dụ). “First” đã dùng rồi, “In conclusion” chưa phải lúc kết.
Chỗ trống (3): In conclusion
Vị trí: Đứng đầu câu cuối cùng của đoạn văn.
Giải thích: Câu “we can improve the environment in our school in many ways and even small actions can make a big difference” (chúng ta có thể cải thiện môi trường bằng nhiều cách và ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn) là câu tổng kết toàn bộ đoạn văn → dùng “In conclusion” (Tóm lại). Đây là từ nối duy nhất còn lại và hoàn toàn phù hợp với chức năng kết luận.
Dịch đoạn văn
Có ba điều chúng ta có thể làm để cải thiện môi trường trong trường học. Thứ nhất, chúng ta nên dọn dẹp tất cả các khu vực thường xuyên. Ví dụ, chúng ta có thể tổ chức các hoạt động dọn dẹp vào cuối tuần. Bằng cách làm điều này, chúng ta có thể giữ cho môi trường sạch sẽ, đẹp đẽ và an toàn cho mọi người.
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
Tóm lại, chúng ta có thể cải thiện môi trường trong trường học bằng nhiều cách và ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Phân tích cấu trúc đoạn văn
| Phần | Câu trong đoạn | Chức năng |
|---|---|---|
| Topic sentence | “There are three things we can do to improve the environment in our school.” | Giới thiệu: có 3 điều có thể làm |
| Supporting sentence 1 | “First, we should clean up all areas regularly.” | Gợi ý thứ nhất |
| Example | “For example, we can organise clean-up activities at weekends.” | Ví dụ minh họa cho gợi ý 1 |
| Result | “By doing this, we can keep our environment clean, beautiful, and safe for everyone.” | Kết quả mong đợi của gợi ý 1 |
| (Phần trống) | Cần bổ sung 2 gợi ý nữa (Task 3) | Gợi ý thứ hai và thứ ba |
| Concluding sentence | “In conclusion, we can improve the environment… even small actions can make a big difference.” | Kết luận |
Task 3: Add two more suggestions to improve the environment in your school to complete the paragraph in Task 2. Use the ideas in Task 1 to help you. (Trang 25)
Thêm hai gợi ý nữa để cải thiện môi trường trong trường học vào đoạn văn ở Task 2. Sử dụng các ý tưởng ở Task 1 để giúp bạn.
Hướng dẫn viết
Từ Task 1, chúng ta có thêm 2 gợi ý chưa dùng:
- Gợi ý 2: Planting more trees (Trồng thêm cây xanh) → reduces CO₂, makes the air clean
- Gợi ý 3: Setting up more rubbish bins (Đặt thêm thùng rác) → makes waste collection easier
Mỗi gợi ý cần viết theo công thức:
Từ nối liệt kê + gợi ý + For example / For instance + ví dụ cụ thể + kết quả mong đợi.
Bài viết mẫu (Phần cần thêm vào chỗ trống)
Second, another way would be to plant more trees. For example, we can encourage students to plant green trees and flowers around the school and in the schoolyard. This reduces CO₂ and makes the air we breathe in cleaner. Finally, we can set up more rubbish bins. For instance, we can put more bins in public places such as parks or bus stations. This makes the waste collection much easier.
Dịch phần bổ sung
Thứ hai, một cách khác là trồng thêm cây xanh. Ví dụ, chúng ta có thể khuyến khích học sinh trồng cây xanh và hoa xung quanh trường và trong sân trường. Điều này giảm CO₂ và làm cho không khí chúng ta hít thở trong lành hơn. Cuối cùng, chúng ta có thể đặt thêm thùng rác. Chẳng hạn, chúng ta có thể đặt thêm thùng rác ở nơi công cộng như công viên hoặc trạm xe buýt. Điều này giúp việc thu gom rác dễ dàng hơn nhiều.
Đoạn văn hoàn chỉnh (Full paragraph)
There are three things we can do to improve the environment in our school. First, we should clean up all areas regularly. For example, we can organise clean-up activities at weekends. By doing this, we can keep our environment clean, beautiful, and safe for everyone. Second, another way would be to plant more trees. For example, we can encourage students to plant green trees and flowers around the school and in the schoolyard. This reduces CO₂ and makes the air we breathe in cleaner. Finally, we can set up more rubbish bins. For instance, we can put more bins in public places such as parks or bus stations. This makes the waste collection much easier. In conclusion, we can improve the environment in our school in many ways and even small actions can make a big difference.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh
Có ba điều chúng ta có thể làm để cải thiện môi trường trong trường học. Thứ nhất, chúng ta nên dọn dẹp tất cả các khu vực thường xuyên. Ví dụ, chúng ta có thể tổ chức các hoạt động dọn dẹp vào cuối tuần. Bằng cách làm điều này, chúng ta có thể giữ cho môi trường sạch sẽ, đẹp đẽ và an toàn cho mọi người. Thứ hai, một cách khác là trồng thêm cây xanh. Ví dụ, chúng ta có thể khuyến khích học sinh trồng cây xanh và hoa xung quanh trường và trong sân trường. Điều này giảm CO₂ và làm cho không khí chúng ta hít thở trong lành hơn. Cuối cùng, chúng ta có thể đặt thêm thùng rác. Chẳng hạn, chúng ta có thể đặt thêm thùng rác ở nơi công cộng như công viên hoặc trạm xe buýt. Điều này giúp việc thu gom rác dễ dàng hơn nhiều. Tóm lại, chúng ta có thể cải thiện môi trường trong trường học bằng nhiều cách và ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
III. Phân tích cấu trúc đoạn văn hoàn chỉnh
| Phần | Nội dung | Từ nối |
|---|---|---|
| Topic sentence | There are three things we can do to improve the environment in our school. | — |
| Gợi ý 1 | Clean up all areas regularly | First |
| Ví dụ 1 | Organise clean-up activities at weekends | For example |
| Kết quả 1 | Keep environment clean, beautiful, safe | By doing this |
| Gợi ý 2 | Plant more trees | Second |
| Ví dụ 2 | Plant green trees and flowers around the school | For example |
| Kết quả 2 | Reduces CO₂, makes air cleaner | — |
| Gợi ý 3 | Set up more rubbish bins | Finally |
| Ví dụ 3 | Put more bins in public places | For instance |
| Kết quả 3 | Makes waste collection easier | — |
| Concluding sentence | Small actions can make a big difference | In conclusion |
Công thức viết mỗi gợi ý
Từ nối + gợi ý (suggestion) → For example / For instance + ví dụ cụ thể (specific example) → kết quả mong đợi (expected result)

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
