Unit 3 Lớp 10: Getting Started – A Talented Artist

Phần Getting Started của Unit 3: Music có chủ đề “A Talented Artist!” (Một nghệ sĩ tài năng!). Bài học giới thiệu từ vựng về âm nhạc và các điểm ngữ pháp chính của unit: câu ghép (compound sentences), to-infinitivebare infinitive thông qua bài hội thoại giữa Mai và Ann khi xem một chương trình ca nhạc.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
talented /ˈtæləntɪd/ (adj) có tài năng
musical instrument /ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ (n) nhạc cụ
trumpet /ˈtrʌmpɪt/ (n) kèn trumpet
perform /pəˈfɔːm/ (v) biểu diễn
pop singer /pɒp ˈsɪŋər/ (n) ca sĩ nhạc pop
teen idol /tiːn ˈaɪdl/ (n) thần tượng tuổi teen
award /əˈwɔːd/ (n) giải thưởng
cover song /ˈkʌvər sɒŋ/ (n) bài hát cover (hát lại bài của người khác)
upload /ˌʌpˈləʊd/ (v) tải lên
social media /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ (n) mạng xã hội
online star /ˌɒnˈlaɪn stɑːr/ (n) ngôi sao trực tuyến
fan /fæn/ (n) người hâm mộ
view /vjuː/ (n) lượt xem

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read. (Trang 28)

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại

Mai: That pop singer looks great, Ann!

Ann: Yeah. He’s a popular teen idol around the world now.

Mai: Really? You must be a fan of his!

Ann: Yep, I really love his music. He’s a talented artist who can write music and play many musical instruments. He has received several awards such as the Grammy, Billboard Music, and Teen Choice Awards.

Mai: Wow! Did he go to a music school?

Ann: No, he didn’t, but he learnt to play the piano, drums, guitar, and trumpet by himself. When he was a teenager, he performed at the local theatre in his home town during the tourist season.

Mai: How did he become famous?

Ann: Well, when he was 12, his mother started to upload his cover song videos on social media, and the videos made him an online star within a couple of months.

Mai: Sounds amazing!

Ann: And his videos have reached more than two billion total views. Many fans say that his beautiful songs have helped bring more love into their lives.

Dịch hội thoại

Mai: Ca sĩ nhạc pop đó trông tuyệt quá, Ann!

Ann: Ừ. Anh ấy là một thần tượng tuổi teen nổi tiếng khắp thế giới hiện nay.

Mai: Thật sao? Bạn chắc hẳn là fan của anh ấy!

Ann: Ừ, mình thực sự yêu thích âm nhạc của anh ấy. Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, biết sáng tác nhạc và chơi nhiều nhạc cụ. Anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng như Grammy, Billboard Music và Teen Choice Awards.

Mai: Wow! Anh ấy có học trường nhạc không?

Ann: Không, anh ấy không học, nhưng anh ấy đã tự học chơi piano, trống, guitar và kèn trumpet. Khi còn là thiếu niên, anh ấy biểu diễn tại nhà hát địa phương ở quê nhà trong mùa du lịch.

Mai: Anh ấy trở nên nổi tiếng bằng cách nào?

Ann: À, khi anh ấy 12 tuổi, mẹ anh ấy bắt đầu tải lên các video cover bài hát trên mạng xã hội, và các video đã biến anh ấy thành ngôi sao trực tuyến chỉ trong vài tháng.

Mai: Nghe tuyệt vời quá!

Ann: Và các video của anh ấy đã đạt hơn hai tỷ lượt xem tổng cộng. Nhiều fan nói rằng những bài hát hay của anh ấy đã giúp mang thêm tình yêu vào cuộc sống của họ.

Task 2: Read the conversation again and answer the following questions. (Trang 29)

Đọc lại hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.

Câu 1: Who are Ann and Mai talking about? (Ann và Mai đang nói về ai?)

Đáp án: They are talking about a young pop singer.

Giải thích: Ngay câu đầu tiên, Mai nói: “That pop singer looks great, Ann!” và Ann xác nhận: “He’s a popular teen idol around the world now.” → Hai bạn đang nói về một ca sĩ nhạc pop trẻ nổi tiếng.

Dịch: Họ đang nói về một ca sĩ nhạc pop trẻ.

Câu 2: What is he good at? (Anh ấy giỏi về gì?)

Đáp án: He is good at writing music and playing many musical instruments.

Giải thích: Ann nói: “He’s a talented artist who can write music and play many musical instruments.” → Anh ấy giỏi sáng tác nhạc và chơi nhiều nhạc cụ (piano, trống, guitar, kèn trumpet).

Dịch: Anh ấy giỏi sáng tác nhạc và chơi nhiều nhạc cụ.

Câu 3: What made him popular? (Điều gì khiến anh ấy nổi tiếng?)

Đáp án: His cover song videos made him popular.

Giải thích: Ann nói: “his mother started to upload his cover song videos on social media, and the videos made him an online star within a couple of months.” → Chính các video cover bài hát đã làm anh ấy nổi tiếng.

Dịch: Các video cover bài hát của anh ấy đã khiến anh ấy nổi tiếng.

Task 3: Find words or phrases in the conversation which refer to: (Trang 29)

Tìm các từ hoặc cụm từ trong hội thoại dùng để chỉ:

Đáp án

STT Danh mục Đáp án Vị trí trong hội thoại
1 a type of music (một thể loại nhạc) pop “That pop singer looks great”
2 music awards (giải thưởng âm nhạc) Grammy, Billboard Music, and Teen Choice Awards “awards such as the Grammy, Billboard Music, and Teen Choice Awards
3 musical instruments (nhạc cụ) piano, drums, guitar, and trumpet “learnt to play the piano, drums, guitar, and trumpet
4 a way of sharing information and videos (cách chia sẻ thông tin và video) social media “upload his cover song videos on social media

Giải thích chi tiết

1. A type of music → pop

“Pop” là viết tắt của “popular music” (nhạc đại chúng). Trong hội thoại, Mai nói: “That pop singer looks great” → “pop” là thể loại nhạc được đề cập. Các thể loại nhạc khác: rock, jazz, classical, hip-hop, R&B, country…

2. Music awards → Grammy, Billboard Music, and Teen Choice Awards

Ann nói: “He has received several awards such as the Grammy, Billboard Music, and Teen Choice Awards.” Đây là ba giải thưởng âm nhạc danh giá:

  • Grammy Awards: Giải thưởng âm nhạc uy tín nhất thế giới
  • Billboard Music Awards: Giải thưởng dựa trên bảng xếp hạng Billboard
  • Teen Choice Awards: Giải thưởng do fan tuổi teen bình chọn

3. Musical instruments → piano, drums, guitar, and trumpet

Ann nói: “he learnt to play the piano, drums, guitar, and trumpet by himself.” Bốn nhạc cụ được đề cập:

  • piano /piˈænəʊ/: đàn piano
  • drums /drʌmz/: trống
  • guitar /ɡɪˈtɑːr/: đàn guitar
  • trumpet /ˈtrʌmpɪt/: kèn trumpet

4. A way of sharing information and videos → social media

Ann nói: “his mother started to upload his cover song videos on social media.” Social media (mạng xã hội) là cách chia sẻ thông tin và video phổ biến nhất hiện nay (YouTube, Facebook, Instagram, TikTok…).

Task 4: Match the two parts to make complete sentences. (Trang 29)

Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Các phần cần nối

Phần đầu Phần sau
1. This artist didn’t go to a music school, a. and he has received several awards.
2. His beautiful songs have helped b. to upload his cover song videos on social media.
3. His mother started c. bring more love into people’s lives.
4. He is a talented artist, d. but he learnt to play musical instruments by himself.

Đáp án

Nối Câu hoàn chỉnh
1 → d This artist didn’t go to a music school, but he learnt to play musical instruments by himself.
2 → c His beautiful songs have helped bring more love into people’s lives.
3 → b His mother started to upload his cover song videos on social media.
4 → a He is a talented artist, and he has received several awards.

Giải thích chi tiết

1 → d: This artist didn’t go to a music school, but he learnt to play musical instruments by himself.

Dịch: Nghệ sĩ này không học trường nhạc, nhưng anh ấy đã tự học chơi nhạc cụ.

Giải thích: Hai vế có ý nghĩa đối lập (không học trường nhạc ↔ vẫn tự học được) → nối bằng “but” (nhưng). Đây là câu ghép (compound sentence) dùng liên từ “but”.

Ngữ pháp: Compound sentence (câu ghép) = clause 1 + but + clause 2

2 → c: His beautiful songs have helped bring more love into people’s lives.

Dịch: Những bài hát hay của anh ấy đã giúp mang thêm tình yêu vào cuộc sống mọi người.

Giải thích: Sau “helped” dùng bare infinitive (động từ nguyên mẫu không “to”). Cấu trúc: help + (O) + V(bare infinitive). “Helped bring” = giúp mang đến. Lưu ý: “help” có thể dùng cả với “to-infinitive” (helped to bring) và “bare infinitive” (helped bring), nhưng trong bài này dùng bare infinitive.

Ngữ pháp: Bare infinitive – help + V(nguyên mẫu không “to”)

3 → b: His mother started to upload his cover song videos on social media.

Dịch: Mẹ anh ấy bắt đầu tải lên các video cover bài hát trên mạng xã hội.

Giải thích: Sau “started” dùng to-infinitive. Cấu trúc: start + to V (bắt đầu làm gì). “Started to upload” = bắt đầu tải lên. Lưu ý: “start” có thể dùng cả “to V” và “V-ing” với nghĩa tương tự (started uploading cũng đúng).

Ngữ pháp: To-infinitive – start + to V

4 → a: He is a talented artist, and he has received several awards.

Dịch: Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng.

Giải thích: Hai vế có ý nghĩa bổ sung cho nhau (tài năng + nhận giải thưởng) → nối bằng “and” (và). Đây là câu ghép (compound sentence) dùng liên từ “and”.

Ngữ pháp: Compound sentence (câu ghép) = clause 1 + and + clause 2

Tổng hợp ngữ pháp trong Task 4

Câu Điểm ngữ pháp Giải thích
1 (1-d) Compound sentence + to-infinitive “but” nối hai mệnh đề đối lập; “learnt to play” = to-infinitive
2 (2-c) Bare infinitive “helped bring” = bare infinitive sau “help”
3 (3-b) To-infinitive “started to upload” = to-infinitive sau “start”
4 (4-a) Compound sentence “and” nối hai mệnh đề bổ sung

III. Điểm ngữ pháp giới thiệu trong bài

1. Câu ghép (Compound Sentences)

Câu ghép gồm hai mệnh đề độc lập nối với nhau bằng liên từ kết hợp (coordinating conjunctions): and, but, or, so, yet, for, nor.

Liên từ Chức năng Ví dụ từ bài
and Bổ sung, thêm thông tin He is a talented artist, and he has received several awards.
but Đối lập, tương phản He didn’t go to a music school, but he learnt to play by himself.

2. To-infinitive (Động từ nguyên mẫu có “to”)

Dùng sau một số động từ: start, begin, learn, want, decide, plan, hope, try, need…

Cấu trúc Ví dụ từ bài
V + to V He learnt to play the piano.
V + to V His mother started to upload videos.

3. Bare infinitive (Động từ nguyên mẫu không “to”)

Dùng sau: help, make, let + O + V(bare infinitive)

Cấu trúc Ví dụ từ bài
help + (O) + V His songs have helped bring more love into people’s lives.
make + O + V The videos made him become an online star.

IV. Thông tin về nghệ sĩ trong bài

Thông tin Chi tiết
Nghề nghiệp Ca sĩ nhạc pop (pop singer)
Tài năng Sáng tác nhạc, chơi nhiều nhạc cụ (piano, trống, guitar, kèn trumpet)
Đặc biệt Tự học chơi nhạc cụ, không học trường nhạc
Thời niên thiếu Biểu diễn tại nhà hát địa phương trong mùa du lịch
Con đường nổi tiếng Năm 12 tuổi, mẹ tải video cover lên mạng xã hội → thành ngôi sao online trong vài tháng
Thành tích Hơn 2 tỷ lượt xem; giải Grammy, Billboard Music, Teen Choice Awards
Ảnh hưởng Fan nói bài hát của anh ấy giúp mang thêm tình yêu vào cuộc sống
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương